Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciDorda 125mg (Dordaviprone) - Điều trị u thần kinh đệm lan tỏa
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciDorda 125mg (Dordaviprone) - Điều trị u thần kinh đệm lan tỏa

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtDordaviprone
Hàm lượng125mg
Thương hiệuLucius
Số đăng ký03-LM-01454-26
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Dordaviprone 125mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Dordaviprone là một thuốc điều trị ung thư đường uống có cơ chế khác biệt so với nhiều thuốc hóa trị cổ điển. Hoạt chất này được nghiên cứu và phát triển với mục tiêu tác động lên các tế bào u có đặc điểm sinh học phân tử nhất định, trong đó nổi bật là u thần kinh đệm lan tỏa vùng giữa có đột biến H3 K27M.
  • \n
  • Cơ chế chính của dordaviprone liên quan đến việc hoạt hóa protease ClpP trong ty thể. ClpP là một protease có vai trò trong quá trình kiểm soát chất lượng protein của ty thể. Khi bị hoạt hóa bất thường bởi dordaviprone, ClpP có thể làm rối loạn cân bằng protein ty thể, ảnh hưởng đến quá trình tạo năng lượng và chức năng sống còn của tế bào ung thư.
  • \n
  • Tế bào u thần kinh đệm, đặc biệt các tế bào mang đột biến liên quan đến H3 K27M, có thể phụ thuộc mạnh vào các con đường chuyển hóa và chức năng ty thể để duy trì tăng sinh. Khi chức năng ty thể bị phá vỡ, tế bào ung thư có thể giảm khả năng sống sót, chậm phát triển hoặc đi vào con đường chết tế bào. Đây là nền tảng giúp dordaviprone được xếp vào nhóm thuốc điều trị ung thư có tính định hướng sinh học phân tử.
  • \n
  • Khác với thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm hoặc thuốc hỗ trợ triệu chứng, LuciDorda 125mg không nhằm mục tiêu làm giảm triệu chứng tức thời. Hiệu quả điều trị cần được đánh giá bằng thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm sinh học phân tử và các chỉ số theo dõi chuyên khoa theo phác đồ của bác sĩ.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, dordaviprone được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc đạt nồng độ trong máu sau một khoảng thời gian nhất định và phân bố vào các mô trong cơ thể. Dordaviprone có tỷ lệ gắn protein huyết tương cao, điều này có thể ảnh hưởng đến phân bố thuốc và nguy cơ tương tác với một số thuốc dùng đồng thời.
  • \n
  • Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu qua gan, trong đó hệ enzym CYP3A4 có vai trò quan trọng. Vì vậy, các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ dordaviprone trong máu, dẫn đến tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị.
  • \n
  • Thời gian bán thải của dordaviprone cho phép thuốc được sử dụng theo lịch dùng cách quãng trong một số phác đồ. Tuy nhiên, liều dùng cụ thể phải dựa trên tuổi, cân nặng, tình trạng bệnh, khả năng dung nạp, thuốc phối hợp và đánh giá chuyên khoa.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • LuciDorda 125mg có công dụng chính là hỗ trợ điều trị một số bệnh lý ung thư thần kinh có đặc điểm sinh học phân tử phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh u thần kinh đệm lan tỏa vùng giữa có đột biến H3 K27M cần điều trị toàn thân.
  • \n
  • Thuốc có thể giúp ức chế sự phát triển của tế bào u nhạy cảm thông qua tác động lên chức năng ty thể và con đường ClpP. Việc sử dụng thuốc cần gắn liền với chiến lược điều trị toàn diện, có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị, chăm sóc giảm nhẹ, điều trị triệu chứng, phục hồi chức năng và các biện pháp hỗ trợ khác tùy từng người bệnh.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciDorda 125mg có thể được chỉ định trong điều trị cho người bệnh mắc u thần kinh đệm lan tỏa vùng giữa (Diffuse Midline Glioma - DMG) có đột biến H3 K27M cần điều trị toàn thân, theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. \n \nViệc chỉ định thường cần dựa trên: \n
    \n
  • Chẩn đoán xác định bệnh bằng lâm sàng, hình ảnh học và/hoặc mô bệnh học.
  • \n
  • Kết quả xét nghiệm phân tử xác định đột biến H3 K27M khi phù hợp.
  • \n
  • Đánh giá mức độ tiến triển bệnh, tình trạng toàn thân và chức năng cơ quan.
  • \n
  • Cân nhắc lợi ích - nguy cơ đối với từng người bệnh, đặc biệt ở trẻ em, người suy gan, suy thận hoặc có bệnh tim mạch kèm theo.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\nKhông dùng LuciDorda 125mg cho người bệnh có tiền sử quá mẫn với dordaviprone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n \nKhông tự ý sử dụng thuốc cho người bệnh chưa được chẩn đoán xác định hoặc chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh dùng trong các tình huống mà bác sĩ đánh giá nguy cơ vượt quá lợi ích, chẳng hạn rối loạn nhịp tim nặng chưa kiểm soát, kéo dài QT đáng kể, rối loạn điện giải nặng, bệnh gan nặng hoặc đang dùng nhiều thuốc có nguy cơ tương tác nghiêm trọng. \n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo

\nTrong các tài liệu chuyên môn về dordaviprone, liều dùng thường được cá thể hóa theo nhóm tuổi, cân nặng và khả năng dung nạp. Người lớn và trẻ em có cân nặng lớn có thể được dùng theo liều cố định hàng tuần, trong khi trẻ em có cân nặng thấp hơn thường cần liều theo bậc cân nặng. \n \nDo đây là thuốc ung thư chuyên khoa, bác sĩ có thể điều chỉnh liều, tạm ngưng thuốc hoặc giảm liều khi xuất hiện độc tính như kéo dài QT, phản ứng quá mẫn, bất thường xét nghiệm hoặc tác dụng không mong muốn độ nặng. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc đúng ngày, đúng giờ và đúng số viên theo chỉ định.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước nếu có thể. Không tự ý nhai, nghiền hoặc mở viên nếu chưa được hướng dẫn.
  • \n
  • Trường hợp người bệnh khó nuốt, chỉ xử trí theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế hoặc hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.
  • \n
  • Không tự ý dùng thêm thuốc chống nôn, thuốc kháng sinh, thuốc kháng nấm, thuốc tim mạch hoặc thực phẩm bổ sung khi chưa hỏi bác sĩ, vì có thể phát sinh tương tác.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều LuciDorda 125mg, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị để được hướng dẫn. Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. Với các thuốc dùng theo lịch hàng tuần, thời điểm phát hiện quên liều rất quan trọng để quyết định có uống bù hay bỏ qua. \n

Khi quá liều

\nQuá liều dordaviprone có thể làm tăng nguy cơ độc tính, đặc biệt là buồn nôn, nôn, mệt nhiều, bất thường điện giải, kéo dài QT, rối loạn nhịp tim hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác. \n
    \n
  • Ngừng dùng thuốc và liên hệ ngay cơ sở y tế.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách các thuốc đang dùng.
  • \n
  • Không tự gây nôn hoặc tự xử trí tại nhà nếu có triệu chứng bất thường.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nLuciDorda 125mg có thể gây tác dụng không mong muốn. Không phải người bệnh nào cũng gặp các phản ứng này, nhưng do thuốc thuộc nhóm điều trị ung thư chuyên khoa, mọi triệu chứng bất thường cần được ghi nhận và báo cho bác sĩ. \n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Mệt mỏi, suy nhược.
  • \n
  • Đau đầu.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn.
  • \n
  • Đau cơ xương khớp.
  • \n
  • Chán ăn, rối loạn tiêu hóa, táo bón hoặc tiêu chảy.
  • \n
\n

Tác dụng phụ cần theo dõi đặc biệt

\n
    \n
  • Kéo dài khoảng QT: có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Cần theo dõi điện tâm đồ khi bác sĩ chỉ định.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn: nổi mề đay, khó thở, phù mặt, tụt huyết áp hoặc phản vệ cần xử trí cấp cứu.
  • \n
  • Bất thường xét nghiệm: giảm lympho bào, tăng men gan, giảm calci hoặc các thay đổi huyết học - sinh hóa khác.
  • \n
  • Độc tính trên thai: thuốc có thể gây hại cho thai nhi, cần tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chỉ dùng LuciDorda 125mg khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
  • Đánh giá điện tâm đồ, điện giải đồ, chức năng gan, thận và công thức máu theo lịch hẹn.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử kéo dài QT, rối loạn nhịp tim, suy tim, hạ kali máu, hạ magnesi máu hoặc đang dùng thuốc kéo dài QT.
  • \n
  • Thận trọng khi phối hợp với thuốc ức chế CYP3A4 như một số kháng nấm azol, macrolid, thuốc kháng virus hoặc thuốc tim mạch.
  • \n
  • Không tự ý dùng thảo dược, thực phẩm bổ sung hoặc thuốc không kê đơn trong thời gian điều trị.
  • \n
  • Người bệnh cần tái khám đúng lịch để đánh giá đáp ứng điều trị và độc tính.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nDordaviprone có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Phụ nữ có khả năng mang thai cần được kiểm tra tình trạng thai trước khi điều trị và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc cũng như sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. \n \nNam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần áp dụng biện pháp tránh thai theo khuyến cáo chuyên khoa. Không khuyến cáo mang thai trong thời gian điều trị bằng LuciDorda 125mg. \n \nChưa rõ dordaviprone có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ gây tác dụng bất lợi nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, phụ nữ đang điều trị bằng thuốc này cần hỏi ý kiến bác sĩ và thường được khuyến cáo không cho con bú trong thời gian dùng thuốc và một thời gian sau liều cuối. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciDorda 125mg có thể gây mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn hoặc suy nhược. Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao nếu xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng phối hợp vận động. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh hoặc trung bình: như ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, ritonavir và một số thuốc kháng virus có thể làm tăng nồng độ dordaviprone, tăng nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng CYP3A4: như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital hoặc St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ thuốc, ảnh hưởng hiệu quả điều trị.
  • \n
  • Thuốc kéo dài QT: như một số thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh quinolon/macrolid, thuốc chống loạn thần, thuốc chống nôn hoặc thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng điện giải: thuốc lợi tiểu hoặc thuốc gây hạ kali/hạ magnesi có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản LuciDorda 125mg trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Để thuốc ở nhiệt độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thường là nơi khô mát.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc quá hạn hoặc viên thuốc có dấu hiệu biến đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc.
  • \n
  • Không vứt thuốc vào nguồn nước hoặc rác sinh hoạt nếu chưa có hướng dẫn; hỏi dược sĩ về cách tiêu hủy thuốc ung thư an toàn.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá triệu chứng thần kinh, mức độ đau đầu, nôn, yếu liệt, co giật hoặc thay đổi ý thức.
  • \n
  • Chụp MRI hoặc các phương tiện hình ảnh học theo lịch để đánh giá đáp ứng khối u.
  • \n
  • Công thức máu, men gan, chức năng thận, điện giải đồ, calci, kali, magnesi.
  • \n
  • Điện tâm đồ trước và trong điều trị nếu có nguy cơ kéo dài QT hoặc dùng thuốc phối hợp liên quan.
  • \n
  • Theo dõi tác dụng phụ tiêu hóa, mệt mỏi, đau cơ xương và dấu hiệu quá mẫn.
  • \n
  • Đánh giá các thuốc dùng kèm trước mỗi chu kỳ hoặc mỗi lần tái khám.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này