Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Metozamin 850mg (Metformin) -  Điều trị đái tháo đường type 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Metozamin 850mg (Metformin) - Điều trị đái tháo đường type 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Hoạt chấtMetformin
Hàm lượng850mg
Thương hiệuOPV
Số đăng kýVD-22199-15
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên Metozamin 850mg chứa: \n
    \n
  • Metformin hydroclorid 850mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ theo công thức của nhà sản xuất.
  • \n
\n

Dược lực học

\nMetformin là thuốc hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm biguanid. Khác với sulfonylurea, metformin không kích thích tuyến tụy tiết insulin nên ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc đúng liều. \n \nCơ chế tác dụng chính của metformin gồm: \n
    \n
  • Ức chế quá trình tân tạo glucose tại gan, từ đó làm giảm lượng glucose phóng thích vào máu.
  • \n
  • Tăng nhạy cảm của mô ngoại vi với insulin, giúp cơ và mô mỡ sử dụng glucose hiệu quả hơn.
  • \n
  • Làm chậm hoặc giảm hấp thu glucose tại đường tiêu hóa.
  • \n
  • Góp phần cải thiện một số chỉ số chuyển hóa như cân nặng, lipid máu ở một số người bệnh.
  • \n
\nMetformin là một trong những lựa chọn nền tảng trong điều trị đái tháo đường type 2, đặc biệt ở người thừa cân, béo phì hoặc có đề kháng insulin, nếu không có chống chỉ định. \n

Dược động học

\nSau khi uống, metformin được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn có thể làm giảm tốc độ hấp thu nhưng đồng thời giúp giảm kích ứng tiêu hóa, vì vậy thuốc thường được khuyến cáo dùng trong hoặc sau bữa ăn. \n \nMetformin hầu như không bị chuyển hóa tại gan và được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Do đó, chức năng thận có vai trò rất quan trọng trong việc quyết định liều dùng và độ an toàn của thuốc. Khi suy thận, metformin có thể tích lũy và làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, một biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Giúp kiểm soát đường huyết ở người bệnh đái tháo đường type 2.
  • \n
  • Làm giảm đường huyết lúc đói và sau ăn thông qua giảm sản xuất glucose tại gan và cải thiện sử dụng glucose ở mô ngoại vi.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát cân nặng tốt hơn so với một số nhóm thuốc hạ đường huyết khác.
  • \n
  • Góp phần giảm nguy cơ biến chứng lâu dài khi được dùng trong phác đồ điều trị toàn diện.
  • \n
\n

Chỉ định

\nMetozamin 850mg được chỉ định trong điều trị đái tháo đường type 2, đặc biệt khi chế độ ăn kiêng và luyện tập đơn thuần không kiểm soát được đường huyết. \n \nThuốc có thể được dùng: \n
    \n
  • Đơn trị liệu ở người bệnh phù hợp.
  • \n
  • Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết đường uống khác.
  • \n
  • Phối hợp với insulin theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với metformin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Suy thận nặng hoặc giảm chức năng thận đáng kể.
  • \n
  • Nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mạn tính, bao gồm nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • \n
  • Tình trạng thiếu oxy mô như suy tim mất bù, suy hô hấp nặng, nhồi máu cơ tim cấp, sốc.
  • \n
  • Suy gan nặng, nghiện rượu hoặc ngộ độc rượu cấp.
  • \n
  • Mất nước nặng, nhiễm khuẩn nặng hoặc các tình trạng cấp tính có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Metozamin 850mg phải do bác sĩ chỉ định dựa trên đường huyết, HbA1c, chức năng thận, đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của từng người bệnh. \n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\n
    \n
  • Liều thường dùng ban đầu có thể là 1 viên/ngày, uống cùng bữa ăn.
  • \n
  • Bác sĩ có thể tăng liều từ từ sau mỗi 1–2 tuần để giảm tác dụng phụ tiêu hóa và đạt mục tiêu đường huyết.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều hoặc dùng quá liều tối đa được bác sĩ kê đơn.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước, không tự ý nghiền hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Dùng thuốc đều đặn mỗi ngày theo đúng thời điểm được bác sĩ hướng dẫn.
  • \n
  • Kết hợp chế độ ăn, vận động và kiểm soát cân nặng để đạt hiệu quả tối ưu.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Uống liều đã quên khi nhớ ra, nếu vẫn gần thời điểm bữa ăn.
  • \n
  • Nếu đã gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nDùng quá liều metformin có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Các dấu hiệu cần chú ý gồm mệt lả, đau cơ, khó thở, đau bụng, buồn nôn, nôn, hạ thân nhiệt, chóng mặt, lơ mơ. \n \nKhi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay. Mang theo vỏ thuốc hoặc đơn thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác. \n

Tác dụng không mong muốn

\nMetozamin 850mg có thể gây một số tác dụng phụ, thường gặp nhất ở đường tiêu hóa, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều nhanh. \n
    \n
  • Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy, chán ăn, vị kim loại trong miệng.
  • \n
  • Chuyển hóa: nhiễm toan lactic rất hiếm nhưng nguy hiểm, thường liên quan đến suy thận, thiếu oxy mô, uống rượu hoặc dùng thuốc không phù hợp.
  • \n
  • Dinh dưỡng: dùng kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12 ở một số người bệnh.
  • \n
  • Da và dị ứng: phát ban, ngứa, mày đay hiếm gặp.
  • \n
\nNếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, mệt bất thường, khó thở, đau cơ, lơ mơ hoặc dấu hiệu hạ đường huyết khi đang phối hợp thuốc khác, cần liên hệ bác sĩ ngay. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đánh giá chức năng thận trước khi dùng và định kỳ trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Thận trọng ở người cao tuổi, người có nguy cơ mất nước, suy tim, bệnh gan hoặc uống rượu.
  • \n
  • Tạm ngưng thuốc trước và sau khi dùng thuốc cản quang chứa iod theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Thông báo cho bác sĩ nếu chuẩn bị phẫu thuật, bị nhiễm khuẩn nặng, mất nước, nôn ói hoặc tiêu chảy kéo dài.
  • \n
  • Theo dõi vitamin B12 nếu dùng metformin kéo dài, đặc biệt khi có thiếu máu hoặc triệu chứng thần kinh ngoại biên.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai hoặc đang có kế hoạch mang thai cần thông báo cho bác sĩ để được lựa chọn phác đồ kiểm soát đường huyết phù hợp. Việc dùng metformin trong thai kỳ phải dựa trên đánh giá lợi ích – nguy cơ của bác sĩ. \n \nMetformin có thể bài tiết vào sữa mẹ ở lượng nhỏ. Phụ nữ cho con bú chỉ dùng thuốc khi có chỉ định và cần theo dõi trẻ theo hướng dẫn y tế. \n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nMetformin đơn độc ít gây hạ đường huyết nên thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, khi dùng cùng insulin hoặc các thuốc kích thích tiết insulin, người bệnh có thể bị hạ đường huyết với biểu hiện run tay, vã mồ hôi, đói, chóng mặt, nhìn mờ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc làm việc cần sự tỉnh táo. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Rượu: làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, cần tránh uống rượu trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Thuốc cản quang iod: có thể làm suy giảm chức năng thận cấp, cần tạm ngưng metformin theo hướng dẫn.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu, NSAID, thuốc ức chế men chuyển hoặc chẹn thụ thể angiotensin: có thể ảnh hưởng chức năng thận trong một số tình huống, cần theo dõi.
  • \n
  • Insulin, sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp.
  • \n
  • Corticosteroid, thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc cường giao cảm: có thể làm tăng đường huyết, cần điều chỉnh điều trị nếu cần.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc quá hạn hoặc viên thuốc có dấu hiệu biến màu, ẩm mốc, hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Kiểm tra đường huyết đói, đường huyết sau ăn và HbA1c định kỳ.
  • \n
  • Theo dõi chức năng thận trước điều trị và trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Theo dõi cân nặng, huyết áp, lipid máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • \n
  • Đánh giá triệu chứng tiêu hóa, dấu hiệu thiếu vitamin B12 hoặc biểu hiện nghi ngờ nhiễm toan lactic.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này