Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciQuiza 17,7mg (Quizartinib) - Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciQuiza 17,7mg (Quizartinib) - Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtQuizartinib
Hàm lượng7mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Quizartinib dihydrochloride 20mg, tương đương với Quizartinib 17,7mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Quizartinib là thuốc ức chế tyrosine kinase đường uống, tác động chủ yếu lên thụ thể FLT3 (FMS-like tyrosine kinase 3). FLT3 là một thụ thể có vai trò trong quá trình tăng sinh, sống sót và biệt hóa của tế bào tạo máu. Ở một số bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy, đặc biệt là người có đột biến FLT3-ITD, tín hiệu FLT3 bị hoạt hóa bất thường, thúc đẩy tế bào ác tính tăng sinh mạnh và làm bệnh tiến triển nhanh hơn.
  • \n
  • Bằng cách ức chế hoạt tính kinase của FLT3, quizartinib giúp làm giảm tín hiệu tăng sinh bất thường, ức chế sự phát triển của tế bào bạch cầu ác tính mang đột biến nhạy cảm. Tác dụng này giúp quizartinib trở thành một lựa chọn điều trị đích trong một số phác đồ AML có đột biến FLT3, nhưng hiệu quả phụ thuộc nhiều vào đặc điểm di truyền của bệnh và chiến lược phối hợp điều trị.
  • \n
  • Quizartinib không phải thuốc hóa trị thông thường. Thuốc tác động theo cơ chế chọn lọc hơn trên đích phân tử, nhưng vẫn có thể gây độc tính toàn thân đáng kể, đặc biệt trên hệ tạo máu và tim mạch. Vì vậy, xét nghiệm đột biến FLT3, đánh giá điện tim và theo dõi xét nghiệm định kỳ là các bước quan trọng trong quá trình điều trị.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, quizartinib được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ trong máu sau một khoảng thời gian nhất định. Thuốc có thể được dùng theo lịch hằng ngày tùy phác đồ điều trị. Quizartinib được chuyển hóa chủ yếu qua gan, trong đó enzym CYP3A đóng vai trò quan trọng. Vì vậy, các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A có thể làm thay đổi nồng độ quizartinib trong máu.
  • \n
  • Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua nhiều đường, chủ yếu liên quan đến chuyển hóa gan và bài tiết qua mật - phân. Ở bệnh nhân suy gan, suy thận, rối loạn điện giải hoặc đang dùng nhiều thuốc phối hợp, bác sĩ có thể cần điều chỉnh phác đồ, tăng cường theo dõi hoặc lựa chọn thuốc thay thế.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Ức chế tín hiệu FLT3 bất thường trong tế bào bạch cầu ác tính có đột biến nhạy cảm.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát bệnh bạch cầu cấp dòng tủy có đột biến FLT3 theo phác đồ chuyên khoa.
  • \n
  • Có thể được sử dụng trong chiến lược điều trị phối hợp với hóa trị hoặc các thuốc khác tùy giai đoạn bệnh, tình trạng người bệnh và hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciQuiza 17,7mg có thể được bác sĩ chuyên khoa chỉ định trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) có đột biến FLT3, đặc biệt là FLT3-ITD, khi người bệnh đáp ứng tiêu chí sử dụng thuốc điều trị đích. \n \nViệc chỉ định phải dựa trên xét nghiệm xác định đột biến FLT3 bằng phương pháp phù hợp. Không nên sử dụng thuốc nếu chưa xác định được đích điều trị hoặc chưa có đánh giá đầy đủ từ bác sĩ chuyên khoa huyết học - ung bướu. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với quizartinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Người bệnh có tiền sử kéo dài khoảng QT nghiêm trọng hoặc rối loạn nhịp thất nguy hiểm chưa được kiểm soát, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Rối loạn điện giải nặng chưa điều chỉnh, đặc biệt hạ kali máu hoặc hạ magnesi máu.
  • \n
  • Phụ nữ có thai, người nghi ngờ có thai hoặc không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong khi điều trị, trừ khi có chỉ định đặc biệt và được tư vấn đầy đủ nguy cơ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciQuiza 17,7mg phải được bác sĩ quyết định theo phác đồ điều trị AML, kết quả xét nghiệm FLT3, giai đoạn bệnh, thuốc phối hợp, chức năng gan thận, điện tim và khả năng dung nạp của người bệnh. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc nguyên viên với nước, không tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
  • \n
  • Dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngưng thuốc khi chưa có chỉ định.
  • \n
\nTrong quá trình điều trị, bác sĩ có thể tạm ngưng, giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc nếu người bệnh gặp tác dụng phụ nặng như kéo dài QT, rối loạn nhịp, suy tủy nặng, nhiễm khuẩn nặng hoặc bất thường xét nghiệm nghiêm trọng. \n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, người bệnh cần làm theo hướng dẫn cụ thể trong đơn thuốc hoặc hỏi bác sĩ điều trị.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
  • Ghi lại thời điểm quên liều để thông báo cho bác sĩ trong lần tái khám.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nQuá liều quizartinib có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QT, rối loạn nhịp tim, suy tủy, nhiễm khuẩn, chảy máu hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác. Nếu nghi ngờ uống quá liều, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách các thuốc đang dùng để được xử trí phù hợp. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Trên tim mạch: kéo dài khoảng QT, hồi hộp, đánh trống ngực, rối loạn nhịp, ngất hoặc choáng váng.
  • \n
  • Trên huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc chảy máu.
  • \n
  • Trên tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn, viêm niêm mạc miệng.
  • \n
  • Trên toàn thân: mệt mỏi, sốt, phù, đau cơ, đau khớp.
  • \n
  • Trên gan: tăng men gan hoặc bất thường chức năng gan.
  • \n
  • Rối loạn điện giải: hạ kali, hạ magnesi hoặc các bất thường có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Cần làm điện tâm đồ trước và trong quá trình điều trị để theo dõi khoảng QT.
  • \n
  • Kiểm tra kali, magnesi, calci và điều chỉnh rối loạn điện giải trước khi dùng thuốc.
  • \n
  • Theo dõi công thức máu định kỳ để phát hiện giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim, tiền sử rối loạn nhịp, suy gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
  • Người bệnh cần tránh tự dùng thêm thuốc không kê đơn, thực phẩm bổ sung hoặc thảo dược khi chưa hỏi bác sĩ.
  • \n
  • Không tiêm vaccine sống hoặc vaccine sống giảm độc lực nếu đang suy giảm miễn dịch nặng, trừ khi bác sĩ cho phép.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nQuizartinib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và đặc tính của thuốc điều trị ung thư. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và tiếp tục theo thời gian được bác sĩ khuyến cáo sau khi ngừng thuốc. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong khi điều trị bằng LuciQuiza 17,7mg và trong một khoảng thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ, vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết qua sữa và gây hại cho trẻ bú mẹ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, choáng váng, thiếu máu hoặc rối loạn nhịp tim. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao, đặc biệt trong giai đoạn mới bắt đầu điều trị hoặc sau khi chỉnh liều. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc ức chế CYP3A mạnh: có thể làm tăng nồng độ quizartinib, tăng nguy cơ kéo dài QT và độc tính. Ví dụ: một số thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc kháng virus.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng CYP3A mạnh: có thể làm giảm nồng độ thuốc, giảm hiệu quả điều trị. Ví dụ: rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort.
  • \n
  • Thuốc kéo dài khoảng QT: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, cần tránh hoặc theo dõi điện tim chặt chẽ.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng điện giải: thuốc lợi tiểu hoặc thuốc gây hạ kali, hạ magnesi có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
  • Thuốc chống đông, kháng tiểu cầu: cần thận trọng nếu người bệnh có giảm tiểu cầu hoặc nguy cơ chảy máu.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Xét nghiệm xác định đột biến FLT3 trước khi điều trị.
  • \n
  • Điện tâm đồ định kỳ để theo dõi khoảng QT.
  • \n
  • Kiểm tra kali, magnesi, calci và điều chỉnh khi bất thường.
  • \n
  • Theo dõi công thức máu, chức năng gan thận và dấu hiệu nhiễm khuẩn.
  • \n
  • Đánh giá đáp ứng điều trị bằng xét nghiệm huyết học, tủy đồ hoặc các xét nghiệm chuyên sâu theo phác đồ.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu chảy máu, bầm tím, sốt, mệt lả, khó thở hoặc rối loạn nhịp.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này