

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciErda 5mg (Erdafitinib) - Ung thư biểu mô đường tiết niệu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Erdafitinib |
| Hàm lượng | 5mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Erdafitinib 5mg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Erdafitinib là thuốc ức chế kinase có tác dụng trên họ thụ thể FGFR, bao gồm FGFR1, FGFR2, FGFR3 và FGFR4. Các thụ thể FGFR tham gia vào nhiều quá trình sinh học như tăng sinh tế bào, biệt hóa, tạo mạch và sửa chữa mô. Trong một số loại ung thư, các đột biến, hợp nhất gen, khuếch đại hoặc biến đổi FGFR có thể làm tín hiệu FGFR hoạt hóa bất thường, khiến tế bào ung thư phát triển mạnh hơn. \n
- Bằng cách ức chế hoạt tính kinase của FGFR, erdafitinib làm giảm quá trình phosphoryl hóa và truyền tín hiệu qua các đường dẫn truyền liên quan. Kết quả là thuốc có thể làm chậm sự tăng sinh của tế bào ung thư phụ thuộc vào tín hiệu FGFR, thúc đẩy kiểm soát tiến triển khối u ở nhóm bệnh nhân có dấu ấn sinh học phù hợp. \n
- Do cơ chế tác động vào FGFR, erdafitinib có thể gây tăng phosphat máu. Đây vừa là tác dụng dược lực học đặc trưng vừa là yếu tố cần theo dõi trong quá trình điều trị. Ngoài ra, FGFR cũng có vai trò ở mô mắt, da, móng và niêm mạc, vì vậy thuốc có thể gây các độc tính liên quan như khô mắt, bệnh võng mạc trung tâm thanh dịch, thay đổi móng, khô da, viêm niêm mạc hoặc rụng tóc. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, erdafitinib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy theo hướng dẫn của bác sĩ và thông tin kê toa. Nồng độ thuốc trong máu chịu ảnh hưởng bởi liều dùng, tình trạng chuyển hóa, chức năng gan thận và tương tác thuốc. \n
- Erdafitinib được chuyển hóa chủ yếu qua gan, trong đó có sự tham gia của các enzym chuyển hóa thuốc như CYP2C9 và CYP3A4. Vì vậy, các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh các enzym này có thể làm thay đổi nồng độ erdafitinib trong cơ thể, dẫn đến tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị. \n
- Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua phân và nước tiểu ở các mức độ khác nhau. Người bệnh suy gan, suy thận hoặc có kiểu gen chuyển hóa CYP2C9 đặc biệt có thể cần được bác sĩ cân nhắc kỹ khi dùng thuốc. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế tín hiệu FGFR bất thường trong tế bào ung thư. \n
- Làm chậm sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư phụ thuộc FGFR. \n
- Hỗ trợ kiểm soát bệnh ở bệnh nhân ung thư tiến triển hoặc di căn đã được đánh giá dấu ấn sinh học phù hợp. \n
- Góp phần cá thể hóa điều trị ung thư dựa trên đặc điểm phân tử của khối u. \n
Chỉ định
\nErdafitinib thường được chỉ định cho người lớn mắc ung thư biểu mô đường tiết niệu tiến triển tại chỗ hoặc di căn có biến đổi FGFR3 nhạy cảm, sau khi bệnh đã tiến triển sau ít nhất một dòng điều trị toàn thân trước đó, tùy theo hướng dẫn điều trị và phê duyệt tại từng quốc gia. \n \nTrong thực hành lâm sàng, chỉ định cụ thể của LuciErda 5mg cần dựa trên: \n-
\n
- Kết quả xét nghiệm biến đổi gen FGFR bằng phương pháp được bác sĩ chấp nhận. \n
- Loại ung thư, giai đoạn bệnh và các điều trị đã dùng trước đó. \n
- Thể trạng người bệnh, chức năng gan thận, tình trạng mắt và nồng độ phosphat máu. \n
- Khả năng dung nạp và nguy cơ tương tác thuốc. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với erdafitinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng cho người không có chỉ định chuyên khoa hoặc chưa được đánh giá dấu ấn sinh học phù hợp. \n
- Phụ nữ có thai không nên dùng thuốc do nguy cơ gây hại cho thai nhi. \n
- Không dùng cho phụ nữ cho con bú nếu chưa có chỉ định và đánh giá lợi ích - nguy cơ của bác sĩ. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciErda 5mg phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định. Người bệnh không tự ý quy đổi liều dựa trên hàm lượng viên vì phác đồ erdafitinib có thể cần điều chỉnh theo nồng độ phosphat máu, độc tính mắt, độc tính da niêm mạc, chức năng gan thận và các tác dụng không mong muốn khác. \nLiều dùng tham khảo
\nTrong các hướng dẫn kê toa của erdafitinib, liều khởi đầu thường được tính theo tổng liều mỗi ngày và có thể được tăng hoặc giảm tùy nồng độ phosphat máu và khả năng dung nạp. Với viên LuciErda 5mg, số viên mỗi ngày cần dùng phải tuân thủ đúng toa bác sĩ. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc nguyên viên với nước. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
- Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn từ nhân viên y tế. \n
- Nếu nôn sau khi uống thuốc, không tự uống bù ngay; dùng liều kế tiếp theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong cùng ngày, người bệnh có thể dùng liều đã quên càng sớm càng tốt theo hướng dẫn bác sĩ. \n
- Nếu đã sang ngày hôm sau, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch thường lệ. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi quá liều
\nQuá liều erdafitinib có thể làm tăng nguy cơ độc tính như rối loạn phosphat máu, tác dụng phụ trên mắt, viêm niêm mạc, tiêu chảy, mệt mỏi, rối loạn gan thận hoặc các biến cố nghiêm trọng khác. \n-
\n
- Ngừng thuốc và liên hệ ngay bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. \n
- Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách các thuốc đang dùng. \n
- Không tự xử trí bằng thuốc khác khi chưa được hướng dẫn. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tăng phosphat máu: tăng phosphate trong máu, có thể cần điều chỉnh chế độ ăn, dùng thuốc gắn phosphate hoặc giảm/ngừng thuốc tạm thời. \n
- Trên mắt: khô mắt, nhìn mờ, chảy nước mắt, bệnh võng mạc trung tâm thanh dịch, bong biểu mô sắc tố võng mạc; cần khám mắt định kỳ. \n
- Da và móng: khô da, nứt da, thay đổi móng, viêm quanh móng, hội chứng tay chân, rụng tóc. \n
- Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, táo bón. \n
- Niêm mạc: viêm miệng, khô miệng, đau miệng, loét niêm mạc. \n
- Toàn thân: mệt mỏi, sụt cân, giảm cảm giác ngon miệng. \n
- Xét nghiệm bất thường: thay đổi phosphat, canxi, men gan, chức năng thận hoặc các chỉ số máu khác. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần xác nhận biến đổi FGFR phù hợp trước khi điều trị. \n
- Đo phosphat máu trước và trong khi dùng thuốc, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. \n
- Khám mắt trước điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc; báo ngay khi có triệu chứng thị giác. \n
- Thận trọng ở người có bệnh mắt nền, rối loạn điện giải, suy gan, suy thận hoặc thể trạng yếu. \n
- Tránh tự ý dùng thực phẩm bổ sung chứa phosphate hoặc vitamin/khoáng chất liều cao nếu chưa hỏi bác sĩ. \n
- Cần trao đổi với bác sĩ trước khi tiêm vaccine, làm thủ thuật hoặc dùng thuốc mới. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nErdafitinib có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và một thời gian sau liều cuối theo chỉ định bác sĩ. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng LuciErda 5mg và trong một thời gian sau khi ngừng thuốc do chưa loại trừ nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. \nTác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciErda 5mg có thể gây mệt mỏi, nhìn mờ, khô mắt hoặc các rối loạn thị giác khác. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ảnh hưởng CYP2C9/CYP3A4: thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh có thể làm thay đổi nồng độ erdafitinib. \n
- Thuốc làm thay đổi phosphat hoặc khoáng chất: thuốc bổ sung phosphate, vitamin D, thuốc gắn phosphate hoặc chế phẩm khoáng chất cần được bác sĩ kiểm soát. \n
- Thuốc có độc tính mắt hoặc gan: có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ khi phối hợp. \n
- Thảo dược: một số sản phẩm như St. John's wort có thể ảnh hưởng chuyển hóa thuốc và không nên tự dùng. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Để thuốc ở nhiệt độ theo hướng dẫn trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em \n
- Không dùng thuốc quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc hoặc hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Xét nghiệm phosphat máu, canxi, chức năng thận và các điện giải liên quan. \n
- Khám mắt định kỳ, đặc biệt khi có nhìn mờ, đau mắt, chớp sáng hoặc thay đổi thị lực. \n
- Xét nghiệm chức năng gan, công thức máu và các xét nghiệm khác theo chỉ định. \n
- Đánh giá triệu chứng da, móng, niêm mạc miệng và tiêu hóa. \n
- Đánh giá đáp ứng khối u bằng chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm và thăm khám chuyên khoa. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này