

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciSelade 10mg (Seladelpar) - Trị viêm đường mật nguyên phát
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Hoạt chất | Seladelpar |
| Hàm lượng | 10mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Seladelpar 10mg. \n
- Tá dược vừa đủ theo công thức của nhà sản xuất. \n
Dược lực học
\nSeladelpar là chất chủ vận chọn lọc trên PPAR-delta. PPAR-delta là một thụ thể nhân tham gia điều hòa nhiều quá trình chuyển hóa trong tế bào, bao gồm chuyển hóa acid mật, lipid, phản ứng viêm và cân bằng năng lượng. Trong bệnh viêm đường mật nguyên phát, tổn thương đường mật nhỏ trong gan làm giảm bài tiết mật, gây ứ mật, tăng phosphatase kiềm (ALP), tăng gamma-glutamyl transferase (GGT), ngứa, mệt mỏi và nguy cơ tiến triển xơ gan. \n \nBằng cách hoạt hóa PPAR-delta, seladelpar có thể giúp: \n-
\n
- Giảm tổng hợp acid mật tại gan và hỗ trợ cân bằng chuyển hóa acid mật. \n
- Giảm các dấu ấn ứ mật như ALP, GGT ở bệnh nhân PBC đáp ứng chưa đầy đủ với UDCA. \n
- Hỗ trợ giảm phản ứng viêm trong gan mật. \n
- Cải thiện triệu chứng ngứa ở một số bệnh nhân PBC, một triệu chứng thường ảnh hưởng nhiều đến chất lượng sống. \n
Dược động học
\nSau khi uống, seladelpar được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ trong máu đủ để phát huy tác dụng trên thụ thể PPAR-delta. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ qua các đường chuyển hóa sau đó. Do thuốc tác động trên bệnh lý gan mật, chức năng gan là yếu tố cần được đánh giá trước và trong điều trị. \n \nỞ bệnh nhân có bệnh gan tiến triển, xơ gan mất bù hoặc tắc nghẽn đường mật hoàn toàn, việc dùng thuốc cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh sử dụng tùy theo đánh giá của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý dùng LuciSelade 10mg khi chưa có chẩn đoán rõ ràng và chưa được kiểm tra chức năng gan mật. \nCông dụng
\nLuciSelade 10mg có công dụng hỗ trợ kiểm soát bệnh viêm đường mật nguyên phát thông qua cơ chế hoạt hóa PPAR-delta. Thuốc giúp cải thiện tình trạng ứ mật, giảm một số dấu ấn sinh hóa gan và hỗ trợ kiểm soát triệu chứng liên quan đến PBC. \n \nCác lợi ích điều trị có thể bao gồm: \n-
\n
- Hỗ trợ giảm ALP và các chỉ số ứ mật ở bệnh nhân PBC. \n
- Được dùng phối hợp với UDCA ở người lớn đáp ứng chưa đầy đủ với UDCA. \n
- Có thể dùng đơn trị trong trường hợp người bệnh không dung nạp UDCA, khi được bác sĩ chỉ định. \n
- Góp phần cải thiện triệu chứng ngứa do ứ mật ở một số bệnh nhân. \n
- Hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh trong chiến lược điều trị và theo dõi lâu dài của chuyên khoa gan mật. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Người lớn mắc viêm đường mật nguyên phát có đáp ứng chưa đầy đủ với acid ursodeoxycholic (UDCA), dùng phối hợp với UDCA. \n
- Người lớn mắc PBC không dung nạp UDCA, có thể dùng seladelpar đơn trị theo đánh giá của bác sĩ. \n
Chống chỉ định
\nKhông dùng LuciSelade 10mg trong các trường hợp sau: \n-
\n
- Quá mẫn với seladelpar hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Tắc nghẽn đường mật hoàn toàn hoặc nghi ngờ tắc mật cơ học chưa được xử trí. \n
- Bệnh gan mất bù nặng, cổ trướng, xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan hoặc tình trạng suy gan tiến triển, trừ khi bác sĩ chuyên khoa cân nhắc khác. \n
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú nếu chưa được bác sĩ đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciSelade 10mg phải do bác sĩ chỉ định dựa trên chẩn đoán, chức năng gan, mức ALP, bilirubin, tình trạng dùng UDCA và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân. \nLiều dùng tham khảo cho người lớn
\n-
\n
- Liều thường dùng: 1 viên LuciSelade 10mg/lần/ngày. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, tùy hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. \n
- Nếu đang dùng UDCA và còn dung nạp tốt, thuốc thường được dùng phối hợp với UDCA. \n
- Nếu không dung nạp UDCA, bác sĩ có thể cân nhắc dùng seladelpar đơn trị. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, không tự ý nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn. \n
- Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. \n
- Nếu dùng đồng thời thuốc gắn acid mật như cholestyramin, colestipol hoặc colesevelam, cần uống LuciSelade cách xa theo hướng dẫn của bác sĩ vì các thuốc này có thể làm giảm hấp thu thuốc dùng đường uống. \n
- Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngưng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong ngày, uống liều đã quên càng sớm càng tốt. \n
- Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi quá liều
\nTrong trường hợp uống quá liều LuciSelade 10mg, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi. Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc hoặc danh sách thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá nguy cơ tương tác và xử trí phù hợp. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi. \n
- Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón. \n
- Đau cơ, đau khớp, khó chịu toàn thân. \n
- Tăng hoặc thay đổi các xét nghiệm chức năng gan ở một số bệnh nhân. \n
- Ngứa, phát ban hoặc phản ứng quá mẫn. \n
- Nguy cơ gãy xương được khuyến cáo theo dõi trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ loãng xương. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần đánh giá chức năng gan, bilirubin, ALP, AST, ALT trước khi khởi trị và theo dõi định kỳ trong quá trình dùng thuốc. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân xơ gan, đặc biệt nếu có dấu hiệu mất bù như cổ trướng, bệnh não gan, xuất huyết tiêu hóa hoặc vàng da tiến triển. \n
- Tránh dùng khi có tắc nghẽn đường mật hoàn toàn. Nếu nghi ngờ tắc mật, cần ngừng thuốc và xử trí nguyên nhân theo chuyên khoa. \n
- Không dùng LuciSelade 10mg như thuốc “giải độc gan” hoặc tự điều trị khi chưa rõ nguyên nhân tăng men gan. \n
- Người bệnh cần duy trì tái khám định kỳ để đánh giá đáp ứng qua ALP, bilirubin, triệu chứng ngứa, mệt mỏi và các dấu hiệu tiến triển bệnh gan. \n
- Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng và thuốc điều trị mỡ máu, miễn dịch, kháng virus. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nDữ liệu sử dụng seladelpar ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Phụ nữ có thai, nghi ngờ có thai hoặc đang có kế hoạch mang thai cần báo cho bác sĩ trước khi dùng LuciSelade 10mg. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị bệnh gan mật cho mẹ so với nguy cơ tiềm tàng cho thai nhi. \n \nChưa rõ seladelpar có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Phụ nữ đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và có hướng dẫn theo dõi phù hợp. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciSelade 10mg thường không ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh thấy chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu hoặc khó chịu sau khi dùng thuốc, nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể. \nTương tác thuốc
\nMột số tương tác cần lưu ý khi dùng LuciSelade 10mg: \n-
\n
- Thuốc gắn acid mật như cholestyramin, colestipol, colesevelam: có thể làm giảm hấp thu seladelpar. Cần uống cách xa theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- UDCA: thường có thể dùng phối hợp trong điều trị PBC khi người bệnh đáp ứng chưa đầy đủ với UDCA đơn trị. \n
- Thuốc ảnh hưởng đến chức năng gan: cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc có nguy cơ độc gan hoặc làm thay đổi men gan. \n
- Rượu bia: có thể làm nặng thêm bệnh gan, nên hạn chế tối đa hoặc tránh dùng theo khuyến cáo của bác sĩ. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn ghi trên bao bì. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, viên đổi màu, ẩm mốc hoặc bao bì bị hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Xét nghiệm ALP, GGT, AST, ALT, bilirubin toàn phần và trực tiếp. \n
- Đánh giá triệu chứng ngứa, mệt mỏi, vàng da, đau hạ sườn phải. \n
- Theo dõi dấu hiệu xơ gan mất bù như phù, cổ trướng, lú lẫn, xuất huyết tiêu hóa. \n
- Đánh giá nguy cơ xương khớp, loãng xương hoặc gãy xương ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ. \n
- Đánh giá đáp ứng điều trị sau một thời gian dùng thuốc để quyết định tiếp tục, điều chỉnh hoặc thay đổi phác đồ. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này