

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciTaze 200mg (Tazemetostat) - U lympho nang và Sarcom biểu mô
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Tazemetostat |
| Hàm lượng | 200mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Số đăng ký | 09L 1211/24 |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Tazemetostat 200mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\n-
\n
- Tazemetostat là thuốc ức chế chọn lọc enzym EZH2 (Enhancer of Zeste Homolog 2), một methyltransferase thuộc phức hợp Polycomb Repressive Complex 2 (PRC2). EZH2 tham gia điều hòa biểu sinh bằng cách methyl hóa histon H3 tại lysin 27 (H3K27), từ đó ảnh hưởng đến sự đóng/mở của nhiễm sắc chất và sự biểu hiện gen. \n
- Trong một số loại ung thư, EZH2 có thể bị hoạt hóa quá mức hoặc xuất hiện đột biến tăng chức năng, làm im lặng các gen ức chế khối u, thúc đẩy tăng sinh tế bào ác tính và duy trì trạng thái biệt hóa bất thường. Bằng cách ức chế EZH2, tazemetostat có thể làm giảm methyl hóa H3K27, thay đổi biểu hiện gen theo hướng bất lợi cho tế bào ung thư và góp phần làm chậm sự phát triển của khối u. \n
- Tazemetostat không phải thuốc hóa trị gây độc tế bào cổ điển. Thuốc thuộc nhóm điều trị đích theo cơ chế biểu sinh, vì vậy hiệu quả phụ thuộc vào loại bệnh, đặc điểm sinh học khối u, tình trạng đột biến EZH2 hoặc các bất thường phân tử liên quan. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm mô bệnh học, xét nghiệm đột biến hoặc đánh giá lại đáp ứng bằng hình ảnh học để quyết định tiếp tục, điều chỉnh hoặc ngừng điều trị. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, tazemetostat được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. Tazemetostat gắn kết đáng kể với protein huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym CYP3A tại gan. \n
- Do chuyển hóa qua CYP3A, nồng độ tazemetostat trong máu có thể thay đổi khi dùng đồng thời với thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu dưới dạng thuốc hoặc chất chuyển hóa. Ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc đang dùng nhiều thuốc phối hợp, bác sĩ cần cân nhắc nguy cơ tích lũy thuốc và tương tác thuốc trước khi chỉ định. \n
Công dụng
\n-
\n
- Làm chậm sự phát triển của một số khối u nhạy cảm với ức chế EZH2. \n
- Hỗ trợ kiểm soát bệnh trong một số trường hợp ung thư tiến triển, tái phát hoặc kháng trị. \n
- Được cân nhắc trong phác đồ điều trị chuyên khoa khi các lựa chọn phẫu thuật, hóa trị, miễn dịch hoặc điều trị đích khác không phù hợp hoặc không còn hiệu quả. \n
Chỉ định
\nChỉ định cụ thể của LuciTaze 200mg phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Tazemetostat thường được nhắc đến trong các bối cảnh điều trị sau: \n-
\n
- Điều trị bệnh nhân người lớn hoặc thanh thiếu niên từ độ tuổi phù hợp mắc u sarcoma biểu mô di căn hoặc tiến triển tại chỗ, không còn khả năng phẫu thuật triệt căn. \n
- Điều trị u lympho nang tái phát hoặc kháng trị ở người lớn, đặc biệt khi có đột biến EZH2 hoặc khi không còn lựa chọn điều trị thỏa đáng khác, tùy theo hướng dẫn và phê duyệt tại từng quốc gia. \n
- Các chỉ định khác nếu được bác sĩ chuyên khoa ung bướu/huyết học cân nhắc dựa trên bằng chứng lâm sàng, hướng dẫn điều trị và tình trạng cụ thể của người bệnh. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với tazemetostat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và không còn lựa chọn phù hợp hơn. \n
- Không sử dụng cho người bệnh không có chỉ định điều trị rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa. \n
- Thận trọng đặc biệt hoặc không dùng khi có tình trạng suy gan nặng, nhiễm khuẩn nặng chưa kiểm soát, suy tủy đáng kể hoặc các bệnh lý nặng khác nếu bác sĩ đánh giá nguy cơ vượt lợi ích. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciTaze 200mg phải được cá thể hóa theo phác đồ điều trị, thể trạng, chức năng gan thận, thuốc dùng kèm và mức độ độc tính. Người bệnh cần dùng đúng theo đơn của bác sĩ. \nLiều dùng tham khảo
\nLiều tazemetostat thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn là 800mg, uống 2 lần mỗi ngày, tương đương 4 viên 200mg mỗi lần, ngày 2 lần. Tuy nhiên, đây chỉ là thông tin tham khảo; liều thực tế có thể được điều chỉnh khi có tác dụng phụ, suy gan, dùng chung thuốc tương tác hoặc theo phác đồ điều trị tại cơ sở y tế. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền, không bẻ viên nếu không có hướng dẫn của nhân viên y tế. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Nên uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. \n
- Không uống bù nhiều liều cùng lúc khi quên thuốc. \n
- Không tự ý phối hợp với thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc điều trị khác khi chưa hỏi bác sĩ, vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều, người bệnh cần làm theo hướng dẫn cụ thể trong đơn thuốc hoặc tài liệu đi kèm thuốc. \n
- Thông thường, không nên uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
- Nếu nôn sau khi uống thuốc, không tự ý uống thêm liều khác nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn. \n
Khi dùng quá liều
\nQuá liều tazemetostat có thể làm tăng nguy cơ buồn nôn, nôn, mệt mỏi, rối loạn huyết học, nhiễm khuẩn, bất thường xét nghiệm gan hoặc các tác dụng phụ khác. \n-
\n
- Ngừng thuốc tạm thời và liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. \n
- Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá. \n
- Không tự xử trí tại nhà nếu có sốt, xuất huyết, mệt lả, khó thở, lú lẫn hoặc các biểu hiện bất thường nghiêm trọng. \n
Tác dụng không mong muốn
\nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Mệt mỏi, giảm cảm giác ngon miệng, sụt cân. \n
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón. \n
- Đau cơ xương khớp, đau đầu. \n
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên hoặc các biểu hiện nhiễm khuẩn nhẹ. \n
- Thay đổi xét nghiệm máu như thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu ở một số người bệnh. \n
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần lưu ý
\n-
\n
- Ung thư thứ phát về huyết học: đã có cảnh báo về nguy cơ xuất hiện bệnh ác tính huyết học thứ phát như hội chứng loạn sản tủy, bạch cầu cấp hoặc u lympho lymphoblastic tế bào T. Người bệnh cần được theo dõi công thức máu định kỳ. \n
- Suy tủy hoặc giảm tế bào máu: có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, thiếu máu, chảy máu hoặc bầm tím. \n
- Nhiễm khuẩn nặng: cần báo bác sĩ ngay nếu sốt, rét run, ho kéo dài, đau họng, tiểu buốt hoặc vết thương nhiễm trùng. \n
- Độc tính trên thai: thuốc có thể gây hại cho thai nhi, cần tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị theo hướng dẫn. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Chỉ dùng LuciTaze 200mg dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc huyết học. \n
- Đánh giá công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và tình trạng nhiễm khuẩn trước và trong khi điều trị. \n
- Thận trọng ở người có tiền sử bệnh lý huyết học, suy tủy, nhiễm khuẩn tái diễn hoặc từng điều trị nhiều phác đồ hóa trị/xạ trị. \n
- Không tự ý tiêm vắc xin sống, dùng thuốc tăng miễn dịch hoặc thuốc bổ không rõ thành phần khi đang điều trị ung thư. \n
- Người bệnh cần báo cho bác sĩ toàn bộ thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng. \n
- Không hiến máu, không chia sẻ thuốc cho người khác và không dùng thuốc khi không có chỉ định. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: Tazemetostat có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần thử thai trước khi điều trị nếu bác sĩ yêu cầu và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình dùng thuốc và một thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn chuyên khoa. \n \nNam giới có bạn tình có khả năng mang thai: cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị và sau khi ngừng thuốc theo thời gian bác sĩ khuyến cáo. \n \nPhụ nữ cho con bú: không khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị bằng LuciTaze 200mg và trong một thời gian sau liều cuối, do chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa và gây hại cho trẻ bú mẹ. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciTaze 200mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn hoặc suy nhược ở một số người bệnh. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện công việc cần tập trung cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế CYP3A mạnh hoặc vừa: như một số thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc kháng virus... có thể làm tăng nồng độ tazemetostat, tăng nguy cơ độc tính. Bác sĩ có thể tránh phối hợp hoặc giảm liều. \n
- Thuốc cảm ứng CYP3A mạnh hoặc vừa: như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort... có thể làm giảm nồng độ tazemetostat, giảm hiệu quả điều trị. \n
- Thuốc tránh thai nội tiết: tazemetostat có thể làm giảm hiệu quả một số biện pháp tránh thai hormon. Cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai không hormon hoặc phối hợp phù hợp. \n
- Thuốc gây suy tủy hoặc tăng nguy cơ nhiễm khuẩn: khi phối hợp có thể làm tăng độc tính huyết học, cần theo dõi công thức máu sát hơn. \n
- Rượu bia: nên hạn chế vì có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và ảnh hưởng đến thể trạng khi điều trị ung thư. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản LuciTaze 200mg trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm, tránh nơi ẩm nóng như nhà tắm hoặc gần bếp. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc, nứt vỡ hoặc có dấu hiệu bất thường. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Công thức máu định kỳ để phát hiện thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc dấu hiệu bất thường huyết học. \n
- Chức năng gan, thận và các xét nghiệm sinh hóa theo chỉ định. \n
- Đánh giá triệu chứng nhiễm khuẩn, sốt, chảy máu, bầm tím hoặc mệt mỏi bất thường. \n
- Chụp CT, MRI, PET/CT hoặc các phương tiện hình ảnh khác theo lịch hẹn để đánh giá đáp ứng khối u. \n
- Đánh giá tương tác thuốc mỗi khi thêm, ngừng hoặc thay đổi bất kỳ thuốc nào. \n
- Tư vấn tránh thai, kế hoạch sinh sản và an toàn khi chăm sóc tại nhà nếu cần. \n
Lưu ý quan trọng cho người bệnh
\n-
\n
- LuciTaze 200mg là thuốc điều trị ung thư chuyên khoa, không phải thuốc dùng tự điều trị. \n
- Không tự ý tăng liều khi thấy bệnh chưa cải thiện và không tự ý giảm liều khi gặp tác dụng phụ nếu chưa trao đổi với bác sĩ. \n
- Luôn tái khám đúng hẹn, làm xét nghiệm đúng lịch và thông báo mọi dấu hiệu bất thường. \n
- Nếu cần phẫu thuật, thủ thuật nha khoa, tiêm vắc xin hoặc dùng thuốc mới, hãy báo cho bác sĩ biết đang dùng tazemetostat. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này