

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciVadadu 150mg (Vadadustat) - Trị thiếu máu liên quan đến bệnh thận mạn
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc |
| Hoạt chất | Vadadustat |
| Hàm lượng | 150mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Vadadustat 150mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\nVadadustat là thuốc ức chế enzym hypoxia-inducible factor prolyl hydroxylase (HIF-PH). Trong điều kiện bình thường, enzym HIF-PH xúc tác quá trình hydroxyl hóa HIF-alpha, khiến phân tử này bị phân hủy nhanh. Khi HIF-PH bị ức chế, HIF-alpha được ổn định, đi vào nhân tế bào và hoạt hóa các gen đáp ứng với tình trạng thiếu oxy. \n \nThông qua cơ chế này, vadadustat giúp: \n-
\n
- Tăng sản xuất erythropoietin nội sinh ở mức sinh lý hơn so với việc đưa erythropoietin ngoại sinh liều cao. \n
- Kích thích tủy xương tăng sinh dòng hồng cầu, từ đó cải thiện nồng độ hemoglobin ở người bệnh thiếu máu do bệnh thận mạn. \n
- Điều hòa chuyển hóa sắt, giảm hepcidin, tăng huy động và sử dụng sắt cho quá trình tạo hồng cầu. \n
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu mạn tính, giảm triệu chứng mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức do thiếu máu nếu điều trị đạt mục tiêu phù hợp. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, vadadustat được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể được dùng đường uống theo lịch do bác sĩ chỉ định, thuận tiện hơn cho một số người bệnh so với liệu pháp tiêm. Sự hấp thu của thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi các thuốc hoặc chế phẩm chứa cation đa hóa trị như sắt, calci, magnesi, nhôm, do có khả năng tạo phức hoặc làm giảm hấp thu, vì vậy cần uống cách xa theo hướng dẫn của nhân viên y tế. \n
- Vadadustat được chuyển hóa chủ yếu qua quá trình liên hợp, trong đó có glucuronid hóa, và được thải trừ qua phân, nước tiểu ở các mức độ khác nhau. Ở người bệnh bệnh thận mạn, dược động học có thể thay đổi tùy mức độ suy thận, tình trạng lọc máu, thuốc dùng kèm và bệnh lý phối hợp. Vì vậy, việc dùng thuốc cần dựa trên đánh giá lâm sàng, xét nghiệm hemoglobin, ferritin, độ bão hòa transferrin và các chỉ số liên quan. \n
Công dụng
\n-
\n
- LuciVadadu 150mg có công dụng chính là hỗ trợ điều trị thiếu máu liên quan đến bệnh thận mạn ở người bệnh được bác sĩ đánh giá phù hợp. Thuốc giúp tăng tạo hồng cầu thông qua kích thích đáp ứng HIF, từ đó cải thiện nồng độ hemoglobin khi nguyên nhân thiếu máu có liên quan đến giảm sản xuất erythropoietin và rối loạn chuyển hóa sắt trong bệnh thận mạn. \n
- Khi kiểm soát thiếu máu tốt, người bệnh có thể giảm cảm giác mệt mỏi, hoa mắt, giảm khả năng gắng sức, khó thở khi hoạt động và cải thiện chất lượng sống. Tuy nhiên, thuốc không phải là thuốc bổ máu thông thường và không được dùng tùy tiện cho các dạng thiếu máu chưa xác định nguyên nhân. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn ở người trưởng thành, theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. \n
- Người bệnh bệnh thận mạn có hoặc chưa lọc máu, khi cần điều trị thiếu máu và đã được đánh giá đầy đủ tình trạng sắt, nguyên nhân thiếu máu khác và nguy cơ tim mạch. \n
- Trường hợp cần lựa chọn thuốc kích thích tạo hồng cầu đường uống theo phác đồ phù hợp. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với vadadustat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Người bệnh có tăng huyết áp chưa kiểm soát. \n
- Không dùng với mục đích tăng hemoglobin ở người không có chỉ định điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn. \n
- Không dùng khi bác sĩ đánh giá nguy cơ huyết khối, đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc biến cố tim mạch vượt quá lợi ích điều trị. \n
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú chỉ dùng khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá thật cần thiết; cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Liều khởi đầu và liều duy trì được cá thể hóa, không tự ý dùng theo liều của người khác. \n
- Bác sĩ có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng hemoglobin sau một khoảng thời gian điều trị. \n
- Mục tiêu điều trị là đạt và duy trì hemoglobin ở khoảng phù hợp, tránh tăng quá nhanh hoặc vượt mức khuyến cáo. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc với nước, nuốt nguyên viên, không tự ý nghiền, bẻ hoặc nhai nếu chưa có hướng dẫn. \n
- Dùng thuốc vào thời điểm cố định trong ngày để hạn chế quên liều. \n
- Nếu đang dùng sắt, calci, magnesi, nhôm hoặc thuốc gắn phosphate, cần hỏi bác sĩ/dược sĩ về khoảng cách dùng để tránh giảm hấp thu vadadustat. \n
- Không tự ý tăng liều khi thấy còn mệt hoặc tự ngừng thuốc khi hemoglobin cải thiện. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong thời gian không quá gần liều kế tiếp, uống liều đã quên theo hướng dẫn. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch cũ. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù. \n
Khi quá liều
\nDùng quá liều vadadustat có thể làm tăng nguy cơ tăng hemoglobin quá mức, tăng huyết áp, đau đầu, chóng mặt, biến cố huyết khối hoặc các phản ứng bất lợi khác. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần ngừng thuốc tạm thời và liên hệ ngay bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo vỏ thuốc/toa thuốc để được xử trí phù hợp. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tim mạch - huyết áp: tăng huyết áp, khó kiểm soát huyết áp, đau đầu, chóng mặt. \n
- Huyết khối: nguy cơ hình thành cục máu đông, thuyên tắc mạch, đột quỵ hoặc biến cố tim mạch, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ nền. \n
- Tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, khó chịu bụng. \n
- Gan mật: có thể tăng men gan, cần theo dõi xét nghiệm khi bác sĩ chỉ định. \n
- Toàn thân: mệt mỏi, phù, đau cơ, cảm giác khó chịu không đặc hiệu. \n
- Xét nghiệm: hemoglobin tăng nhanh hoặc vượt mục tiêu, thay đổi chỉ số sắt, ferritin, transferrin saturation. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đánh giá nguyên nhân thiếu máu trước khi dùng thuốc, bao gồm thiếu sắt, thiếu vitamin B12, acid folic, mất máu, viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý huyết học. \n
- Kiểm tra hemoglobin định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn khởi trị và điều chỉnh liều. \n
- Theo dõi huyết áp thường xuyên; kiểm soát tăng huyết áp trước và trong điều trị. \n
- Đánh giá nguy cơ huyết khối, bệnh mạch vành, suy tim, tiền sử đột quỵ hoặc thuyên tắc huyết khối. \n
- Theo dõi tình trạng sắt; có thể cần bổ sung sắt nếu thiếu sắt tuyệt đối hoặc thiếu sắt chức năng. \n
- Không dùng thuốc để nâng hemoglobin quá cao vì có thể tăng nguy cơ biến cố tim mạch. \n
- Thận trọng ở người có bệnh gan, tiền sử ung thư, bệnh viêm mạn tính hoặc đang dùng nhiều thuốc phối hợp. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nDữ liệu an toàn của vadadustat trên phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế. Không tự ý dùng LuciVadadu 150mg trong thai kỳ hoặc thời gian nuôi con bằng sữa mẹ. Phụ nữ có khả năng mang thai cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, dự định có thai hoặc nghi ngờ có thai trong quá trình điều trị. Bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn điều trị phù hợp dựa trên mức độ thiếu máu, nguy cơ cho mẹ và thai nhi. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciVadadu 150mg có thể gây chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc thay đổi huyết áp ở một số người. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc hoặc chế phẩm chứa sắt, calci, magnesi, nhôm, kẽm: có thể làm giảm hấp thu vadadustat nếu dùng cùng lúc. Cần uống cách xa theo hướng dẫn. \n
- Thuốc gắn phosphate: một số thuốc dùng ở bệnh nhân bệnh thận mạn có thể ảnh hưởng hấp thu thuốc uống khác, cần sắp xếp thời điểm dùng phù hợp. \n
- Thuốc ảnh hưởng huyết áp: cần theo dõi huyết áp khi phối hợp, nhất là ở người bệnh tăng huyết áp khó kiểm soát. \n
- Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu: không phải tương tác trực tiếp bắt buộc, nhưng cần đánh giá tổng nguy cơ chảy máu/huyết khối tùy bệnh cảnh. \n
- Các thuốc điều trị bệnh thận mạn khác: cần thông báo cho bác sĩ toàn bộ thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, khoáng chất và thực phẩm chức năng. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc viên bị hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Hemoglobin theo lịch bác sĩ chỉ định để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh liều. \n
- Huyết áp tại nhà và khi tái khám. \n
- Ferritin, độ bão hòa transferrin (TSAT) để đánh giá dự trữ và khả năng sử dụng sắt. \n
- Chức năng thận, tình trạng lọc máu nếu có. \n
- Men gan khi cần thiết hoặc khi có triệu chứng nghi ngờ tổn thương gan. \n
- Dấu hiệu huyết khối, đau ngực, khó thở, phù chân, yếu liệt, nói khó hoặc đau đầu dữ dội. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này