

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciMido 50mg (Midostaurin) - Bệnh bạch cầu tủy cấp tính
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Midostaurin |
| Hàm lượng | 50mg |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Midostaurin 50mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\n-
\n
- Midostaurin là thuốc ức chế đa kinase đường uống. Thuốc ức chế nhiều enzyme kinase tham gia vào quá trình truyền tín hiệu tế bào, trong đó có FLT3, KIT, PDGFR, VEGFR và một số protein kinase khác. Những kinase này có thể đóng vai trò thúc đẩy tăng sinh, sống sót và lan rộng của tế bào ác tính trong một số bệnh ung thư máu. \n
- Trong bệnh bạch cầu dòng tủy cấp có đột biến FLT3, tín hiệu FLT3 hoạt hóa liên tục làm tế bào bạch cầu ác tính tăng sinh mạnh và giảm khả năng chết theo chương trình. Midostaurin giúp ức chế tín hiệu này, qua đó hỗ trợ làm giảm sự phát triển của tế bào bệnh khi được dùng trong phác đồ phối hợp phù hợp. \n
- Trong bệnh mastocytosis toàn thân tiến triển, sự hoạt hóa bất thường của KIT, đặc biệt biến thể KIT D816V, có thể liên quan đến tăng sinh tế bào mast. Midostaurin có hoạt tính ức chế KIT, góp phần kiểm soát gánh nặng tế bào mast và triệu chứng bệnh trong các trường hợp được bác sĩ chỉ định. \n
Dược động học
\n-
\n
- Midostaurin được hấp thu qua đường tiêu hóa và thường được khuyến cáo dùng cùng thức ăn để cải thiện dung nạp và giảm buồn nôn. Thuốc gắn protein huyết tương ở mức cao và được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzyme CYP3A4 tại gan. Các chất chuyển hóa của midostaurin vẫn có hoạt tính dược lý nhất định. \n
- Do phụ thuộc nhiều vào CYP3A4, nồng độ midostaurin có thể thay đổi đáng kể khi dùng cùng thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh CYP3A4. Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thuốc thảo dược. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế các tín hiệu kinase bất thường liên quan đến tăng sinh tế bào ác tính. \n
- Hỗ trợ điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy cấp có đột biến FLT3 khi dùng trong phác đồ phối hợp phù hợp. \n
- Hỗ trợ kiểm soát một số bệnh lý tăng sinh tế bào mast tiến triển theo chỉ định chuyên khoa. \n
- Góp phần cải thiện kết quả điều trị khi được sử dụng đúng đối tượng, đúng phác đồ và được theo dõi sát. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp ở người bệnh có đột biến FLT3 dương tính, thường dùng phối hợp với hóa trị liệu chuẩn trong giai đoạn cảm ứng và củng cố. \n
- Mastocytosis toàn thân tiến triển, bao gồm mastocytosis toàn thân hung hãn, mastocytosis toàn thân kèm bệnh huyết học liên quan hoặc bệnh bạch cầu tế bào mast, tùy phác đồ và đánh giá chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với midostaurin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng cho người bệnh không có chỉ định chuyên khoa rõ ràng. \n
- Không dùng đồng thời với một số thuốc có tương tác nghiêm trọng nếu bác sĩ đánh giá nguy cơ vượt quá lợi ích. \n
- Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai cần được đánh giá rất thận trọng do nguy cơ gây hại cho thai nhi. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciMido 50mg phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên bệnh lý, giai đoạn điều trị, phác đồ phối hợp, chức năng gan thận, công thức máu và khả năng dung nạp. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc theo đúng liều và thời điểm bác sĩ chỉ định. \n
- Thường nên uống cùng thức ăn để giảm kích ứng tiêu hóa và buồn nôn. \n
- Nuốt nguyên viên với nước, không tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai nếu không có hướng dẫn. \n
- Có thể cần dùng thuốc chống nôn dự phòng theo chỉ định, vì buồn nôn/nôn là tác dụng không mong muốn thường gặp. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\nNếu quên một liều, người bệnh cần thực hiện theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. Không tự ý uống gấp đôi liều để bù. Nếu bị nôn sau khi uống thuốc, không tự uống thêm liều khác khi chưa được hướng dẫn. \nKhi quá liều
\nTrong trường hợp uống quá liều hoặc nghi ngờ dùng nhầm liều, cần liên hệ ngay bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá nguy cơ tương tác và xử trí phù hợp. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn, viêm miệng. \n
- Toàn thân: mệt mỏi, sốt, phù, suy nhược. \n
- Huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc chảy máu, đặc biệt khi phối hợp hóa trị. \n
- Gan mật: tăng men gan, bất thường bilirubin hoặc các chỉ số chức năng gan. \n
- Hô hấp: ho, khó thở, viêm phổi hoặc biến cố phổi hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. \n
- Da và niêm mạc: phát ban, ngứa, khô da. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Chỉ dùng thuốc dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung thư/huyết học. \n
- Cần xét nghiệm xác định đột biến hoặc chỉ điểm phù hợp trước khi điều trị khi phác đồ yêu cầu. \n
- Theo dõi công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, điện giải và tình trạng nhiễm khuẩn trong suốt quá trình điều trị. \n
- Thận trọng ở người có bệnh gan, bệnh phổi, nhiễm khuẩn đang tiến triển hoặc thể trạng suy kiệt. \n
- Không tự ý dùng vaccine sống, thuốc thảo dược hoặc thực phẩm chức năng khi chưa hỏi bác sĩ. \n
- Tuân thủ lịch tái khám để bác sĩ đánh giá đáp ứng và điều chỉnh liều khi cần. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nMidostaurin có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và sau khi ngừng thuốc theo thời gian bác sĩ khuyến cáo. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng LuciMido 50mg và trong một khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc, trừ khi bác sĩ xác nhận an toàn. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nThuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn hoặc suy nhược. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần tỉnh táo cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như một số thuốc kháng nấm azol, macrolid, thuốc kháng virus có thể làm tăng nồng độ midostaurin và tăng độc tính. \n
- Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital hoặc St. John's wort có thể làm giảm hiệu quả thuốc. \n
- Thuốc kéo dài QT hoặc gây rối loạn điện giải cần được dùng thận trọng khi phối hợp. \n
- Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong bối cảnh giảm tiểu cầu hoặc hóa trị phối hợp. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, chảy nước hoặc có dấu hiệu hư hỏng. \n
- Không vứt thuốc vào nước thải hoặc rác sinh hoạt nếu chưa được hướng dẫn; hỏi nhân viên y tế về cách hủy thuốc an toàn. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Công thức máu toàn bộ để phát hiện giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu. \n
- Chức năng gan, bilirubin, chức năng thận và điện giải. \n
- Dấu hiệu nhiễm khuẩn, chảy máu, bầm tím hoặc sốt. \n
- Triệu chứng hô hấp như ho, khó thở, đau ngực. \n
- Đánh giá đáp ứng điều trị bằng xét nghiệm tủy xương, xét nghiệm phân tử hoặc các chỉ số chuyên khoa theo phác đồ. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này