

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Luciupa 15mg (Upadacitinib) - Viêm khớp vảy nến
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc gút, cơ, xương khớp |
| Hoạt chất | Upadacitinib |
| Hàm lượng | 15mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Upadacitinib 15mg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Upadacitinib là thuốc ức chế Janus kinase, có tính chọn lọc tương đối với JAK1 so với một số thành viên khác trong họ JAK. Hệ thống JAK tham gia truyền tín hiệu nội bào của nhiều cytokine và yếu tố tăng trưởng liên quan đến miễn dịch, tạo máu và phản ứng viêm. Khi các cytokine gắn vào thụ thể trên bề mặt tế bào, JAK được hoạt hóa và truyền tín hiệu qua con đường STAT, từ đó điều hòa biểu hiện gen gây viêm. \n
- Trong các bệnh viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, nhiều cytokine như interleukin, interferon và các chất trung gian viêm khác hoạt động quá mức, dẫn đến viêm khớp, tổn thương da, đau, sưng, cứng khớp hoặc tổn thương mô kéo dài. Upadacitinib giúp làm giảm tín hiệu viêm thông qua ức chế JAK1, từ đó góp phần giảm hoạt động bệnh, cải thiện triệu chứng và hạn chế tiến triển tổn thương ở những bệnh nhân đáp ứng với điều trị. \n
- Tuy nhiên, vì JAK cũng tham gia vào đáp ứng bảo vệ cơ thể trước nhiễm khuẩn và điều hòa một số quá trình sinh lý khác, thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, thay đổi công thức máu, tăng men gan, tăng lipid máu, cũng như làm tăng nguy cơ một số biến cố nghiêm trọng ở nhóm bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, upadacitinib được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ trong máu trong khoảng vài giờ. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy dạng bào chế và hướng dẫn cụ thể. Với dạng viên giải phóng kéo dài, người bệnh cần nuốt nguyên viên, không bẻ, nghiền hoặc nhai để tránh làm thay đổi tốc độ phóng thích hoạt chất. \n
- Upadacitinib được chuyển hóa chủ yếu qua gan, trong đó CYP3A4 là enzym quan trọng. Một phần nhỏ có thể liên quan đến CYP2D6. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua phân và nước tiểu. Do chuyển hóa qua CYP3A4, nồng độ thuốc có thể bị ảnh hưởng khi dùng cùng các thuốc ức chế mạnh hoặc cảm ứng mạnh CYP3A4. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giúp giảm phản ứng viêm qua trung gian miễn dịch. \n
- Hỗ trợ kiểm soát đau, sưng, cứng khớp và cải thiện chức năng vận động trong các bệnh khớp viêm được chỉ định. \n
- Giúp cải thiện tổn thương da, ngứa và viêm trong một số bệnh da liễu miễn dịch như viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng theo chỉ định. \n
- Góp phần kiểm soát hoạt động bệnh ở những trường hợp không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp với thuốc điều trị nền trước đó. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Viêm khớp dạng thấp hoạt động mức độ vừa đến nặng ở người trưởng thành. \n
- Viêm khớp vảy nến. \n
- Viêm cột sống dính khớp hoặc viêm cột sống trục không X-quang theo đánh giá chuyên khoa. \n
- Viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng trong trường hợp cần điều trị toàn thân. \n
- Một số bệnh viêm miễn dịch khác nếu được bác sĩ chuyên khoa chỉ định theo hướng dẫn điều trị hiện hành. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với upadacitinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Nhiễm khuẩn nặng đang hoạt động, nhiễm khuẩn cơ hội hoặc nhiễm khuẩn chưa được kiểm soát. \n
- Lao hoạt động chưa điều trị hoặc nghi ngờ lao chưa được đánh giá đầy đủ. \n
- Suy gan nặng, trừ khi bác sĩ chuyên khoa có đánh giá riêng. \n
- Phụ nữ có thai hoặc đang có kế hoạch mang thai nếu chưa được bác sĩ cân nhắc lợi ích - nguy cơ. \n
- Không dùng đồng thời với vaccine sống giảm độc lực trong thời gian điều trị. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Luciupa 15mg phải do bác sĩ quyết định dựa trên bệnh lý cần điều trị, tuổi, cân nặng, chức năng gan thận, thuốc dùng kèm và nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc biến cố tim mạch của từng người bệnh. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Liều thường dùng ở người trưởng thành trong nhiều chỉ định: 15mg/lần/ngày, uống 1 lần mỗi ngày. \n
- Một số chỉ định hoặc nhóm bệnh nhân đặc biệt có thể cần liều khác, thời gian điều trị khác hoặc điều chỉnh theo đáp ứng và tác dụng phụ. \n
- Không tự ý tăng liều để nhanh cải thiện triệu chứng. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc với nước, vào cùng một thời điểm mỗi ngày. \n
- Nếu là viên giải phóng kéo dài, cần nuốt nguyên viên, không bẻ, nghiền hoặc nhai. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, tùy hướng dẫn trên nhãn thuốc và chỉ định của bác sĩ. \n
- Không dùng chung với các thuốc ức chế miễn dịch mạnh khác nếu chưa được bác sĩ cho phép. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong ngày, uống liều đã quên càng sớm càng tốt. \n
- Nếu gần đến thời điểm uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù. \n
Khi quá liều
\nNếu uống quá liều Luciupa 15mg, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được theo dõi. Quá liều có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như nhiễm khuẩn, rối loạn xét nghiệm máu, tăng men gan hoặc các phản ứng bất thường khác. Mang theo vỏ thuốc hoặc đơn thuốc khi đi khám để nhân viên y tế đánh giá chính xác. \nTác dụng không mong muốn
\nKhông phải tất cả người dùng Luciupa 15mg đều gặp tác dụng phụ, nhưng do thuốc ảnh hưởng đến miễn dịch, người bệnh cần nhận biết các dấu hiệu bất thường và tái khám đúng hẹn. \n-
\n
- Nhiễm khuẩn: viêm mũi họng, nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm herpes zoster, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn da. Trường hợp nặng có thể cần ngưng thuốc. \n
- Huyết học: giảm bạch cầu trung tính, giảm lympho, thiếu máu hoặc thay đổi công thức máu. \n
- Gan: tăng men gan, hiếm khi tổn thương gan có triệu chứng. \n
- Lipid máu: tăng cholesterol toàn phần, LDL-C hoặc triglycerid. \n
- Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, khó tiêu. \n
- Da: nổi ban, mụn trứng cá, ngứa. \n
- Biến cố nghiêm trọng hiếm gặp: huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, biến cố tim mạch nặng, ung thư, thủng đường tiêu hóa ở người có yếu tố nguy cơ. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Sàng lọc lao trước khi điều trị và theo dõi trong quá trình dùng thuốc. \n
- Đánh giá tiền sử viêm gan B, viêm gan C, nhiễm HIV hoặc nhiễm khuẩn mạn tính. \n
- Kiểm tra công thức máu, men gan, chức năng thận và lipid máu trước và trong điều trị. \n
- Thận trọng ở người trên 65 tuổi, người hút thuốc, có bệnh tim mạch, tiền sử huyết khối hoặc yếu tố nguy cơ ung thư. \n
- Không tiêm vaccine sống trong khi đang dùng thuốc. Nên cập nhật các vaccine cần thiết trước khi bắt đầu điều trị nếu phù hợp. \n
- Thận trọng ở người có tiền sử viêm túi thừa hoặc đang dùng NSAID/corticosteroid kéo dài do nguy cơ biến chứng tiêu hóa. \n
- Ngừng thuốc tạm thời có thể được cân nhắc khi nhiễm khuẩn nặng, phẫu thuật lớn hoặc xét nghiệm bất thường đáng kể, theo chỉ định bác sĩ. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nUpadacitinib có thể gây nguy cơ cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Phụ nữ có khả năng mang thai cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc và một khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc theo khuyến cáo. \n \nKhông khuyến cáo dùng Luciupa 15mg cho phụ nữ đang mang thai trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ đang cho con bú cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ, vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciupa 15mg thường không gây ảnh hưởng trực tiếp rõ rệt lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh có chóng mặt, mệt mỏi, nhiễm khuẩn, đau đầu hoặc cảm giác không khỏe trong quá trình dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, một số thuốc kháng virus: có thể làm tăng nồng độ upadacitinib và tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n
- Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin, carbamazepine, phenytoin, phenobarbital, St. John's wort: có thể làm giảm hiệu quả điều trị. \n
- Thuốc ức chế miễn dịch sinh học hoặc JAK khác: tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và ức chế miễn dịch, không phối hợp nếu không có chỉ định chuyên khoa. \n
- Corticosteroid, NSAID hoặc thuốc ức chế miễn dịch khác: có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc biến chứng tiêu hóa ở một số bệnh nhân. \n
- Vaccine sống: tránh sử dụng trong thời gian điều trị. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, thường dưới 30°C. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc viên bị nứt vỡ bất thường. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Đánh giá mức độ cải thiện triệu chứng và hoạt động bệnh theo lịch hẹn. \n
- Kiểm tra công thức máu định kỳ để phát hiện giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc bất thường huyết học. \n
- Theo dõi men gan, chức năng thận và lipid máu. \n
- Theo dõi dấu hiệu nhiễm khuẩn, lao tiềm ẩn tái hoạt, herpes zoster hoặc nhiễm khuẩn cơ hội. \n
- Đánh giá nguy cơ huyết khối, biến cố tim mạch và ung thư, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ. \n
- Không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng cải thiện, vì bệnh có thể bùng phát trở lại. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này