Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciRibo 200mg (Ribociclib) - Điều trị ung thư vú c
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciRibo 200mg (Ribociclib) - Điều trị ung thư vú c

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtRibociclib
Hàm lượng200mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Ribociclib 200mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Ribociclib là thuốc ức chế chọn lọc CDK4 và CDK6. Đây là các enzym giữ vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa chu kỳ tế bào, đặc biệt ở giai đoạn chuyển tiếp từ pha G1 sang pha S. Khi CDK4/6 hoạt hóa quá mức, tế bào ung thư có thể tăng sinh nhanh và mất kiểm soát.
  • \n
  • Ở ung thư vú HR+/HER2-, tín hiệu estrogen và các yếu tố tăng trưởng có thể thúc đẩy biểu hiện cyclin D, từ đó hoạt hóa CDK4/6. Phức hợp cyclin D-CDK4/6 phosphoryl hóa protein retinoblastoma (Rb), giải phóng các yếu tố phiên mã E2F và thúc đẩy tế bào đi vào pha sao chép DNA. Ribociclib ức chế CDK4/6, làm giảm phosphoryl hóa Rb, giúp kìm hãm chu kỳ tế bào và hạn chế sự tăng sinh của tế bào ung thư phụ thuộc cơ chế này.
  • \n
  • Khi phối hợp với điều trị nội tiết, ribociclib giúp tăng cường kiểm soát bệnh bằng cách vừa ức chế tín hiệu tăng sinh qua hormone, vừa chặn điểm kiểm soát chu kỳ tế bào. Sự phối hợp này là nền tảng của nhiều phác đồ điều trị ung thư vú HR+/HER2- tiến xa hoặc di căn.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, ribociclib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn cụ thể của bác sĩ và tờ hướng dẫn sử dụng. Nồng độ thuốc trong máu tăng theo liều trong khoảng liều điều trị.
  • \n
  • Ribociclib được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ enzym CYP3A4. Vì vậy, các thuốc ức chế mạnh hoặc cảm ứng mạnh CYP3A4 có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ ribociclib trong máu, ảnh hưởng đến hiệu quả và độc tính. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần qua nước tiểu.
  • \n
  • Do thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến gan và khoảng QT trên điện tâm đồ, người bệnh thường cần được kiểm tra chức năng gan, điện giải và điện tâm đồ trước và trong quá trình điều trị.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Ức chế hoạt động CDK4/6, làm chậm chu kỳ phân chia của tế bào ung thư có cơ chế phụ thuộc CDK4/6.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh trong ung thư vú HR+/HER2- khi dùng theo phác đồ phối hợp với điều trị nội tiết.
  • \n
  • Góp phần kéo dài thời gian kiểm soát bệnh ở các bệnh nhân phù hợp theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciRibo 200mg có thể được bác sĩ chỉ định trong điều trị ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn, thụ thể hormone dương tính (HR+) và HER2 âm tính (HER2-), thường phối hợp với thuốc điều trị nội tiết. \n \nTùy từng trường hợp, ribociclib có thể được phối hợp với: \n
    \n
  • Chất ức chế aromatase ở phụ nữ sau mãn kinh, nam giới hoặc một số trường hợp có ức chế chức năng buồng trứng phù hợp.
  • \n
  • Fulvestrant ở bệnh nhân phù hợp theo tình trạng bệnh, điều trị trước đó và khuyến cáo chuyên môn.
  • \n
  • Thuốc ức chế buồng trứng ở phụ nữ tiền mãn kinh hoặc quanh mãn kinh khi bác sĩ đánh giá cần thiết.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với ribociclib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng cho phụ nữ đang mang thai do thuốc có thể gây hại cho thai nhi.
  • \n
  • Không dùng trong thời gian cho con bú trừ khi bác sĩ có chỉ định đặc biệt và đã cân nhắc lợi ích - nguy cơ.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với một số thuốc có nguy cơ kéo dài QT nghiêm trọng hoặc thuốc tương tác mạnh nếu không thể thay thế/điều chỉnh theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Người có hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc rối loạn nhịp tim chưa kiểm soát cần được đánh giá rất thận trọng trước khi dùng.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo

\nLiều ribociclib thường được cá thể hóa theo phác đồ điều trị, tình trạng người bệnh, chức năng gan-thận, kết quả xét nghiệm và khả năng dung nạp. Trong nhiều phác đồ, ribociclib được dùng theo chu kỳ 21 ngày dùng thuốc, sau đó nghỉ 7 ngày, kết hợp với thuốc nội tiết phù hợp. \n \nLiều khởi đầu phổ biến của ribociclib trong một số phác đồ là 600mg/ngày, tương ứng 3 viên 200mg uống 1 lần/ngày trong 21 ngày liên tiếp, sau đó nghỉ 7 ngày để hoàn tất chu kỳ 28 ngày. Tuy nhiên, liều có thể giảm xuống 400mg hoặc 200mg/ngày khi có độc tính hoặc theo quyết định của bác sĩ. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc nguyên viên với nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn theo hướng dẫn cụ thể.
  • \n
  • Không dùng bưởi chùm hoặc nước ép bưởi chùm trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng nồng độ thuốc.
  • \n
  • Nếu đang phối hợp với thuốc nội tiết, cần dùng đúng lịch của toàn bộ phác đồ.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên một liều hoặc nôn sau khi uống thuốc, không uống bù liều đã quên.
  • \n
  • Dùng liều tiếp theo vào thời điểm thường lệ.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nQuá liều ribociclib có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu, rối loạn nhịp tim, kéo dài QT, rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi hoặc bất thường xét nghiệm gan. \n
    \n
  • Liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Mang theo hộp thuốc, toa thuốc hoặc danh sách thuốc đang dùng.
  • \n
  • Không tự xử trí tại nhà khi có dấu hiệu hồi hộp, ngất, sốt, nhiễm khuẩn, vàng da hoặc mệt bất thường.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nKhông phải tất cả người bệnh đều gặp tác dụng phụ, nhưng ribociclib có thể gây một số phản ứng cần theo dõi sát. \n

Thường gặp

\n
    \n
  • Giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.
  • \n
  • Mệt mỏi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, chán ăn.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt, rụng tóc, phát ban, ngứa.
  • \n
  • Tăng men gan, bất thường xét nghiệm chức năng gan.
  • \n
\n

Nghiêm trọng cần báo bác sĩ ngay

\n
    \n
  • Sốt, ớn lạnh, đau họng, dấu hiệu nhiễm khuẩn.
  • \n
  • Hồi hộp, choáng, ngất, nhịp tim bất thường.
  • \n
  • Vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, buồn nôn kéo dài.
  • \n
  • Khó thở, ho mới xuất hiện hoặc nặng dần, đau ngực.
  • \n
  • Chảy máu bất thường, bầm tím nhiều, phân đen hoặc tiểu máu.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Kéo dài QT: cần đo điện tâm đồ và kiểm tra kali, magnesi, calci trước và trong điều trị theo lịch bác sĩ.
  • \n
  • Giảm bạch cầu: cần xét nghiệm công thức máu định kỳ; báo ngay khi sốt hoặc có dấu hiệu nhiễm khuẩn.
  • \n
  • Độc tính gan: theo dõi ALT, AST, bilirubin; có thể cần tạm ngưng, giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu bất thường nặng.
  • \n
  • Bệnh phổi kẽ/viêm phổi: cần đánh giá khi có khó thở, ho hoặc giảm oxy máu không giải thích được.
  • \n
  • Người có bệnh tim mạch: cần thận trọng ở bệnh nhân rối loạn nhịp, suy tim, bệnh mạch vành hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng QT.
  • \n
  • Không tự ý dùng thêm thuốc: bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung nếu chưa hỏi bác sĩ/dược sĩ.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nRibociclib có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và tiếp tục trong một thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng ribociclib và trong thời gian sau điều trị theo khuyến cáo chuyên môn, vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc gây hại cho trẻ bú mẹ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciRibo 200mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt hoặc suy nhược ở một số người bệnh. Nếu gặp các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\nRibociclib có nhiều tương tác quan trọng, đặc biệt qua hệ CYP3A4 và nguy cơ kéo dài QT. \n
    \n
  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: như clarithromycin, ketoconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole, một số thuốc kháng virus... có thể làm tăng nồng độ ribociclib và tăng độc tính.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4: như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John's wort... có thể làm giảm hiệu quả ribociclib.
  • \n
  • Thuốc kéo dài QT: như một số thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh macrolid/quinolon, thuốc chống loạn thần, thuốc chống nôn... có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
  • \n
  • Bưởi chùm/nước ép bưởi chùm: có thể làm tăng nồng độ thuốc, nên tránh dùng.
  • \n
  • Thuốc nội tiết phối hợp: cần dùng đúng phác đồ; không tự thay đổi thuốc phối hợp.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, thường không quá 30°C nếu không có yêu cầu khác.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc quá hạn, viên đổi màu, nứt vỡ hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Nội dung theo dõiMục đích
Công thức máuPhát hiện giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu.
Chức năng gan: ALT, AST, bilirubinPhát hiện độc tính gan và điều chỉnh điều trị khi cần.
Điện tâm đồ ECGTheo dõi kéo dài khoảng QT và nguy cơ rối loạn nhịp.
Điện giải: kali, magnesi, calciGiảm nguy cơ rối loạn nhịp liên quan QT.
Đáp ứng khối u và triệu chứng lâm sàngĐánh giá hiệu quả phác đồ và quyết định tiếp tục/điều chỉnh điều trị.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này