Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Mementor 10mg Memantine - Duy trì tốt hơn khả năng ghi nhớ, tập trung
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Mementor 10mg Memantine - Duy trì tốt hơn khả năng ghi nhớ, tập trung

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcAlzheimer
Số đăng ký890110357025

Mô tả sản phẩm

Mementor 10mg là thuốc gì?

\nMementor 10mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất memantine 10mg (thường ở dạng memantine hydrochloride), thuộc nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc được sử dụng trong điều trị sa sút trí tuệ mức độ vừa đến nặng trong bệnh Alzheimer ở người trưởng thành. \n \nAlzheimer là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tư duy, rối loạn hành vi và ảnh hưởng nặng nề đến khả năng tự chăm sóc của người bệnh. Memantine không chữa khỏi Alzheimer, nhưng có thể giúp làm chậm tiến triển triệu chứng, cải thiện một phần chức năng nhận thức và khả năng sinh hoạt của người bệnh khi được dùng đúng cách, trong phác đồ điều trị toàn diện. \n \nMementor 10mg thường được dùng dài hạn, dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc lão khoa. Thuốc có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc khác điều trị Alzheimer (như nhóm ức chế cholinesterase) tùy theo từng giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Memantine 10mg (thường dưới dạng memantine hydrochloride).
  • \n
\n

Công dụng

\nMementor 10mg phát huy tác dụng dựa trên cơ chế điều hòa hoạt động của hệ glutamat – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong não. Nhờ vậy, thuốc có các công dụng chính: \n
    \n
  • Cải thiện triệu chứng nhận thức: giúp người bệnh duy trì tốt hơn khả năng ghi nhớ, tập trung, ngôn ngữ, định hướng không gian – thời gian so với khi không điều trị.
  • \n
  • Hỗ trợ khả năng sinh hoạt hằng ngày: giúp bệnh nhân duy trì một phần khả năng tự chăm sóc bản thân (ăn uống, vệ sinh, đi lại…) trong giai đoạn bệnh vừa đến nặng.
  • \n
  • Giảm một số rối loạn hành vi liên quan đến sa sút trí tuệ như kích động, hung hăng, mất ổn định cảm xúc ở một số đối tượng.
  • \n
  • Làm chậm tiến triển suy giảm chức năng khi sử dụng lâu dài trong phác đồ điều trị tổng thể.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị sa sút trí tuệ mức độ vừa đến nặng trong bệnh Alzheimer ở người trưởng thành.
  • \n
  • Có thể được cân nhắc phối hợp với thuốc ức chế cholinesterase ở bệnh nhân đã dùng nhóm này nhưng triệu chứng vẫn tiến triển, tùy theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với memantine hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Một số trường hợp suy thận nặng mà liều memantine không thể điều chỉnh an toàn theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Các chống chỉ định khác theo khuyến cáo trong tờ hướng dẫn sử dụng tùy theo từng nhà sản xuất.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng memantine cần được tăng dần để giảm nguy cơ tác dụng phụ và giúp cơ thể thích nghi. Người bệnh tuyệt đối không tự ý thay đổi liều khi chưa có ý kiến bác sĩ. \n
    \n
  • Liều khởi đầu (tham khảo ở người lớn): \n
      \n
    • Tuần 1: 5mg mỗi ngày (thường tương đương 1/2 viên 10mg/ngày nếu chia được, hoặc dạng hàm lượng thấp hơn tùy chế phẩm).
    • \n
    • Tuần 2: tăng lên 10mg mỗi ngày.
    • \n
    • Tuần 3: có thể tăng lên 15mg mỗi ngày.
    • \n
    • Tuần 4: tăng đến liều duy trì 20mg mỗi ngày nếu bệnh nhân dung nạp tốt.
    • \n
    \n
  • \n
  • Liều duy trì: \n
      \n
    • Liều memantine thường dùng là 20mg/ngày, có thể dùng một lần hoặc chia 2 lần theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • \n
    • Với dạng Mementor 10mg, bác sĩ có thể chỉ định uống 1 viên x 2 lần/ngày hoặc 2 viên uống một lần/ngày, tùy phác đồ.
    • \n
    \n
  • \n
  • Cách dùng: \n
      \n
    • Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước.
    • \n
    • Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
    • \n
    • Nên uống vào giờ cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định và dễ nhớ liều.
    • \n
    \n
  • \n
\n

Quên liều và cách xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên uống một liều, hãy cho người bệnh uống ngay khi nhớ ra trong cùng ngày.
  • \n
  • Nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều memantine để bù cho liều đã quên.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Tác dụng phụ thường gặp: \n
      \n
    • Chóng mặt, đau đầu.
    • \n
    • Mệt mỏi, buồn ngủ hoặc mất ngủ.
    • \n
    • Tăng huyết áp nhẹ ở một số bệnh nhân.
    • \n
    • Táo bón.
    • \n
    \n
  • \n
  • Tác dụng phụ ít gặp: \n
      \n
    • Buồn nôn, nôn, khó chịu vùng dạ dày.
    • \n
    • Lo âu, bồn chồn, kích động nhẹ.
    • \n
    • Trầm cảm, thay đổi tâm trạng.
    • \n
    • Đau đầu kéo dài.
    • \n
    \n
  • \n
  • Tác dụng phụ hiếm nhưng cần lưu ý: \n
      \n
    • Ảo giác, lú lẫn tăng, rối loạn hành vi nặng hơn.
    • \n
    • Co giật (hiếm gặp, đặc biệt ở người có sẵn nguy cơ).
    • \n
    • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, sưng môi – lưỡi – mặt, khó thở.
    • \n
    \n
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Bệnh nhân suy thận: memantine được đào thải qua thận, vì vậy ở người suy thận cần được giảm liều và theo dõi sát. Bác sĩ sẽ căn cứ vào mức lọc cầu thận để điều chỉnh liều phù hợp.
  • \n
  • Bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc động kinh: memantine có thể ảnh hưởng đến ngưỡng co giật, do đó cần thận trọng và theo dõi.
  • \n
  • Bệnh tim mạch: ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch kèm theo, tăng huyết áp, rối loạn nhịp… cần theo dõi huyết áp và triệu chứng lâm sàng trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Thay đổi môi trường sống, nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa (như đái tháo đường mất kiểm soát, rối loạn điện giải…) có thể làm nặng thêm tình trạng lú lẫn, cần phối hợp điều trị toàn diện.
  • \n
  • Không tự ý ngưng thuốc đột ngột trừ khi được bác sĩ yêu cầu; việc ngưng thuốc trong giai đoạn bệnh ổn định có thể khiến triệu chứng sa sút trí tuệ tiến triển nhanh hơn.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nMementor 10mg có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi nồng độ memantine trong máu hoặc ảnh hưởng đến tác dụng điều trị. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng, bao gồm: \n
    \n
  • Các thuốc điều trị hệ thần kinh trung ương khác: thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần, thuốc điều trị Parkinson, thuốc chống động kinh.
  • \n
  • Các thuốc có ảnh hưởng đến pH nước tiểu (ví dụ: thuốc lợi tiểu nhóm ức chế carbonic anhydrase, natri bicarbonat) vì có thể làm thay đổi thải trừ memantine.
  • \n
  • Các thuốc chống đông máu, thuốc tim mạch, thuốc điều trị đái tháo đường… nếu dùng cùng cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ – lợi ích.
  • \n
\n

Dược lực học

\nMemantine thuộc nhóm đối kháng không cạnh tranh tại thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate), một phân nhóm của thụ thể glutamat trong hệ thần kinh trung ương. Glutamat là chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính trong não, tham gia vào nhiều quá trình như học tập, ghi nhớ và dẫn truyền tín hiệu thần kinh. \n \nTrong bệnh Alzheimer, người ta nhận thấy có tình trạng hoạt hóa quá mức hệ glutamat tại một số vùng của não, dẫn đến hiện tượng độc tính do kích thích, làm tổn hại và chết dần các tế bào thần kinh. Memantine gắn vào kênh ion của thụ thể NMDA khi chúng bị hoạt hóa quá mức, từ đó: \n
    \n
  • Giảm bớt tình trạng kích thích quá mức của glutamat lên tế bào thần kinh.
  • \n
  • Hạn chế hiện tượng độc tính do kích thích, góp phần bảo vệ tế bào thần kinh khỏi bị tổn thương thêm.
  • \n
  • Trong khi đó, memantine vẫn cho phép hoạt động sinh lý bình thường của hệ glutamat được duy trì, nhờ tính chất đối kháng không cạnh tranh và phụ thuộc điện thế.
  • \n
\nNhờ cơ chế này, memantine được kỳ vọng giúp làm chậm tiến triển suy giảm nhận thức trong giai đoạn Alzheimer vừa đến nặng, khi đã có tổn thương thần kinh đáng kể nhưng vẫn còn khả năng can thiệp. \n

Dược động học

\nHấp thu: \n
    \n
  • Memantine được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống khá cao.
  • \n
  • Thức ăn không có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu thuốc, do đó có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
\nPhân bố: \n
    \n
  • Memantine phân bố vào các mô trong cơ thể, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương.
  • \n
  • Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương tương đối thấp, tạo điều kiện cho thuốc dễ dàng khuếch tán và tác động lên thụ thể NMDA tại não.
  • \n
\nChuyển hóa và thải trừ: \n
    \n
  • Memantine được chuyển hóa một phần tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính hoặc hoạt tính yếu.
  • \n
  • Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng thuốc còn hoạt tính và chất chuyển hóa. Do vậy, chức năng thận đóng vai trò quan trọng trong việc đào thải memantine.
  • \n
  • Thời gian bán thải của memantine tương đối dài, cho phép dùng thuốc với tần suất 1 lần mỗi ngày sau khi đạt liều duy trì.
  • \n
\nỞ bệnh nhân suy thận, sự thải trừ memantine bị chậm lại, làm tăng nồng độ thuốc trong máu nếu không điều chỉnh liều. Vì thế, việc đánh giá chức năng thận trước và trong khi điều trị là rất quan trọng. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Mementor 10mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và tránh để trong môi trường ẩm như nhà tắm.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc, đóng kín sau khi mở hộp.
  • \n
  • Để thuốc ngoài tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: dữ liệu về độ an toàn của memantine trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Việc dùng thuốc chỉ nên cân nhắc khi lợi ích tiềm năng cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai và phải có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ memantine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ tiềm tàng cho trẻ sơ sinh, cần thận trọng và chỉ dùng khi thật sự cần thiết, theo quyết định của bác sĩ.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Mementor 10mg có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn tập trung ở một số bệnh nhân, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Do đó, bệnh nhân (hoặc người chăm sóc) cần đánh giá phản ứng của cơ thể với thuốc trước khi thực hiện các công việc đòi hỏi tỉnh táo cao như lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Trong thực tế, đa số bệnh nhân Alzheimer giai đoạn vừa đến nặng thường đã hạn chế hoặc không còn tự lái xe.
  • \n
\n

Xử trí khi dùng quá liều

\nQuá liều memantine có thể gây tăng các tác dụng không mong muốn, đặc biệt trên hệ thần kinh trung ương và tim mạch. Các triệu chứng có thể bao gồm: \n
    \n
  • Chóng mặt nặng, lú lẫn, ngủ gà.
  • \n
  • Kích động, ảo giác.
  • \n
  • Mất ý thức hoặc hôn mê trong trường hợp nặng.
  • \n
  • Rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp hoặc tụt huyết áp.
  • \n
\nKhi nghi ngờ người bệnh uống quá liều Mementor 10mg: \n
    \n
  • Ngừng thuốc ngay lập tức.
  • \n
  • Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo vỉ thuốc, hộp thuốc hoặc thông tin về liều đã uống để bác sĩ dễ đánh giá.
  • \n
  • Việc điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi: kiểm soát hô hấp, tuần hoàn, tri giác, điều chỉnh rối loạn nước điện giải nếu có.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này