

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciLenacap 300mg (Lenacapavir) - Điều trị HIV theo phác đồ chuyên khoa
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Hoạt chất | Lenacapavir |
| Hàm lượng | 300mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Quy cách | Hộp 5 viên |
| Quy cách | Hộp 5 viên |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Hoạt chất: Lenacapavir 300mg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Lenacapavir là thuốc kháng HIV-1 thuộc nhóm ức chế capsid. Capsid là cấu trúc protein bao bọc vật liệu di truyền của virus HIV, giữ vai trò quan trọng trong quá trình virus xâm nhập tế bào, vận chuyển vật liệu di truyền, lắp ráp và phóng thích hạt virus mới. \n
- Bằng cách gắn vào protein capsid, lenacapavir làm rối loạn nhiều bước trong vòng đời HIV-1, bao gồm quá trình tháo vỏ virus sau khi xâm nhập tế bào, vận chuyển phức hợp tiền tích hợp vào nhân, lắp ráp capsid mới và hình thành hạt virus có khả năng lây nhiễm. Cơ chế này khác với các nhóm thuốc ARV quen thuộc như ức chế men sao chép ngược, ức chế integrase hoặc ức chế protease, vì vậy lenacapavir có thể được cân nhắc trong các phác đồ dành cho người bệnh đã từng thất bại nhiều nhóm thuốc hoặc có virus đa kháng, tùy chỉ định chuyên khoa. \n
- Lenacapavir không tiêu diệt hoàn toàn HIV khỏi cơ thể. Mục tiêu điều trị là ức chế tải lượng virus xuống mức thấp nhất có thể, phục hồi hoặc duy trì miễn dịch, giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến HIV và hạn chế lây truyền khi người bệnh tuân thủ điều trị đầy đủ. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, lenacapavir được hấp thu qua đường tiêu hóa. Dạng viên uống thường được dùng trong giai đoạn khởi tạo để nhanh chóng đạt nồng độ thuốc cần thiết trước hoặc cùng với dạng tiêm dưới da. Lenacapavir có thời gian tồn tại kéo dài trong cơ thể, đặc biệt khi dùng dạng tiêm dưới da, cho phép duy trì điều trị với khoảng cách liều dài theo lịch chuyên khoa. \n
- Thuốc được chuyển hóa và vận chuyển qua các hệ enzyme/chất vận chuyển như CYP3A, P-gp và UGT ở mức độ có ý nghĩa lâm sàng. Vì vậy, nhiều thuốc cảm ứng hoặc ức chế mạnh các hệ này có thể làm thay đổi nồng độ lenacapavir, ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm bổ sung. \n
Công dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ kiểm soát sự nhân lên của HIV-1 trong phác đồ điều trị phối hợp. \n
- Góp phần làm giảm tải lượng HIV trong máu khi sử dụng đúng phác đồ. \n
- Duy trì hiệu quả kháng virus kéo dài khi phối hợp đúng với dạng tiêm và các thuốc ARV nền phù hợp. \n
- Có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc ở người bệnh HIV-1 có tiền sử điều trị phức tạp, tùy tình trạng kháng thuốc và phác đồ cụ thể. \n
Chỉ định
\nLuciLenacap 300mg được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ trong điều trị nhiễm HIV-1, thường là một phần của phác đồ phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác. Thuốc không dùng đơn độc để điều trị HIV. \n \nTùy từng hệ thống phác đồ và tình trạng người bệnh, lenacapavir có thể được dùng cho người trưởng thành nhiễm HIV-1 có virus đa kháng hoặc có lựa chọn điều trị hạn chế. Trước khi chỉ định, bác sĩ có thể đánh giá tiền sử dùng thuốc ARV, tải lượng HIV, CD4, xét nghiệm kháng thuốc, chức năng gan thận và các bệnh mắc kèm. \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với lenacapavir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng cùng các thuốc cảm ứng mạnh CYP3A/P-gp/UGT có thể làm giảm đáng kể nồng độ lenacapavir và gây thất bại điều trị, trừ khi bác sĩ chuyên khoa có đánh giá khác. \n
- Không dùng đơn độc như một phác đồ điều trị HIV hoàn chỉnh. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciLenacap 300mg phải tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ chuyên khoa HIV. Lịch dưới đây chỉ mang tính tham khảo theo thông tin phác đồ khởi tạo và duy trì thường gặp; người bệnh không tự áp dụng nếu chưa được bác sĩ chỉ định. \nLịch trình dùng thuốc LuciLenacap tham khảo
\n| Giai đoạn điều trị | \nThời điểm | \nLiều lượng và cách dùng | \n
|---|---|---|
| Tùy chọn khởi tạo 1 | \nNgày 1 | \nTiêm dưới da lenacapavir 927mg, thường chia thành 2 mũi tiêm 1,5mL; đồng thời uống 600mg, tương đương 2 viên 300mg. | \n
| Ngày 2 | \nUống 600mg, tương đương 2 viên 300mg. | \n|
| Tùy chọn khởi tạo 2 | \nNgày 1 | \nUống 600mg, tương đương 2 viên 300mg. | \n
| Ngày 2 | \nUống 600mg, tương đương 2 viên 300mg. | \n|
| Ngày 8 | \nUống 300mg, tương đương 1 viên 300mg. | \n|
| Ngày 15 | \nTiêm dưới da lenacapavir 927mg, thường chia thành 2 mũi tiêm 1,5mL. | \n|
| Duy trì | \nCứ sau 6 tháng | \nTiêm dưới da lenacapavir 927mg, bắt đầu tính từ ngày tiêm cuối cùng, theo lịch hẹn của cơ sở điều trị. | \n
| Xử trí khi trễ liều tiêm | \nQuá 28 tuần kể từ lần tiêm cuối | \nCần liên hệ bác sĩ. Có thể phải khởi động lại từ Ngày 1 theo tùy chọn khởi tạo phù hợp. | \n
Cách dùng viên uống
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, dùng đúng số viên theo lịch bác sĩ hướng dẫn. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Không tự bẻ, nghiền, nhai viên thuốc nếu không có hướng dẫn. \n
- Dùng đồng thời với các thuốc ARV khác đúng phác đồ, không tự bỏ thuốc nền. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\nNếu quên liều uống hoặc trễ lịch tiêm, người bệnh cần liên hệ ngay với cơ sở điều trị HIV để được hướng dẫn. Không tự uống bù nhiều viên cùng lúc nếu chưa được bác sĩ đồng ý. Với lenacapavir, việc trễ lịch tiêm kéo dài có thể cần khởi tạo lại phác đồ để đảm bảo nồng độ thuốc hiệu quả. \nKhi quá liều
\nNếu uống quá số viên được chỉ định hoặc nghi ngờ dùng quá liều, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế. Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và thông tin phác đồ đang dùng để nhân viên y tế đánh giá nguy cơ tương tác và tác dụng bất lợi. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó chịu đường tiêu hóa. \n
- Đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt. \n
- Phản ứng tại vị trí tiêm khi dùng phối hợp dạng tiêm: đau, đỏ, sưng, ngứa, nốt cứng hoặc khó chịu tại chỗ tiêm. \n
- Phát ban, ngứa hoặc phản ứng quá mẫn hiếm gặp. \n
- Thay đổi xét nghiệm gan hoặc các chỉ số chuyển hóa ở một số người bệnh. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Lenacapavir phải được dùng trong phác đồ phối hợp, không dùng đơn độc. \n
- Cần tuân thủ lịch uống và lịch tiêm. Bỏ liều hoặc trễ liều có thể làm giảm hiệu quả ức chế virus. \n
- Người bệnh có bệnh gan, viêm gan B, viêm gan C hoặc tăng men gan cần được theo dõi kỹ. \n
- Thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng thuốc điều trị lao, động kinh, thuốc kháng nấm, kháng sinh, thuốc HIV khác, thảo dược St. John’s wort hoặc bất kỳ thuốc nào có nguy cơ tương tác. \n
- Trong quá trình điều trị HIV, người bệnh vẫn cần duy trì các biện pháp phòng lây truyền theo tư vấn y tế. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú cần báo cho bác sĩ trước khi dùng LuciLenacap. Việc điều trị HIV trong thai kỳ cần được cá thể hóa để vừa kiểm soát virus, vừa giảm nguy cơ lây truyền mẹ con và bảo đảm an toàn cho thai nhi. Không tự ý ngưng thuốc khi phát hiện có thai. \n \nVới phụ nữ nhiễm HIV, khuyến cáo về cho con bú phụ thuộc vào hướng dẫn điều trị tại từng quốc gia, tải lượng virus, điều kiện chăm sóc và đánh giá của bác sĩ. Người bệnh cần trao đổi trực tiếp với cơ sở điều trị. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciLenacap thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu hoặc khó chịu sau khi dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A/P-gp/UGT: có thể làm giảm nồng độ lenacapavir, tăng nguy cơ thất bại điều trị và kháng thuốc. \n
- Một số thuốc chống co giật, thuốc điều trị lao, thảo dược St. John’s wort: cần tránh hoặc cân nhắc thay thế theo bác sĩ. \n
- Một số thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc kháng virus khác: có thể làm thay đổi nồng độ thuốc, cần đánh giá tương tác. \n
- Các thuốc ARV khác: cần phối hợp theo phác đồ được xây dựng dựa trên xét nghiệm kháng thuốc và tiền sử điều trị. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì gốc, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc viên bị hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Định kỳ kiểm tra tải lượng HIV để đánh giá hiệu quả ức chế virus. \n
- Theo dõi số lượng tế bào CD4 theo chỉ định. \n
- Đánh giá chức năng gan, thận và các xét nghiệm liên quan tùy tình trạng người bệnh. \n
- Theo dõi phản ứng tại vị trí tiêm khi dùng dạng tiêm dưới da. \n
- Đánh giá tương tác thuốc mỗi khi thêm, đổi hoặc ngừng thuốc khác. \n
- Tái khám đúng hẹn để nhận thuốc uống, tiêm duy trì và điều chỉnh phác đồ khi cần. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này