Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Meyeritapine 150mg Quetiapine - Điều trị tâm thần phân liệt
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Meyeritapine 150mg Quetiapine - Điều trị tâm thần phân liệt

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc hướng thần
Xuất xứViệt Nam
Số đăng kýVD-34419-20
Nhà sản xuấtMeyer - BPC
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng150mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Hoạt chất: Quetiapine (thường dưới dạng quetiapine fumarat) 150 mg mỗi viên.
  • \n
\n
\n
\n

Meyeritapine 150 mg là gì?

\nQuetiapine là thuốc an thần kinh không điển hình đối kháng chọn lọc thụ thể serotonin 5‑HT2 và dopamin D2 (ái lực khác nhau tùy mô), đồng thời gắn kết H1 (gây buồn ngủ), α1 (hạ huyết áp tư thế), α2 và một phần M1. Tùy liều và bệnh cảnh, thuốc giúp giảm hoang tưởng – ảo giác – kích động ở tâm thần phân liệt, ổn định khí sắc ở rối loạn lưỡng cực (điều trị cơn hưng cảm, trầm cảm và duy trì). \n \nTác dụng xuất hiện từng bước qua vài ngày – vài tuần; tối ưu cần tăng liều chuẩn hóa và tuân thủ điều trị. \n \n
\n

Chỉ định (theo tờ hướng dẫn sử dụng quetiapine)

\n
    \n
  • Tâm thần phân liệt (điều trị giai đoạn cấp và duy trì).
  • \n
  • Rối loạn lưỡng cực: \n
      \n
    • Cơn hưng cảm cấp: đơn trị hoặc phối hợp lithium/divalproex.
    • \n
    • Giai đoạn trầm cảm lưỡng cực: đơn trị.
    • \n
    • Duy trì ổn định khí sắc: phối hợp lithium/divalproex để phòng tái phát hưng – trầm.
    • \n
    \n
  • \n
  • Hỗ trợ điều trị trầm cảm nặng (MDD): áp dụng dạng XR theo chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Không chỉ định cho rối loạn hành vi ở người cao tuổi sa sút trí tuệ do tăng nguy cơ tử vong/đột quỵ.
  • \n
\n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\nNguyên tắc: cá thể hóa liều, tăng dần theo đáp ứng và dung nạp; có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Dùng buổi tối giúp giảm buồn ngủ ban ngày (đặc biệt với XR). \n

Tâm thần phân liệt (người lớn)

\n
    \n
  • Khởi đầu (IR): 50 mg (ngày 1) → 100 mg (ngày 2) → 200 mg (ngày 3) → 300 mg (ngày 4).
  • \n
  • Liều đích: 300–450 mg/ngày (IR chia 2 lần); có thể điều chỉnh trong 150–750 mg/ngày tùy đáp ứng.
  • \n
  • Dạng XR: 1 lần buổi tối, 300–800 mg/ngày; tăng 50–150 mg mỗi 1–2 ngày.
  • \n
\n

Cơn hưng cảm lưỡng cực

\n
    \n
  • Khởi đầu (IR): 100 mg (ngày 1) → 200 mg (ngày 2) → 300 mg (ngày 3) → 400 mg (ngày 4); có thể tăng đến 800 mg/ngày (ngày 6).
  • \n
  • Khoảng liều hiệu quả: 400–800 mg/ngày (IR chia 2; XR 1 lần tối).
  • \n
\n

Trầm cảm lưỡng cực (đơn trị)

\n
    \n
  • Khởi đầu: 50 mg (ngày 1) → 100 mg (ngày 2) → 200 mg (ngày 3) → 300 mg (ngày 4).
  • \n
  • Liều đích: 300 mg buổi tối (IR chia liều hoặc XR 1 lần).
  • \n
\n

Duy trì rối loạn lưỡng cực

\n
    \n
  • 300–800 mg/ngày (IR chia 2 hoặc XR 1 lần), thường phối hợp lithium/divalproex.
  • \n
\n

Hỗ trợ MDD (XR, khi có chỉ định)

\n
    \n
  • Khởi đầu: 50 mg buổi tối → tăng dần đến 150–300 mg buổi tối tùy đáp ứng.
  • \n
\n

Đối tượng đặc biệt & cách ngừng thuốc

\n
    \n
  • Người cao tuổi/yếu: khởi đầu 25 mg/ngày, tăng 25–50 mg/ngày đến liều thấp nhất hiệu quả.
  • \n
  • Suy gan (Child‑Pugh A–B): khởi 25 mg/ngày, tăng chậm; quetiapine chuyển hóa chủ yếu qua gan (CYP3A4).
  • \n
  • Suy thận nhẹ–vừa: thường không cần chỉnh liều, vẫn theo dõi.
  • \n
  • Ngừng thuốc: giảm liều từ từ 1–2 tuần để hạn chế triệu chứng cai.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với quetiapine hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Không dùng cho sa sút trí tuệ kèm rối loạn hành vi (tăng nguy cơ tử vong/đột quỵ).
  • \n
  • Thận trọng đặc biệt/không khuyến cáo ở kéo dài QT bẩm sinh, loạn nhịp thất nặng, hạ kali/magnesi chưa điều trị.
  • \n
\n
\n

Cảnh báo & thận trọng quan trọng

\n

Buồn ngủ – an thần & giảm tỉnh táo

\nThường gặp đầu điều trị/tăng liều. Tránh lái xe, vận hành máy cho đến khi biết rõ đáp ứng; ưu tiên dùng buổi tối. \n

Hạ huyết áp tư thế & ngất

\nDo đối kháng α1. Nguy cơ cao ở người già, bệnh tim mạch, mất nước hoặc dùng thuốc hạ áp. Khởi liều thấp – tăng chậm; dặn bệnh nhân đứng lên từ từ. \n

Tác dụng chuyển hóa (tăng cân – tăng đường huyết – rối loạn lipid)

\nTheo dõi cân nặng, vòng bụng, đường huyết đói/HbA1c, lipid máu định kỳ; điều chỉnh lối sống và cân nhắc thay đổi điều trị nếu tăng đáng kể. \n

Hội chứng ác tính an thần (NMS)

\nHiếm nhưng nguy hiểm: sốt cao, cứng cơ, rối loạn tri giác, tăng CK, rối loạn tự chủ. Ngừng thuốc ngay và hỗ trợ tích cực khi nghi ngờ. \n

Rối loạn ngoại tháp – loạn vận động muộn

\nNguy cơ thấp hơn thuốc điển hình nhưng vẫn có. Nếu xuất hiện cử động bất thường, xem xét giảm liều/đổi thuốc. \n

Kéo dài QT – loạn nhịp

\nCó thể kéo dài QT, nhất là khi phối hợp thuốc kéo dài QTrối loạn điện giải, liều cao, bệnh tim. Cân nhắc điện tâm đồ khi có nguy cơ. \n

Huyết học

\nBáo cáo giảm bạch cầu/giảm bạch cầu trung tính; ngừng thuốc nếu ANC < 1,0 ×10⁹/L hoặc có nhiễm trùng sốt. \n

Co giật

\nThận trọng nếu tiền sử động kinh; tăng liều chậm. \n

Nội tiết – chuyển hóa khác

\nCó thể tăng prolactin (ít), giảm T4 tự do thoáng qua, tăng men gan; theo dõi khi có triệu chứng. \n

Nguy cơ tự sát

\nỞ rối loạn cảm xúc, cần giám sát sát sao giai đoạn khởi trị/điều chỉnh liều. \n

Cườm mắt (đục thủy tinh thể)

\nCân nhắc khám mắt định kỳ nếu dùng kéo dài theo khuyến cáo bác sĩ. \n

Đối tượng không khuyến cáo

\nTrẻ em & vị thành niên nếu không có chỉ định cụ thể do dữ liệu an toàn hạn chế. \n

Thai kỳ & cho con bú

\nChỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Trẻ sơ sinh phơi nhiễm tam cá nguyệt 3 có thể gặp ngoại tháp/cai sau sinh; theo dõi sát. Quetiapine có thể bài tiết vào sữa; cân nhắc ngừng cho bú hoặc đổi thuốc. \n \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n

Rất thường gặp/Thường gặp

\n
    \n
  • Buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, khô miệng, tăng cân, tăng triglycerid/LDL, tăng đường huyết, táo bón, đau đầu, đánh trống ngực nhẹ, hạ huyết áp tư thế.
  • \n
  • Tăng men gan (ALT/AST), phù ngoại vi, ngủ gà ban ngày.
  • \n
\n

Ít gặp/Hiếm

\n
    \n
  • Giảm bạch cầu/giảm bạch cầu trung tính, co giật, NMSkéo dài QT – loạn nhịp, phản ứng dị ứng (phát ban, phù mạch), tác dụng ngoại tháp, loạn vận động muộnSJS/TEN (rất hiếm).
  • \n
  • Rối loạn nội tiết: tăng prolactin (thường nhẹ), thay đổi hormon giáp.
  • \n
\n

Đi khám ngay nếu có sốt cao/cứng cơ/lú lẫn (nghi NMS), ngất – hồi hộp kéo dài, khó thở/phù mạch, nhiễm trùng kèm sốt – đau họng kéo dài, trầm cảm nặng hơn/ý tưởng tự sát, phát ban phồng rộp.

\n \n
\n

Tương tác thuốc

\n

Qua CYP3A4

\n
    \n
  • Ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, nefazodone…): tăng nồng độ quetiapine → tránh phối hợp hoặc giảm liều lớn.
  • \n
  • Cảm ứng mạnh CYP3A4 (carbamazepine, phenytoin, rifampicin, St. John’s wort): giảm nồng độ quetiapine → cân nhắc tránh hoặc tăng liều dưới giám sát; khi ngừng chất cảm ứng, giảm lại liều quetiapine.
  • \n
\n

An thần/hạ áp cộng hưởng

\n
    \n
  • Rượu, benzodiazepine, opioid, thuốc ngủ, kháng histamin H1 thế hệ 1: tăng buồn ngủ/ức chế hô hấp.
  • \n
  • Thuốc hạ áp: tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
  • \n
\n

Thuốc kéo dài QT & điện giải

\n
    \n
  • Amiodarone, sotalol, moxifloxacin, methadone… + hạ kali/magnesi → tăng nguy cơ loạn nhịp; cần ECG & hiệu chỉnh điện giải.
  • \n
\n

Khác

\n
    \n
  • Grapefruit/bưởi chùm: ức chế CYP3A4 tại ruột → tránh dùng chung.
  • \n
  • Lithium/divalproex: phối hợp hiệu quả trong duy trì lưỡng cực; theo dõi ADR cộng gộp (an thần, tăng cân).
  • \n
\n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người cao tuổi: nhạy cảm hơn với an thần – hạ huyết áp – hạ natri; khởi liều thấp, tăng chậm; không chỉ định cho rối loạn hành vi ở sa sút trí tuệ.
  • \n
  • Suy gan: giảm chuyển hóa → khởi 25 mg/ngày, tăng 25–50 mg; theo dõi men gan, ADR thần kinh – tim mạch.
  • \n
  • Suy thận: thường không cần chỉnh liều; vẫn theo dõi vì có thể tăng nhạy cảm với an thần.
  • \n
  • Trẻ em/vị thành niên: chỉ dùng khi có chỉ định chuyên khoa; theo dõi tăng cân – chuyển hóa và hành vi.
  • \n
  • Thai kỳ/cho con bú: cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ; theo dõi trẻ sơ sinh nếu mẹ dùng cuối thai kỳ.
  • \n
\n
\n

Quá liều – Xử trí

\n
    \n
  • Triệu chứng: buồn ngủ sâu/hôn mê, hạ huyết ápnhịp nhanhkéo dài QT, co giật, ức chế hô hấp (khi phối hợp an thần khác).
  • \n
  • Xử trí: hỗ trợ ABC, theo dõi ECG, huyết áp, điện giải; cân nhắc than hoạt sớm; không có thuốc giải độc đặc hiệu. Tránh adrenalin liều có thể làm nặng hạ huyết áp do α‑block; có thể dùng norepinephrin theo chỉ định.
  • \n
\n
\n

Bảo quản – Hạn dùng – Trình bày

\n
    \n
  • Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ < 30°C, tránh ánh sáng; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Hạn dùng: xem trên bao bì và tờ HDSD từng lô; không dùng thuốc quá hạn hoặc viên biến màu/ẩm mốc.
  • \n
  • Trình bày: Hộp chứa các vỉ viên nén 150 mg (IR/XR tùy sản phẩm) kèm tờ hướng dẫn sử dụng. \n
      \n
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim dùng đường uống; tùy sản phẩm có phóng thích tức thì (IR) hoặc phóng thích kéo dài (XR).
    • \n
    • Quy cách: Hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc 10 vỉ × 10 viên (tùy lô/nhà phân phối).
    • \n
    \n
      \n
    • Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC); chỉ dùng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
    • \n
    • Nhà sản xuất/đăng ký: Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam).
    • \n
    • Số đăng ký (SĐK) tại Việt Nam: VD-34419-20.
    • \n
    \n
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này