

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciCyp 50mg (Cyproterone) - Kháng androgen và progestogen
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc nội tiết & hormone |
| Hoạt chất | Cyproterone |
| Hàm lượng | 50mg |
| Thương hiệu | Lucius |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Cyproterone acetate: 50mg. \n
Dược lực học
\nCyproterone acetate là một dẫn chất steroid tổng hợp có hai đặc tính dược lý chính: kháng androgen và progestogen. Nhờ hai cơ chế này, thuốc có thể làm giảm tác động của androgen trên các mô đích và góp phần ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – sinh dục trong một số tình huống lâm sàng. \nTác dụng kháng androgen
\nAndrogen, đặc biệt là testosterone và dihydrotestosterone, tham gia điều hòa nhiều đặc điểm sinh dục nam, hoạt động tuyến bã nhờn, mọc lông, ham muốn tình dục và sự phát triển của một số mô phụ thuộc androgen. Cyproterone acetate có khả năng cạnh tranh với androgen tại thụ thể androgen ở mô đích, từ đó làm giảm tác dụng sinh học của androgen. \n \nNhờ cơ chế này, thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc trong các tình trạng như rậm lông, mụn trứng cá nặng do androgen ở nữ giới, một số rối loạn phụ thuộc androgen hoặc trong điều trị giảm tác động androgen ở nam giới theo chỉ định chuyên khoa. \nTác dụng progestogen và ức chế gonadotropin
\nCyproterone acetate cũng có hoạt tính progestogen. Khi dùng ở liều phù hợp, thuốc có thể ức chế tiết gonadotropin từ tuyến yên, làm giảm kích thích lên tuyến sinh dục, từ đó giảm sản xuất testosterone ở nam hoặc điều hòa một số tình trạng nội tiết ở nữ. \n \nCơ chế này giúp thuốc có giá trị trong các phác đồ cần giảm androgen toàn thân. Tuy nhiên, việc ức chế nội tiết cũng có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ như thay đổi kinh nguyệt, giảm ham muốn, thay đổi tâm trạng, căng tức vú hoặc ảnh hưởng chuyển hóa, vì vậy cần được theo dõi y khoa. \nDược động học
\nSau khi uống, cyproterone acetate được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có tính tan trong lipid, gắn mạnh với protein huyết tương và được phân bố vào nhiều mô. Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan, sau đó thải trừ qua mật và nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. \n \nDo chuyển hóa qua gan, người có bệnh gan, tiền sử rối loạn chức năng gan hoặc đang dùng các thuốc ảnh hưởng men gan cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng. Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm chức năng gan định kỳ trong quá trình dùng LuciCyp 50mg, đặc biệt khi điều trị dài ngày. \nCông dụng
\n-
\n
- Ức chế tác động của androgen trên mô đích. \n
- Hỗ trợ kiểm soát một số tình trạng phụ thuộc androgen theo chỉ định của bác sĩ. \n
- Điều hòa một số rối loạn nội tiết liên quan androgen trong các phác đồ chuyên khoa. \n
- Hỗ trợ điều trị trong một số bệnh lý cần giảm hoạt tính androgen toàn thân. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Các tình trạng tăng androgen hoặc nhạy cảm quá mức với androgen ở nữ giới, chẳng hạn rậm lông hoặc mụn trứng cá nặng có yếu tố nội tiết, khi các biện pháp thông thường không phù hợp hoặc không đủ hiệu quả. \n
- Một số rối loạn nội tiết cần tác dụng kháng androgen. \n
- Điều trị hỗ trợ trong các bệnh lý phụ thuộc androgen ở nam giới theo chỉ định chuyên khoa. \n
- Các chỉ định khác theo hướng dẫn của bác sĩ và tài liệu chuyên môn phù hợp. \n
Chống chỉ định
\nKhông dùng LuciCyp 50mg trong các trường hợp sau, trừ khi bác sĩ chuyên khoa có đánh giá đặc biệt khác: \n-
\n
- Quá mẫn với cyproterone acetate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai. \n
- Phụ nữ đang cho con bú, trừ khi có chỉ định rõ ràng và được bác sĩ cân nhắc lợi ích – nguy cơ. \n
- Bệnh gan nặng, u gan hoặc tiền sử tổn thương gan nghiêm trọng liên quan thuốc nội tiết. \n
- Tiền sử hoặc đang mắc huyết khối tĩnh mạch, thuyên tắc phổi, bệnh lý huyết khối động mạch hoặc có nguy cơ huyết khối cao chưa được kiểm soát. \n
- Tiền sử u màng não hoặc đang có u màng não. \n
- Bệnh lý ác tính phụ thuộc hormone sinh dục nếu việc dùng thuốc không phù hợp với phác đồ điều trị. \n
- Trầm cảm nặng hoặc tiền sử rối loạn tâm thần nặng cần thận trọng đặc biệt. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciCyp 50mg phải do bác sĩ quyết định dựa trên chỉ định, giới tính, tuổi, mức độ bệnh, đáp ứng điều trị, nguy cơ tác dụng phụ và các thuốc đang sử dụng. \nLiều dùng tham khảo
\nCyproterone acetate có nhiều phác đồ khác nhau tùy mục tiêu điều trị. Có trường hợp thuốc được dùng theo chu kỳ, có trường hợp dùng liên tục hoặc phối hợp với thuốc nội tiết khác. Người bệnh không nên tự áp dụng liều của người khác vì nguy cơ rối loạn nội tiết, tổn thương gan, huyết khối và các biến cố nghiêm trọng. \n \nTrong mọi trường hợp, cần dùng đúng số viên, đúng thời điểm và đúng thời gian điều trị theo đơn bác sĩ. Nếu cần giảm liều, ngưng thuốc hoặc đổi thuốc, phải thực hiện theo hướng dẫn chuyên môn. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc với nước, nên uống sau bữa ăn để giảm khó chịu đường tiêu hóa. \n
- Nuốt nguyên viên, không tự ý nghiền, bẻ hoặc nhai nếu không có hướng dẫn. \n
- Dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định và tránh quên liều. \n
- Không tự ý phối hợp với thuốc nội tiết khác, thuốc tránh thai, thuốc kháng androgen hoặc thảo dược ảnh hưởng nội tiết nếu chưa hỏi bác sĩ. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong thời gian gần với liều đã quên, uống ngay liều đó. \n
- Nếu đã gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù. \n
- Nếu quên nhiều liều hoặc đang dùng thuốc theo chu kỳ nội tiết, cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn. \n
Khi quá liều
\nDùng quá liều cyproterone acetate có thể làm tăng nguy cơ buồn nôn, nôn, chóng mặt, mệt mỏi, rối loạn nội tiết, đau đầu, thay đổi tâm trạng hoặc bất thường chức năng gan. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế. Mang theo vỏ thuốc hoặc đơn thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác. \nTác dụng không mong muốn
\nLuciCyp 50mg có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Không phải mọi người bệnh đều gặp các phản ứng này, nhưng cần nhận biết để xử trí kịp thời. \nThường gặp hoặc có thể gặp
\n-
\n
- Buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, đau bụng, thay đổi cân nặng. \n
- Mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt. \n
- Giảm ham muốn tình dục, rối loạn chức năng sinh dục. \n
- Căng tức vú, đau vú hoặc thay đổi mô tuyến vú. \n
- Thay đổi kinh nguyệt ở nữ giới, có thể ra huyết bất thường hoặc vô kinh tùy phác đồ. \n
- Thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt, buồn bã hoặc trầm cảm. \n
Ít gặp nhưng nghiêm trọng
\n-
\n
- Tổn thương gan: vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, buồn nôn kéo dài, mệt nhiều. \n
- Huyết khối: đau/sưng một bên chân, đau ngực, khó thở đột ngột, ho ra máu, yếu liệt nửa người hoặc nói khó. \n
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, phù mặt/môi/lưỡi, khó thở. \n
- U màng não khi dùng liều tích lũy cao hoặc kéo dài: đau đầu dai dẳng, rối loạn thị giác, co giật, yếu chi, thay đổi thần kinh bất thường. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần đánh giá tiền sử bệnh gan, huyết khối, bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa, trầm cảm và các thuốc đang dùng trước khi khởi trị. \n
- Không dùng thuốc cho mục đích làm đẹp, giảm mụn hoặc điều chỉnh hormone nếu chưa có chẩn đoán và theo dõi y khoa. \n
- Thận trọng ở người hút thuốc lá, béo phì, ít vận động, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc có tiền sử gia đình huyết khối. \n
- Theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt khi dùng kéo dài. \n
- Báo cho bác sĩ nếu có đau đầu mới xuất hiện, rối loạn thị lực, co giật hoặc dấu hiệu thần kinh bất thường. \n
- Nếu cần phẫu thuật lớn hoặc phải bất động kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngưng thuốc để giảm nguy cơ huyết khối. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: Không dùng LuciCyp 50mg trong thai kỳ. Cyproterone acetate có tác động nội tiết và có thể ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai, đặc biệt liên quan đặc điểm sinh dục thai nhi. Cần loại trừ thai trước khi dùng thuốc ở phụ nữ có khả năng mang thai. \n \nPhụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo dùng thuốc khi đang cho con bú nếu chưa có chỉ định rõ ràng. Hoạt chất có thể ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ hoặc quá trình tiết sữa. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương án phù hợp. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciCyp 50mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu hoặc thay đổi tâm trạng ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\nCyproterone acetate có thể tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt là thuốc ảnh hưởng chuyển hóa qua gan hoặc thuốc nội tiết. Cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang dùng. \n-
\n
- Thuốc cảm ứng enzym gan như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, một số thuốc điều trị HIV hoặc chế phẩm chứa St. John's wort có thể làm giảm hiệu quả thuốc nội tiết. \n
- Thuốc ức chế enzym gan như một số thuốc kháng nấm azol, macrolid hoặc thuốc kháng virus có thể làm tăng nồng độ cyproterone acetate và nguy cơ tác dụng phụ. \n
- Thuốc nội tiết khác, bao gồm estrogen, progestin, thuốc tránh thai hoặc thuốc điều trị nội tiết, có thể làm thay đổi hiệu quả và nguy cơ huyết khối. \n
- Thuốc ảnh hưởng đông máu cần được theo dõi chặt chẽ do nguy cơ biến cố huyết khối hoặc chảy máu tùy bối cảnh điều trị. \n
- Rượu bia có thể làm tăng gánh nặng lên gan, nên hạn chế hoặc tránh trong thời gian dùng thuốc. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, đổi màu, ẩm mốc hoặc viên bị biến dạng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Chức năng gan trước và trong điều trị. \n
- Dấu hiệu huyết khối, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ. \n
- Đáp ứng lâm sàng của tình trạng phụ thuộc androgen hoặc bệnh lý đang điều trị. \n
- Tâm trạng, dấu hiệu trầm cảm hoặc thay đổi hành vi. \n
- Triệu chứng thần kinh gợi ý u màng não khi dùng kéo dài hoặc liều tích lũy cao. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này