

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciLeter 240mg (Letermovir) - Dự phòng nhiễm hoặc bệnh do cytomegalovirus
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Hoạt chất | Letermovir |
| Hàm lượng | 240mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Letermovir 240mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\nLetermovir là thuốc kháng virus đặc hiệu với cytomegalovirus ở người. Thuốc thuộc nhóm ức chế phức hợp terminase DNA của CMV, một hệ enzym cần thiết cho giai đoạn cắt và đóng gói bộ gen virus vào capsid trong quá trình nhân lên của CMV. \nCơ chế tác dụng của Letermovir
\nTrong chu trình nhân lên của CMV, sau khi DNA virus được tổng hợp, các phân tử DNA dài cần được cắt thành đơn vị bộ gen hoàn chỉnh và đóng gói vào vỏ capsid để tạo hạt virus trưởng thành. Phức hợp terminase CMV, trong đó có các thành phần như pUL56, pUL51 và pUL89, giữ vai trò quan trọng trong quá trình này. \n \nLetermovir ức chế hoạt động của phức hợp terminase, làm gián đoạn quá trình xử lý và đóng gói DNA virus. Hậu quả là CMV không tạo được hạt virus hoàn chỉnh có khả năng lây nhiễm hiệu quả. Cơ chế này khác với các thuốc ức chế DNA polymerase của virus, vì vậy letermovir có thể là lựa chọn dự phòng phù hợp trong một số tình huống cần hạn chế độc tính trên tủy xương hoặc thận. \nÝ nghĩa lâm sàng của cơ chế ức chế terminase
\nDo không tác động trực tiếp lên DNA polymerase, letermovir không có cùng kiểu độc tính đặc trưng với một số thuốc kháng CMV khác. Thuốc thường được dùng với mục tiêu dự phòng, giúp giảm nguy cơ tái hoạt CMV hoặc bệnh CMV ở người bệnh nguy cơ cao trong giai đoạn sau ghép, khi hệ miễn dịch đang bị ức chế mạnh. \n \nTuy nhiên, letermovir không phải thuốc điều trị thay thế cho mọi trường hợp nhiễm CMV đang tiến triển. Khi người bệnh có CMV DNA tăng cao, nghi ngờ bệnh CMV xâm lấn hoặc thất bại dự phòng, bác sĩ cần đánh giá lại bằng xét nghiệm tải lượng virus, triệu chứng lâm sàng, tình trạng miễn dịch và nguy cơ kháng thuốc để quyết định phác đồ phù hợp. \nDược động học
\nSau khi uống, letermovir được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn cụ thể, nhưng người bệnh nên duy trì cách dùng ổn định hằng ngày để hạn chế dao động nồng độ thuốc. \n \nLetermovir gắn protein huyết tương ở mức cao và phân bố trong cơ thể. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua các con đường liên hợp và vận chuyển thuốc, đồng thời có liên quan đến nhiều hệ vận chuyển và enzym chuyển hóa, đặc biệt là tương tác với CYP3A, OATP1B1/3 và các thuốc ức chế miễn dịch dùng sau ghép. \n \nLetermovir được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải cho phép dùng thuốc 1 lần mỗi ngày trong nhiều phác đồ. Ở người bệnh ghép, nồng độ thuốc có thể thay đổi do tương tác thuốc, chức năng gan thận, tình trạng tiêu hóa hoặc do dùng kèm ciclosporin, tacrolimus, sirolimus và các thuốc khác. \nCông dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ dự phòng nhiễm CMV và bệnh do CMV ở người bệnh có nguy cơ cao theo chỉ định chuyên khoa. \n
- Giảm nguy cơ tái hoạt CMV sau ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài ở người bệnh có huyết thanh CMV dương tính. \n
- Có thể được cân nhắc trong dự phòng CMV sau ghép tạng đặc ở một số nhóm nguy cơ, tùy phác đồ điều trị và hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Góp phần bảo vệ người bệnh suy giảm miễn dịch khỏi các biến chứng nặng do CMV, bao gồm viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, viêm võng mạc hoặc ảnh hưởng đến chức năng mảnh ghép. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Người bệnh ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài có nguy cơ tái hoạt CMV. \n
- Người bệnh ghép tạng đặc có nguy cơ cao nhiễm hoặc bệnh CMV, tùy chỉ định chuyên khoa và tình trạng huyết thanh học CMV của người cho/người nhận. \n
- Người bệnh suy giảm miễn dịch cần phác đồ dự phòng CMV có theo dõi tải lượng CMV định kỳ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với letermovir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng phối hợp với một số thuốc có nguy cơ tương tác nghiêm trọng theo đánh giá của bác sĩ, đặc biệt các thuốc phụ thuộc mạnh vào CYP3A hoặc OATP khi phối hợp có thể làm tăng độc tính. \n
- Không dùng thay thế phác đồ điều trị CMV hoạt động khi bác sĩ xác định cần thuốc kháng CMV điều trị đặc hiệu khác. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciLeter 240mg phải do bác sĩ quyết định. Không tự ý khởi trị, tăng liều, giảm liều hoặc ngưng thuốc. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Liều letermovir thông thường trong nhiều phác đồ dự phòng ở người lớn: 480mg/lần/ngày. \n
- Khi dùng đồng thời với ciclosporin, liều letermovir thường được giảm còn 240mg/lần/ngày do ciclosporin làm tăng nồng độ letermovir. \n
- Thời gian dùng thuốc phụ thuộc vào loại ghép, nguy cơ CMV và kế hoạch theo dõi của bác sĩ. Ở người bệnh ghép tế bào gốc tạo máu, dự phòng thường bắt đầu sau ghép trong thời gian sớm theo chỉ định và kéo dài đến mốc nguy cơ phù hợp. Ở ghép tạng đặc, thời gian dự phòng tùy phác đồ của trung tâm ghép. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc nguyên viên với nước, không tự ý nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu chưa được hướng dẫn. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nhưng nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày. \n
- Nếu đang dùng ciclosporin, tacrolimus, sirolimus hoặc thuốc ức chế miễn dịch khác, cần dùng đúng lịch và xét nghiệm nồng độ thuốc khi bác sĩ yêu cầu. \n
- Không tự ý bỏ liều vì có thể làm tăng nguy cơ tái hoạt CMV. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra sớm trong ngày, hãy uống liều đã quên càng sớm càng tốt. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
- Nếu quên nhiều liều hoặc nôn ngay sau khi uống thuốc, cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn. \n
Khi dùng quá liều
\nChưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho letermovir. Khi uống quá liều, người bệnh cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc bác sĩ điều trị, đặc biệt nếu có chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy, rối loạn nhịp tim, bất thường xét nghiệm gan hoặc đang dùng nhiều thuốc ức chế miễn dịch. \nTác dụng không mong muốn
\nLetermovir nhìn chung được dung nạp tương đối tốt, nhưng người bệnh sau ghép thường dùng nhiều thuốc và có bệnh nền phức tạp nên mọi triệu chứng bất thường đều cần được đánh giá cẩn thận. \n-
\n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó chịu dạ dày. \n
- Toàn thân: mệt mỏi, đau đầu, phù ngoại biên, cảm giác khó chịu. \n
- Gan mật: tăng men gan hoặc bất thường xét nghiệm chức năng gan, nhất là khi dùng cùng thuốc độc gan khác. \n
- Tim mạch: có thể gặp rối loạn nhịp hoặc thay đổi điện tim ở một số người bệnh nguy cơ cao, đặc biệt khi dùng nhiều thuốc kéo dài QT hoặc ảnh hưởng chuyển hóa. \n
- Tương tác thuốc: tăng hoặc giảm nồng độ thuốc dùng kèm, đặc biệt thuốc ức chế miễn dịch, statin, thuốc chống đông, thuốc chống co giật, thuốc kháng nấm hoặc kháng sinh nhất định. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Chỉ dùng LuciLeter 240mg theo đơn và dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. \n
- Cần xét nghiệm CMV DNA định kỳ theo phác đồ để phát hiện sớm tái hoạt CMV hoặc thất bại dự phòng. \n
- Theo dõi chức năng gan, thận, công thức máu và tình trạng lâm sàng sau ghép. \n
- Thận trọng ở người bệnh suy gan trung bình đến nặng hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ độc tính gan. \n
- Rà soát toàn bộ thuốc đang dùng trước và trong khi điều trị, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thuốc nam, thực phẩm chức năng. \n
- Không tự ý dùng thêm thuốc kháng virus, kháng nấm, kháng sinh hoặc thuốc giảm đau chống viêm nếu chưa hỏi bác sĩ. \n
- Việc tăng tải lượng CMV hoặc xuất hiện triệu chứng nghi bệnh CMV cần được xử trí sớm, không chỉ tăng liều thuốc một cách tùy tiện. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nDữ liệu về sử dụng letermovir ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Chỉ dùng thuốc trong thai kỳ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần trao đổi với bác sĩ về kế hoạch mang thai, biện pháp tránh thai và các thuốc dùng kèm. \n \nChưa rõ letermovir có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ và do người mẹ sau ghép thường dùng nhiều thuốc ức chế miễn dịch, việc cho con bú trong thời gian dùng LuciLeter 240mg cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLetermovir thường không gây ảnh hưởng rõ rệt lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh sau ghép có thể mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược hoặc dùng đồng thời nhiều thuốc gây buồn ngủ. Nếu xuất hiện chóng mặt, lơ mơ, mệt nhiều hoặc rối loạn thị giác, không nên lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi ổn định. \nTương tác thuốc
\nLetermovir có nhiều tương tác quan trọng do ảnh hưởng đến enzym chuyển hóa và protein vận chuyển thuốc. Đây là nội dung đặc biệt cần chú ý ở bệnh nhân ghép vì thường dùng đồng thời thuốc ức chế miễn dịch và thuốc dự phòng nhiễm trùng khác. \n-
\n
- Ciclosporin: làm tăng nồng độ letermovir, thường cần giảm liều letermovir xuống 240mg/ngày. Đồng thời, phối hợp này có thể làm tăng nguy cơ tương tác với một số statin và thuốc khác. \n
- Tacrolimus, sirolimus: letermovir có thể làm tăng nồng độ các thuốc này. Cần theo dõi nồng độ đáy và chỉnh liều theo bác sĩ. \n
- Statin: có thể tăng nguy cơ độc tính cơ, đau cơ, tăng CK hoặc tiêu cơ vân, đặc biệt với simvastatin, pitavastatin, rosuvastatin hoặc atorvastatin tùy phối hợp. Bác sĩ sẽ chọn loại và liều statin phù hợp. \n
- Thuốc chống co giật cảm ứng enzym như phenytoin, carbamazepin, phenobarbital: có thể làm giảm nồng độ letermovir, giảm hiệu quả dự phòng. \n
- Rifampicin, rifabutin hoặc thuốc cảm ứng mạnh: có thể làm giảm đáng kể nồng độ letermovir, thường cần tránh phối hợp. \n
- Thuốc kháng nấm azol: có thể có tương tác hai chiều với letermovir hoặc thuốc ức chế miễn dịch dùng kèm, cần theo dõi. \n
- Warfarin hoặc thuốc chống đông: cần theo dõi INR hoặc dấu hiệu chảy máu/huyết khối khi thay đổi phác đồ. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì gốc, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn ghi trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc, nứt vỡ hoặc bao bì không còn nguyên vẹn. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Tải lượng CMV DNA: xét nghiệm định kỳ theo phác đồ để đánh giá hiệu quả dự phòng. \n
- Triệu chứng nhiễm CMV: sốt, mệt nhiều, khó thở, ho, tiêu chảy, đau bụng, giảm thị lực hoặc tổn thương cơ quan cần được báo ngay. \n
- Chức năng gan thận: theo dõi men gan, bilirubin, creatinin và các chỉ số liên quan. \n
- Nồng độ thuốc ức chế miễn dịch: đặc biệt tacrolimus, sirolimus, ciclosporin khi bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều letermovir. \n
- Tương tác thuốc: rà soát lại khi có thêm thuốc mới, nhập viện, dùng kháng sinh/kháng nấm hoặc thay đổi phác đồ sau ghép. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này