

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Meyerator 40mg Atorvastatin - Giảm cholesterol, giảm nguy cơ đột quỵ, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trị rối loạn lipid máu |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | VD‑21471‑14 |
| Nhà sản xuất | Meyer - BPC |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n
\n
\n-
\n
- Hoạt chất: Atorvastatin 40 mg (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) mỗi viên nén bao phim. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên (xem chi tiết trên tờ hướng dẫn sử dụng – HDSD của từng lô sản xuất). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tăng cholesterol máu nguyên phát (có/không có tính gia đình dị hợp tử), tăng lipid máu hỗn hợp (typ IIa/IIb): hỗ trợ chế độ ăn để giảm LDL‑C, TC, apoB, TG và tăng HDL‑C. \n
- Tăng triglycerid máu (typ IV), rối loạn betalipoprotein máu (typ III) khi không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn và biện pháp không dùng thuốc. \n
- Tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử (HoFH): giảm LDL‑C như điều trị hỗ trợ cùng các biện pháp khác (lọc LDL…). \n
- Dự phòng biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tái thông mạch…): ở người có bệnh tim mạch xơ vữa hoặc nguy cơ cao (đái tháo đường, tăng HA, hút thuốc, tuổi cao…), phối hợp cùng lối sống lành mạnh. \n
Lưu ý: Chỉ định cụ thể, mục tiêu lipid và thời gian điều trị cần được bác sĩ đánh giá, theo dõi định kỳ xét nghiệm lipid – men gan theo HDSD.
\n \nMeyerator 40 mg là gì?
\nMeyerator 40 mg là biệt dược chứa atorvastatin 40 mg do Công ty Liên doanh Meyer‑BPC sản xuất và đăng ký tại Việt Nam. Thuốc thuộc nhóm statin, ức chế HMG‑CoA reductase – enzyme giới hạn tốc độ trong quá trình tổng hợp cholesterol ở gan. Kết quả là giảm tổng hợp cholesterol nội sinh, tăng số lượng thụ thể LDL tại gan, thúc đẩy thanh thải LDL‑C khỏi huyết tương và giảm sản xuất VLDL. \n \nNhờ hiệu quả hạ LDL‑C mạnh, atorvastatin 40 mg thường được lựa chọn khi cần giảm LDL‑C > 45% ngay từ đầu, hoặc khi các liều thấp hơn không đạt mục tiêu; ngoài ra còn góp phần ổn định mảng xơ vữa và cải thiện chức năng nội mạc. \n-
\n
- Nhóm dược lý/ATC: Thuốc điều chỉnh lipid – statin ức chế HMG‑CoA reductase. \n
- Đặc điểm nổi bật: dùng 1 lần/ngày, bất kỳ thời điểm, có/không cùng thức ăn; liều linh hoạt 10–80 mg/ngày căn cứ mục tiêu LDL‑C. \n
Liều dùng – Cách dùng
\nNguyên tắc: Cá thể hóa theo mục tiêu LDL‑C, nguy cơ tim mạch và đáp ứng lâm sàng. Dùng một lần mỗi ngày vào bất kỳ thời điểm, có hoặc không cùng thức ăn. Duy trì chế độ ăn/luyện tập song song. \nNgười lớn
\n-
\n
- Liều khởi đầu thường dùng: 10–20 mg/ngày. \n
- Liều khởi đầu 40 mg/ngày có thể cân nhắc khi cần giảm LDL‑C > 45%. \n
- Liều duy trì: 10–80 mg/ngày; điều chỉnh mỗi 4 tuần theo LDL‑C. \n
Người cao tuổi
\n-
\n
- Không cần chỉnh liều theo tuổi, nhưng nên khởi đầu thấp – tăng dần khi có đa bệnh lý/đa thuốc. \n
Trẻ em
\n-
\n
- Ở một số phác đồ quốc tế, có thể xem xét dùng cho HeFH từ 10–17 tuổi với liều 10–20 mg/ngày. Tuy nhiên, tuân thủ HDSD tại Việt Nam và chỉ dùng khi có chỉ định chuyên khoa. \n
Suy thận/Suy gan
\n-
\n
- Suy thận: Không cần chỉnh liều vì thận không phải đường thải trừ chính. \n
- Suy gan: Chống chỉ định ở bệnh gan hoạt động hoặc tăng men gan kéo dài không rõ nguyên nhân. \n
Cách dùng – Quên liều
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ trong ngày; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không dùng gấp đôi. \n
- Tiếp tục chế độ ăn chuẩn hạ lipid, kiểm soát cân nặng, vận động thường xuyên. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với atorvastatin hoặc bất cứ tá dược nào. \n
- Bệnh gan hoạt động hoặc tăng men gan kéo dài không rõ nguyên nhân. \n
- Phụ nữ có thai, đang cho con bú hoặc phụ nữ dự định có thai. \n
Cảnh báo & thận trọng quan trọng
\n-
\n
- Độc tính cơ (đau cơ, tiêu cơ vân): báo ngay cho bác sĩ khi có đau/chuột rút/yếu cơ không giải thích; đo CK khi nghi ngờ. Nguy cơ tăng khi dùng liều cao, tuổi > 65, suy giáp không kiểm soát, suy thận, hoặc phối hợp thuốc tương tác. \n
- Độc tính gan: kiểm tra ALT/AST trước điều trị và khi có triệu chứng. Ngừng thuốc nếu tăng men gan kéo dài có ý nghĩa lâm sàng. \n
- Tăng đường huyết/đái tháo đường: statin có thể làm tăng nhẹ glucose huyết; cân nhắc lợi ích – nguy cơ ở người nguy cơ cao và theo dõi đường huyết. \n
- Phụ nữ mang thai/cho bú: chống chỉ định. Ngừng statin khi phát hiện mang thai. \n
- Rượu & bệnh gan: hạn chế rượu; thận trọng ở người có bệnh gan/tiền sử uống rượu nhiều. \n
Tác dụng không mong muốn (ADR)
\nThường gặp
\n-
\n
- Tiêu hóa: khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy/táo bón, đầy hơi. \n
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, mất ngủ. \n
- Cơ – xương: đau cơ, đau khớp nhẹ. \n
- Xét nghiệm: tăng men gan nhẹ thoáng qua. \n
Ít gặp – Nghiêm trọng
\n-
\n
- Viêm cơ – tiêu cơ vân kèm tăng CK, suy thận cấp thứ phát do myoglobin niệu (hiếm). \n
- Phản ứng quá mẫn: phát ban, ngứa, phù mạch (rất hiếm). \n
- Tăng đường huyết mới khởi phát ở người nguy cơ (ít). \n
Ngừng thuốc & đi khám ngay khi có: đau cơ dữ dội kèm mệt mỏi/sốt, nước tiểu sậm màu, vàng da/vàng mắt, đau bụng kéo dài.
\n \nTương tác thuốc
\n-
\n
- CYP3A4 mạnh (ức chế): clarithromycin, itraconazole, ketoconazole, ritonavir, cobicistat… → tăng nồng độ atorvastatin, tăng nguy cơ độc tính cơ. Cân nhắc tránh phối hợp hoặc giảm liều/chọn statin khác. \n
- CYP3A4 mạnh (cảm ứng): rifampicin, phenytoin, carbamazepin, St John’s wort… → giảm hiệu quả. Tránh/giám sát chặt LDL‑C. \n
- Cyclosporin, gemfibrozil, acid fusidic, niacin liều cao → tăng nguy cơ cơ; cân nhắc lựa chọn khác hoặc theo dõi sát. \n
- Nước bưởi (grapefruit) liều lớn → tăng phơi nhiễm; hạn chế/tránh sử dụng thường xuyên lượng lớn. \n
- Warfarin: theo dõi INR khi bắt đầu/điều chỉnh liều atorvastatin. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: nhạy cảm hơn với ADR cơ; bắt đầu liều thấp – tăng dần. \n
- Suy thận: không cần chỉnh liều; vẫn theo dõi tác dụng phụ cơ – thận. \n
- Suy giáp: điều trị ổn định suy giáp trước khi khởi trị statin để giảm nguy cơ cơ. \n
- Phụ nữ mang thai/cho bú: chống chỉ định. \n
- Trẻ em: chỉ dùng khi có chỉ định chuyên khoa (HeFH ≥ 10 tuổi), theo dõi chặt men gan – CK, tốc độ tăng trưởng – dậy thì. \n
Quên liều – Quá liều & xử trí
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ trong ngày; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên – không gấp đôi. \n
- Quá liều: điều trị hỗ trợ; theo dõi chức năng gan, CK và các dấu hiệu lâm sàng. Thẩm tách máu không có lợi do gắn protein huyết tương cao. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp; nhiệt độ theo nhãn (thường < 30°C). \n
- Để xa tầm tay trẻ em; không dùng thuốc quá hạn hoặc viên biến màu/nứt vỡ. \n
Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại – Nhóm dược lý – Nhà sản xuất – Số đăng ký
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim dùng đường uống. \n
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ × 10 viên. \n
- Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC) – dùng theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Nhóm dược lý: Thuốc điều chỉnh lipid – statin ức chế HMG‑CoA reductase. \n
- Nhà sản xuất/Đăng ký tại Việt Nam: Công ty Liên doanh Meyer‑BPC (Đ/c: 6A3 – QL60, P. Phú Tân, TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre; theo dữ liệu đăng ký). \n
- Số đăng ký (SĐK): VD‑21471‑14 (Meyerator 40 mg, Hộp 3 vỉ × 10 viên). \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này