Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciSemag 14mg (Semaglutide) -  Điều trị đái tháo đường típ 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciSemag 14mg (Semaglutide) - Điều trị đái tháo đường típ 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Hoạt chấtSemaglutide
Hàm lượng14mg
Thương hiệuLucius

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Semaglutide 14mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Semaglutide là chất tương tự glucagon-like peptide-1 (GLP-1), có khả năng gắn và hoạt hóa thụ thể GLP-1. Đây là một hormon incretin tự nhiên tham gia điều hòa đường huyết sau bữa ăn. Khi hoạt hóa thụ thể GLP-1, semaglutide tạo ra nhiều tác động có lợi trong kiểm soát đái tháo đường type 2.
  • \n
  • Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose: Semaglutide kích thích tế bào beta tuyến tụy tiết insulin khi glucose máu tăng. Vì tác dụng này phụ thuộc glucose, nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc thường thấp hơn so với sulfonylurea hoặc insulin. Tuy nhiên, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng khi phối hợp với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin.
  • \n
  • Giảm tiết glucagon: Thuốc làm giảm tiết glucagon không phù hợp sau ăn, từ đó giảm sản xuất glucose tại gan và góp phần hạ đường huyết.
  • \n
  • Làm chậm rỗng dạ dày: Semaglutide làm chậm tốc độ thức ăn rời khỏi dạ dày, giúp giảm tăng đường huyết sau ăn. Cơ chế này cũng liên quan đến một số tác dụng phụ tiêu hóa như buồn nôn, đầy bụng, nôn hoặc tiêu chảy.
  • \n
  • Tác động lên cân nặng: Nhờ ảnh hưởng lên cảm giác no, giảm thèm ăn và giảm lượng thức ăn đưa vào, semaglutide có thể giúp một số người bệnh giảm cân. Tuy nhiên, LuciSemag 14mg không nên được tự ý dùng với mục đích giảm cân nếu không có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Semaglutide dạng uống có sinh khả dụng thấp và phụ thuộc rất nhiều vào cách dùng. Vì vậy, thuốc cần được uống khi dạ dày rỗng, với một lượng nước nhỏ và không dùng cùng thức ăn, đồ uống khác hoặc thuốc uống khác ngay sau đó. Uống sai cách có thể làm giảm hấp thu, khiến hiệu quả kiểm soát đường huyết không ổn định.
  • \n
  • Sau khi hấp thu, semaglutide gắn mạnh với albumin huyết tương, giúp kéo dài thời gian tác dụng. Thuốc được chuyển hóa chậm qua quá trình phân giải protein và beta-oxy hóa chuỗi acid béo, không phụ thuộc chủ yếu vào một enzym CYP đơn lẻ. Thời gian bán thải kéo dài cho phép dùng một lần mỗi ngày đối với dạng uống.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2.
  • \n
  • Giảm đường huyết lúc đói và đường huyết sau ăn thông qua cơ chế incretin.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện HbA1c khi dùng đúng phác đồ, phối hợp ăn uống và vận động.
  • \n
  • Có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở một số người bệnh, tùy đáp ứng cá thể.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciSemag 14mg thường được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành khi cần cải thiện kiểm soát đường huyết, phối hợp với chế độ ăn và luyện tập. Thuốc có thể được dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác tùy tình trạng bệnh, mức HbA1c, chức năng thận, nguy cơ hạ đường huyết và bệnh lý đi kèm. \n \nThuốc không dùng để điều trị đái tháo đường type 1 và không dùng trong nhiễm toan ceton do đái tháo đường. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với semaglutide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy, hoặc hội chứng đa u nội tiết type 2 nếu có khuyến cáo chống chỉ định tương ứng.
  • \n
  • Đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • \n
  • Không dùng cho người bệnh mà bác sĩ đánh giá có nguy cơ không phù hợp với nhóm chủ vận GLP-1.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciSemag 14mg phải do bác sĩ chỉ định. Hàm lượng 14mg thường là liều duy trì hoặc liều tăng cường sau giai đoạn khởi đầu bằng liều thấp hơn, không nên tự bắt đầu ngay bằng 14mg nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Liều dùng phổ biến: uống 1 viên/ngày theo chỉ định.
  • \n
  • Việc tăng liều cần thực hiện từng bước để giảm tác dụng phụ tiêu hóa.
  • \n
  • Không tự ý tăng, giảm liều hoặc đổi sang dạng tiêm semaglutide nếu chưa có hướng dẫn y tế.
  • \n
\n

Cách dùng đúng

\n
    \n
  • Uống vào buổi sáng khi bụng đói.
  • \n
  • Uống với một lượng nước nhỏ, tối đa khoảng 120ml nước lọc.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên, không bẻ, nghiền, nhai hoặc hòa tan viên thuốc.
  • \n
  • Chờ ít nhất 30 phút trước khi ăn sáng, uống đồ uống khác hoặc dùng thuốc uống khác.
  • \n
  • Dùng thuốc đều đặn mỗi ngày vào cùng một thời điểm để duy trì hiệu quả.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên uống LuciSemag 14mg, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào ngày hôm sau như lịch thường lệ. Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc rối loạn đường huyết. \n

Khi quá liều

\nDùng quá liều semaglutide có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, mất nước hoặc rối loạn đường huyết. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất, đặc biệt nếu nôn kéo dài, không uống được nước, chóng mặt, mệt lả hoặc có dấu hiệu hạ đường huyết. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, đau bụng, khó tiêu, giảm cảm giác thèm ăn.
  • \n
  • Chuyển hóa: hạ đường huyết, nhất là khi dùng cùng insulin hoặc sulfonylurea.
  • \n
  • Tụy và túi mật: hiếm gặp viêm tụy cấp, sỏi mật hoặc viêm túi mật.
  • \n
  • Thận: mất nước do nôn/tiêu chảy có thể làm nặng thêm suy thận hoặc gây tổn thương thận cấp ở người nguy cơ cao.
  • \n
  • Mắt: người có bệnh võng mạc đái tháo đường cần được theo dõi khi đường huyết cải thiện nhanh.
  • \n
  • Dị ứng: phát ban, ngứa, mề đay; rất hiếm gặp phản ứng quá mẫn nặng.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Không dùng thay thế insulin ở người đái tháo đường type 1.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử viêm tụy, bệnh túi mật, bệnh tiêu hóa nặng hoặc liệt dạ dày.
  • \n
  • Theo dõi đường huyết, HbA1c, cân nặng và triệu chứng tiêu hóa trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Người đang dùng insulin hoặc sulfonylurea có thể cần giảm liều các thuốc này để tránh hạ đường huyết.
  • \n
  • Người có bệnh thận cần chú ý nguy cơ mất nước khi bị nôn hoặc tiêu chảy kéo dài.
  • \n
  • Không tự ý dùng LuciSemag 14mg để giảm cân nếu không được bác sĩ chỉ định.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nKhông khuyến cáo sử dụng semaglutide trong thai kỳ trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ dự định mang thai cần thông báo với bác sĩ để được tư vấn thời điểm ngưng thuốc phù hợp trước khi có thai. \n \nĐối với phụ nữ cho con bú, cần thận trọng vì dữ liệu an toàn còn hạn chế. Bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn điều trị khác phù hợp hơn nếu cần kiểm soát đường huyết trong giai đoạn cho con bú. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciSemag 14mg thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, hạ đường huyết có thể xảy ra khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea. Người bệnh cần nhận biết dấu hiệu hạ đường huyết như run tay, vã mồ hôi, hồi hộp, đói cồn cào, chóng mặt, nhìn mờ để xử trí kịp thời trước khi lái xe. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Insulin và sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết, có thể cần điều chỉnh liều.
  • \n
  • Thuốc uống khác: semaglutide dạng uống cần dùng cách xa thuốc khác ít nhất 30 phút để tránh giảm hấp thu.
  • \n
  • Thuốc có khoảng điều trị hẹp: cần theo dõi nếu dùng cùng thuốc mà hấp thu bị ảnh hưởng bởi rỗng dạ dày.
  • \n
  • Rượu: có thể làm rối loạn kiểm soát đường huyết và tăng nguy cơ hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết tùy tình huống.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Không để thuốc trong phòng tắm, nơi có độ ẩm cao hoặc gần nguồn nhiệt.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm, nứt vỡ hoặc có dấu hiệu bất thường.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đường huyết lúc đói, đường huyết sau ăn và HbA1c.
  • \n
  • Cân nặng, huyết áp và chế độ ăn uống vận động.
  • \n
  • Triệu chứng tiêu hóa, mất nước, đau bụng bất thường.
  • \n
  • Chức năng thận nếu người bệnh có nôn, tiêu chảy kéo dài hoặc có bệnh thận nền.
  • \n
  • Tình trạng mắt ở người có bệnh võng mạc đái tháo đường.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này