Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciTena 30mg (Tenapanor) - Hội chứng ruột kích thích thể táo bón
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciTena 30mg (Tenapanor) - Hội chứng ruột kích thích thể táo bón

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêu hóa, gan mật
Hoạt chấtTenapanor
Hàm lượng30mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Tenapanor hydrochloride 30mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Tenapanor là thuốc ức chế chọn lọc NHE3 (sodium/hydrogen exchanger isoform 3) tại bờ bàn chải của tế bào biểu mô ruột. NHE3 là hệ vận chuyển tham gia hấp thu natri từ lòng ruột vào cơ thể. Khi NHE3 bị ức chế, quá trình hấp thu natri ở ruột giảm, kéo theo thay đổi vận chuyển nước và điện giải trong lòng ruột.
  • \n
  • Trong điều trị hội chứng ruột kích thích thể táo bón, cơ chế ức chế NHE3 làm tăng lượng nước trong lòng ruột, giúp phân mềm hơn, tăng nhu động ruột và cải thiện triệu chứng táo bón. Ngoài ra, một số dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy tenapanor có thể ảnh hưởng đến tính thấm ruột và cảm nhận đau tạng, từ đó góp phần làm giảm khó chịu vùng bụng ở một số bệnh nhân.
  • \n
  • Trong kiểm soát tăng phospho máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn đang lọc máu, tenapanor giúp giảm hấp thu phosphat tại ruột thông qua tác động gián tiếp lên đường vận chuyển phosphat cạnh tế bào. Cơ chế này khác với các thuốc gắn phosphat truyền thống, do đó tenapanor có thể được bác sĩ cân nhắc như liệu pháp bổ sung hoặc thay thế trong trường hợp đáp ứng chưa đầy đủ hoặc không dung nạp với thuốc gắn phosphat.
  • \n
  • Tác dụng của tenapanor chủ yếu khu trú tại đường tiêu hóa, hấp thu toàn thân rất thấp. Tuy nhiên, do tác động trực tiếp lên ruột, tiêu chảy là tác dụng không mong muốn quan trọng nhất cần theo dõi trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Tenapanor sau khi uống có mức hấp thu toàn thân rất thấp, nồng độ trong huyết tương thường không đáng kể. Thuốc phát huy tác dụng chủ yếu tại lòng ruột và bề mặt niêm mạc ruột, không phụ thuộc nhiều vào nồng độ tuần hoàn trong máu.
  • \n
  • Do hấp thu toàn thân hạn chế, nguy cơ tương tác qua chuyển hóa gan thường thấp hơn so với nhiều thuốc uống khác. Tuy nhiên, tenapanor vẫn có thể ảnh hưởng đến hấp thu hoặc hiệu quả của một số thuốc dùng kèm, đặc biệt các thuốc có liên quan đến vận chuyển qua ruột như cơ chất OATP2B1. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ toàn bộ thuốc đang dùng để được đánh giá nguy cơ tương tác.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Hỗ trợ điều chỉnh hoạt động hấp thu natri và nước tại ruột theo cơ chế ức chế NHE3.
  • \n
  • Có thể được sử dụng trong điều trị hội chứng ruột kích thích thể táo bón ở người lớn theo chỉ định phù hợp.
  • \n
  • Có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc trong kiểm soát tăng phospho máu ở người bệnh thận mạn đang lọc máu, nhất là khi cần phối hợp hoặc thay thế thuốc gắn phosphat theo từng trường hợp.
  • \n
  • Giúp giảm gánh nặng điều trị trong một số phác đồ khi được lựa chọn đúng đối tượng, đúng liều và theo dõi sát.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Người lớn mắc hội chứng ruột kích thích thể táo bón.
  • \n
  • Người lớn mắc bệnh thận mạn đang lọc máu cần giảm phospho huyết, đặc biệt khi đáp ứng với thuốc gắn phosphat chưa đầy đủ hoặc không dung nạp thuốc gắn phosphat.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với tenapanor hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Người có hoặc nghi ngờ có tắc nghẽn cơ học đường tiêu hóa.
  • \n
  • Trẻ nhỏ dưới độ tuổi được khuyến cáo trong thông tin kê đơn do nguy cơ tiêu chảy nặng và mất nước.
  • \n
  • Không dùng khi người bệnh đang tiêu chảy nặng, mất nước hoặc rối loạn điện giải chưa được kiểm soát, trừ khi bác sĩ có đánh giá đặc biệt.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciTena 30mg phải theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc đổi lịch dùng thuốc khi chưa được hướng dẫn. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Với tenapanor hàm lượng 30mg, liều thường được dùng trong một số chỉ định là 30mg x 2 lần/ngày, uống trước bữa ăn theo hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
  • Liều và thời điểm dùng có thể thay đổi theo mục tiêu điều trị, bệnh nền, khả năng dung nạp và thuốc phối hợp.
  • \n
  • Nếu xuất hiện tiêu chảy nhiều, tiêu chảy kéo dài, chóng mặt, khát nhiều, mệt lả hoặc dấu hiệu mất nước, cần liên hệ bác sĩ để được điều chỉnh hoặc ngừng thuốc.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không tự ý nghiền, bẻ hoặc nhai nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Thường dùng trước bữa ăn, cố định thời điểm trong ngày để duy trì hiệu quả ổn định.
  • \n
  • Trong quá trình dùng thuốc, cần uống đủ nước theo khuyến cáo của bác sĩ. Với bệnh nhân thận mạn/lọc máu, lượng nước uống phải tuân theo giới hạn dịch được chỉ định.
  • \n
  • Không tự phối hợp LuciTena 30mg với thuốc nhuận tràng hoặc thuốc điều trị tiêu chảy nếu chưa hỏi ý kiến nhân viên y tế.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo lịch thông thường, trừ khi bác sĩ hướng dẫn khác.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
  • Nếu thường xuyên quên liều, nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để có cách nhắc dùng thuốc phù hợp.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nDùng quá liều tenapanor có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy, đau bụng, mất nước, hạ natri máu hoặc rối loạn điện giải. Khi nghi ngờ quá liều: \n
    \n
  • Ngừng thuốc tạm thời và liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Mang theo hộp thuốc, vỉ thuốc hoặc đơn thuốc để nhân viên y tế đánh giá.
  • \n
  • Không tự điều trị tiêu chảy nặng tại nhà, nhất là ở người cao tuổi, bệnh nhân thận mạn, người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc tim mạch.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nTác dụng phụ thường gặp nhất của tenapanor là tiêu chảy. Tiêu chảy có thể xuất hiện sớm sau khi bắt đầu dùng thuốc hoặc trong quá trình điều trị. \n
    \n
  • Trên tiêu hóa: tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, chướng bụng, buồn nôn, tăng nhu động ruột.
  • \n
  • Rối loạn nước - điện giải: mất nước, mệt mỏi, chóng mặt, khát nhiều, hiếm hơn là hạ natri máu, đặc biệt khi tiêu chảy nặng.
  • \n
  • Khác: đau đầu, khó chịu toàn thân hoặc giảm dung nạp thuốc ở một số bệnh nhân.
  • \n
\nCần báo ngay cho bác sĩ nếu tiêu chảy nặng, tiêu chảy ra nước nhiều lần trong ngày, đau bụng dữ dội, phân có máu, sốt, chóng mặt khi đứng, tiểu ít hoặc mệt lả. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đánh giá nguyên nhân táo bón, đau bụng hoặc rối loạn tiêu hóa trước khi dùng thuốc, đặc biệt nếu có sụt cân, thiếu máu, xuất huyết tiêu hóa hoặc thay đổi thói quen đi tiêu kéo dài.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân dễ mất nước, người cao tuổi, người đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp hoặc bệnh nhân có bệnh thận mạn.
  • \n
  • Với bệnh nhân lọc máu, cần theo dõi phospho huyết, calci, PTH và các chỉ số chuyển hóa xương - khoáng theo lịch của bác sĩ.
  • \n
  • Không tự dùng kèm thuốc nhuận tràng mạnh vì có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy và mất nước.
  • \n
  • Ngừng thuốc và đi khám nếu có dấu hiệu nghi tắc ruột như đau bụng dữ dội, nôn nhiều, bí trung đại tiện hoặc bụng chướng tăng nhanh.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nDữ liệu sử dụng tenapanor ở phụ nữ có thai còn hạn chế. Do thuốc hấp thu toàn thân rất thấp, nguy cơ phơi nhiễm toàn thân có thể không cao, nhưng vẫn cần cân nhắc lợi ích - nguy cơ trước khi dùng. Phụ nữ có thai, nghi ngờ có thai hoặc đang dự định mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng LuciTena 30mg. \n \nĐối với phụ nữ cho con bú, chưa có đầy đủ dữ liệu về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Việc dùng thuốc trong giai đoạn này cần theo chỉ định của bác sĩ, dựa trên tình trạng bệnh của mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ bú mẹ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciTena 30mg thường không tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị tiêu chảy nhiều, chóng mặt, mệt mỏi hoặc mất nước, khả năng lái xe và vận hành máy móc có thể bị ảnh hưởng. Nên thận trọng cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc nhuận tràng: có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy, mất nước và rối loạn điện giải.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp: cần thận trọng vì tiêu chảy/mất nước có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp hoặc suy giảm chức năng thận.
  • \n
  • Cơ chất OATP2B1: tenapanor có thể làm giảm phơi nhiễm của một số thuốc vận chuyển qua OATP2B1, do đó cần theo dõi hiệu quả của thuốc dùng kèm nếu bác sĩ nhận thấy có nguy cơ.
  • \n
  • Thuốc điều trị bệnh thận mạn và thuốc gắn phosphat: cần dùng theo phác đồ bác sĩ đưa ra, không tự ý thay thế hoặc ngừng thuốc gắn phosphat.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên đổi màu, ẩm mốc hoặc bao bì bị rách hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Theo dõi số lần đi tiêu, tính chất phân, mức độ đau bụng và dấu hiệu mất nước.
  • \n
  • Ở bệnh nhân bệnh thận mạn/lọc máu, cần theo dõi phospho huyết và các chỉ số điện giải theo lịch hẹn.
  • \n
  • Đánh giá huyết áp, cân nặng, tình trạng dịch và triệu chứng mệt mỏi/chóng mặt nếu có tiêu chảy.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này