Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciLaro 100mg (Larotrectinib) - Điều trị khối u đặc
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciLaro 100mg (Larotrectinib) - Điều trị khối u đặc

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtLarotrectinib
Hàm lượng100mg
Thương hiệuLucius

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Larotrectinib: 100mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Larotrectinib là thuốc ức chế chọn lọc thụ thể tropomyosin receptor kinase, bao gồm TRKA, TRKB và TRKC, được mã hóa lần lượt bởi các gen NTRK1, NTRK2 và NTRK3. Trong một số loại ung thư, hiện tượng hợp nhất gen NTRK tạo ra protein TRK bất thường có khả năng hoạt hóa liên tục các đường truyền tín hiệu tăng sinh tế bào, sống còn tế bào và xâm lấn khối u.
  • \n
  • Khi ức chế hoạt tính kinase của protein TRK bất thường, larotrectinib giúp làm giảm tín hiệu tăng sinh phụ thuộc NTRK, từ đó có thể kìm hãm sự phát triển của tế bào ung thư mang đột biến hợp nhất gen này. Đặc điểm quan trọng của larotrectinib là thuốc được định hướng theo dấu ấn sinh học phân tử hơn là chỉ dựa vào vị trí cơ quan phát sinh khối u.
  • \n
  • Hiệu quả của LuciLaro phụ thuộc nhiều vào việc xác định chính xác hợp nhất gen NTRK bằng các phương pháp xét nghiệm phù hợp như giải trình tự gen thế hệ mới, RT-PCR, FISH hoặc các kỹ thuật được bác sĩ chỉ định. Thuốc không được dùng thay thế hóa trị, miễn dịch trị liệu hoặc các thuốc điều trị đích khác nếu khối u không có chỉ điểm phù hợp.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, larotrectinib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. Larotrectinib được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A, vì vậy các thuốc hoặc thực phẩm ảnh hưởng mạnh đến CYP3A có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu.
  • \n
  • Hoạt chất và các chất chuyển hóa được đào thải qua phân và nước tiểu ở các tỷ lệ khác nhau. Ở người suy gan, suy thận hoặc đang dùng nhiều thuốc phối hợp, bác sĩ có thể cần đánh giá kỹ hơn nguy cơ tích lũy thuốc hoặc tương tác thuốc trước khi điều trị.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Ức chế tín hiệu tăng sinh bất thường do protein TRK hợp nhất gây ra.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của khối u đặc có hợp nhất gen NTRK khi phù hợp chỉ định.
  • \n
  • Được sử dụng trong chiến lược điều trị cá thể hóa dựa trên xét nghiệm sinh học phân tử.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciLaro 100mg có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc trong điều trị khối u đặc có hợp nhất gen NTRK ở người lớn hoặc trẻ em khi: \n
    \n
  • Bệnh ở giai đoạn tiến triển tại chỗ, di căn hoặc không thể phẫu thuật triệt căn.
  • \n
  • Không có đột biến kháng thuốc đã biết làm mất đáp ứng với thuốc ức chế TRK.
  • \n
  • Không có lựa chọn điều trị thay thế phù hợp, hoặc các lựa chọn hiện có không mang lại lợi ích đầy đủ.
  • \n
  • Việc dùng thuốc được bác sĩ ung bướu đánh giá là phù hợp sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với larotrectinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • \n
  • Không dùng cho phụ nữ có thai trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và không còn lựa chọn phù hợp hơn.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciLaro 100mg phải do bác sĩ quyết định dựa trên tuổi, cân nặng hoặc diện tích da, tình trạng gan thận, loại ung thư, xét nghiệm gen, thuốc phối hợp và khả năng dung nạp của người bệnh. \n \nLiều tham khảo ở người lớn thường là 100mg/lần, ngày 2 lần. Tuy nhiên, liều có thể thay đổi theo từng phác đồ, tình trạng độc tính hoặc tương tác thuốc. Không tự ý áp dụng liều này nếu chưa được bác sĩ kê đơn. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không nghiền, nhai hoặc mở viên nếu không có hướng dẫn khác.
  • \n
  • Có thể uống vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, trừ khi bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng có chỉ dẫn riêng.
  • \n
  • Tránh tự ý dùng cùng bưởi chùm hoặc nước ép bưởi chùm vì có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc qua CYP3A.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều, người bệnh cần làm theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. Nếu bị nôn sau khi uống thuốc, không tự uống thêm liều thay thế nếu chưa hỏi ý kiến nhân viên y tế. \n

Khi quá liều

\nTrong trường hợp uống quá liều LuciLaro, cần liên hệ ngay bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá nguy cơ và xử trí phù hợp. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: mệt mỏi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, chóng mặt, đau đầu, giảm cảm giác ngon miệng.
  • \n
  • Trên thần kinh: chóng mặt, rối loạn thăng bằng, cảm giác tê bì, yếu cơ hoặc thay đổi nhận thức ở một số trường hợp.
  • \n
  • Trên gan: tăng men gan, hiếm hơn có thể tổn thương gan có ý nghĩa lâm sàng.
  • \n
  • Trên máu: thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc bất thường xét nghiệm huyết học.
  • \n
  • Khác: phù, đau cơ, phát ban, tăng cân hoặc thay đổi xét nghiệm sinh hóa.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chỉ dùng khi có xác nhận hợp nhất gen NTRK bằng xét nghiệm phù hợp hoặc theo đánh giá chuyên khoa.
  • \n
  • Theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử bệnh gan, rối loạn thần kinh, chóng mặt hoặc đang dùng thuốc tác động thần kinh trung ương.
  • \n
  • Không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng cải thiện, vì việc ngưng hoặc đổi thuốc cần dựa trên đánh giá đáp ứng khối u.
  • \n
  • Người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thuốc nam, thực phẩm chức năng và thảo dược.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nLarotrectinib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và sau khi ngừng thuốc theo thời gian bác sĩ khuyến cáo. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng LuciLaro và trong một khoảng thời gian sau liều cuối, do chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciLaro có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, rối loạn thăng bằng hoặc ảnh hưởng thần kinh ở một số người bệnh. Không lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao nếu xuất hiện các triệu chứng này. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc ức chế CYP3A mạnh như một số thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc kháng virus: có thể làm tăng nồng độ larotrectinib và tăng nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng CYP3A mạnh như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort: có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
  • \n
  • Bưởi chùm/nước ép bưởi chùm: có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc, nên tránh nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
  • \n
  • Các thuốc gây chóng mặt, an thần hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương có thể làm tăng nguy cơ té ngã, buồn ngủ hoặc rối loạn phối hợp vận động.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, hư hỏng hoặc có dấu hiệu bất thường.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá đáp ứng điều trị bằng thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm theo lịch hẹn.
  • \n
  • Theo dõi chức năng gan, công thức máu và các chỉ số sinh hóa cần thiết.
  • \n
  • Theo dõi các triệu chứng thần kinh như chóng mặt, mất thăng bằng, tê bì, yếu cơ hoặc thay đổi nhận thức.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này