

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciTala 1mg (Talazoparib) - Điều trị một số bệnh ung thư
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Talazoparib |
| Hàm lượng | 1mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Talazoparib 1mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\n-
\n
- Talazoparib là thuốc ức chế PARP, chủ yếu tác động lên PARP1 và PARP2. Đây là các enzym tham gia nhận diện và sửa chữa các tổn thương DNA mạch đơn trong tế bào. Trong điều kiện bình thường, khi DNA bị tổn thương, hệ thống PARP giúp khởi động quá trình sửa chữa để tế bào tiếp tục sống và phân chia. \n
- Khi Talazoparib ức chế PARP, các tổn thương DNA mạch đơn không được sửa chữa hiệu quả. Trong quá trình nhân đôi DNA, các tổn thương này có thể chuyển thành đứt gãy DNA mạch kép. Ở tế bào bình thường, tổn thương mạch kép có thể được sửa chữa thông qua cơ chế tái tổ hợp tương đồng. Tuy nhiên, ở các tế bào ung thư mang đột biến BRCA1, BRCA2 hoặc các bất thường làm suy giảm sửa chữa DNA bằng tái tổ hợp tương đồng, khả năng phục hồi tổn thương DNA bị hạn chế rõ rệt. \n
- Cơ chế này tạo ra hiện tượng “gây chết tổng hợp” trong tế bào ung thư: một đường sửa chữa DNA vốn đã bị suy yếu do đột biến, nay thêm đường sửa chữa qua PARP bị ức chế, khiến tổn thương DNA tích lũy vượt ngưỡng chịu đựng của tế bào. Kết quả là tế bào ung thư ngừng phát triển và có thể chết theo chương trình. \n
- Ngoài tác dụng ức chế hoạt tính enzym PARP, Talazoparib còn có khả năng “bẫy PARP” trên DNA, làm phức hợp PARP-DNA khó tách rời hơn. Điều này cản trở quá trình nhân đôi và phiên mã DNA, góp phần làm tăng độc tính chọn lọc trên tế bào ung thư nhạy cảm. Tuy nhiên, vì quá trình sửa chữa DNA cũng cần thiết cho các mô bình thường, thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn, đặc biệt trên tủy xương, dẫn đến thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, Talazoparib được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ trong huyết tương sau một khoảng thời gian nhất định. Thuốc có thể dùng đường uống, thuận tiện cho điều trị ngoại trú, nhưng cần dùng đều đặn theo đúng chỉ định để duy trì hiệu quả điều trị. \n
- Talazoparib phân bố vào các mô trong cơ thể và có mức gắn kết protein huyết tương ở mức nhất định. Thuốc được chuyển hóa không quá mạnh qua gan so với một số thuốc điều trị ung thư khác, nhưng vẫn có thể chịu ảnh hưởng bởi các thuốc làm thay đổi vận chuyển thuốc qua màng, đặc biệt các chất ức chế hoặc cảm ứng P-glycoprotein và một số hệ vận chuyển liên quan. \n
- Talazoparib được thải trừ chủ yếu qua thận ở một phần đáng kể dưới dạng không đổi, do đó chức năng thận là yếu tố quan trọng cần được đánh giá trước và trong quá trình điều trị. Ở người suy thận, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều hoặc tăng cường theo dõi để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc và tác dụng phụ. \n
Công dụng
\n-
\n
- LuciTala có công dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư nhạy cảm với ức chế PARP. Thuốc được sử dụng như một liệu pháp điều trị đích trong các bệnh ung thư có đặc điểm sinh học phân tử phù hợp, giúp làm chậm tiến triển bệnh, kiểm soát khối u và kéo dài thời gian bệnh không tiến triển ở một số nhóm người bệnh được lựa chọn. \n
- Hiệu quả của Talazoparib phụ thuộc nhiều vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng đột biến gen, các điều trị trước đó và thể trạng của người bệnh. Vì vậy, thuốc không được dùng đại trà cho mọi bệnh ung thư mà cần có đánh giá chuyên khoa ung bướu, xét nghiệm cần thiết và cân nhắc lợi ích – nguy cơ cụ thể cho từng bệnh nhân. \n
Chỉ định
\n-
\n
- LuciTala có thể được bác sĩ chỉ định trong điều trị một số bệnh ung thư có liên quan đến bất thường sửa chữa DNA, thường gặp nhất là các trường hợp ung thư có đột biến BRCA hoặc tình trạng thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng, tùy theo hồ sơ đăng ký thuốc, hướng dẫn điều trị và điều kiện lâm sàng thực tế. \n
- Một số tình huống lâm sàng có thể cân nhắc thuốc ức chế PARP như Talazoparib bao gồm ung thư vú tiến triển hoặc di căn có đột biến BRCA phù hợp, và một số bệnh ung thư khác khi có bằng chứng sinh học phân tử và chỉ định chuyên khoa phù hợp. Người bệnh cần thực hiện xét nghiệm đột biến hoặc xét nghiệm dấu ấn sinh học theo hướng dẫn của bác sĩ trước khi quyết định điều trị. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với Talazoparib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng cho phụ nữ đang mang thai do nguy cơ gây hại cho thai nhi. \n
- Không dùng trong thời gian cho con bú nếu chưa có chỉ định đặc biệt và đánh giá đầy đủ của bác sĩ. \n
- Không dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciTala phải do bác sĩ quyết định dựa trên loại ung thư, mục tiêu điều trị, chức năng thận, xét nghiệm máu, khả năng dung nạp và các thuốc dùng kèm. Không tự ý khởi trị, tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ. \nLiều dùng tham khảo
\nVới Talazoparib, liều thường được sử dụng ở người lớn trong một số chỉ định là 1mg uống 1 lần mỗi ngày. Tuy nhiên, liều thực tế có thể thay đổi nếu người bệnh suy thận, có độc tính huyết học, gặp tác dụng phụ nặng hoặc đang dùng thuốc có tương tác. \n \nBác sĩ có thể yêu cầu tạm ngừng thuốc, giảm liều từng bước hoặc ngừng hẳn thuốc nếu xuất hiện thiếu máu nặng, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, độc tính nghiêm trọng hoặc bệnh tiến triển. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền, không mở viên nếu dạng bào chế không cho phép. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, tùy hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. \n
- Nếu nôn sau khi uống thuốc, không tự ý uống bù liều ngay; dùng liều kế tiếp theo lịch thông thường trừ khi bác sĩ có hướng dẫn khác. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\nNếu quên một liều LuciTala, người bệnh nên liên hệ hoặc thực hiện theo hướng dẫn đã được bác sĩ cung cấp. Thông thường, nếu đã gần thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \nKhi quá liều
\nQuá liều Talazoparib có thể làm tăng nguy cơ độc tính huyết học và các tác dụng phụ toàn thân. Nếu uống quá liều hoặc nghi ngờ dùng nhầm nhiều viên, cần ngừng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang dùng để hỗ trợ xử trí. \nTác dụng không mong muốn
\nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Thiếu máu, mệt mỏi, xanh xao, khó thở khi gắng sức. \n
- Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. \n
- Giảm tiểu cầu, dễ bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng. \n
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. \n
- Giảm cảm giác ngon miệng, sụt cân. \n
- Đau đầu, chóng mặt, suy nhược. \n
- Rụng tóc hoặc thưa tóc. \n
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo ngay cho bác sĩ
\n-
\n
- Sốt, ớn lạnh, đau họng, ho kéo dài hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn. \n
- Khó thở, đau ngực, mệt lả, nhịp tim nhanh bất thường. \n
- Chảy máu bất thường, phân đen, tiểu máu, xuất huyết dưới da nhiều. \n
- Thiếu máu nặng hoặc giảm các dòng tế bào máu kéo dài. \n
- Các dấu hiệu gợi ý rối loạn tủy xương nghiêm trọng như hội chứng loạn sản tủy hoặc bệnh bạch cầu cấp, mặc dù hiếm gặp. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Theo dõi công thức máu: cần xét nghiệm máu trước điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Độc tính huyết học có thể cần truyền máu, dùng thuốc hỗ trợ, tạm ngừng hoặc giảm liều. \n
- Nguy cơ MDS/AML: thuốc ức chế PARP có liên quan hiếm gặp đến hội chứng loạn sản tủy và bệnh bạch cầu cấp, đặc biệt ở người đã điều trị hóa chất hoặc xạ trị trước đó. \n
- Suy thận: cần đánh giá độ lọc cầu thận hoặc độ thanh thải creatinin để chỉnh liều khi cần. \n
- Nhiễm khuẩn: giảm bạch cầu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng; cần báo bác sĩ khi có sốt hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn. \n
- Không tự ý phối hợp thuốc: nhiều thuốc có thể làm thay đổi nồng độ Talazoparib, đặc biệt thuốc ảnh hưởng đến P-glycoprotein hoặc BCRP. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nTalazoparib có thể gây hại cho thai nhi do tác động lên quá trình sửa chữa DNA và sự phân chia tế bào. Phụ nữ đang mang thai không nên dùng LuciTala. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và tiếp tục trong một khoảng thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. \n \nNam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp trong và sau điều trị. Không nên có con trong thời gian dùng thuốc nếu chưa được bác sĩ tư vấn. \n \nChưa rõ Talazoparib có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ gây tác dụng nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị và trong một thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn chuyên môn. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciTala có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, thiếu máu hoặc suy nhược. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện công việc cần tỉnh táo nếu xuất hiện các triệu chứng này. Nếu mệt nhiều, choáng váng hoặc khó thở, cần nghỉ ngơi và báo bác sĩ. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế P-glycoprotein: có thể làm tăng nồng độ Talazoparib trong máu, tăng nguy cơ độc tính. Bác sĩ có thể cần theo dõi sát hoặc điều chỉnh liều. \n
- Thuốc cảm ứng mạnh các hệ vận chuyển thuốc: có thể làm giảm hiệu quả điều trị nếu làm giảm nồng độ Talazoparib. \n
- Thuốc gây độc tủy: dùng cùng hóa chất hoặc thuốc có nguy cơ giảm tế bào máu có thể làm tăng độc tính huyết học. \n
- Thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu: cần thận trọng nếu người bệnh có giảm tiểu cầu hoặc nguy cơ chảy máu. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng. \n
- Tránh ẩm, tránh nhiệt độ cao. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Công thức máu toàn bộ trước điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. \n
- Chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi, người có bệnh thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến thận. \n
- Triệu chứng mệt mỏi, khó thở, sốt, chảy máu hoặc bầm tím bất thường. \n
- Đánh giá đáp ứng điều trị bằng thăm khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hoặc dấu ấn khối u tùy loại ung thư. \n
- Theo dõi khả năng dung nạp để quyết định duy trì liều, tạm ngừng, giảm liều hoặc đổi phác đồ. \n
Lưu ý quan trọng khi dùng LuciTala
\n-
\n
- LuciTala là thuốc điều trị ung thư chuyên khoa, không dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. \n
- Không tự ý chia sẻ thuốc cho người khác dù có cùng chẩn đoán bệnh. \n
- Không tự ý bỏ thuốc khi thấy mệt hoặc khi triệu chứng cải thiện; cần trao đổi với bác sĩ để được điều chỉnh an toàn. \n
- Báo ngay cho nhân viên y tế nếu có sốt, khó thở, mệt nhiều, chảy máu, bầm tím hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn. \n
- Tuân thủ lịch tái khám và xét nghiệm máu là yếu tố rất quan trọng để dùng thuốc an toàn. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này