Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Meyerdabiga 110mg Dabigatran 110mg - Phòng đột quỵ ở rung nhĩ không do van tim
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Meyerdabiga 110mg Dabigatran 110mg - Phòng đột quỵ ở rung nhĩ không do van tim

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Quy cáchHộp 6 Vỉ x 14 Viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 6 Vỉ x 14 Viên
Số đăng ký893110034524
Nhà sản xuấtMeyer - BPC
Hàm lượng100mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Dabigatran etexilate mesilate.
  • \n
  • Hàm lượng: 110 mg/viên nang cứng.
  • \n
  • Tá dược: vừa đủ 1 viên (theo tờ hướng dẫn sử dụng/nhà sản xuất).
  • \n
\n

Dược lực học – cơ chế tác dụng

\n
    \n
  • Dabigatran etexilate là tiền dược; sau hấp thu chuyển thành dabigatran – chất ức chế trực tiếp và thuận nghịch thrombin (yếu tố IIa).
  • \n
  • Thrombin chuyển fibrinogen thành fibrin, hoạt hóa yếu tố đông máu và tiểu cầu.
  • \n
  • Ức chế thrombin giúp ngăn hình thành cục máu đông mới, hạn chế cục máu đông lan rộng và giảm nguy cơ tắc mạch. Tác động không phụ thuộc vitamin K.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: nhanh sau uống; thức ăn có thể làm chậm Cmax nhưng ít ảnh hưởng tổng hấp thu.
  • \n
  • Chuyển hóa: tiền dược chuyển thành dabigatran qua esterase; không phụ thuộc CYP đáng kể.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương mức vừa.
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua thận (~80%); t1/2 khoảng 12–17 giờ, kéo dài ở người suy thận/cao tuổi.
  • \n
  • Vận chuyển: chất nền của P-gp (amiodaron, verapamil, quinidin… có thể làm tăng nồng độ).
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở người bệnh rung nhĩ không do bệnh van tim.
  • \n
  • Điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).
  • \n
  • Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp háng/khớp gối khi có chỉ định.
  • \n
\n

Chỉ định, thời gian điều trị và liều dùng phải do bác sĩ quyết định theo tình trạng lâm sàng, chức năng thận và nguy cơ chảy máu.

\n \n

Liều dùng – Cách dùng

\nCách dùng: Uống nguyên viên với nước; không mở/nhai/nghiền. Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Uống đúng giờ mỗi ngày. \n \nNguyên tắc liều theo mg (tham khảo): \n
    \n
  • Rung nhĩ không do van tim: thường 150 mg × 2 lần/ngày; ở người nguy cơ chảy máu cao/cao tuổi/giảm chức năng thận mức độ nhất định, bác sĩ có thể dùng liều thấp hơn theo hướng dẫn chuyên môn (quy đổi bằng viên 100 mg).
  • \n
  • Điều trị DVT/PE: thường 150 mg × 2 lần/ngày, sau 5–10 ngày chống đông đường tiêm.
  • \n
  • Phòng ngừa sau thay khớp: thường 220 mg/ngày; liều đầu sau mổ khi đã cầm máu. Bác sĩ sẽ tính số viên 100 mg phù hợp.
  • \n
  • Suy thận: hiệu chỉnh liều theo ClCr; chống chỉ định khi ClCr < 30 mL/phút.
  • \n
  • Phối hợp ức chế P-gp (amiodaron, verapamil…): có thể cần điều chỉnh liều/khoảng cách thời gian dùng.
  • \n
\nQuên liều: nếu còn ≥ 6 giờ đến liều kế tiếp, uống ngay; nếu < 6 giờ, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi. \n \nChuyển đổi giữa các thuốc chống đông: \n
    \n
  • Từ heparin/LMWH sang dabigatran: bắt đầu 0–2 giờ trước liều kế tiếp hoặc ngay khi ngừng truyền.
  • \n
  • Từ warfarin sang dabigatran: khởi đầu khi INR < 2,0.
  • \n
  • Từ dabigatran sang heparin/LMWH/warfarin: thời điểm chuyển tùy liều cuối và thuốc đích; cần bác sĩ chỉ định.
  • \n
\nTrước can thiệp/phẫu thuật: ngừng 1–2 ngày trước thủ thuật nguy cơ chảy máu thấp–trung bình nếu chức năng thận bình thường; 3–5 ngày nếu nguy cơ cao hoặc suy thận. Luôn theo hướng dẫn của bác sĩ. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với dabigatran hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Chảy máu hoạt động hoặc bệnh lý có nguy cơ chảy máu cao.
  • \n
  • Suy thận nặng (ClCr < 30 mL/phút).
  • \n
  • Van tim cơ học nhân tạo.
  • \n
  • Tổn thương/điều kiện làm tăng nguy cơ chảy máu đáng kể (ví dụ loét tiêu hóa tiến triển, xuất huyết nội sọ gần đây…).
  • \n
  • Phụ nữ mang thai/cho con bú: không khuyến cáo trừ khi có chỉ định chặt chẽ.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: chảy máu cam, chảy máu lợi, bầm tím, kinh nguyệt nhiều, tiểu máu, tiêu phân đen; rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau thượng vị, khó tiêu, tiêu chảy); thiếu máu; tăng men gan nhẹ.
  • \n
  • Ít gặp/hiếm nhưng nghiêm trọng: xuất huyết tiêu hóa nặng, xuất huyết nội sọ, xuất huyết sau mổ; phản ứng quá mẫn/phù mạch.
  • \n
  • Khi có dấu hiệu xuất huyết bất thường (bầm tím lan rộng, nôn/ho ra máu, tiêu phân đen, đau đầu dữ dội, tụt huyết áp, mệt lả) cần ngừng thuốc và liên hệ ngay cơ sở y tế.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Kháng tiểu cầu (aspirin, clopidogrel, ticagrelor): tăng nguy cơ chảy máu.
  • \n
  • Chống đông khác (heparin, enoxaparin, warfarin…): tránh phối hợp trừ khi chuyển đổi có kiểm soát.
  • \n
  • NSAIDs (ibuprofen, naproxen…): tăng nguy cơ chảy máu dạ dày-ruột.
  • \n
  • Ức chế P-gp (amiodaron, verapamil, quinidin, dronedaron…): tăng nồng độ dabigatran.
  • \n
  • Cảm ứng P-gp (rifampicin, carbamazepin, phenytoin, St John’s wort…): giảm nồng độ dabigatran.
  • \n
  • Rượu bia: tăng nguy cơ kích ứng/loét chảy máu đường tiêu hóa.
  • \n
\n

Luôn khai báo với bác sĩ/dược sĩ tất cả thuốc kê đơn/OTC, thảo dược, TPCN đang dùng để được tư vấn phù hợp.

\n \n

Thận trọng – theo dõi

\n
    \n
  • Nguy cơ chảy máu cao: người ≥ 75 tuổi, cân nặng thấp, tiền sử loét dạ dày-tá tràng, suy thận nhẹ-trung bình, dùng đồng thời NSAID/kháng tiểu cầu, tăng huyết áp không kiểm soát.
  • \n
  • Suy thận: đánh giá ClCr trước điều trị và định kỳ; chỉnh liều hoặc thay thế nếu cần.
  • \n
  • Bệnh gan: thận trọng khi men gan tăng đáng kể/gan mật tiến triển.
  • \n
  • Chấn thương, phẫu thuật, thủ thuật xâm lấn: quản lý ngưng/khởi động lại thuốc theo nguy cơ chảy máu và tình trạng cầm máu.
  • \n
  • Xét nghiệm: không cần theo dõi INR thường quy; trong một số tình huống đặc biệt có thể chỉ định xét nghiệm đánh giá đông máu khác.
  • \n
  • Tuân thủ điều trị: uống đúng giờ; không tự ý ngừng vì tăng nguy cơ huyết khối.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Có thai: không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ; chỉ cân nhắc khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Cho con bú: dabigatran có thể bài tiết vào sữa; cân nhắc không dùng hoặc ngừng cho bú nếu cần điều trị.
  • \n
  • Kế hoạch mang thai: cần tư vấn trước khi dùng thuốc chống đông.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe, vận hành máy móc

\nDabigatran không gây an thần rõ rệt; tuy nhiên nếu có chóng mặt, mệt mỏi, hoa mắt hoặc đang có biểu hiện xuất huyết, người bệnh nên thận trọng khi lái xe/vận hành máy móc. \n

Quá liều – xử trí

\n
    \n
  • Nguy cơ chính: xuất huyết nặng.
  • \n
  • Xử trí: đưa đến cơ sở y tế; điều trị hỗ trợ, truyền máu nếu cần; biện pháp can thiệp tùy vị trí chảy máu.
  • \n
  • Thuốc giải độc đặc hiệu: Idarucizumab có thể trung hòa nhanh tác dụng của dabigatran trong các tình huống cần thiết.
  • \n
  • Lọc máu: có thể loại bỏ một phần do thải trừ qua thận.
  • \n
\n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C; tránh ẩm và ánh sáng. Đậy kín. Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Lời dặn dành cho người bệnh

\n
    \n
  • Uống đúng liều – đúng giờ; không tự ý tăng/giảm/ngừng thuốc.
  • \n
  • Báo bác sĩ khi thấy dấu hiệu chảy máu; tránh tự dùng NSAID.
  • \n
  • Báo với nha sĩ/phẫu thuật viên rằng bạn đang dùng dabigatran trước thủ thuật.
  • \n
  • Hạn chế rượu bia; duy trì lối sống lành mạnh.
  • \n
  • Mang theo thẻ/giấy ghi “đang dùng thuốc chống đông” khi đi khám.
  • \n
\n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\nMeyerdabiga 110 mg có cần theo dõi INR không? Không. Dabigatran không cần theo dõi INR thường quy; bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đông máu khác khi cần. \n \nVì sao có viên 110 mg? Để linh hoạt quy đổi liều theo mg, đặc biệt ở người cao tuổi, suy thận mức độ nhất định, hoặc dùng kèm thuốc ức chế P-gp. \n \nQuên liều xử trí thế nào? Còn ≥ 6 giờ đến liều kế tiếp: uống ngay; < 6 giờ: bỏ qua, không gấp đôi. \n \nCó cần ngừng trước nhổ răng/tiểu phẫu? Có thể; hãy báo nha sĩ/bác sĩ để được hướng dẫn an toàn. \n \nDùng chung aspirin/NSAID? Không tự ý; tăng nguy cơ chảy máu, chỉ dùng khi có chỉ định.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này