

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Meviurso 450mg Ursodeoxycholic acid - Tan sỏi mật, xơ gan mật nguyên phát
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110302224 |
| Nhà sản xuất | DP Hà Nam |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 450mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nHoạt chất: Ursodeoxycholic acid (UDCA) \n \nHàm lượng: 450 mg/viên nén \n \nTá dược: vừa đủ 1 viên theo nhãn thuốc hiện hành \n \nDược lực học – cơ chế tác dụng
\nUDCA là acid mật ưa nước. Thuốc làm giảm bão hòa cholesterol trong mật bằng cách ức chế hấp thu cholesterol tại ruột và giảm bài tiết cholesterol vào mật, từ đó hỗ trợ thu nhỏ và hòa tan dần sỏi cholesterol. Bên cạnh đó, UDCA còn ổn định màng tế bào gan và biểu mô đường mật, làm giảm độc tính của các acid mật kỵ nước; đồng thời tăng dòng chảy mật giúp cải thiện tình trạng ứ mật, đặc biệt trong PBC. \n \nDược động học (tóm tắt thực hành)
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu tại ruột non; thức ăn có thể làm chậm tốc độ nhưng ít ảnh hưởng tổng lượng hấp thu. \n
- Phân bố – chuyển hóa: Tham gia chu trình gan–ruột; chuyển hóa thành muối mật liên hợp (glycin/taurin). \n
- Thải trừ: Chủ yếu qua mật vào phân; một phần nhỏ qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa. \n
- Ý nghĩa cân nặng: Liều tính theo mg/kg giúp đạt nồng độ điều trị tối ưu trong mật. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Hòa tan sỏi cholesterol túi mật chọn lọc: áp dụng khi sỏi không cản quang (radiolucent) và túi mật còn chức năng. Kích thước sỏi nhỏ và thành phần cholesterol cao giúp tăng khả năng đáp ứng. \n
- Xơ gan mật nguyên phát (Primary Biliary Cholangitis – PBC): UDCA là liệu pháp nền, cải thiện xét nghiệm mật và triệu chứng ở bệnh nhân ứ mật mạn. \n
Quyết định điều trị, thời gian dùng và mục tiêu theo dõi do bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên bệnh cảnh và xét nghiệm.
\n \nLiều dùng – Cách dùng
\nCách dùng: Uống nguyên viên với nước; có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nên chia liều theo khuyến cáo từng chỉ định để tối ưu dung nạp. \n \nNguyên tắc liều theo cân nặng (tham khảo – bác sĩ sẽ điều chỉnh cụ thể): \n-
\n
- Hòa tan sỏi cholesterol túi mật: 8–10 mg/kg/ngày (một số phác đồ dùng 8–12 mg/kg/ngày), chia 1–3 lần; thời gian điều trị thường 6–24 tháng tùy đáp ứng và kích thước sỏi. Cần đánh giá định kỳ bằng siêu âm. \n
- Xơ gan mật nguyên phát (PBC): 13–15 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần; đánh giá đáp ứng sinh hóa sau 6–12 tháng để điều chỉnh phác đồ. \n
- Trẻ em (một số chỉ định ứ mật đặc biệt): có thể cân nhắc 20–30 mg/kg/ngày theo chỉ định chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với UDCA hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Sỏi mật canxi hóa/cản quang; túi mật mất chức năng; tắc mật rõ. \n
- Viêm túi mật cấp, viêm đường mật cấp, tắc ống mật chủ. \n
- Bệnh gan tiến triển nặng không phù hợp với điều trị UDCA theo đánh giá chuyên khoa. \n
Tác dụng không mong muốn
\nThường gặp: tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, khó tiêu; có thể ngứa ở bệnh cảnh ứ mật. \n \nÍt gặp/hiếm: tăng men gan thoáng qua, mề đay, rụng tóc; vôi hóa sỏi khi điều trị sỏi mật kéo dài; hiếm khi nặng ở bệnh gan tiến triển. \nKhi xuất hiện dấu hiệu bất thường như đau bụng dữ dội, vàng da tăng nhanh, phân bạc màu kéo dài, sốt, nôn ói, tiêu chảy nặng… cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế.
\n \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Nhựa gắn acid mật (cholestyramin, colestipol): giảm hấp thu UDCA – cần uống cách nhau ≥ 4–6 giờ. \n
- Estrogen/thuốc tránh thai chứa estrogen: có thể tăng bão hòa cholesterol của mật, giảm hiệu quả hòa tan sỏi. \n
- Ciprofloxacin, dapsone: có báo cáo thay đổi nồng độ khi dùng chung; cân nhắc theo dõi. \n
- Aluminum hydroxide (một số thuốc kháng acid): có thể gắn UDCA, giảm hấp thu. \n
Luôn thông báo cho bác sĩ/dược sĩ tất cả thuốc đang dùng (kể cả OTC, thảo dược, TPCN) để được tư vấn điều chỉnh phù hợp.
\n \nThận trọng – theo dõi
\n-
\n
- Lựa chọn bệnh nhân sỏi mật: ưu tiên sỏi cholesterol radiolucent, túi mật còn chức năng; kích thước sỏi nhỏ (≤ 20 mm) tăng khả năng đáp ứng. Cần siêu âm định kỳ. \n
- PBC: theo dõi men gan (ALP, GGT), bilirubin và triệu chứng; đánh giá đáp ứng sau 6–12 tháng để điều chỉnh. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chuyên khoa. \n
- Bệnh kèm theo: xử trí viêm túi mật cấp, tắc mật, nhiễm trùng đường mật trước khi cân nhắc UDCA. \n
- Tuân thủ điều trị: uống đều đặn theo cân nặng; không tự ý ngừng khi chưa có chỉ định. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nTrong thai kỳ: dữ liệu an toàn còn hạn chế; không khuyến cáo trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n \nCho con bú: UDCA có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa; cân nhắc không dùng hoặc tạm ngừng cho bú nếu thật sự cần điều trị. \n \nKế hoạch mang thai: bệnh nhân PBC điều trị dài hạn nên được tư vấn trước khi mang thai. \n \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
\nUDCA không gây an thần. Nếu xuất hiện chóng mặt, đau bụng, mệt mỏi hoặc tiêu chảy nặng, nên thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc. \n \nQuá liều – xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng chính: rối loạn tiêu hóa (đặc biệt tiêu chảy). \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ – triệu chứng; bù nước điện giải khi cần; liên hệ bác sĩ/chuyên khoa tiêu hóa – gan mật nếu biểu hiện nặng hoặc kéo dài. \n
Bảo quản
\nBảo quản dưới 30°C, khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Sử dụng theo hạn dùng và nhãn thuốc hiện hành. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\nMeviurso 450 mg có hòa tan được mọi loại sỏi không? Không. Thuốc chỉ hiệu quả với sỏi cholesterol không cản quang khi túi mật còn chức năng. \n \nLiều UDCA trong PBC là bao nhiêu? Thường 13–15 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần, đánh giá đáp ứng sau 6–12 tháng. \n \nĐiều trị sỏi mật cần dùng bao lâu? Khoảng 6–24 tháng tùy kích thước/thành phần sỏi và đáp ứng; cần siêu âm định kỳ. \n \nUDCA có tương tác đáng chú ý nào? Nhựa gắn acid mật làm giảm hấp thu (cần uống cách xa), estrogen có thể giảm hiệu quả hòa tan sỏi; một số thuốc khác có thể cần theo dõi. \n \nTóm tắt nhanh
\n-
\n
- Thành phần – hàm lượng: UDCA 450 mg/viên. \n
- Chỉ định chính: hòa tan sỏi cholesterol radiolucent khi túi mật còn chức năng; điều trị PBC. \n
- Liều tham khảo: sỏi mật 8–10 (tối đa 12) mg/kg/ngày; PBC 13–15 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần. \n
- TDP thường gặp: tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn; theo dõi men gan và triệu chứng. \n
- Tương tác quan trọng: nhựa gắn acid mật (uống cách ≥ 4–6 giờ), estrogen; lưu ý một số kháng sinh/kháng acid. \n
- Nguyên tắc an toàn: chọn đúng đối tượng; đánh giá định kỳ bằng siêu âm (sỏi) hoặc xét nghiệm (PBC); dùng theo đơn. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này