

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Melanov M Gliclazide+Metformin - Điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VN-20575-17 |
| Nhà sản xuất | Micro Labs |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 80mg/500mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Tên thuốc
\nMelanov‑M. \n \nThành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Gliclazide 80 mg. \n
- Metformin hydrochloride 500 mg. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên nén (xem chi tiết trên tờ HDSD đi kèm). \n
Chỉ định
\nĐiều trị đái tháo đường típ 2 (ĐTĐ típ 2) ở người lớn khi chế độ ăn, luyện tập và đơn trị liệu bằng metformin hoặc sulfonylurea không kiểm soát được đường huyết đầy đủ; hoặc thay thế phối hợp hai thuốc riêng lẻ. \n \nCông dụng
\nPhối hợp hai cơ chế bổ sung giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả: gliclazide kích thích tế bào beta tụy tiết insulin đáp ứng với glucose; metformin ức chế tân tạo glucose ở gan, giảm hấp thu glucose ở ruột và tăng nhạy cảm insulin ngoại vi. \n \nỞ một số bệnh nhân, phối hợp có thể giúp đạt mục tiêu HbA1c tốt hơn so với đơn trị, đồng thời duy trì cân nặng ổn định hơn so với tăng liều sulfonylurea đơn độc (nhờ thành phần metformin không gây tăng cân). \n \nLiều dùng
\n-
\n
- Khởi đầu thường dùng: 1 viên/lần, 1–2 lần/ngày cùng bữa ăn (sáng và/hoặc tối), tùy kiểm soát đường huyết ban đầu. \n
- Điều chỉnh liều: tăng từng bước mỗi 1–2 tuần dựa vào đường huyết đói, sau ăn và HbA1c. Không vượt quá liều tối đa theo HDSD từng quốc gia. \n
- Chuyển từ điều trị trước: khi đổi từ metformin + gliclazide dùng riêng lẻ sang Melanov‑M, chọn liều tương đương tổng liều hàng ngày nếu có thể; theo dõi đường huyết chặt chẽ vài tuần đầu. \n
- Người cao tuổi: cân nhắc chức năng thận; theo dõi hạ đường huyết. \n
- Suy thận: đánh giá theo eGFR. Chống chỉ định nếu eGFR < 30 mL/ph/1,73m² (do thành phần metformin). Nếu eGFR 30–44: thường không khởi trị; nếu đang dùng, cân nhắc giảm liều/đánh giá lợi ích–nguy cơ và theo dõi eGFR mỗi 3–6 tháng. eGFR ≥ 45: có thể dùng thận trọng, theo dõi định kỳ. \n
- Liều quên: bỏ qua liều đã quên nếu gần tới liều kế; không dùng gấp đôi liều. \n
Cách dùng
\nUống nguyên viên cùng bữa ăn để giảm nguy cơ hạ đường huyết và kích ứng tiêu hóa. Duy trì giờ uống cố định hằng ngày. Kết hợp chế độ ăn lành mạnh, vận động thể lực đều đặn và theo dõi đường huyết (đói, sau ăn, HbA1c theo lịch hẹn). \n \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc sulfonylurea/sulfonamide khác. \n
- ĐTĐ típ 1, hôn mê hoặc tiền hôn mê do đái tháo đường, toan ceton. \n
- Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/ph/1,73m²) hoặc suy gan nặng. \n
- Tình trạng cấp tính có nguy cơ nhiễm toan lactic (mất nước nặng, nhiễm trùng nặng, sốc, suy hô hấp, suy tim mất bù, nhồi máu cơ tim cấp). \n
- Uống rượu quá mức, nghiện rượu. \n
- Thai kỳ và cho con bú: thường không khuyến cáo; chuyển sang insulin khi cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ. \n
Dạng bào chế
\nViên nén uống. \n \nQuy cách đóng gói
\nHộp 10 vỉ x 10 viên. \n \nTên cơ sở sản xuất
\nMicro Labs Limited. \n \nNước sản xuất
\nẤn Độ. \n \nSố giấy đăng ký lưu hành
\nVN-20575-17. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Hạ đường huyết (đổ mồ hôi, run, hồi hộp, đói, lú lẫn) có thể xảy ra do gliclazide, nhất là khi bỏ bữa, ăn kiêng khắc nghiệt, vận động gắng sức, dùng rượu, suy thận hoặc phối hợp thuốc gây hạ đường huyết. \n
- Nhiễm toan lactic (hiếm nhưng nghiêm trọng) liên quan metformin; nguy cơ tăng ở suy thận, tuổi cao, suy gan, suy tim mất bù, uống rượu. Triệu chứng: mệt mỏi, đau cơ, khó thở, buồn nôn/nôn, đau bụng, hạ thân nhiệt. Ngừng thuốc và đi cấp cứu khi nghi ngờ. \n
- Thủ thuật dùng thuốc cản quang iod: tạm ngừng metformin trước/khi chiếu chụp và ít nhất 48 giờ sau, chỉ dùng lại sau khi đánh giá chức năng thận ổn định. \n
- Phẫu thuật: cân nhắc ngừng tạm thời và chuyển insulin theo y lệnh. \n
- Thiếu vitamin B12: điều trị kéo dài với metformin có thể giảm hấp thu B12; theo dõi khi có thiếu máu đại hồng cầu/triệu chứng thần kinh. \n
- Kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch: theo dõi huyết áp, lipid máu, cân nặng; bỏ thuốc lá, hạn chế rượu. \n
Dược lực học
\nGliclazide thuộc nhóm sulfonylurea (ATC A10BB09), gắn receptor SUR1 trên kênh K+ nhạy ATP của tế bào beta tụy, gây khử cực màng, tăng dòng Ca2+ và tăng tiết insulin phụ thuộc glucose. Ngoài ra, có báo cáo lợi ích trên dấu ấn huyết khối vi mạch nhờ giảm kết dính tiểu cầu và tăng hoạt tính tiêu sợi huyết, góp phần giảm biến chứng vi mạch. \n \nMetformin (ATC A10BA02) làm giảm tân tạo glucose tại gan, tăng tiêu thụ glucose ở cơ vân và mô mỡ qua kích hoạt AMPK, cải thiện nhạy cảm insulin, và không gây hạ đường huyết đơn độc. Tác dụng thuận lợi trên cân nặng và hồ sơ lipid ở nhiều bệnh nhân. \n \nDược động học
\n-
\n
- Gliclazide: hấp thu tốt qua đường uống, Tmax ~4–6 giờ (dạng giải phóng thông thường); gắn protein huyết tương cao; chuyển hóa chủ yếu ở gan (CYP2C9) thành chất chuyển hóa không hoạt tính; thải trừ qua thận chủ yếu dưới dạng chuyển hóa; t1/2 ~10–12 giờ. \n
- Metformin: sinh khả dụng 50–60%; Tmax 2–3 giờ (IR); không chuyển hóa, thải trừ qua thận dạng không đổi qua bài tiết ống thận; t1/2 ~6 giờ (huyết tương), kéo dài trong mô hồng cầu. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Tăng nguy cơ hạ đường huyết: phối hợp với insulin, thuốc hạ đường huyết khác; ức chế CYP2C9 mạnh (ví dụ fluconazole) có thể tăng phơi nhiễm gliclazide. \n
- Giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết: chất cảm ứng CYP (rifampicin), corticosteroid, thuốc lợi tiểu thiazide, giao cảm (salbutamol liều cao), hormon tuyến giáp; theo dõi và chỉnh liều. \n
- Metformin và cation cạnh tranh bài tiết ống thận: cimetidine, dolutegravir, ranolazine, vandetanib, trimethoprim có thể tăng nồng độ metformin; cân nhắc điều chỉnh/giám sát. \n
- Rượu: tăng nguy cơ hạ đường huyết và nhiễm toan lactic; tránh dùng. \n
- Thuốc cản quang iod: nguy cơ suy thận cấp/nhiễm toan lactic – ngừng metformin trước/sau thủ thuật như mục “Lưu ý”. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Theo dõi glucose mao mạch, HbA1c mỗi 3 tháng; điều chỉnh liều dựa đáp ứng. \n
- Giáo dục bệnh nhân về nhận biết và xử trí hạ đường huyết; mang thẻ bệnh đái tháo đường. \n
- Đánh giá chức năng thận (eGFR) trước khi khởi trị và định kỳ: ít nhất 1 lần/năm, hoặc 3–6 tháng/lần nếu nguy cơ suy thận. \n
- Thận trọng ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng, suy tuyến thượng thận/ tuyến yên. \n
- Không khuyến cáo dùng cho trẻ em do thiếu dữ liệu an toàn/hiệu quả. \n
Quá liều và xử trí
\nGliclazide: quá liều gây hạ đường huyết, từ nhẹ đến nặng (hôn mê/hôn mê hạ đường). Xử trí: nạp nhanh glucose (uống nếu tỉnh, truyền tĩnh mạch nếu nặng), theo dõi đường huyết kéo dài; cân nhắc nhập viện. \n \nMetformin: quá liều có thể gây nhiễm toan lactic. Xử trí: ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ, xem xét lọc máu (hemodialysis) để loại bỏ metformin và điều chỉnh toan kiềm. \n \nHạn dùng
\nHạn dùng in trên bao bì. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ theo khuyến cáo nhà sản xuất; để xa tầm tay trẻ em. Không dùng nếu quá hạn, viên biến màu, ẩm mốc hoặc bao bì hư hỏng. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nMelanov‑M có gây tăng cân?
\n
\nGliclazide có thể gây tăng cân nhẹ ở một số người; metformin có xu hướng trung tính hoặc giảm nhẹ cân. Duy trì chế độ ăn và vận động giúp kiểm soát cân nặng.
\n
\n
\n
\n
\nCó dùng Melanov‑M cùng statin/huyết áp?
\n
\nCó thể phối hợp. Tuy nhiên, một số thuốc có thể ảnh hưởng kiểm soát đường huyết; nên theo dõi đường huyết khi thay đổi/tăng liều thuốc tim mạch.
\n
\n
\n
\n
\nKhi nào cần đổi sang insulin?
\n
\nKhi đường huyết không kiểm soát với tối ưu hóa thuốc uống, khi có thai, nhiễm trùng nặng/phẫu thuật, hoặc có chống chỉ định với thành phần thuốc uống.
\n
\n
\n
\n
\nMelanov‑M có dùng được cho người bệnh thận?
\n
\nCó thể nếu eGFR đủ (≥45 mL/ph/1,73m²) và được bác sĩ theo dõi. eGFR <30 mL/ph/1,73m²: chống chỉ định do metformin.
\n
\n
\nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này