Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Materfort 5-MTHF- Giúp bổ trứng, tăng khả năng thụ thai
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Materfort 5-MTHF- Giúp bổ trứng, tăng khả năng thụ thai

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại

Mô tả sản phẩm

Materfort 5-MTHF: Multivitamin và khoáng chất cho thai kỳ

\n
    \n
  • Materfort 5-MTHF là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên nang, được thiết kế cho phụ nữ trưởng thành dự định mang thai hoặc đang mang thai. Công thức tập trung vào folate dạng hoạt tính (5-methyltetrahydrofolate), kết hợp sắt, i-ốt, kẽm cùng nhiều vitamin và vi khoáng quan trọng nhằm hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng tăng cao trong thai kỳ.
  • \n
  • Khuyến cáo: Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Thông tin dưới đây mang tính tham khảo; việc bổ sung vi chất trong thai kỳ nên cá thể hóa theo tình trạng dinh dưỡng, xét nghiệm và tư vấn của nhân viên y tế.
  • \n
\n

Công dụng

\nTrong thai kỳ, cơ thể mẹ cần nhiều vi chất hơn để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi, hình thành máu, chức năng tuyến giáp, miễn dịch và chuyển hóa. Materfort 5-MTHF được định hướng như một giải pháp bổ sung vi chất hằng ngày, phù hợp cho người ăn uống chưa cân đối, bị nghén, hoặc có nhu cầu tăng cường dinh dưỡng giai đoạn trước và trong khi mang thai. \n
    \n
  • Hỗ trợ bổ sung folate dạng hoạt tính (5-methyltetrahydrofolate): góp phần hỗ trợ quá trình tạo máu, phân chia tế bào và phát triển hệ thần kinh của thai nhi.
  • \n
  • Hỗ trợ bổ sung sắt: góp phần giảm nguy cơ thiếu sắt do nhu cầu tạo máu tăng cao trong thai kỳ, hỗ trợ giảm mệt mỏi do thiếu sắt khi chế độ ăn chưa đáp ứng.
  • \n
  • Hỗ trợ bổ sung i-ốt: hỗ trợ chức năng tuyến giáp, góp phần hỗ trợ phát triển não bộ và tăng trưởng của thai nhi.
  • \n
  • Hỗ trợ bổ sung kẽm, selen, đồng: tham gia nhiều enzyme chống oxy hóa và miễn dịch, hỗ trợ sức khỏe tổng thể của mẹ.
  • \n
  • Hỗ trợ bổ sung nhóm vitamin B, vitamin D3, vitamin E, vitamin C, vitamin K2: góp phần hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, sức khỏe xương, miễn dịch và bảo vệ tế bào.
  • \n
\n

Thành phần

\nThành phần dưới đây được tổng hợp theo thông tin thể hiện trên nhãn hộp. Hàm lượng tính cho liều dùng hằng ngày (01 viên). Khi đăng web, bạn nên đối chiếu thêm tờ hướng dẫn sử dụng hoặc bản công bố sản phẩm để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. \n
    \n
  • Sắt bisglycinate (tương đương sắt nguyên tố): 20 mg sắt (từ 100 mg sắt bisglycinate)
  • \n
  • Kẽm bisglycinate (tương đương kẽm nguyên tố): 15 mg kẽm (từ 77 mg kẽm bisglycinate)
  • \n
  • Dầu cá (tương đương docosahexaenoic acid và eicosapentaenoic acid): 50 mg (tương đương 6 mg docosahexaenoic acid và 9 mg eicosapentaenoic acid)
  • \n
  • Kali iodide (tương đương i-ốt): 150 mcg i-ốt (từ 15 mg kali iodide)
  • \n
  • Vitamin C (L-ascorbic acid): 12 mg
  • \n
  • Vitamin E (alpha tocopherol): 10 mg
  • \n
  • Vitamin D3 (cholecalciferol): 2 mcg
  • \n
  • Đồng (từ đồng gluconate): 1 mg đồng (từ 7,143 mg đồng gluconate)
  • \n
  • Vitamin B5 (calcium D-pantothenat): 6 mg
  • \n
  • Biotin (vitamin B8): 60 mcg
  • \n
  • Vitamin A (từ beta-carotene, quy đổi retinol): 166,65 mcg retinol tương đương
  • \n
  • Vitamin B6 (pyridoxine): 4 mg
  • \n
  • Vitamin B2 (riboflavin): 3 mg
  • \n
  • Vitamin K2 (phytonadione): 11,25 mcg
  • \n
  • 5-methyltetrahydrofolate (dạng hoạt tính của folate, vitamin B9): 600 mcg
  • \n
  • Selen (từ natri selenit): 100 mcg selen
  • \n
  • Vitamin B12 (cyanocobalamin): 20 mcg
  • \n
\n

Vai trò của các vi chất trong thai kỳ

\n

5-methyltetrahydrofolate (folate dạng hoạt tính)

\nFolate là vi chất nền tảng cho quá trình tổng hợp acid deoxyribonucleic acid và phân chia tế bào. Trong giai đoạn sớm của thai kỳ, nhu cầu folate tăng lên do sự phát triển nhanh của mô nhau thai và thai nhi. 5-methyltetrahydrofolate là dạng folate hoạt tính, được cơ thể sử dụng trực tiếp trong chu trình chuyển hóa một carbon, hỗ trợ hình thành hồng cầu và chuyển hóa homocysteine. Ở một số người có khả năng chuyển hóa folate kém, việc bổ sung folate dạng hoạt tính thường được ưu tiên trong các công thức dành cho thai kỳ. \n

Sắt

\nNhu cầu sắt trong thai kỳ tăng do thể tích máu của mẹ tăng, đồng thời thai nhi cần sắt để phát triển. Thiếu sắt có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt, gây mệt mỏi, giảm tập trung và ảnh hưởng chất lượng cuộc sống. Sắt bisglycinate là dạng sắt chelate thường được quảng bá với ưu điểm dung nạp tiêu hóa tốt hơn; tuy nhiên táo bón hoặc buồn nôn vẫn có thể xảy ra tùy cơ địa. \n

I-ốt

\nI-ốt cần thiết cho tổng hợp hormone tuyến giáp. Trong thai kỳ, hormone tuyến giáp của mẹ có vai trò quan trọng đối với phát triển thần kinh và tăng trưởng của thai nhi, đặc biệt ở ba tháng đầu. Người có rối loạn tuyến giáp nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung i-ốt để tránh nguy cơ dùng không phù hợp. \n

Kẽm, selen, đồng

\nKẽm tham gia tổng hợp protein và phân chia tế bào, liên quan đến miễn dịch. Selen là vi chất quan trọng trong hệ thống enzyme chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Đồng tham gia tạo hồng cầu và nhiều phản ứng enzyme. Không nên dùng nhiều sản phẩm trùng lặp vi chất để tránh vượt ngưỡng dung nạp. \n

Nhóm vitamin B, vitamin C, vitamin E

\nNhóm vitamin B tham gia chuyển hóa năng lượng và chức năng thần kinh. Vitamin B6 liên quan đến chuyển hóa amino acid và có thể hỗ trợ giảm khó chịu do nghén ở một số người khi dùng đúng liều. Vitamin C hỗ trợ hấp thu sắt và tham gia tổng hợp collagen. Vitamin E là chất chống oxy hóa tan trong dầu, góp phần bảo vệ màng tế bào. \n

Vitamin D3 và vitamin K2

\nVitamin D3 hỗ trợ hấp thu calci và duy trì sức khỏe xương. Vitamin K2 tham gia quá trình đông máu và có liên quan đến chuyển hóa xương. Người đang điều trị bằng thuốc kháng đông cần đặc biệt lưu ý khi bổ sung vitamin K2 vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. \n

Đối tượng sử dụng

\n
    \n
  • Phụ nữ trưởng thành dự định mang thai.
  • \n
  • Phụ nữ đang mang thai cần bổ sung vitamin và khoáng chất theo nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày.
  • \n
  • Người ăn uống kém, bị nghén, khẩu phần thiếu đa dạng, cần một công thức đa vi chất để hỗ trợ.
  • \n
\n

Cách dùng

\nTheo nhãn sản phẩm: uống 01 viên mỗi ngày sau bữa ăn. Nên dùng đều đặn vào một khung giờ cố định. \n
    \n
  • Uống với nước lọc; hạn chế dùng chung với trà đặc hoặc cà phê ngay thời điểm uống.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều vượt khuyến nghị hằng ngày.
  • \n
  • Nếu đang dùng thêm sản phẩm sắt hoặc folate khác, cần rà soát tổng liều vi chất để tránh trùng lặp.
  • \n
\n

Lưu ý quan trọng và thận trọng

\n
    \n
  • Không dùng nếu mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
  • \n
  • Người có rối loạn tuyến giáp nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng do có i-ốt.
  • \n
  • Người đang điều trị bằng thuốc kháng đông cần hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng vì có vitamin K2.
  • \n
  • Người có rối loạn tích lũy sắt không nên tự ý bổ sung sắt.
  • \n
  • Sản phẩm không thay thế chế độ ăn đa dạng và lối sống lành mạnh.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn có thể gặp

\n
    \n
  • Buồn nôn, đầy bụng hoặc khó chịu dạ dày.
  • \n
  • Táo bón hoặc phân sẫm màu do sắt.
  • \n
  • Ợ tanh nhẹ (có thể liên quan dầu cá) ở một số người.
  • \n
  • Phát ban, ngứa (hiếm gặp).
  • \n
\nNếu có biểu hiện bất thường kéo dài hoặc dấu hiệu dị ứng rõ, cần ngừng dùng và liên hệ cơ sở y tế. \n

Tương tác thường gặp và cách tách thời điểm dùng

\n
    \n
  • Levothyroxine: nên tách ít nhất 4 giờ với sản phẩm có sắt hoặc kẽm.
  • \n
  • Kháng sinh nhóm tetracycline hoặc quinolone: nên tách 2–6 giờ do khoáng chất có thể làm giảm hấp thu kháng sinh.
  • \n
  • Canxi liều cao: nên tách thời điểm với sắt để tối ưu hấp thu.
  • \n
\n

Gợi ý phối hợp lối sống để tối ưu thai kỳ

\n
    \n
  • Ăn đa dạng nhóm thực phẩm; tăng rau lá xanh và các loại đậu để bổ sung folate tự nhiên.
  • \n
  • Uống đủ nước và tăng chất xơ để hạn chế táo bón do sắt.
  • \n
  • Vận động nhẹ nhàng và ngủ đủ giấc theo hướng dẫn của bác sĩ sản khoa.
  • \n
  • Theo dõi định kỳ các xét nghiệm cần thiết theo chỉ định.
  • \n
\n

Câu hỏi thường gặp

\n
Dùng Materfort 5-MTHF từ khi nào là phù hợp? \n
\n \n  \n \n
\n
Uống vào buổi sáng hay buổi tối tốt hơn? \n
\n \n  \n \n
\n
Vì sao phân sẫm màu khi dùng? \n
\n \n  \n \n
\n
Có cần dùng thêm folate khác không? \n
\n \n  \n \n
\n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên 01 liều, uống ngay khi nhớ ra trong ngày.
  • \n
  • Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • \n
  • Đóng kín hộp sau khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này