

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciSelume 10mg (Selumetinib) - U sợi thần kinh
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Selumetinib |
| Hàm lượng | 10mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Selumetinib sulfate 12,1mg, tương đương với Selumetinib 10mg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Selumetinib là thuốc ức chế chọn lọc MEK1 và MEK2. MEK là một mắt xích quan trọng trong đường truyền tín hiệu RAS/RAF/MEK/ERK, có vai trò điều hòa sự tăng sinh, biệt hóa và sống còn của tế bào. Khi đường truyền này bị hoạt hóa bất thường, tế bào có thể tăng sinh quá mức, góp phần vào sự phát triển của khối u hoặc tổn thương dạng u. \n
- Bằng cách ức chế MEK1/MEK2, selumetinib làm giảm tín hiệu tăng sinh xuống hạ nguồn ERK, từ đó có thể làm chậm sự phát triển hoặc làm giảm kích thước một số khối u nhạy cảm với cơ chế này. Đây là cơ sở dược lý cho việc sử dụng selumetinib trong các bệnh lý có liên quan đến hoạt hóa đường truyền MAPK. \n
- Do tác động vào đường truyền tín hiệu tế bào, selumetinib cũng có thể ảnh hưởng đến các mô lành, đặc biệt là mắt, tim, da, cơ và đường tiêu hóa. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, selumetinib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn có thể ảnh hưởng đến mức độ hấp thu, do đó người bệnh cần dùng thuốc đúng theo hướng dẫn về thời điểm uống so với bữa ăn trong đơn thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Selumetinib được chuyển hóa chủ yếu qua gan, có liên quan đến các enzym chuyển hóa thuốc như CYP và các con đường liên hợp. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua phân và nước tiểu ở mức độ khác nhau. Ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến enzym chuyển hóa, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều hoặc tăng cường theo dõi. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế hoạt động MEK1/MEK2 trong đường truyền tín hiệu MAPK. \n
- Hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của một số tổn thương dạng u nhạy cảm với ức chế MEK. \n
- Có thể giúp làm giảm kích thước hoặc làm chậm tiến triển khối u trong chỉ định phù hợp. \n
- Góp phần cải thiện triệu chứng do khối u gây chèn ép hoặc ảnh hưởng chức năng, nếu đáp ứng điều trị tốt. \n
Chỉ định
\n-
\n
- LuciSelume 10mg được dùng theo chỉ định của bác sĩ trong các trường hợp phù hợp với selumetinib, bao gồm một số bệnh lý có liên quan đến đường truyền RAS/RAF/MEK/ERK. Một chỉ định thường được nhắc đến của selumetinib là điều trị u sợi thần kinh đám rối có triệu chứng, không phẫu thuật được, ở bệnh nhân mắc u sợi thần kinh type 1 (NF1), tùy độ tuổi, tình trạng bệnh và quy định phê duyệt tại từng quốc gia. \n
- Việc chỉ định cần dựa trên chẩn đoán xác định, đánh giá nguy cơ – lợi ích, tình trạng chức năng tim, mắt, gan, cơ và các bệnh mắc kèm của người bệnh. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với selumetinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. \n
- Thận trọng hoặc không dùng ở người có bệnh tim nặng, suy giảm chức năng thất trái chưa kiểm soát, bệnh lý võng mạc nghiêm trọng hoặc độc tính nặng liên quan đến thuốc ức chế MEK trước đó, tùy đánh giá của bác sĩ. \n
- Không dùng cho phụ nữ mang thai trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ, do thuốc có thể gây hại cho thai. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciSelume 10mg phải được bác sĩ quyết định dựa trên tuổi, cân nặng hoặc diện tích da cơ thể, chỉ định điều trị, chức năng gan thận, khả năng dung nạp và các thuốc dùng kèm. \nLiều dùng tham khảo
\nSelumetinib thường được dùng đường uống theo phác đồ cố định hằng ngày. Với bệnh nhi, liều có thể được tính theo diện tích bề mặt cơ thể và cần phối hợp nhiều hàm lượng viên nang để đạt liều phù hợp. LuciSelume 10mg thường là hàm lượng dùng để điều chỉnh liều linh hoạt trong phác đồ. \nCách dùng
\n-
\n
- Nuốt nguyên viên nang với nước, không nhai, không nghiền, không mở viên nếu không có hướng dẫn của nhân viên y tế. \n
- Dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
- Tuân thủ hướng dẫn về dùng thuốc lúc đói hoặc liên quan đến bữa ăn theo đơn thuốc/tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Không tự ý thay đổi liều khi gặp tác dụng phụ; cần báo bác sĩ để được đánh giá giảm liều, tạm ngưng hoặc xử trí phù hợp. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều, người bệnh cần làm theo hướng dẫn cụ thể trong đơn thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
- Nếu nôn sau khi uống thuốc, không tự ý uống thêm liều khác nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn. \n
Khi quá liều
\nKhi dùng quá liều LuciSelume 10mg, có thể tăng nguy cơ độc tính trên tiêu hóa, da, mắt, tim, cơ hoặc gan. Người bệnh cần ngưng thuốc tạm thời và liên hệ ngay bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo hộp thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang dùng để được đánh giá đầy đủ. \nTác dụng không mong muốn
\nLuciSelume 10mg có thể gây ra các tác dụng không mong muốn, mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ khi có triệu chứng bất thường. \n-
\n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, giảm ăn. \n
- Da và niêm mạc: phát ban, khô da, viêm quanh móng, ngứa, thay đổi tóc, viêm miệng. \n
- Mắt: nhìn mờ, giảm thị lực, phù võng mạc, bệnh lý võng mạc hoặc rối loạn thị giác khác. \n
- Tim mạch: giảm phân suất tống máu, suy giảm chức năng tim, phù. \n
- Cơ xương: đau cơ, yếu cơ, tăng creatin phosphokinase (CPK), hiếm khi tổn thương cơ nặng. \n
- Gan: tăng men gan hoặc bất thường xét nghiệm chức năng gan. \n
- Khác: mệt mỏi, sốt, đau đầu, thiếu máu hoặc thay đổi xét nghiệm máu. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Khám mắt trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt khi có triệu chứng nhìn mờ, đau mắt hoặc thay đổi thị lực. \n
- Đánh giá chức năng tim, bao gồm siêu âm tim hoặc xét nghiệm phù hợp theo chỉ định. \n
- Theo dõi men gan, CPK, công thức máu và các xét nghiệm cần thiết khác. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, bệnh mắt, bệnh gan hoặc từng gặp độc tính nặng với thuốc ức chế MEK. \n
- Không dùng đồng thời với thuốc khác có nguy cơ tương tác nếu chưa được bác sĩ kiểm tra. \n
- Người bệnh cần tránh tự ý dùng thêm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng hoặc dược liệu khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nSelumetinib có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong một khoảng thời gian sau khi ngưng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng LuciSelume 10mg vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ. Nếu người bệnh đang mang thai, dự định có thai hoặc cho con bú, cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciSelume 10mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc các triệu chứng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế enzym chuyển hóa: một số thuốc kháng nấm azol, macrolid, thuốc kháng virus hoặc thuốc khác có thể làm tăng nồng độ selumetinib và tăng độc tính. \n
- Thuốc cảm ứng enzym: rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort có thể làm giảm hiệu quả selumetinib. \n
- Thuốc ảnh hưởng tim mạch: cần thận trọng khi phối hợp với thuốc có thể ảnh hưởng chức năng tim. \n
- Vitamin E hoặc tá dược liên quan: một số chế phẩm selumetinib có thể chứa vitamin E trong tá dược, cần lưu ý nếu dùng thêm vitamin E hoặc thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản LuciSelume 10mg trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Tránh ẩm, tránh nhiệt độ cao. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, đổi màu, biến dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Đánh giá đáp ứng điều trị bằng khám lâm sàng, hình ảnh học hoặc các tiêu chí chuyên khoa theo chỉ định. \n
- Khám mắt định kỳ và ngay khi có triệu chứng thị giác. \n
- Theo dõi chức năng tim, đặc biệt phân suất tống máu thất trái. \n
- Kiểm tra men gan, CPK, công thức máu và các xét nghiệm liên quan. \n
- Theo dõi tiêu chảy, phát ban, phù, mệt mỏi, đau cơ và các dấu hiệu độc tính khác. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này