

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciOdevi 400mcg (Odevixibat) - Bệnh lý gan mật có ứ mật và ngứa
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Hoạt chất | Odevixibat |
| Hàm lượng | 400mcg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Odevixibat sesquihydrate 415mcg, tương đương Odevixibat 400mcg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Odevixibat là chất ức chế chọn lọc chất vận chuyển acid mật phụ thuộc natri ở hồi tràng, còn gọi là IBAT hoặc ASBT. Trong sinh lý bình thường, phần lớn acid mật được tái hấp thu ở đoạn cuối ruột non rồi quay trở lại gan qua hệ tĩnh mạch cửa, tạo thành chu trình gan - ruột. Khi Odevixibat ức chế quá trình tái hấp thu này, lượng acid mật trở về gan giảm, đồng thời tăng thải acid mật qua phân. \n
- Ở người bệnh có ứ mật, acid mật tích tụ trong máu và mô có thể liên quan đến ngứa dai dẳng, rối loạn giấc ngủ, khó chịu và ảnh hưởng chất lượng sống. Bằng cách làm giảm tái hấp thu acid mật tại ruột, Odevixibat có thể giúp giảm nồng độ acid mật trong tuần hoàn và cải thiện triệu chứng ngứa ở một số bệnh nhân phù hợp. \n
- Khác với nhiều thuốc tác động toàn thân, Odevixibat có mức hấp thu toàn thân thấp. Tác dụng chính của thuốc diễn ra tại lòng ruột. Tuy vậy, người bệnh vẫn cần được theo dõi chặt chẽ vì thay đổi chuyển hóa acid mật có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa chất béo, tình trạng phân, hấp thu vitamin tan trong dầu và một số chỉ số gan mật. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, Odevixibat tác động chủ yếu tại ruột và chỉ hấp thu toàn thân ở mức thấp. Nồng độ thuốc trong huyết tương thường thấp so với nhiều thuốc dùng đường uống khác. Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường tiêu hóa. Vì tác động liên quan trực tiếp đến chuyển hóa acid mật và đường ruột, tình trạng tiêu chảy, rối loạn hấp thu hoặc bệnh gan mật tiến triển có thể ảnh hưởng đến khả năng dung nạp và hiệu quả điều trị. \n
- Việc đánh giá dược động học trong từng nhóm bệnh nhân, đặc biệt trẻ em, người có bệnh gan nặng hoặc rối loạn hấp thu, cần dựa trên chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. \n
Công dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ làm giảm tái hấp thu acid mật tại ruột. \n
- Góp phần làm giảm acid mật tuần hoàn ở một số bệnh lý ứ mật phù hợp. \n
- Giúp cải thiện triệu chứng ngứa liên quan đến ứ mật theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Hỗ trợ cải thiện chất lượng sống ở người bệnh có ngứa dai dẳng do bệnh gan mật khi đáp ứng điều trị. \n
Chỉ định
\nLuciOdevi 400mcg được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa trong các trường hợp bệnh lý gan mật có ứ mật và ngứa phù hợp với cơ chế điều trị bằng Odevixibat. Tùy hướng dẫn điều trị và tình trạng đăng ký lưu hành tại từng quốc gia, Odevixibat có thể được cân nhắc trong một số bệnh lý ứ mật di truyền, chẳng hạn ứ mật trong gan tiến triển có tính gia đình hoặc các hội chứng gan mật gây ngứa mạn tính. \n \nNgười bệnh cần được chẩn đoán xác định nguyên nhân ngứa, mức độ ứ mật, chức năng gan, tình trạng dinh dưỡng và nguy cơ thiếu vitamin trước khi điều trị. \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với Odevixibat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng cho người bệnh có tiêu chảy nặng chưa kiểm soát hoặc rối loạn hấp thu nghiêm trọng nếu bác sĩ đánh giá nguy cơ vượt lợi ích. \n
- Không dùng khi có chống chỉ định riêng theo tờ hướng dẫn sử dụng hoặc đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciOdevi 400mcg phải do bác sĩ quyết định dựa trên tuổi, cân nặng, bệnh lý nền, mức độ ngứa, chỉ số acid mật, chức năng gan và khả năng dung nạp của từng người bệnh. Không tự ý dùng theo liều của người khác. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, thường dùng đều đặn mỗi ngày nếu được kê đơn. \n
- Có thể cần dùng cùng thức ăn hoặc theo hướng dẫn cụ thể trên tờ hướng dẫn sử dụng của chế phẩm. \n
- Nuốt viên với nước. Nếu người bệnh gặp khó khăn khi nuốt, chỉ mở nang hoặc trộn thuốc với thức ăn mềm khi có hướng dẫn rõ ràng từ bác sĩ hoặc dược sĩ. \n
- Duy trì lịch dùng thuốc cố định để tăng tuân thủ điều trị. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Dùng liều đã quên khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. \n
- Nếu đã gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi quá liều
\nQuá liều có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy, đau bụng, mất nước hoặc rối loạn tiêu hóa. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần ngừng thuốc tạm thời và liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang dùng để được xử trí phù hợp. \nTác dụng không mong muốn
\nLuciOdevi 400mcg có thể gây tác dụng phụ, chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa và thay đổi chuyển hóa acid mật. Không phải người bệnh nào cũng gặp tác dụng phụ, nhưng cần theo dõi trong suốt quá trình điều trị. \n-
\n
- Trên tiêu hóa: tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, phân lỏng, khó chịu bụng. \n
- Dinh dưỡng và hấp thu: có thể làm tăng nguy cơ thiếu vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E, K ở người bệnh có ứ mật hoặc rối loạn hấp thu kéo dài. \n
- Gan mật: cần theo dõi men gan, bilirubin và các chỉ số gan mật theo chỉ định. \n
- Khác: mệt mỏi, giảm cảm giác ngon miệng hoặc thay đổi cân nặng có thể xảy ra tùy tình trạng bệnh nền. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đánh giá nguyên nhân ngứa và mức độ ứ mật trước khi dùng thuốc. \n
- Theo dõi tiêu chảy, tình trạng mất nước và cân nặng, đặc biệt ở trẻ em hoặc người bệnh suy dinh dưỡng. \n
- Kiểm tra định kỳ men gan, bilirubin, acid mật và các xét nghiệm liên quan theo chỉ định bác sĩ. \n
- Theo dõi nồng độ vitamin tan trong dầu và cân nhắc bổ sung vitamin khi cần. \n
- Thận trọng ở người bệnh có bệnh gan tiến triển, xơ gan mất bù, rối loạn hấp thu hoặc tiêu chảy mạn tính. \n
- Không tự ý phối hợp với thuốc điều trị ngứa, thuốc acid mật hoặc thuốc gan mật khác nếu chưa có chỉ định. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nDữ liệu sử dụng Odevixibat ở phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế. Phụ nữ có thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng LuciOdevi 400mcg. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho thai nhi hoặc trẻ bú mẹ. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciOdevi 400mcg thường không được xem là thuốc gây ảnh hưởng trực tiếp đến thần kinh trung ương. Tuy nhiên, nếu người bệnh mệt mỏi, đau bụng, tiêu chảy nhiều hoặc khó chịu trong quá trình dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc gắn acid mật như cholestyramin, colestipol hoặc colesevelam có thể ảnh hưởng đến hấp thu hoặc tác dụng của một số thuốc dùng đường uống. Nếu phải dùng chung, cần hỏi bác sĩ về thời điểm uống cách xa. \n
- Vitamin tan trong dầu có thể cần được bổ sung và theo dõi khi điều trị kéo dài, đặc biệt ở người bệnh ứ mật. \n
- Các thuốc điều trị bệnh gan mật khác như ursodeoxycholic acid, rifampicin hoặc thuốc chống ngứa khác cần được phối hợp dưới sự giám sát của bác sĩ. \n
- Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thuốc dược liệu đang dùng để tránh tương tác bất lợi. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc quá hạn sử dụng hoặc viên có dấu hiệu ẩm, biến màu, nứt vỡ bất thường. \n
- Không tự ý vứt thuốc vào nguồn nước hoặc rác sinh hoạt khi chưa có hướng dẫn xử lý phù hợp. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Mức độ ngứa, chất lượng giấc ngủ và sinh hoạt hằng ngày. \n
- Tần suất đi ngoài, tính chất phân, dấu hiệu tiêu chảy hoặc mất nước. \n
- Chức năng gan, bilirubin, acid mật và các chỉ số đông máu khi cần. \n
- Tình trạng dinh dưỡng, cân nặng và nồng độ vitamin A, D, E, K nếu điều trị kéo dài. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này