

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciElafib 80mg (Elafibranor) - Viêm đường mật nguyên phát
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Hoạt chất | Elafibranor |
| Hàm lượng | 80mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Elafibranor 80mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\nElafibranor là chất chủ vận kép trên thụ thể PPAR-alpha và PPAR-delta. Hai thụ thể này tham gia điều hòa nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng trong cơ thể, đặc biệt tại gan, mô mỡ, cơ và hệ miễn dịch. \n \nTrong bệnh viêm đường mật nguyên phát, tình trạng ứ mật kéo dài gây tích lũy acid mật độc hại trong gan, thúc đẩy viêm, tổn thương tế bào gan và xơ hóa. Elafibranor hỗ trợ cải thiện tình trạng này thông qua các cơ chế chính: \n-
\n
- Điều hòa chuyển hóa acid mật: góp phần làm giảm tổng hợp và độc tính của acid mật trong gan. \n
- Giảm dấu ấn ứ mật: giúp cải thiện các chỉ số sinh hóa như ALP, GGT và các marker liên quan đến tổn thương đường mật. \n
- Tác động chống viêm: thông qua điều hòa các gen liên quan đến đáp ứng viêm tại gan. \n
- Ảnh hưởng chuyển hóa lipid: PPAR-alpha và PPAR-delta có vai trò trong oxy hóa acid béo, chuyển hóa triglycerid và cân bằng năng lượng tế bào. \n
Dược động học
\nSau khi uống, elafibranor được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Elafibranor và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó tham gia vào quá trình điều hòa chuyển hóa tại gan và các mô đích. \n \nThuốc được chuyển hóa và thải trừ qua các đường chuyển hóa sinh học trong cơ thể. Ở người bệnh có bệnh gan tiến triển, đặc biệt xơ gan mất bù, việc sử dụng elafibranor cần được cân nhắc rất thận trọng vì dữ liệu an toàn còn hạn chế. Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm chức năng gan, bilirubin, ALP, AST, ALT và các chỉ số khác trước và trong quá trình điều trị. \nCông dụng
\n-
\n
- Giảm phosphatase kiềm (ALP) và một số dấu ấn sinh hóa liên quan đến ứ mật. \n
- Hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh ở người không đáp ứng đầy đủ với UDCA. \n
- Là lựa chọn điều trị đơn trị trong trường hợp người bệnh không dung nạp UDCA, nếu bác sĩ đánh giá phù hợp. \n
- Góp phần vào chiến lược điều trị toàn diện bệnh gan mật mạn tính, kết hợp theo dõi xét nghiệm, kiểm soát triệu chứng và phòng ngừa biến chứng. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị viêm đường mật nguyên phát ở người lớn khi đáp ứng chưa đầy đủ với acid ursodeoxycholic (UDCA), thường dùng phối hợp với UDCA. \n
- Điều trị đơn trị cho người bệnh PBC không dung nạp UDCA, nếu bác sĩ chuyên khoa gan mật đánh giá phù hợp. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với elafibranor hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa gan mật. \n
- Thận trọng đặc biệt hoặc không khuyến cáo ở bệnh nhân xơ gan mất bù, có cổ trướng, xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan hoặc các dấu hiệu mất bù gan khác. \n
- Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai cần được bác sĩ đánh giá kỹ vì thuốc có thể gây nguy cơ cho thai nhi. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng tham khảo
\nLiều thường dùng ở người lớn là 80mg/lần/ngày, uống một lần mỗi ngày, theo đúng chỉ định của bác sĩ. \n \nThuốc có thể được dùng: \n-
\n
- Phối hợp với UDCA ở người bệnh đáp ứng chưa đầy đủ với UDCA. \n
- Đơn trị nếu người bệnh không dung nạp UDCA. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. \n
- Nếu đang dùng thuốc gắn acid mật như cholestyramin, colestipol hoặc colesevelam, cần uống LuciElafib cách xa ít nhất 4 giờ hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh giảm hấp thu. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra trong ngày. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch thường lệ. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi quá liều
\nNếu uống quá liều LuciElafib 80mg, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá. Việc xử trí chủ yếu là theo dõi triệu chứng, xét nghiệm gan mật, cơ và điều trị hỗ trợ khi cần. \nTác dụng không mong muốn
\nLuciElafib 80mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn. Không phải tất cả người dùng đều gặp tác dụng phụ, nhưng cần nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường. \nTác dụng phụ thường gặp hoặc cần lưu ý
\n-
\n
- Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu. \n
- Đau cơ, yếu cơ, tăng creatine phosphokinase (CPK). \n
- Đau đầu, mệt mỏi. \n
- Tăng hoặc thay đổi một số chỉ số xét nghiệm gan mật. \n
- Nguy cơ gãy xương có thể tăng ở một số người bệnh, đặc biệt người có yếu tố nguy cơ loãng xương. \n
Dấu hiệu cần báo bác sĩ ngay
\n-
\n
- Đau cơ dữ dội, yếu cơ không rõ nguyên nhân, nước tiểu sẫm màu. \n
- Vàng da, vàng mắt, đau hạ sườn phải, nước tiểu sẫm, phân bạc màu. \n
- Phù bụng, phù chân, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, lú lẫn hoặc ngủ gà gợi ý mất bù gan. \n
- Đau xương, gãy xương hoặc giảm khả năng vận động. \n
- Phát ban, khó thở, sưng môi/mặt/lưỡi nghi ngờ dị ứng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần xét nghiệm chức năng gan, bilirubin, ALP, AST, ALT trước và trong quá trình điều trị. \n
- Theo dõi triệu chứng đau cơ, yếu cơ; bác sĩ có thể kiểm tra CPK khi cần. \n
- Thận trọng ở người có bệnh gan tiến triển, xơ gan, tiền sử mất bù gan hoặc có dấu hiệu tăng áp lực tĩnh mạch cửa. \n
- Đánh giá sức khỏe xương ở người có nguy cơ loãng xương, phụ nữ sau mãn kinh, người cao tuổi hoặc người từng gãy xương. \n
- Không dùng thuốc để tự điều trị ngứa, mệt mỏi hoặc tăng men gan nếu chưa xác định nguyên nhân. \n
- Thông báo với bác sĩ nếu đang dùng thuốc hạ lipid máu, thuốc ảnh hưởng gan, thuốc gắn acid mật hoặc các thuốc điều trị bệnh gan khác. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai
\nElafibranor có thể gây nguy cơ cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc và sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị. Nếu phát hiện có thai khi đang dùng LuciElafib, cần liên hệ bác sĩ ngay để được đánh giá lợi ích – nguy cơ. \nPhụ nữ cho con bú
\nChưa có đầy đủ dữ liệu về việc elafibranor có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn phương án điều trị phù hợp. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciElafib 80mg thường không được ghi nhận là thuốc gây ảnh hưởng trực tiếp mạnh đến khả năng lái xe. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, đau cơ hoặc khó chịu trong quá trình dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc gắn acid mật như cholestyramin, colestipol, colesevelam có thể làm giảm hấp thu elafibranor. Cần uống cách xa theo hướng dẫn. \n
- Thuốc có nguy cơ gây độc cơ như một số statin hoặc fibrat có thể làm tăng nguy cơ đau cơ, bệnh cơ; cần theo dõi triệu chứng cơ và xét nghiệm khi cần. \n
- Thuốc ảnh hưởng chức năng gan cần được bác sĩ cân nhắc vì người bệnh PBC vốn có bệnh gan nền. \n
- Thuốc điều trị bệnh gan mật khác như UDCA hoặc các thuốc điều trị ngứa do ứ mật cần dùng theo phác đồ cụ thể, không tự phối hợp. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để ở nhiệt độ theo khuyến cáo trên bao bì, thường dưới 30°C. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc có dấu hiệu hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- ALP, GGT, bilirubin, AST, ALT và các xét nghiệm chức năng gan khác. \n
- Triệu chứng ngứa, mệt mỏi, đau hạ sườn phải, vàng da hoặc dấu hiệu mất bù gan. \n
- Triệu chứng đau cơ, yếu cơ; xét nghiệm CPK khi có nghi ngờ bệnh cơ. \n
- Đánh giá nguy cơ gãy xương, mật độ xương khi phù hợp. \n
- Đánh giá tuân thủ điều trị, tương tác thuốc và khả năng dung nạp. \n
Lưu ý quan trọng khi dùng LuciElafib 80mg
\n-
\n
- LuciElafib 80mg là thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. \n
- Không tự ý dùng thuốc cho các bệnh gan khác nếu chưa được chẩn đoán PBC. \n
- Không tự ý ngừng thuốc khi thấy xét nghiệm cải thiện. \n
- Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu đau cơ nặng, vàng da, phù bụng, xuất huyết tiêu hóa hoặc lú lẫn. \n
- Điều trị PBC cần phối hợp giữa thuốc, theo dõi xét nghiệm, đánh giá biến chứng và tái khám định kỳ. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này