Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciTivo 1,34 mg (Tivozanib) - Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciTivo 1,34 mg (Tivozanib) - Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtTivozanib
Hàm lượng34 mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Tivozanib hydrochloride 1mg, tương đương với Tivozanib 1,34mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Tivozanib là thuốc ức chế tyrosine kinase có tác dụng chọn lọc mạnh trên các thụ thể VEGFR-1, VEGFR-2 và VEGFR-3. Đây là các thụ thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành mạch máu mới, nuôi dưỡng khối u và hỗ trợ sự phát triển, xâm lấn của tế bào ung thư.
  • \n
  • Khi ức chế tín hiệu VEGFR, tivozanib làm giảm quá trình tăng sinh tế bào nội mô mạch máu, giảm tạo mạch trong mô u và làm hạn chế nguồn cung cấp oxy, chất dinh dưỡng cho khối u. Nhờ đó, thuốc có thể làm chậm sự phát triển của một số khối u phụ thuộc mạnh vào quá trình tân sinh mạch, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển.
  • \n
  • So với một số thuốc ức chế đa kinase khác, tivozanib được thiết kế với tính chọn lọc tương đối cao trên VEGFR. Tuy nhiên, do cơ chế tác động lên hệ mạch máu, thuốc vẫn có thể gây các biến cố liên quan đến huyết áp, tim mạch, huyết khối, xuất huyết, lành vết thương và protein niệu. Vì vậy, hiệu quả điều trị cần luôn được cân nhắc cùng nguy cơ độc tính trên từng người bệnh.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, tivozanib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, tùy theo hướng dẫn của bác sĩ. Nồng độ thuốc trong máu tăng dần và đạt trạng thái ổn định sau một thời gian dùng lặp lại.
  • \n
  • Tivozanib gắn protein huyết tương ở mức cao và được chuyển hóa chủ yếu qua gan, trong đó CYP3A4 là một đường chuyển hóa quan trọng. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải kéo dài cho phép dùng thuốc theo chu kỳ ngày uống – ngày nghỉ theo phác đồ điều trị.
  • \n
  • Ở bệnh nhân suy gan trung bình, bác sĩ có thể cần giảm liều hoặc điều chỉnh phác đồ. Người bệnh có suy gan nặng, bệnh tim mạch chưa kiểm soát, tăng huyết áp nặng hoặc nguy cơ chảy máu/huyết khối cao cần được đánh giá kỹ trước khi dùng.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Ức chế tín hiệu VEGFR, làm giảm quá trình tạo mạch nuôi khối u.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát tiến triển của ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển trong các trường hợp phù hợp.
  • \n
  • Được sử dụng trong phác đồ điều trị ung thư chuyên khoa khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciTivo 1,34mg có thể được bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định trong điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển, tái phát hoặc kháng trị, đặc biệt ở người bệnh đã được điều trị bằng các liệu pháp toàn thân trước đó, tùy theo hướng dẫn điều trị, tình trạng bệnh, khả năng dung nạp và quy định phê duyệt tại từng quốc gia. \n \nThuốc không dùng để tự điều trị. Người bệnh cần được đánh giá đầy đủ về chẩn đoán mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tiền sử điều trị, chức năng gan thận, huyết áp, tim mạch, nguy cơ huyết khối và tình trạng toàn thân trước khi khởi trị. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với tivozanib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng cho người bệnh không có chỉ định điều trị ung thư phù hợp.
  • \n
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai mà không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả, trừ khi bác sĩ chuyên khoa có đánh giá đặc biệt.
  • \n
  • Thận trọng hoặc không dùng trong các trường hợp tăng huyết áp nặng chưa kiểm soát, xuất huyết tiến triển, biến cố huyết khối nặng gần đây, suy tim mất bù hoặc bệnh gan nặng, tùy đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciTivo 1,34mg phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định. Người bệnh không tự ý khởi trị, tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc. \n

Liều dùng tham khảo

\nVới tivozanib, liều thường được sử dụng trong một số phác đồ là 1,34mg uống 1 lần mỗi ngày trong 21 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày, tạo thành chu kỳ 28 ngày. Điều trị có thể tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận được. \n \nBác sĩ có thể tạm ngừng thuốc, giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc nếu người bệnh gặp tăng huyết áp không kiểm soát, biến cố tim mạch, huyết khối, xuất huyết, protein niệu nặng, độc tính gan hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng khác. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không mở, nghiền hoặc nhai viên nang.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, nên dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
  • \n
  • Không uống bù hai liều cùng lúc.
  • \n
  • Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo lịch thông thường. Không uống gấp đôi liều để bù. \n

Khi quá liều

\nQuá liều tivozanib có thể gây tăng huyết áp nặng, cơn tăng huyết áp, đau đầu dữ dội, chóng mặt, khó thở, đau ngực hoặc các biểu hiện nghiêm trọng khác. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay. Mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Tăng huyết áp: là tác dụng phụ thường gặp, có thể xuất hiện sớm trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Mệt mỏi, giảm ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm miệng.
  • \n
  • Khàn tiếng, ho, khó chịu đường hô hấp.
  • \n
  • Rối loạn tuyến giáp: có thể gặp suy giáp, cần theo dõi khi có triệu chứng mệt mỏi, tăng cân, lạnh, phù.
  • \n
  • Protein niệu: biểu hiện bằng đạm trong nước tiểu, phù hoặc bất thường xét nghiệm nước tiểu.
  • \n
  • Biến cố tim mạch: suy tim, thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc biến cố huyết khối có thể xảy ra ở người nguy cơ cao.
  • \n
  • Xuất huyết: chảy máu cam, chảy máu tiêu hóa, ho ra máu hoặc xuất huyết nặng.
  • \n
  • Thủng tiêu hóa hoặc rò tiêu hóa: hiếm nhưng nghiêm trọng, cần cấp cứu nếu đau bụng dữ dội, sốt, nôn, bụng chướng.
  • \n
  • Ảnh hưởng lành vết thương: thuốc có thể làm chậm lành vết thương sau phẫu thuật.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Kiểm soát huyết áp trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi huyết áp định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Đánh giá nguy cơ tim mạch, tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim, rối loạn nhịp hoặc huyết khối trước điều trị.
  • \n
  • Theo dõi xét nghiệm nước tiểu để phát hiện protein niệu, đặc biệt khi có phù hoặc tăng huyết áp.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử xuất huyết, đang dùng thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc có khối u dễ chảy máu.
  • \n
  • Cần trao đổi với bác sĩ nếu sắp phẫu thuật hoặc vừa phẫu thuật, vì thuốc có thể ảnh hưởng đến lành vết thương.
  • \n
  • Không dùng thuốc cho mục đích giảm cân, tăng sức khỏe hoặc điều trị bệnh không liên quan đến ung thư.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nTivozanib có thể gây hại cho thai nhi do tác động lên quá trình tạo mạch và phát triển mô. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp phòng tránh phù hợp. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng LuciTivo 1,34mg và trong một khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc, vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược hoặc rối loạn huyết áp. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện công việc cần tỉnh táo cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ tivozanib, ảnh hưởng hiệu quả điều trị.
  • \n
  • Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu, NSAID có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng.
  • \n
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp có thể cần điều chỉnh trong quá trình dùng tivozanib do thuốc dễ làm tăng huyết áp.
  • \n
  • Thuốc kéo dài QT hoặc gây độc tim cần được cân nhắc khi phối hợp ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch.
  • \n
  • Không tự ý dùng thêm thực phẩm chức năng, thảo dược hoặc thuốc không kê đơn khi chưa hỏi bác sĩ.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo khuyến cáo trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên biến dạng, đổi màu hoặc bao bì hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đo huyết áp trước điều trị, sau khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Theo dõi chức năng gan, thận, điện giải, xét nghiệm nước tiểu và protein niệu.
  • \n
  • Đánh giá triệu chứng tim mạch: khó thở, đau ngực, phù, hồi hộp, ngất.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu xuất huyết, huyết khối, đau đầu dữ dội, yếu liệt, đau chân hoặc sưng một bên chân.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này