

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Luciniro 50mg Nirogacestat - Trị u mô sợi cơ
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Quy cách | Hộp 90 viên |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Quy cách | Hộp 90 viên |
| Nhà sản xuất | Lucius |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 50mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Nirogacestat 50mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm tốc độ tăng trưởng của khối u bằng cách ức chế con đường tín hiệu Notch và các tín hiệu khác liên quan đến tăng sinh tế bào khối u. \n
- Hỗ trợ thu nhỏ kích thước u desmoid trên một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, từ đó giảm triệu chứng đau, khó chịu, hạn chế chèn ép cấu trúc xung quanh. \n
- Kéo dài thời gian kiểm soát bệnh, giảm nguy cơ tiến triển bệnh so với không điều trị hoặc một số phác đồ điều trị hệ thống trước đây. \n
- Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh thông qua việc giảm đau, giảm nhu cầu phẫu thuật, xạ trị hoặc thủ thuật xâm lấn khác. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Bệnh nhân người lớn mắc u mô sợi cơ (u desmoid) được xác định mô bệnh học, có bệnh không thể phẫu thuật, tiến triển hoặc tái phát sau phẫu thuật/xạ trị, khi bác sĩ đánh giá cần điều trị toàn thân. \n
- Trong một số trường hợp, thuốc cũng có thể được cân nhắc cho bệnh nhân có u desmoid gây đau nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng (ví dụ: u ở thành bụng, vai, chi…) dù chưa tiến triển nhanh, nếu các lựa chọn khác ít phù hợp. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng hoặc quá mẫn với Nirogacestat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. \n
- Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai, do nguy cơ gây độc cho phôi thai và dị tật bẩm sinh. \n
- Đang cho con bú (nếu cần điều trị, thường phải ngừng cho trẻ bú mẹ). \n
- Bệnh nhân đang có tiêu chảy nặng, mất nước, rối loạn điện giải chưa kiểm soát cần được xử trí ổn định trước khi dùng thuốc. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Nirogacestat là thuốc nhỏ phân tử, có tác dụng ức chế gamma–secretase – một phức hợp enzym tham gia cắt nhiều protein xuyên màng, trong đó có thụ thể Notch. Con đường Notch đóng vai trò quan trọng trong điều hòa tăng sinh, biệt hóa và chết tế bào ở nhiều mô, bao gồm cả mô liên kết. \n
- Trong u mô sợi cơ (u desmoid), các bất thường di truyền (thường là đột biến gen CTNNB1 hoặc APC) dẫn đến hoạt hóa bất thường con đường Wnt/beta–catenin và các con đường tín hiệu khác, góp phần vào tăng sinh fibroblast và myofibroblast. Hoạt hóa tín hiệu Notch được xem là một trong những yếu tố hỗ trợ quá trình tăng sinh này. \n
-
\n
- Ức chế hoạt động của phức hợp gamma–secretase, từ đó ngăn cắt và hoạt hóa các thụ thể Notch. \n
- Giảm tín hiệu Notch nội bào, làm giảm biểu hiện các gen thúc đẩy tăng sinh tế bào, tăng tín hiệu dẫn đến biệt hóa và chết tế bào có kiểm soát. \n
- Hậu quả là giảm tốc độ tăng sinh tế bào u, có thể thu nhỏ khối u hoặc giúp khối u ổn định lâu dài. \n
-
\n
- Rối loạn tiết hormon sinh dục, đặc biệt là ở nữ, có thể gây rối loạn kinh nguyệt, suy buồng trứng tạm thời hoặc kéo dài. \n
- Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng do ảnh hưởng lên tế bào niêm mạc đường tiêu hóa. \n
- Thay đổi chuyển hóa điện giải (nhất là phosphat) và chức năng gan, cần được theo dõi bằng xét nghiệm định kỳ. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Nirogacestat được dùng đường uống, hấp thu khá nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức tối đa sau vài giờ sau khi uống. Thức ăn có thể ảnh hưởng nhất định đến tốc độ hấp thu, tuy nhiên trong đa số tài liệu, thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, gắn với protein huyết tương ở mức trung bình. Nirogacestat có khả năng đi vào các mô đích nơi có biểu hiện cao của gamma–secretase và thụ thể Notch. \n
- Chuyển hóa: Nirogacestat được chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ hệ enzym cytochrom P450 (chủ yếu là CYP3A). Vì vậy, việc dùng đồng thời các thuốc cảm ứng hoặc ức chế mạnh CYP3A có thể làm thay đổi nồng độ Nirogacestat trong máu. \n
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa của Nirogacestat được thải trừ qua mật – phân và một phần qua nước tiểu. Thời gian bán thải ở người trưởng thành khỏe mạnh vào khoảng vài giờ, là cơ sở để dùng thuốc nhiều lần trong ngày (thường hai lần/ngày). \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Luciniro 50mg ở nhiệt độ phòng, thường dưới 30°C hoặc theo chỉ dẫn trên bao bì. \n
- Để thuốc ngoài tầm nhìn và tầm với của trẻ em. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước. Không nên nghiền, bẻ hoặc nhai viên nếu không có hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, nhưng nên duy trì giờ uống cố định mỗi ngày để đảm bảo nồng độ thuốc ổn định. \n
- Nếu bệnh nhân khó nuốt hoặc có vấn đề về tiêu hóa, bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh cách dùng. \n
Liều dùng tham khảo
\nTrong nhiều tài liệu lâm sàng, Nirogacestat được sử dụng cho người lớn với liều tương đương 150mg uống hai lần mỗi ngày. Với hàm lượng 50mg, bác sĩ có thể chỉ định uống 3 viên Luciniro 50mg mỗi lần, ngày 2 lần. Tuy nhiên, liều khởi đầu, liều duy trì và thời gian điều trị có thể thay đổi tùy: \n-
\n
- Trọng lượng cơ thể, tình trạng gan – thận. \n
- Mức độ tiến triển của khối u. \n
- Các thuốc khác đang dùng đồng thời. \n
- Mức độ dung nạp và tác dụng phụ xuất hiện trong quá trình điều trị. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên uống một liều và nhớ ra trong vòng vài giờ, hãy uống liều đó ngay. \n
- Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như dự kiến. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
- Nếu quên nhiều liều liên tiếp, cần thông báo cho bác sĩ điều trị để được hướng dẫn cụ thể; không tự ý điều chỉnh phác đồ. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Tiêu chảy nặng, nôn nhiều. \n
- Đau bụng dữ dội, mệt lả, mất nước. \n
- Chóng mặt, choáng váng, đau đầu nhiều. \n
- Các triệu chứng bất thường khác như phát ban lan rộng, khó thở. \n
-
\n
- Ngừng dùng thuốc ngay lập tức. \n
- Liên hệ với bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất mang theo vỏ thuốc, toa thuốc đang dùng để được xử trí. \n
- Điều trị quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ: bù nước – điện giải, theo dõi chức năng gan, thận, điện giải đồ; không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Tác dụng phụ
\nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Tiêu chảy, đi phân lỏng nhiều lần trong ngày. \n
- Buồn nôn, nôn, đau bụng. \n
- Mệt mỏi, suy nhược, chán ăn, sụt cân nhẹ. \n
- Đau đầu, chóng mặt. \n
- Giảm phosphat máu trong xét nghiệm (có thể kèm mệt, yếu cơ). \n
- Phát ban nhẹ, ngứa da. \n
Tác dụng phụ trên chức năng sinh sản nữ
\nMột điểm cần đặc biệt lưu ý là Nirogacestat có thể gây suy buồng trứng, dẫn đến: \n-
\n
- Kinh nguyệt thưa, vô kinh, hoặc rong kinh. \n
- Triệu chứng mãn kinh sớm: bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, thay đổi tâm trạng. \n
- Thay đổi nồng độ hormon sinh dục trong xét nghiệm. \n
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
\n-
\n
- Rối loạn điện giải nặng (giảm phosphat, giảm magnesi, thay đổi kali) có thể gây yếu cơ, loạn nhịp tim. \n
- Tăng men gan, viêm gan, vàng da. \n
- Phản ứng da nặng: phát ban lan rộng, phồng rộp, bong tróc da, sốt. \n
- Nhiễm trùng nặng do giảm sức đề kháng. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế mạnh CYP3A (một số thuốc kháng nấm azol, kháng virus, kháng sinh macrolid mạnh…): có thể làm tăng nồng độ Nirogacestat trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n
- Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A (rifampicin, một số thuốc chống động kinh, thảo dược St. John’s wort…): có thể làm giảm nồng độ Nirogacestat, khiến hiệu quả điều trị giảm. \n
- Thuốc gây tiêu chảy hoặc mất nước (một số kháng sinh, thuốc nhuận tràng): khi dùng chung có thể làm nặng thêm triệu chứng tiêu chảy, tăng nguy cơ rối loạn điện giải. \n
- Thuốc độc gan: phối hợp với Nirogacestat có thể tăng nguy cơ tăng men gan, viêm gan. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Điều trị bằng Nirogacestat cần được theo dõi định kỳ: công thức máu, chức năng gan, điện giải (đặc biệt phosphat), chức năng thận, hormon sinh dục ở nữ. \n
- Cần chú ý bù nước, điện giải, điều trị kịp thời nếu tiêu chảy kéo dài hoặc mất nước. \n
- Bệnh nhân có bệnh gan, bệnh thận, tiền sử rối loạn điện giải, rối loạn nhịp tim cần được đánh giá kỹ trước khi dùng. \n
- Phụ nữ độ tuổi sinh sản phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và một thời gian sau khi ngừng thuốc (theo khuyến cáo của bác sĩ). \n
- Nam giới cũng nên được tư vấn về khả năng ảnh hưởng của thuốc đến tinh trùng và kế hoạch sinh sản (nếu có dữ liệu liên quan). \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: \n-
\n
- Nirogacestat có nguy cơ gây hại cho thai nhi trên cơ sở cơ chế tác dụng và dữ liệu nghiên cứu. Do đó, thuốc chống chỉ định cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai. \n
- Trước khi bắt đầu điều trị, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản thường được yêu cầu test thai âm tính và sử dụng biện pháp tránh thai an toàn trong suốt quá trình dùng thuốc. \n
-
\n
- Hiện chưa rõ Nirogacestat có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh được đánh giá là đáng kể. Do đó, khuyến cáo không cho con bú trong khi điều trị và trong một khoảng thời gian sau liều cuối (theo tư vấn của bác sĩ). \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Luciniro 50mg có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu ở một số bệnh nhân. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Nên quan sát phản ứng của cơ thể trong các liều đầu và chỉ lái xe khi cảm thấy hoàn toàn tỉnh táo. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này