Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciFida 200mg (Fidaxomicin) - Điều trị tiêu chảy
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciFida 200mg (Fidaxomicin) - Điều trị tiêu chảy

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng sinh, kháng nấm
Hoạt chấtFidaxomicin
Hàm lượng200mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Fidaxomicin 200mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Fidaxomicin là kháng sinh nhóm macrocyclic, có tác dụng diệt khuẩn chọn lọc trên Clostridioides difficile. Thuốc ức chế enzym RNA polymerase phụ thuộc DNA của vi khuẩn, từ đó ngăn cản quá trình phiên mã và tổng hợp RNA cần thiết cho sự sống của vi khuẩn.
  • \n
  • Cơ chế tác dụng của fidaxomicin khác với rifamycin và nhiều nhóm kháng sinh khác, giúp thuốc có hiệu quả chuyên biệt trên C. difficile. Sau khi uống, fidaxomicin chủ yếu tồn tại tại lòng ruột, nơi vi khuẩn gây bệnh cư trú. Thuốc có hoạt tính trên cả chủng C. difficile sinh độc tố A và độc tố B – hai độc tố quan trọng gây viêm đại tràng, tiêu chảy, đau bụng và các biến chứng nặng.
  • \n
  • Một ưu điểm đáng chú ý của fidaxomicin là ít ảnh hưởng đến nhiều vi khuẩn đường ruột có lợi. Điều này có thể góp phần làm giảm nguy cơ tái phát nhiễm C. difficile ở một số bệnh nhân so với một số lựa chọn điều trị khác. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào mức độ bệnh, yếu tố nguy cơ tái phát, tình trạng miễn dịch và việc kiểm soát các kháng sinh đang dùng đồng thời.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Fidaxomicin hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ thuốc trong huyết tương thường thấp, trong khi nồng độ tại phân cao, phù hợp với mục tiêu điều trị nhiễm khuẩn khu trú trong lòng ruột.
  • \n
  • Thuốc được chuyển hóa một phần thành chất chuyển hóa chính OP-1118, chất này cũng có hoạt tính kháng khuẩn trên C. difficile. Fidaxomicin và chất chuyển hóa chủ yếu được thải trừ qua phân. Do hấp thu toàn thân hạn chế, thuốc thường ít gây tác dụng toàn thân hơn so với nhiều kháng sinh hấp thu mạnh, nhưng vẫn cần thận trọng ở các bệnh nhân nặng, người cao tuổi hoặc có nhiều bệnh phối hợp.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Điều trị tiêu chảy liên quan đến nhiễm Clostridioides difficile.
  • \n
  • Giúp ức chế sự phát triển của C. difficile tại lòng ruột.
  • \n
  • Hỗ trợ làm giảm triệu chứng tiêu chảy, đau quặn bụng, khó chịu đường tiêu hóa do nhiễm C. difficile khi dùng đúng chỉ định.
  • \n
  • Góp phần hạn chế nguy cơ tái phát ở một số nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, tùy đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciFida 200mg thường được chỉ định trong: \n
    \n
  • Điều trị nhiễm Clostridioides difficile ở người lớn.
  • \n
  • Một số trường hợp nhiễm C. difficile ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên nếu bác sĩ chuyên khoa đánh giá phù hợp và có phác đồ cụ thể.
  • \n
  • Bệnh nhân có nguy cơ tái phát nhiễm C. difficile hoặc cần lựa chọn kháng sinh có tác dụng khu trú tại ruột, theo quyết định của bác sĩ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với fidaxomicin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng cho các trường hợp tiêu chảy không liên quan đến C. difficile khi chưa được bác sĩ chẩn đoán.
  • \n
  • Không dùng thay thế cho kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn toàn thân.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciFida 200mg phải theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc khi chỉ có biểu hiện tiêu chảy, vì tiêu chảy có nhiều nguyên nhân khác nhau như virus, ngộ độc thức ăn, rối loạn tiêu hóa, bệnh viêm ruột hoặc tác dụng phụ của thuốc. \n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\n
    \n
  • Liều thường dùng: 200mg/lần, ngày 2 lần, dùng trong 10 ngày.
  • \n
  • Khoảng cách giữa các liều thường là mỗi 12 giờ.
  • \n
  • Một số phác đồ kéo dài hoặc liều gián đoạn có thể được bác sĩ cân nhắc cho bệnh nhân nguy cơ tái phát cao.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước.
  • \n
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Dùng đủ liệu trình, kể cả khi triệu chứng tiêu chảy cải thiện sớm.
  • \n
  • Không tự ý ngưng thuốc, đổi thuốc hoặc phối hợp thêm kháng sinh khác nếu chưa hỏi bác sĩ.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ ra.
  • \n
  • Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nDữ liệu về quá liều fidaxomicin còn hạn chế. Nếu dùng quá liều hoặc uống nhầm nhiều viên, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế, đặc biệt nếu xuất hiện buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy nặng hơn, phát ban hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào. \n

Tác dụng không mong muốn

\nLuciFida 200mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn. Không phải tất cả người dùng đều gặp các biểu hiện này. \n
    \n
  • Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, táo bón hoặc tiêu chảy còn kéo dài trong thời gian đầu điều trị.
  • \n
  • Toàn thân: mệt mỏi, đau đầu, chán ăn.
  • \n
  • Dị ứng: phát ban, ngứa, mày đay; hiếm gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
  • \n
  • Khác: thay đổi xét nghiệm máu hoặc men gan có thể gặp ở một số bệnh nhân nặng, đặc biệt khi dùng nhiều thuốc đồng thời.
  • \n
\nCần báo ngay cho bác sĩ nếu tiêu chảy không cải thiện sau vài ngày, tiêu chảy nặng hơn, sốt cao, đau bụng dữ dội, phân có máu, mất nước, lú lẫn, phát ban lan rộng, sưng môi mặt hoặc khó thở. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chỉ dùng LuciFida 200mg khi có chẩn đoán hoặc nghi ngờ hợp lý nhiễm C. difficile theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Không tự ý dùng thuốc cho tiêu chảy thông thường hoặc tiêu chảy chưa rõ nguyên nhân.
  • \n
  • Thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng hoặc vừa dùng kháng sinh khác, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc điều trị ung thư, thuốc chống đông hoặc thuốc điều trị bệnh mạn tính.
  • \n
  • Bù nước và điện giải theo hướng dẫn, đặc biệt ở người cao tuổi, trẻ em, người suy kiệt hoặc tiêu chảy nhiều lần trong ngày.
  • \n
  • Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy làm giảm nhu động ruột nếu chưa hỏi bác sĩ, vì có thể làm nặng thêm một số tình trạng viêm đại tràng nhiễm khuẩn.
  • \n
  • Đánh giá lại nếu triệu chứng tái phát sau khi kết thúc liệu trình.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nDữ liệu sử dụng fidaxomicin ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Do thuốc hấp thu toàn thân rất thấp, nguy cơ toàn thân có thể thấp hơn một số thuốc khác, nhưng vẫn chỉ nên dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n \nChưa rõ fidaxomicin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng thuốc để được cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và khả năng ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nFidaxomicin thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh còn mệt mỏi, chóng mặt, mất nước do tiêu chảy hoặc có biểu hiện khó chịu, nên thận trọng cho đến khi tình trạng ổn định. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Kháng sinh khác: dùng đồng thời nhiều kháng sinh có thể làm rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột và ảnh hưởng nguy cơ tái phát.
  • \n
  • Thuốc ức chế miễn dịch hoặc hóa trị: bệnh nhân có thể có nguy cơ nhiễm khuẩn nặng hơn, cần theo dõi sát.
  • \n
  • Thuốc cầm tiêu chảy: cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt trong tiêu chảy do nhiễm khuẩn.
  • \n
  • Thuốc chống đông: tiêu chảy nặng, thay đổi ăn uống hoặc tình trạng viêm nhiễm có thể ảnh hưởng cân bằng điều trị, cần theo dõi nếu đang dùng warfarin hoặc thuốc chống đông khác.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, thường dưới 30°C nếu không có quy định khác.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, nứt vỡ hoặc bao bì hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Theo dõi số lần đi tiêu, tính chất phân, mức độ đau bụng và dấu hiệu mất nước.
  • \n
  • Theo dõi sốt, mạch, huyết áp, tình trạng toàn thân ở bệnh nhân nặng hoặc người cao tuổi.
  • \n
  • Đánh giá lại nếu sau 2–3 ngày điều trị triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn.
  • \n
  • Theo dõi tái phát tiêu chảy sau khi kết thúc liệu trình, đặc biệt trong vài tuần đầu.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này