Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciVeric 10mg (Vericiguat) - Điều trị suy tim mạn
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciVeric 10mg (Vericiguat) - Điều trị suy tim mạn

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Hoạt chấtVericiguat
Hàm lượng10mg
Thương hiệuLucius

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Vericiguat 10mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Vericiguat là thuốc kích thích guanylate cyclase hòa tan. Trong cơ thể, nitric oxide (NO) hoạt hóa enzym sGC, từ đó làm tăng tạo cGMP. cGMP là chất truyền tin nội bào quan trọng giúp điều hòa trương lực mạch máu, chức năng cơ tim, tái cấu trúc tim mạch và phản ứng xơ hóa.
  • \n
  • Ở người bệnh suy tim, con đường NO–sGC–cGMP thường bị suy giảm do stress oxy hóa, viêm và rối loạn chức năng nội mô. Khi tín hiệu cGMP giảm, mạch máu dễ co hơn, cơ tim chịu áp lực lớn hơn, quá trình tái cấu trúc thất và xơ hóa có thể tiến triển, làm nặng thêm triệu chứng suy tim.
  • \n
  • Vericiguat giúp kích thích trực tiếp sGC và làm tăng độ nhạy của sGC với NO nội sinh. Nhờ đó, thuốc góp phần làm tăng nồng độ cGMP, hỗ trợ giãn mạch, cải thiện huyết động và giảm gánh nặng cho tim. Tác dụng này có ý nghĩa trong điều trị suy tim mạn có triệu chứng, đặc biệt khi người bệnh đã có đợt mất bù gần đây và vẫn còn nguy cơ cao tái nhập viện.
  • \n
  • LuciVeric 10mg không phải thuốc cấp cứu để xử trí khó thở cấp, phù phổi cấp hoặc cơn suy tim mất bù nặng. Thuốc được dùng như một phần của phác đồ điều trị duy trì, phối hợp với các thuốc nền điều trị suy tim khác theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, vericiguat được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng của thuốc tăng khi dùng cùng thức ăn, vì vậy thuốc thường được khuyến cáo uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để tối ưu hấp thu và giảm dao động nồng độ thuốc.
  • \n
  • Vericiguat gắn protein huyết tương ở mức cao. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua quá trình glucuronid hóa, với sự tham gia của các enzym UGT, và chỉ chuyển hóa qua CYP ở mức hạn chế. Điều này giúp giảm bớt một số tương tác so với các thuốc phụ thuộc mạnh vào CYP, tuy nhiên người bệnh vẫn cần thông báo đầy đủ các thuốc đang dùng cho bác sĩ.
  • \n
  • Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua cả phân và nước tiểu. Thời gian bán thải cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày. Ở người bệnh suy thận, suy gan hoặc đang dùng nhiều thuốc tim mạch phối hợp, bác sĩ sẽ cân nhắc liều và theo dõi chặt chẽ hơn.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • LuciVeric 10mg có công dụng hỗ trợ điều trị suy tim mạn có triệu chứng thông qua tác động lên con đường NO–sGC–cGMP. Thuốc giúp cải thiện tín hiệu cGMP, hỗ trợ giãn mạch, giảm áp lực huyết động và góp phần giảm nguy cơ biến cố suy tim ở nhóm bệnh nhân phù hợp.
  • \n
  • Trong thực hành lâm sàng, vericiguat thường được cân nhắc ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm, đã được điều trị nền nhưng vẫn có nguy cơ cao, đặc biệt sau một đợt nhập viện hoặc điều trị ngoại trú do suy tim mất bù.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị suy tim mạn có triệu chứng ở người trưởng thành có phân suất tống máu giảm.
  • \n
  • Người bệnh suy tim có nguy cơ cao sau đợt suy tim mất bù cần nhập viện hoặc cần điều trị lợi tiểu đường tĩnh mạch.
  • \n
  • Phối hợp với các thuốc điều trị suy tim nền khác như thuốc ức chế hệ renin–angiotensin–aldosterone, chẹn beta, lợi tiểu, thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid hoặc thuốc ức chế SGLT2 khi bác sĩ thấy phù hợp.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với vericiguat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Đang dùng đồng thời các thuốc kích thích sGC khác.
  • \n
  • Không dùng phối hợp với nitrate hoặc các thuốc cho nitric oxide trong những trường hợp có nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng, trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá và chỉ định đặc biệt.
  • \n
  • Không dùng cùng thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE-5) như sildenafil, tadalafil, vardenafil do nguy cơ tụt huyết áp.
  • \n
  • Phụ nữ có thai hoặc có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciVeric 10mg phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Người bệnh không tự ý khởi trị, tăng liều hoặc ngưng thuốc. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Vericiguat thường được khởi đầu với liều thấp hơn, sau đó tăng dần theo khả năng dung nạp và huyết áp của người bệnh.
  • \n
  • Liều duy trì mục tiêu thường là 10mg uống 1 lần mỗi ngày nếu người bệnh dung nạp tốt.
  • \n
  • LuciVeric 10mg phù hợp với giai đoạn duy trì hoặc khi bác sĩ đã chỉnh liều đến mức 10mg/ngày.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc 1 lần mỗi ngày, nên uống cùng bữa ăn.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước. Không tự ý nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định.
  • \n
  • Trong quá trình điều trị, cần theo dõi huyết áp, nhịp tim, cân nặng, mức độ khó thở, phù chân và các dấu hiệu suy tim nặng lên.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra trong cùng ngày.
  • \n
  • Nếu đã sang ngày hôm sau, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nDùng quá liều vericiguat có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, chóng mặt, choáng váng, ngất, mệt lả hoặc làm nặng triệu chứng tim mạch ở người bệnh suy tim. \n
    \n
  • Ngưng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Đặt người bệnh nằm nghỉ, tránh đứng dậy đột ngột nếu có chóng mặt hoặc choáng.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác liều đã dùng.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Tụt huyết áp: chóng mặt, choáng váng, mệt, hoa mắt, có thể nặng hơn khi đứng dậy nhanh hoặc dùng kèm thuốc hạ áp khác.
  • \n
  • Thiếu máu: có thể xuất hiện hoặc nặng lên ở một số người bệnh, cần theo dõi công thức máu khi bác sĩ chỉ định.
  • \n
  • Triệu chứng tiêu hóa: buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy hoặc khó chịu dạ dày.
  • \n
  • Đau đầu, mệt mỏi: thường liên quan đến tác dụng giãn mạch hoặc thay đổi huyết áp.
  • \n
  • Ngất hoặc tiền ngất: cần báo ngay cho bác sĩ, đặc biệt ở người bệnh đang dùng nhiều thuốc hạ huyết áp.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đo huyết áp trước khi khởi trị và trong quá trình tăng liều.
  • \n
  • Thận trọng ở người bệnh có huyết áp tâm thu thấp, mất nước, đang dùng liều cao thuốc lợi tiểu hoặc có tiền sử tụt huyết áp tư thế.
  • \n
  • Đánh giá chức năng thận, điện giải, tình trạng dịch và các thuốc đang dùng trước khi điều trị.
  • \n
  • Người bệnh suy tim cần tiếp tục chế độ ăn giảm muối, kiểm soát cân nặng, hạn chế dịch nếu được chỉ định và tái khám đúng lịch.
  • \n
  • Không dùng LuciVeric 10mg để tự xử trí cơn khó thở cấp hoặc phù phổi cấp.
  • \n
  • Không tự ý phối hợp với thuốc điều trị rối loạn cương dương nhóm PDE-5 hoặc thuốc giãn mạch khác.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: Vericiguat có thể gây nguy cơ bất lợi cho thai nhi. Không khuyến cáo dùng LuciVeric 10mg trong thai kỳ. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trao đổi với bác sĩ nếu dự định mang thai. \n \nPhụ nữ cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu an toàn về việc vericiguat có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciVeric 10mg có thể gây chóng mặt, choáng váng hoặc tụt huyết áp, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thay đổi tư thế đột ngột cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Nitrate và thuốc cho nitric oxide: có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp khi phối hợp.
  • \n
  • Thuốc ức chế PDE-5 như sildenafil, tadalafil, vardenafil: không khuyến cáo phối hợp do nguy cơ tụt huyết áp.
  • \n
  • Thuốc kích thích sGC khác: không dùng đồng thời vì có thể làm tăng quá mức tác dụng trên con đường cGMP.
  • \n
  • Thuốc hạ huyết áp, lợi tiểu, thuốc điều trị suy tim khác: có thể cộng hợp tác dụng hạ huyết áp; cần theo dõi khi chỉnh liều.
  • \n
  • Rượu bia: có thể làm tăng chóng mặt và tụt huyết áp, nên hạn chế trong quá trình điều trị.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản LuciVeric 10mg ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, đổi màu, ẩm mốc hoặc viên bị biến dạng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Theo dõi huyết áp thường xuyên, đặc biệt trong giai đoạn bắt đầu và tăng liều.
  • \n
  • Theo dõi triệu chứng suy tim: khó thở, phù chân, mệt khi gắng sức, tăng cân nhanh do giữ nước.
  • \n
  • Kiểm tra chức năng thận, điện giải và công thức máu theo chỉ định.
  • \n
  • Đánh giá khả năng dung nạp thuốc và các thuốc điều trị suy tim phối hợp.
  • \n
  • Tái khám đúng lịch để bác sĩ điều chỉnh phác đồ phù hợp với đáp ứng điều trị.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này