

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Meyerhistin 24mg Betahistin - Điều trị chứng chóng mặt, ù tai, mất thính lực
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | VD‑33829‑19 |
| Nhà sản xuất | Meyer - BPC |
| Dạng bào chế | Viên nén |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n
\n
\n-
\n
- Hoạt chất: Betahistin dihydroclorid 24 mg mỗi viên. \n
Meyerhistin 24 mg là gì?
\nMeyerhistin 24 mg chứa betahistin – một chất giống histamin có tác dụng cải thiện vi tuần hoàn mê đạo (tai trong), từ đó giảm các triệu chứng chóng mặt quay cuồng, ù tai, giảm thính lực thường gặp trong hội chứng Ménière và các rối loạn tiền đình khác. Cơ chế được cho là nhờ tác động chủ vận nhẹ trên thụ thể H1 tại mạch máu mê đạo, đồng thời đối kháng H3 tiền synap giúp tăng phóng thích histamin và giãn mạch cục bộ, giảm áp lực nội dịch tai trong. \n \nBetahistin hầu như không gây an thần ở liều điều trị. Thuốc hấp thu nhanh qua đường uống, chuyển hóa mạnh tại gan (qua monoamine oxidase), thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa acid 2‑pyridylacetic. \n \nChỉ định (theo tờ hướng dẫn sử dụng betahistin)
\n-
\n
- Hội chứng Ménière với các triệu chứng điển hình: chóng mặt kịch phát (vertigo), ù tai (tinnitus), giảm/mất thính lực dao động, buồn nôn/nôn. \n
- Rối loạn tiền đình gây chóng mặt, choáng váng, lảo đảo, kèm buồn nôn, nôn. \n
Liều dùng – Cách dùng
\nLiều thường dùng ở người lớn
\n-
\n
- Khởi đầu: 8–16 mg x 3 lần/ngày hoặc 24 mg x 2 lần/ngày tùy đáp ứng và dung nạp. \n
- Liều duy trì: đa số nằm trong khoảng 24–48 mg/ngày. Không vượt quá 48 mg/ngày trừ khi bác sĩ chỉ định chuyên biệt. \n
- Nguyên tắc dùng: uống cùng bữa ăn hoặc ngay sau ăn để giảm kích ứng dạ dày; uống vào các khung giờ cố định (sáng – trưa – chiều/tối). \n
Thời gian điều trị
\nTùy bệnh cảnh, bác sĩ có thể chỉ định liệu trình 2–3 tháng hoặc dài hơn. Nên duy trì dùng đều đặn vì đáp ứng có tính tích lũy. \nĐiều chỉnh liều & đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều nhưng vẫn theo dõi dung nạp. \n
- Trẻ em & vị thành niên (< 18 tuổi): không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn – hiệu quả. \n
- Suy gan, suy thận: chưa có dữ liệu chỉnh liều rõ ràng; dùng thận trọng và theo dõi lâm sàng. \n
Quên liều – Ngừng thuốc
\n-
\n
- Quên liều: dùng ngay khi nhớ ra; nếu đã gần giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường; không dùng gấp đôi. \n
- Ngừng thuốc: có thể ngừng khi triệu chứng ổn định theo chỉ định; không cần giảm liều dần. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với betahistin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- U tủy thượng thận (pheochromocytoma). \n
- Đang có loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa. \n
Cảnh báo & thận trọng quan trọng
\n-
\n
- Hen phế quản: betahistin có hoạt tính giống histamin → có thể kích phát co thắt phế quản ở người nhạy cảm; cần theo dõi sát. \n
- Tiền sử loét dạ dày – tá tràng / rối loạn tiêu hóa: dùng cùng thức ăn; thận trọng nếu có tiền sử xuất huyết tiêu hóa. \n
- Phản ứng quá mẫn: hiếm gặp phát ban, mày đay, phù mạch; ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế khi có biểu hiện dị ứng. \n
- Hạ huyết áp tư thế / chóng mặt sẵn có: theo dõi vì triệu chứng chóng mặt nền có thể dao động khi mới khởi trị. \n
- Thai kỳ & cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. \n
- Khả năng lái xe – vận hành máy: bản thân thuốc ít gây buồn ngủ, nhưng chóng mặt nền của bệnh có thể ảnh hưởng; nên đánh giá đáp ứng cá nhân trước khi lái xe. \n
Tác dụng không mong muốn (ADR)
\nThường gặp
\n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, khó tiêu, đau vùng thượng vị; thường giảm khi dùng cùng bữa ăn. \n
- Đau đầu, cảm giác nóng bừng nhẹ. \n
Ít gặp – Hiếm gặp
\n-
\n
- Phản ứng quá mẫn: phát ban, mày đay; rất hiếm phù mạch, phản vệ. \n
- Tim mạch: đánh trống ngực thoáng qua ở người nhạy cảm. \n
- Hô hấp: co thắt phế quản trên bệnh nhân hen (hiếm, cần theo dõi). \n
Liên hệ bác sĩ ngay nếu có: nổi mẩn/khó thở/phù môi lưỡi mặt, đau dạ dày dữ dội, nôn ra máu/đi ngoài phân đen, chóng mặt nặng lên kéo dài.
\n \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế MAO (MAOI) (dùng trong trầm cảm, Parkinson): có thể tăng nồng độ/tác dụng betahistin do giảm chuyển hóa (betahistin bị chuyển hóa bởi monoamine oxidase) → tránh phối hợp hoặc theo dõi chặt. \n
- Thuốc kháng histamin (H1): có thể giảm tác dụng của betahistin và ngược lại (đối kháng dược lý) → cần cân nhắc khi phối hợp. \n
- Rượu – thức uống kích thích: có thể làm trầm trọng chóng mặt; nên hạn chế. \n
- Thuốc khác: hiện chưa ghi nhận tương tác nghiêm trọng ở liều điều trị; luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều; theo dõi dung nạp tiêu hóa – huyết áp. \n
- Trẻ em & vị thành niên: không khuyến cáo (< 18 tuổi) vì dữ liệu an toàn hạn chế. \n
- Phụ nữ mang thai: dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; ưu tiên không dùng 3 tháng đầu nếu không thật cần. \n
- Cho con bú: cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn khác an toàn hơn theo tư vấn bác sĩ. \n
- Suy gan, suy thận: dùng thận trọng, theo dõi triệu chứng và tác dụng không mong muốn. \n
- Bệnh kèm hen, loét dạ dày – tá tràng: cần giám sát chặt, điều chỉnh lối sống (tránh rượu, thức ăn kích thích), dùng cùng bữa ăn. \n
Quá liều – Xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: buồn nôn, đau thượng vị, ngủ gà; ở liều rất cao có thể gây co giật hoặc biểu hiện cholinergic khác. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn; than hoạt có thể cân nhắc sớm. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ phù hợp theo thông tin trên nhãn. \n
- Để xa tầm tay trẻ em; không dùng thuốc khi quá hạn hoặc viên biến màu/ẩm mốc. \n
Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén dùng đường uống. \n
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ × 10 viên (có thể thay đổi tùy lô/nhà phân phối). \n
- Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC) – chỉ dùng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
\n
-
\n
- Nhóm dược lý: Thuốc chống chóng mặt – điều hòa vi tuần hoàn mê đạo. \n
-
\n
- Nhà sản xuất/đăng ký: Công ty liên doanh Meyer‑BPC (Việt Nam). \n
- Số đăng ký (SĐK) tại Việt Nam: VD‑33829‑19. \n
\n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này