Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciPret 200mg (Pretomanid) - Lao phổi kháng thuốc
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciPret 200mg (Pretomanid) - Lao phổi kháng thuốc

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng lao
Hoạt chấtPretomanid
Hàm lượng200mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Pretomanid 200mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\nPretomanid là thuốc kháng lao thuộc nhóm nitroimidazooxazine, có hoạt tính trên Mycobacterium tuberculosis. Hoạt chất này là một tiền chất cần được hoạt hóa trong vi khuẩn lao thông qua hệ enzym khử nitro phụ thuộc F420. Sau khi được hoạt hóa, pretomanid tạo ra các chất trung gian có khả năng tác động lên nhiều quá trình sống còn của vi khuẩn lao. \n \nCơ chế tác dụng của pretomanid gồm hai hướng chính: \n
    \n
  • Ức chế tổng hợp acid mycolic: acid mycolic là thành phần quan trọng của thành tế bào vi khuẩn lao. Khi quá trình tổng hợp acid mycolic bị rối loạn, cấu trúc thành tế bào suy yếu, làm giảm khả năng sống sót và nhân lên của vi khuẩn.
  • \n
  • Gây độc trong điều kiện kỵ khí: trong môi trường oxy thấp, pretomanid sau khi hoạt hóa có thể giải phóng các chất phản ứng, bao gồm nitric oxide, gây ức chế hô hấp tế bào và làm tổn thương chuyển hóa năng lượng của vi khuẩn lao đang tồn tại dai dẳng.
  • \n
\nNhờ cơ chế tác dụng kép, pretomanid có thể tác động lên cả quần thể vi khuẩn lao đang nhân lên và một phần quần thể vi khuẩn tồn tại trong điều kiện chuyển hóa chậm. Đây là lý do thuốc được phát triển trong các phác đồ phối hợp điều trị lao kháng thuốc, nơi cần phối hợp nhiều hoạt chất có cơ chế khác nhau để tăng hiệu quả diệt khuẩn và hạn chế hình thành kháng thuốc. \n \nPretomanid không nên dùng đơn trị liệu. Khi dùng một mình hoặc phối hợp không đầy đủ, vi khuẩn lao có thể nhanh chóng chọn lọc dòng kháng thuốc. Vì vậy, LuciPret 200mg phải được dùng trong phác đồ do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, thường kết hợp với các thuốc kháng lao khác như bedaquiline và linezolid, có thể có thêm thuốc khác tùy phác đồ quốc gia, tình trạng kháng thuốc và đặc điểm người bệnh. \n

Dược động học

\nSau khi uống, pretomanid được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn, đặc biệt bữa ăn có chất béo, có thể làm tăng hấp thu thuốc. Vì vậy, trong nhiều phác đồ, pretomanid thường được khuyến cáo dùng cùng bữa ăn để đạt nồng độ thuốc ổn định hơn. \n \nPretomanid phân bố rộng trong cơ thể và có khả năng gắn với protein huyết tương ở mức cao. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua nhiều con đường enzym khác nhau, trong đó có sự tham gia của CYP3A ở một mức độ nhất định. Do đó, các thuốc gây cảm ứng hoặc ức chế mạnh enzym chuyển hóa có thể ảnh hưởng đến nồng độ pretomanid trong máu. \n \nThuốc được thải trừ qua cả phân và nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải tương đối dài, cho phép dùng liều một lần mỗi ngày trong phác đồ điều trị. Ở người suy gan hoặc suy thận, bác sĩ cần đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi dùng, đồng thời theo dõi xét nghiệm trong quá trình điều trị. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Ức chế sự phát triển của Mycobacterium tuberculosis.
  • \n
  • Tác động lên vi khuẩn lao bằng cơ chế khác với nhiều thuốc kháng lao cổ điển.
  • \n
  • Góp phần tăng hiệu quả của phác đồ điều trị lao kháng thuốc khi phối hợp với các thuốc phù hợp.
  • \n
  • Hỗ trợ rút ngắn thời gian điều trị trong một số phác đồ được chỉ định cho người bệnh đủ điều kiện.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Lao phổi đa kháng thuốc hoặc kháng rifampicin khi người bệnh phù hợp với phác đồ có chứa pretomanid.
  • \n
  • Lao tiền siêu kháng hoặc siêu kháng thuốc, tùy tiêu chuẩn chuyên môn và xét nghiệm kháng thuốc.
  • \n
  • Người bệnh không dung nạp hoặc không đáp ứng với một số phác đồ điều trị lao kháng thuốc trước đó, nếu bác sĩ đánh giá phù hợp.
  • \n
  • Phác đồ phối hợp chứa pretomanid, thường cùng bedaquiline và linezolid, có thể thêm thuốc khác theo hướng dẫn điều trị hiện hành.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với pretomanid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Không thể dùng đồng thời với các thuốc bắt buộc trong phác đồ phối hợp, trừ khi bác sĩ có phác đồ thay thế được chấp nhận.
  • \n
  • Bệnh gan tiến triển nặng hoặc tăng men gan nghiêm trọng chưa được đánh giá đầy đủ.
  • \n
  • Người bệnh có nguy cơ cao gặp biến cố nặng do phác đồ phối hợp mà bác sĩ đánh giá lợi ích không vượt trội nguy cơ.
  • \n
\nDo pretomanid thường được dùng cùng bedaquiline và linezolid, cần xem xét cả chống chỉ định và cảnh báo của các thuốc phối hợp. Người bệnh phải thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh gan, bệnh tim, rối loạn nhịp, thiếu máu, bệnh thần kinh ngoại biên, bệnh mắt, nghiện rượu, HIV, tình trạng mang thai hoặc đang cho con bú. \n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Liều pretomanid thường dùng trong phác đồ phối hợp: 200mg/lần/ngày, tương đương 1 viên LuciPret 200mg mỗi ngày.
  • \n
  • Thời gian điều trị thường theo phác đồ lao kháng thuốc được bác sĩ chỉ định, có thể khoảng 26 tuần trong một số phác đồ, nhưng có thể thay đổi tùy đáp ứng và hướng dẫn điều trị.
  • \n
  • Thuốc phải dùng cùng các thuốc kháng lao khác trong phác đồ. Pretomanid không được dùng đơn độc.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc nguyên viên với nước.
  • \n
  • Nên uống cùng bữa ăn để hỗ trợ hấp thu thuốc.
  • \n
  • Dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định và tránh quên liều.
  • \n
  • Tuân thủ đầy đủ lịch tái khám, xét nghiệm và cấp phát thuốc theo chương trình điều trị.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, liên hệ bác sĩ hoặc nhân viên quản lý điều trị lao để được hướng dẫn phù hợp với phác đồ.
  • \n
  • Không tự ý uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
  • Ghi lại thời điểm quên liều và thông báo trong lần tái khám, vì bỏ liều có thể ảnh hưởng hiệu quả điều trị và nguy cơ kháng thuốc.
  • \n
\n

Khi quá liều

\n
    \n
  • Ngừng dùng liều tiếp theo cho đến khi được nhân viên y tế hướng dẫn.
  • \n
  • Liên hệ ngay bác sĩ, cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách các thuốc đang sử dụng.
  • \n
  • Không tự gây nôn hoặc tự dùng thuốc giải độc khi chưa có hướng dẫn.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Trên tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, chán ăn, tiêu chảy.
  • \n
  • Trên gan mật: tăng men gan, tăng bilirubin, viêm gan do thuốc. Cần theo dõi xét nghiệm chức năng gan định kỳ.
  • \n
  • Trên huyết học: thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, đặc biệt khi dùng cùng linezolid.
  • \n
  • Trên thần kinh: đau đầu, chóng mặt, tê bì, dị cảm, bệnh thần kinh ngoại biên.
  • \n
  • Trên tim mạch: kéo dài khoảng QT, đánh trống ngực, rối loạn nhịp ở người có yếu tố nguy cơ hoặc dùng thuốc phối hợp ảnh hưởng QT.
  • \n
  • Trên da: phát ban, ngứa, khô da, nổi mụn hoặc phản ứng dị ứng.
  • \n
  • Khác: mệt mỏi, đau cơ xương, sốt, ho ra máu, tăng acid uric hoặc rối loạn xét nghiệm khác.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chức năng gan: xét nghiệm ALT, AST, bilirubin trước điều trị và định kỳ. Nguy cơ tổn thương gan tăng nếu dùng rượu, có viêm gan virus hoặc phối hợp nhiều thuốc độc gan.
  • \n
  • Điện tâm đồ: cần theo dõi QT khi dùng cùng bedaquiline hoặc các thuốc có nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
  • Công thức máu: đặc biệt khi phối hợp linezolid do nguy cơ thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu.
  • \n
  • Thần kinh ngoại biên và thị giác: theo dõi tê bì, đau rát, yếu cơ, nhìn mờ hoặc thay đổi thị lực.
  • \n
  • Tuân thủ điều trị: phải uống đủ liều, đúng thời gian. Bỏ liều nhiều lần làm tăng nguy cơ thất bại điều trị và kháng thuốc.
  • \n
  • Bệnh nền: thận trọng ở người suy gan, suy thận, bệnh tim mạch, rối loạn điện giải, nhiễm HIV hoặc đang dùng nhiều thuốc.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nDữ liệu về sử dụng pretomanid ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Bệnh lao kháng thuốc trong thai kỳ là tình trạng nghiêm trọng, cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho thai nhi. Phụ nữ có thai, nghi ngờ có thai hoặc dự định mang thai phải thông báo cho bác sĩ trước khi dùng LuciPret 200mg. \n \nChưa có đủ thông tin chắc chắn về việc pretomanid bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng trên trẻ bú mẹ. Nếu cần điều trị trong thời gian cho con bú, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ, nguy cơ lây truyền bệnh, thuốc phối hợp trong phác đồ và tình trạng của trẻ. \n \nDo thuốc có thể gây hại cho thai hoặc chưa có đủ dữ liệu an toàn, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp trong quá trình điều trị và một thời gian sau khi kết thúc phác đồ, tùy thuốc phối hợp. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciPret 200mg và phác đồ phối hợp có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, rối loạn thị giác, tê bì hoặc yếu cơ ở một số người bệnh. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện công việc cần sự tỉnh táo cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể và được bác sĩ tư vấn. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc cảm ứng CYP3A mạnh: như rifampicin, rifapentin, rifabutin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ pretomanid, gây giảm hiệu quả điều trị.
  • \n
  • Thuốc kéo dài QT: như một số thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh nhóm fluoroquinolon, macrolid, thuốc chống loạn thần, methadon có thể tăng nguy cơ rối loạn nhịp khi dùng cùng bedaquiline hoặc thuốc khác trong phác đồ.
  • \n
  • Thuốc độc gan: phối hợp với thuốc có nguy cơ gây tổn thương gan cần theo dõi men gan chặt chẽ.
  • \n
  • Linezolid: tăng nguy cơ ức chế tủy xương, bệnh thần kinh ngoại biên, bệnh thần kinh thị giác và nhiễm toan lactic; cần theo dõi công thức máu, triệu chứng thần kinh và thị giác.
  • \n
  • Thuốc điều trị HIV: nhiều thuốc kháng retrovirus có tương tác phức tạp với phác đồ lao kháng thuốc, cần bác sĩ chuyên khoa phối hợp điều chỉnh.
  • \n
  • Rượu: làm tăng nguy cơ tổn thương gan và giảm tuân thủ điều trị.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản LuciPret 200mg ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm, thường không quá 30°C nếu không có khuyến cáo khác.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc quá hạn, viên bị đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc bao bì không còn nguyên vẹn.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Xét nghiệm đờm, nuôi cấy hoặc xét nghiệm vi sinh theo lịch để đánh giá đáp ứng điều trị.
  • \n
  • Chức năng gan định kỳ, đặc biệt khi có triệu chứng nghi ngờ tổn thương gan.
  • \n
  • Công thức máu trong quá trình dùng thuốc phối hợp, nhất là linezolid.
  • \n
  • Điện tâm đồ và điện giải nếu dùng thuốc có nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
  • Triệu chứng thần kinh ngoại biên, thị giác, tiêu hóa, da và toàn trạng.
  • \n
  • Đánh giá tuân thủ điều trị, tác dụng phụ, khả năng dung nạp và nhu cầu hỗ trợ tâm lý - dinh dưỡng.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này