

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Meyerlukast 4mg Montelukast - Dự phòng và điều trị hen phế quản
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hen suyễn |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Nhà sản xuất | Meyer - BPC |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 4mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Montelukast 4 mg (dưới dạng muối phù hợp – thường là montelukast natri). \n
- Tá dược: hương liệu, chất làm ngọt, chất độn, tá dược dính/trơn… theo công thức của nhà sản xuất (xem chi tiết trên tờ HDSD). \n
Dược lực học
\nMontelukast là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể leukotrien CysLT1. Leukotrien (LTC4, LTD4, LTE4) là các chất trung gian gây viêm, co thắt phế quản, tăng tiết nhầy và tăng tính thấm thành mạch. Bằng cách ức chế CysLT1, montelukast giúp: \n-
\n
- Giảm co thắt phế quản, cải thiện thông khí. \n
- Giảm triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi do viêm mũi dị ứng. \n
- Hỗ trợ dự phòng cơn hen, đặc biệt hen do gắng sức hoặc do dị nguyên. \n
- Giảm nhu cầu sử dụng thuốc cắt cơn (beta-2 tác dụng nhanh) trong một số trường hợp. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa; thức ăn có thể ảnh hưởng nhẹ đến thời gian đạt nồng độ đỉnh nhưng không đáng kể về mặt lâm sàng. \n
- Phân bố: Gắn protein huyết tương cao (> 99%). \n
- Chuyển hóa: Chủ yếu qua gan (CYP3A4, CYP2C9…); tạo chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý. \n
- Thải trừ: Chủ yếu qua mật/phân; t1/2 khoảng 2.7–5.5 giờ tùy đối tượng. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Dự phòng và điều trị duy trì hen phế quản ở người lớn và trẻ em phù hợp độ tuổi/liều (ví dụ viên nhai 4 mg thường dùng cho trẻ nhỏ). \n
- Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm. \n
- Phòng co thắt phế quản do gắng sức ở một số bệnh nhân (theo hướng dẫn bác sĩ). \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với montelukast hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nặng liên quan montelukast. \n
Liều dùng – Cách dùng
\nCách dùng: Uống vào buổi tối hoặc theo chỉ định bác sĩ; có thể nhai/nuốt nguyên viên nhai 4 mg; có/không cùng thức ăn. \n \nLiều tham khảo theo lứa tuổi/đối tượng: \n-
\n
- Trẻ 2–5 tuổi: 4 mg x 1 lần/ngày (viên nhai 4 mg). Uống vào buổi tối. \n
- Trẻ 6–14 tuổi: 5 mg x 1 lần/ngày (dạng viên nhai 5 mg – không dùng viên 4 mg cho nhóm này trừ khi HDSD quy định khác). \n
- ≥15 tuổi & người lớn: 10 mg x 1 lần/ngày (viên nén 10 mg). \n
- Phòng co thắt do gắng sức: dùng liều duy trì như trên; không dùng như thuốc cắt cơn. \n
Tác dụng không mong muốn (ADR)
\nMontelukast nhìn chung dung nạp tốt. Một số ADR có thể gặp: \n-
\n
- Thường gặp: Đau đầu, đau bụng nhẹ, khô miệng, tiêu chảy, mệt mỏi. \n
- Ít gặp: Tăng men gan, phát ban, ngứa, mất ngủ, mơ bất thường. \n
- Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Hội chứng Churg–Strauss (viêm mạch tăng bạch cầu ái toan) – đặc biệt khi giảm liều corticosteroid dạng hít/uống; thay đổi hành vi/tâm trạng (kích động, hung hăng, trầm cảm), ý nghĩ tự sát; phù mạch; phản vệ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Chất cảm ứng CYP3A4/CYP2C9 (rifampicin, phenytoin, phenobarbital): có thể làm giảm nồng độ/hiệu quả montelukast. \n
- Thuốc chống đông warfarin: theo dõi INR khi dùng cùng (một số báo cáo cho thấy biến động nhẹ). \n
- Gemfibrozil và thuốc ức chế chuyển hóa khác: cân nhắc nguy cơ tăng nồng độ montelukast. \n
- Rượu và các thuốc gây buồn ngủ: có thể làm nặng thêm tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (chóng mặt, buồn ngủ). \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Hen cấp: Không dùng để điều trị cơn hen cấp. Luôn có sẵn thuốc cắt cơn (β2 tác dụng nhanh dạng hít). \n
- Giảm corticosteroid: Không tự ý giảm liều corticosteroid khi thấy cải thiện với montelukast; chỉ giảm theo phác đồ của bác sĩ. \n
- Triệu chứng thần kinh – tâm thần: Theo dõi dấu hiệu kích động, lo âu, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm…; thông báo ngay cho bác sĩ nếu có. \n
- Suy gan: Cân nhắc điều chỉnh/giám sát vì montelukast chuyển hóa qua gan. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và được bác sĩ chỉ định. \n
Hướng dẫn cho bệnh nhân
\n-
\n
- Uống thuốc đều đặn mỗi ngày vào thời điểm cố định, thường buổi tối. \n
- Không dùng để cắt cơn hen cấp; nếu khó thở cấp, dùng thuốc cắt cơn đã được kê. \n
- Ghi nhật ký triệu chứng (ho, khò khè, khó thở, hắt hơi, chảy mũi) để bác sĩ đánh giá hiệu quả. \n
- Tránh tự ý ngưng hoặc thay đổi thuốc hen khác khi chưa có hướng dẫn. \n
- Thông báo bác sĩ về tất cả thuốc và thực phẩm bổ sung đang dùng. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. \n
- Nhiệt độ theo khuyến cáo trên bao bì (thường dưới 30°C). \n
- Để xa tầm tay trẻ em; đậy kín sau khi mở vỉ. \n
FAQ – Câu hỏi thường gặp
\n-
\n
- Meryerlukat 4 có phải thuốc cắt cơn hen không? \n
- Không. Đây là thuốc duy trì/dự phòng. Cơn hen cấp cần thuốc cắt cơn tác dụng nhanh theo chỉ định. \n
- Uống Meryerlukat 4 lúc nào tốt nhất? \n
- Thường dùng vào buổi tối. Tuy nhiên, tuân thủ hướng dẫn trên tờ HDSD/bác sĩ. \n
- Trẻ dưới 2 tuổi có dùng được không? \n
- Viên nhai 4 mg thường dùng cho trẻ 2–5 tuổi. Trẻ nhỏ hơn cần hỏi ý kiến bác sĩ và theo đúng dạng bào chế/khuyến cáo phù hợp. \n
- Có cần kiêng ăn khi dùng montelukast? \n
- Không bắt buộc. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Montelukast có gây buồn ngủ không? \n
- Thỉnh thoảng có thể gây chóng mặt/nhức đầu; nếu có, cần thận trọng khi lái xe/vận hành máy. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này