Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Meyerdabiga 150 Dabigatran - Phòng ngừa đột quỵ, ngăn cục máu đông
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Meyerdabiga 150 Dabigatran - Phòng ngừa đột quỵ, ngăn cục máu đông

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110034624
Nhà sản xuấtMeyer - BPC
Dạng bào chếViên nang cứng
Hàm lượng150mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nHoạt chất: Dabigatran 150 mg etexilate mesilate. \n \nTá dược: vừa đủ 1 viên nang (theo tờ hướng dẫn sử dụng/nhà sản xuất). \n

Dược lực học – cơ chế tác dụng

\nDabigatran etexilate là tiền dược, sau khi uống sẽ chuyển hóa thành dabigatran – chất ức chế trực tiếp và thuận nghịch thrombin (yếu tố IIa). Thrombin đóng vai trò trung tâm trong quá trình hình thành huyết khối: chuyển fibrinogen thành fibrin, hoạt hóa tiểu cầu. Bằng cách ức chế thrombin, Meyerdabiga giúp ngăn cục máu đông hình thành và lan rộng, đồng thời hạn chế nguy cơ tắc mạch. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim.
  • \n
  • Điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).
  • \n
  • Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc gối.
  • \n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\nCách dùng: Uống nguyên viên nang với nước. Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Không mở, không nhai viên nang. \n \nLiều dùng tham khảo: \n
    \n
  • Rung nhĩ không do van tim: 150 mg × 2 lần/ngày.
  • \n
  • Điều trị DVT/PE: 150 mg × 2 lần/ngày, sau ít nhất 5–10 ngày dùng thuốc chống đông đường tiêm.
  • \n
  • Phòng ngừa sau phẫu thuật thay khớp háng: 220 mg/ngày, bắt đầu 1–4 giờ sau phẫu thuật khi đã cầm máu.
  • \n
  • Phòng ngừa sau phẫu thuật thay khớp gối: 220 mg/ngày, tối đa 10 ngày.
  • \n
\n

Liều dùng cần được cá nhân hóa theo chức năng thận, tuổi, cân nặng, thuốc phối hợp và chỉ định cụ thể của bác sĩ.

\n \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với dabigatran hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Suy thận nặng (ClCr < 30 mL/phút).
  • \n
  • Đang chảy máu nặng hoặc có bệnh lý chảy máu tiến triển.
  • \n
  • Van tim cơ học nhân tạo.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú (trừ khi có chỉ định chặt chẽ).
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nThường gặp: xuất huyết (chảy máu cam, chảy máu lợi, bầm tím, tiểu máu, tiêu phân đen), rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy), thiếu máu, tăng men gan nhẹ. \n \nHiếm nhưng nghiêm trọng: xuất huyết nội sọ, xuất huyết tiêu hóa nặng; phản ứng dị ứng, phù mạch. \n

Nếu có dấu hiệu xuất huyết bất thường (bầm tím lan rộng, đi ngoài phân đen, nôn ra máu, tiểu máu, đau đầu dữ dội) cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.

\n \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Kháng tiểu cầu: Aspirin, Clopidogrel, Ticagrelor.
  • \n
  • Thuốc chống đông khác: Heparin, Enoxaparin, Warfarin.
  • \n
  • NSAIDs: Ibuprofen, Naproxen.
  • \n
  • Ức chế P-gp: Amiodaron, Verapamil, Quinidin.
  • \n
  • Cảm ứng P-gp: Rifampicin, Carbamazepin, Phenytoin.
  • \n
\n

Cần thông báo cho bác sĩ/dược sĩ tất cả thuốc và thực phẩm chức năng đang dùng để được điều chỉnh phù hợp.

\n \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao: người già, suy thận nhẹ–trung bình, tiền sử loét dạ dày–tá tràng.
  • \n
  • Tránh dùng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đông máu trừ khi có chỉ định.
  • \n
  • Thận trọng khi chuyển đổi giữa các thuốc chống đông.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột để tránh tăng nguy cơ huyết khối.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nMang thai: không khuyến cáo vì chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ. \n \nCho con bú: dabigatran có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần tránh dùng hoặc ngừng cho bú nếu bắt buộc điều trị. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe, vận hành máy móc

\nMeyerdabiga ít ảnh hưởng trực tiếp. Tuy nhiên nếu có triệu chứng chóng mặt, mệt mỏi, xuất huyết, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. \n

Quá liều – Xử trí

\nQuá liều có thể gây xuất huyết nghiêm trọng. Thuốc giải độc đặc hiệu: Idarucizumab. Trong trường hợp khẩn cấp, nhập viện để điều trị hỗ trợ, truyền máu, theo dõi đông máu. \n

Bảo quản

\nBảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. \n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\nMeyerdabiga 150 mg có cần xét nghiệm INR không? Không. Dabigatran không cần theo dõi INR như warfarin, nhưng bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đông máu khác khi cần. \n \nQuên uống một liều thì làm sao? Nếu còn cách liều tiếp theo ≥ 6 giờ, uống ngay liều đã quên. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua, không uống gấp đôi. \n \nCó thể uống cùng rượu bia không? Không nên, vì làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. \n

Tóm tắt nhanh

\n
    \n
  • Meyerdabiga 150 mg (SĐK: 893110034624) chứa dabigatran etexilate – thuốc chống đông thế hệ mới.
  • \n
  • Chỉ định: phòng ngừa đột quỵ do rung nhĩ, điều trị DVT/PE, phòng ngừa huyết khối sau phẫu thuật thay khớp.
  • \n
  • Liều tham khảo: 150 mg × 2 lần/ngày tùy chỉ định và chức năng thận.
  • \n
  • Lưu ý: nguy cơ xuất huyết; chỉ dùng theo đơn; không tự ý ngừng thuốc.
  • \n
\n

Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa. Vui lòng làm theo chỉ định của bác sĩ/nhân viên y tế.

Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này