

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciDap 1mg (Daprodustat) - Thiếu máu do bệnh thận mạn
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc đường tiết niệu |
| Hoạt chất | Daprodustat |
| Hàm lượng | 1mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Daprodustat 1mg. \n
Dược lực học
\nDaprodustat là thuốc ức chế enzym prolyl hydroxylase của yếu tố cảm ứng thiếu oxy (HIF-PH). Trong điều kiện oxy bình thường, các enzym prolyl hydroxylase hydroxyl hóa HIF-alpha, khiến HIF-alpha bị nhận diện và phân hủy qua hệ ubiquitin-proteasome. Khi enzym này bị ức chế, HIF-alpha ổn định hơn, đi vào nhân tế bào và kích hoạt các gen đáp ứng với tình trạng thiếu oxy. \n \nThông qua cơ chế này, daprodustat có thể: \n-
\n
- Tăng sản xuất erythropoietin nội sinh ở mức sinh lý hơn so với việc đưa erythropoietin ngoại sinh liều cao. \n
- Tăng đáp ứng tạo hồng cầu tại tủy xương. \n
- Cải thiện chuyển hóa và huy động sắt, giúp cơ thể sử dụng sắt hiệu quả hơn cho quá trình tạo hồng cầu. \n
- Góp phần tăng hemoglobin ở bệnh nhân thiếu máu do bệnh thận mạn khi được dùng đúng chỉ định. \n
Dược động học
\nDaprodustat được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thuốc đạt nồng độ trong máu và phát huy tác dụng thông qua ức chế HIF-PH, từ đó ảnh hưởng đến quá trình tạo hồng cầu trong nhiều ngày đến nhiều tuần. Hiệu quả tăng hemoglobin không xuất hiện tức thì sau vài liều đầu mà cần được đánh giá định kỳ bằng xét nghiệm máu. \n \nThuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, có liên quan đến hệ enzym chuyển hóa thuốc, đặc biệt là CYP2C8. Do đó, các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP2C8 có thể ảnh hưởng đến nồng độ daprodustat trong máu. Việc sử dụng đồng thời với các thuốc khác cần được bác sĩ hoặc dược sĩ kiểm tra để hạn chế tương tác. \nCông dụng
\nLuciDap 1mg có tác dụng hỗ trợ điều trị thiếu máu liên quan đến bệnh thận mạn ở bệnh nhân phù hợp theo chỉ định chuyên khoa. Thuốc giúp kích thích quá trình tạo hồng cầu thông qua cơ chế ổn định HIF, từ đó có thể làm tăng hemoglobin và giảm nhu cầu truyền hồng cầu trong một số trường hợp. \n \nThuốc không phải là sản phẩm bổ sung sắt, không phải vitamin tạo máu và không dùng để điều trị tất cả các dạng thiếu máu. Trước khi dùng cần xác định nguyên nhân thiếu máu, loại trừ các tình trạng như thiếu sắt, thiếu vitamin B12, thiếu folat, mất máu, tan máu, viêm nhiễm nặng hoặc bệnh lý huyết học khác. \nChỉ định
\nLuciDap 1mg có thể được bác sĩ cân nhắc trong điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn ở người bệnh cần điều chỉnh hemoglobin bằng thuốc kích thích tạo hồng cầu đường uống, tùy theo tình trạng lọc máu, mức độ thiếu máu, nguy cơ tim mạch và các hướng dẫn điều trị hiện hành. \n \nỞ một số tài liệu quản lý thuốc quốc tế, daprodustat được chỉ định cho thiếu máu do bệnh thận mạn ở người trưởng thành đã lọc máu trong một khoảng thời gian nhất định. Việc áp dụng chỉ định cụ thể tại Việt Nam cần căn cứ vào tờ hướng dẫn sử dụng được phê duyệt, phác đồ của cơ sở điều trị và đánh giá của bác sĩ. \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với daprodustat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Tăng huyết áp chưa kiểm soát. \n
- Không dùng khi cần điều chỉnh thiếu máu cấp tính bằng truyền máu ngay lập tức. \n
- Không dùng cho thiếu máu không liên quan đến bệnh thận mạn nếu chưa xác định nguyên nhân và chưa có chỉ định phù hợp. \n
- Thận trọng đặc biệt hoặc không dùng ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh mạch máu nặng hoặc ung thư tiến triển, tùy đánh giá lợi ích – nguy cơ. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciDap 1mg phải do bác sĩ quyết định dựa trên hemoglobin ban đầu, tốc độ thay đổi hemoglobin, tình trạng lọc máu, chức năng gan, thuốc dùng kèm và nguy cơ biến cố tim mạch. Không tự ý tăng liều để “lên máu nhanh” vì có thể làm tăng nguy cơ huyết khối và biến cố tim mạch nghiêm trọng. \nLiều dùng tham khảo
\nDaprodustat thường được dùng đường uống 1 lần mỗi ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn. Hàm lượng 1mg có thể được dùng trong một số tình huống cần khởi trị liều thấp, chỉnh liều hoặc phối hợp theo phác đồ cá thể hóa. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều dựa trên kết quả hemoglobin định kỳ, thường không chỉnh liều quá thường xuyên nếu chưa đủ thời gian đánh giá đáp ứng. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước. \n
- Dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
- Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn từ nhà sản xuất hoặc nhân viên y tế. \n
- Tiếp tục bổ sung sắt, acid folic hoặc vitamin B12 nếu bác sĩ chỉ định; không tự ý ngưng các thuốc hỗ trợ tạo máu đi kèm. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong ngày, dùng liều đã quên càng sớm càng tốt. \n
- Nếu gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch thường lệ. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù. \n
Khi quá liều
\nDùng quá liều daprodustat có thể làm tăng quá mức tác dụng tạo hồng cầu hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ như tăng huyết áp, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, huyết khối hoặc bất thường xét nghiệm. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và kết quả xét nghiệm gần nhất để bác sĩ đánh giá. \nTác dụng không mong muốn
\nKhông phải tất cả người dùng LuciDap 1mg đều gặp tác dụng phụ. Tuy nhiên, do thuốc tác động lên quá trình tạo máu và có liên quan đến nguy cơ tim mạch – huyết khối, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ. \n-
\n
- Tim mạch và huyết khối: tăng huyết áp, huyết khối tĩnh mạch, huyết khối đường vào mạch máu ở bệnh nhân lọc máu, đau ngực, khó thở, dấu hiệu đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. \n
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi; hiếm hơn có thể liên quan đến co giật ở người có yếu tố nguy cơ. \n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó chịu đường tiêu hóa. \n
- Xét nghiệm: hemoglobin tăng quá nhanh hoặc quá cao, thay đổi chỉ số sắt, bất thường men gan tùy từng người bệnh. \n
- Khác: phù, khó chịu toàn thân, phản ứng quá mẫn hiếm gặp. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đo hemoglobin định kỳ trước và trong quá trình điều trị. \n
- Không để hemoglobin tăng quá nhanh hoặc vượt mục tiêu bác sĩ đặt ra. \n
- Kiểm soát huyết áp trước khi dùng và trong khi điều trị. \n
- Đánh giá tình trạng sắt, ferritin, TSAT; bổ sung sắt khi cần để đáp ứng tạo hồng cầu tối ưu. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối, bệnh mạch máu ngoại biên, suy tim hoặc nguy cơ tim mạch cao. \n
- Thận trọng ở người có bệnh gan, tiền sử co giật, ung thư đang tiến triển hoặc đang dùng nhiều thuốc có nguy cơ tương tác. \n
- Không dùng thuốc cho mục đích tăng sức bền, tăng hồng cầu ở người khỏe mạnh hoặc trong thể thao. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nChưa có đủ dữ liệu an toàn đầy đủ về daprodustat ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Phụ nữ đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng. Việc sử dụng chỉ được cân nhắc khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn phù hợp hơn. \n \nPhụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp nếu cần điều trị. Không tự ý dùng LuciDap 1mg trong thai kỳ. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciDap 1mg có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc đau đầu ở một số người. Nếu có các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ức chế CYP2C8: có thể làm tăng nồng độ daprodustat, tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần báo bác sĩ nếu đang dùng gemfibrozil, clopidogrel hoặc các thuốc có ảnh hưởng đến CYP2C8. \n
- Thuốc cảm ứng enzym chuyển hóa: có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của daprodustat. \n
- Thuốc điều trị tăng huyết áp: cần theo dõi huyết áp vì điều trị thiếu máu và thay đổi hemoglobin có thể ảnh hưởng đến kiểm soát huyết áp. \n
- Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu: cần theo dõi nguy cơ chảy máu – huyết khối theo bệnh cảnh cụ thể. \n
- Sắt, phosphate binder hoặc thuốc dùng trong bệnh thận mạn: cần dùng theo đúng hướng dẫn để không ảnh hưởng đến kiểm soát thiếu máu và khoáng xương. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Tránh ẩm, tránh nhiệt độ cao. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, đổi màu, ẩm mốc hoặc viên bị biến dạng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Hemoglobin theo lịch của bác sĩ, đặc biệt khi khởi trị hoặc chỉnh liều. \n
- Huyết áp tại nhà hoặc tại cơ sở y tế. \n
- Ferritin, TSAT và các chỉ số sắt để quyết định bổ sung sắt. \n
- Dấu hiệu huyết khối: đau ngực, khó thở, sưng đau chân, yếu liệt, nói khó. \n
- Các xét nghiệm chức năng gan, thận và các chỉ số liên quan bệnh thận mạn. \n
- Đánh giá nhu cầu truyền máu, đáp ứng điều trị và nguy cơ tim mạch định kỳ. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này