Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciDabra 75mg (Dabrafenib) - U hắc tố ác tính
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciDabra 75mg (Dabrafenib) - U hắc tố ác tính

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtDabrafenib
Hàm lượng75mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Dabrafenib mesylate 88,88mg, tương đương Dabrafenib 75mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\nDabrafenib là thuốc ức chế protein kinase BRAF. Trong nhiều loại ung thư, đột biến gen BRAF, đặc biệt là BRAF V600E hoặc V600K, làm hoạt hóa bất thường đường truyền tín hiệu MAPK/ERK. Đường truyền này thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh, sống sót, xâm lấn và kháng lại quá trình chết theo chương trình. \n \nKhi ức chế BRAF đột biến, dabrafenib làm giảm tín hiệu tăng trưởng bất thường trong tế bào ung thư, từ đó có thể làm chậm tiến triển khối u, giảm kích thước tổn thương hoặc kéo dài thời gian kiểm soát bệnh ở những bệnh nhân có đột biến phù hợp. \n \nTrong nhiều phác đồ, dabrafenib được phối hợp với thuốc ức chế MEK như trametinib. Sự phối hợp này giúp ức chế sâu hơn đường truyền MAPK, tăng hiệu quả điều trị và có thể giảm một số nguy cơ liên quan đến hoạt hóa nghịch lý đường truyền tín hiệu ở tế bào không mang đột biến BRAF. Tuy nhiên, phối hợp thuốc cũng làm tăng yêu cầu theo dõi độc tính, đặc biệt là sốt, tim mạch, mắt, da và gan. \n

Dược động học

\nSau khi uống, dabrafenib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn có thể ảnh hưởng đến hấp thu thuốc, vì vậy người bệnh thường được hướng dẫn uống thuốc khi bụng đói, cách bữa ăn theo chỉ định cụ thể. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym chuyển hóa thuốc, bao gồm hệ CYP, tạo thành một số chất chuyển hóa còn hoạt tính. \n \nDabrafenib và các chất chuyển hóa được thải trừ qua phân và nước tiểu. Do liên quan nhiều đến chuyển hóa gan, người bệnh có bệnh gan, đang dùng thuốc ảnh hưởng enzym gan hoặc có nhiều bệnh phối hợp cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước và trong điều trị. \n

Công dụng

\nLuciDabra 75mg có công dụng ức chế hoạt động bất thường của BRAF đột biến, từ đó hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư phụ thuộc đường truyền tín hiệu BRAF/MAPK. \n \nThuốc có thể được bác sĩ chỉ định trong một số bệnh ung thư có đột biến BRAF phù hợp, chẳng hạn: \n
    \n
  • U hắc tố ác tính có đột biến BRAF V600.
  • \n
  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến BRAF V600E.
  • \n
  • Một số ung thư tuyến giáp hoặc khối u đặc khác có đột biến BRAF, tùy chỉ định được phê duyệt và hướng dẫn điều trị tại từng quốc gia.
  • \n
\nChỉ định cụ thể phải do bác sĩ ung bướu quyết định sau khi có kết quả xét nghiệm sinh học phân tử và đánh giá lợi ích - nguy cơ cho từng người bệnh. \n

Chỉ định

\nLuciDabra 75mg có thể được chỉ định cho người bệnh ung thư có đột biến BRAF nhạy cảm với dabrafenib, khi bác sĩ xác định thuốc phù hợp với giai đoạn bệnh, tiền sử điều trị và phác đồ hiện tại. \n \nTrước khi dùng, người bệnh thường cần được xét nghiệm xác định đột biến BRAF bằng phương pháp được công nhận. Thuốc không phù hợp cho các trường hợp không có đột biến đích hoặc chưa được xác định tình trạng đột biến. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với dabrafenib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • \n
  • Không dùng cho bệnh nhân không có đột biến BRAF phù hợp nếu chỉ định điều trị yêu cầu xét nghiệm đột biến.
  • \n
  • Phụ nữ có thai hoặc đang có kế hoạch mang thai không nên dùng thuốc trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và có biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciDabra 75mg phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định. Liều có thể khác nhau tùy bệnh lý, phác đồ phối hợp, chức năng gan thận, khả năng dung nạp và tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. \n

Liều dùng tham khảo

\nTrong nhiều phác đồ dabrafenib, liều thường dùng ở người lớn là 150mg x 2 lần/ngày, tương đương 2 viên 75mg mỗi lần, dùng cách nhau khoảng 12 giờ. Tuy nhiên, đây chỉ là thông tin tham khảo, không thay thế đơn thuốc. Bác sĩ có thể giảm liều, tạm ngưng hoặc ngưng hẳn thuốc nếu xuất hiện độc tính. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên nang với nước, không mở, không nhai, không nghiền viên.
  • \n
  • Thường uống khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn, theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Nên uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • \n
  • Nếu dùng phối hợp với trametinib hoặc thuốc ung thư khác, cần tuân thủ đúng lịch dùng của từng thuốc.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều, người bệnh cần làm theo hướng dẫn cụ thể trong đơn thuốc. Thông thường, nếu còn đủ thời gian xa liều kế tiếp, có thể uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch. Không uống gấp đôi liều để bù. \n

Khi quá liều

\nQuá liều dabrafenib có thể làm tăng nguy cơ sốt, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, phát ban, rối loạn gan hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo vỏ thuốc và đơn thuốc để được xử trí. \n

Tác dụng không mong muốn

\n

Thường gặp

\n
    \n
  • Sốt, rét run, mệt mỏi, đau đầu.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn.
  • \n
  • Phát ban, khô da, ngứa, dày sừng da.
  • \n
  • Đau khớp, đau cơ, đau chi.
  • \n
  • Tăng men gan hoặc thay đổi xét nghiệm máu.
  • \n
\n

Nghiêm trọng cần báo bác sĩ ngay

\n
    \n
  • Sốt cao, sốt kéo dài, sốt kèm tụt huyết áp, mất nước hoặc lú lẫn.
  • \n
  • Khó thở, ho mới xuất hiện hoặc nặng lên.
  • \n
  • Đau ngực, hồi hộp, phù chân, mệt bất thường.
  • \n
  • Vàng da, nước tiểu sậm màu, đau vùng gan.
  • \n
  • Thay đổi thị lực, đau mắt, nhìn mờ.
  • \n
  • Tổn thương da mới, nốt ruồi thay đổi, vết loét không lành.
  • \n
  • Chảy máu bất thường hoặc bầm tím nhiều.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Cần xác định đột biến BRAF trước khi dùng nếu chỉ định yêu cầu.
  • \n
  • Theo dõi thân nhiệt, đặc biệt khi dùng phối hợp với trametinib vì sốt là tác dụng phụ thường gặp và có thể nghiêm trọng.
  • \n
  • Kiểm tra da định kỳ để phát hiện sớm ung thư da thứ phát hoặc tổn thương da bất thường.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, rối loạn nhịp, suy tim hoặc yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • \n
  • Theo dõi chức năng gan, công thức máu, điện giải và các xét nghiệm cần thiết theo lịch hẹn.
  • \n
  • Không tự ý dùng chung với thuốc điều trị ung thư khác, thuốc thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung nếu chưa hỏi bác sĩ.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nDabrafenib có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và một thời gian sau khi ngưng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc có thể làm giảm hiệu quả của một số biện pháp tránh thai nội tiết, do đó cần trao đổi với bác sĩ để chọn phương pháp phù hợp. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng LuciDabra 75mg và trong thời gian sau ngưng thuốc theo chỉ định, do chưa loại trừ nguy cơ thuốc gây hại cho trẻ bú mẹ. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciDabra 75mg có thể gây mệt mỏi, sốt, chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc suy giảm thể trạng. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần tập trung cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4/CYP2C8: có thể làm thay đổi nồng độ dabrafenib, ảnh hưởng hiệu quả hoặc độc tính.
  • \n
  • Thuốc tránh thai nội tiết: hiệu quả có thể giảm; cần dùng biện pháp tránh thai thay thế hoặc bổ sung theo tư vấn.
  • \n
  • Warfarin và thuốc chống đông: cần theo dõi chặt nguy cơ chảy máu và chỉ số đông máu nếu dùng chung.
  • \n
  • Thuốc kéo dài QT hoặc ảnh hưởng tim mạch: cần thận trọng, đặc biệt ở người có bệnh nền tim.
  • \n
  • Thảo dược như St. John’s wort: có thể làm giảm nồng độ thuốc, không nên tự ý sử dụng.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên biến màu, ẩm mốc hoặc bao bì hư hỏng.
  • \n
  • Không vứt thuốc bừa bãi; hỏi dược sĩ hoặc cơ sở y tế về cách hủy thuốc an toàn.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá đáp ứng khối u bằng thăm khám, hình ảnh học và xét nghiệm theo phác đồ.
  • \n
  • Theo dõi sốt, mất nước, huyết áp và toàn trạng.
  • \n
  • Xét nghiệm chức năng gan, công thức máu, điện giải khi cần.
  • \n
  • Khám da định kỳ để phát hiện tổn thương da mới.
  • \n
  • Đánh giá tim mạch và mắt nếu có triệu chứng hoặc khi dùng phác đồ phối hợp có nguy cơ.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này