

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciCer 150mg (Ceritinib) - Điều trị ung thư phổi
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Ceritinib |
| Hàm lượng | 150mg |
| Quy cách | Hộp 50 Viên |
| Quy cách | Hộp 50 Viên |
| Số đăng ký | 06 L 1126/24 |
| Nhà sản xuất | Lucius |
| Dạng bào chế | Viên nang |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n| Thành phần hoạt chất | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Ceritinib | \n150mg | \n
Dược lực học
\nCơ chế tác dụng
\nCeritinib là chất ức chế kinase, có hoạt tính chủ yếu trên anaplastic lymphoma kinase, viết tắt là ALK. ALK là một receptor tyrosine kinase. Trong một số trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ, gen ALK bị tái sắp xếp, tạo ra protein dung hợp có hoạt tính kinase bất thường. Protein này truyền tín hiệu liên tục qua các con đường như PI3K/AKT, RAS/RAF/MEK/ERK và JAK/STAT, giúp tế bào ung thư tăng sinh, giảm chết theo chương trình và di căn. \n \nCeritinib gắn vào vùng kinase của ALK, ức chế quá trình phosphoryl hóa và làm giảm hoạt hóa các tín hiệu tăng trưởng phía sau. Khi tín hiệu ALK bị chặn, tế bào ung thư phụ thuộc ALK có thể giảm tăng sinh, ngừng chu kỳ tế bào hoặc đi vào quá trình chết tế bào. Đây là nền tảng của điều trị nhắm trúng đích ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ ALK dương tính. \nÝ nghĩa của xét nghiệm ALK
\nKhông phải mọi bệnh nhân ung thư phổi đều phù hợp dùng Ceritinib. Thuốc chỉ có ý nghĩa khi khối u có bất thường ALK được xác định bằng xét nghiệm phù hợp như hóa mô miễn dịch, FISH, PCR hoặc giải trình tự gen thế hệ mới tùy điều kiện lâm sàng. Việc dùng thuốc khi không có bằng chứng ALK dương tính có thể không mang lại lợi ích và làm người bệnh chịu nguy cơ độc tính không cần thiết. \nCơ chế kháng thuốc
\nDù đáp ứng ban đầu có thể tốt, ung thư có thể tiến triển do kháng thuốc. Cơ chế kháng Ceritinib có thể gồm đột biến thứ phát tại vùng kinase của ALK, khuếch đại ALK, hoạt hóa đường tín hiệu thay thế hoặc chuyển dạng mô học. Khi bệnh tiến triển trong khi đang dùng Ceritinib, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết lại, xét nghiệm gen hoặc chuyển sang thuốc ức chế ALK khác tùy tình trạng người bệnh và kiểu kháng thuốc. \nDược động học
\nHấp thu
\nCeritinib dùng đường uống và hấp thu qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng và mức phơi nhiễm thuốc chịu ảnh hưởng rõ bởi thức ăn. Trên bao bì LuciCer ghi hướng dẫn dùng 750mg uống một lần mỗi ngày, ít nhất 1 giờ trước hoặc ít nhất 2 giờ sau bữa ăn. Tuy nhiên, trong một số hướng dẫn cập nhật của ceritinib, liều có thể khác khi dùng cùng thức ăn. Vì vậy, người bệnh phải tuân thủ đúng phác đồ do bác sĩ điều trị chỉ định, không tự chuyển đổi giữa cách uống lúc đói và uống cùng thức ăn. \nPhân bố
\nCeritinib phân bố rộng trong cơ thể và gắn nhiều với protein huyết tương. Thuốc có thể đạt nồng độ tại nhiều mô, bao gồm mô khối u. Khả năng kiểm soát tổn thương hệ thần kinh trung ương phụ thuộc vào mức độ di căn não, hàng rào máu não, thuốc đã dùng trước đó và tình trạng bệnh. \nChuyển hóa và thải trừ
\nCeritinib được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym CYP3A. Đây là điểm quan trọng vì nhiều thuốc có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ Ceritinib. Thuốc ức chế CYP3A mạnh có thể làm tăng nồng độ Ceritinib và tăng độc tính; thuốc cảm ứng CYP3A mạnh có thể làm giảm nồng độ thuốc và giảm hiệu quả điều trị. Ceritinib và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân. \nCông dụng
\nLuciCer 150mg có công dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn có khối u dương tính với ALK theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc giúp ức chế tín hiệu tăng trưởng bất thường do ALK, từ đó hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh ở người bệnh phù hợp. \nChỉ định
\n-
\n
- Điều trị bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn có khối u ALK dương tính theo xét nghiệm được phê duyệt hoặc được bác sĩ chuyên khoa chấp nhận. \n
- Sử dụng trong phác đồ điều trị ung thư phổi nhắm trúng đích theo đánh giá của bác sĩ ung bướu. \n
- Có thể được cân nhắc ở người bệnh đã điều trị trước đó hoặc trong bối cảnh điều trị phù hợp tùy hướng dẫn chuyên môn, tình trạng thuốc và phác đồ tại cơ sở điều trị. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người mẫn cảm với Ceritinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phụ nữ có thai, trừ trường hợp đặc biệt do bác sĩ chuyên khoa đánh giá nhưng nhìn chung thuốc có nguy cơ gây hại cho thai nhi. \n
- Phụ nữ đang cho con bú theo cảnh báo trên bao bì. \n
- Không dùng cho người không có bằng chứng ALK dương tính nếu chưa có chỉ định chuyên khoa. \n
- Không dùng đồng thời với các thuốc chống chỉ định hoặc tương tác nghiêm trọng nếu không thể theo dõi và điều chỉnh phù hợp. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng theo thông tin trên bao bì
\nBao bì LuciCer ghi: 750mg uống một lần mỗi ngày, dùng ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc ít nhất 2 giờ sau ăn. Với viên 150mg, liều 750mg tương đương 5 viên mỗi lần. Đây là thông tin trên bao bì sản phẩm và có thể phản ánh cách dùng lúc đói. \nCảnh báo về liều: Liều Ceritinib có thể thay đổi tùy hướng dẫn điều trị, dạng thuốc, cách dùng cùng thức ăn hay lúc đói, độc tính, chức năng gan và thuốc dùng kèm. Người bệnh chỉ dùng đúng liều bác sĩ ung bướu kê, không tự áp dụng liều trên bao bì nếu đơn thuốc khác.
\nNguyên tắc dùng thuốc
\n-
\n
- Uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày. \n
- Nuốt nguyên viên với nước, không mở, nghiền hoặc nhai viên nang nếu chưa có hướng dẫn. \n
- Không ăn bưởi chùm hoặc uống nước bưởi chùm vì có thể làm tăng nồng độ Ceritinib. \n
- Nếu nôn sau khi uống thuốc, không tự uống bù nếu chưa có hướng dẫn; tiếp tục liều kế tiếp theo lịch và báo bác sĩ nếu nôn tái diễn. \n
- Không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng cải thiện hoặc khi thấy mệt, tiêu chảy, buồn nôn; cần báo bác sĩ để xử trí và điều chỉnh liều nếu cần. \n
Quên liều
\nNếu quên một liều Ceritinib, người bệnh cần làm theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. Thông thường, nếu còn đủ thời gian trước liều kế tiếp, có thể uống liều đã quên; nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ độc tính. \nQuá liều
\nQuá liều Ceritinib có thể làm tăng nguy cơ buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, tăng men gan, rối loạn đường huyết, rối loạn nhịp tim, kéo dài QT hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc bác sĩ điều trị. \nTác dụng không mong muốn
\nTác dụng trên tiêu hóa
\nĐộc tính tiêu hóa là nhóm tác dụng phụ thường gặp của Ceritinib. Người bệnh có thể buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn, đầy bụng hoặc giảm cân. Tình trạng tiêu chảy hoặc nôn kéo dài có thể gây mất nước, rối loạn điện giải và làm người bệnh suy kiệt. Cần báo bác sĩ sớm để được dùng thuốc chống nôn, thuốc chống tiêu chảy, bù dịch hoặc điều chỉnh liều khi cần. \nĐộc tính gan
\nCeritinib có thể gây tăng ALT, AST, bilirubin hoặc tổn thương gan do thuốc. Người bệnh cần xét nghiệm chức năng gan trước điều trị, định kỳ trong quá trình điều trị và khi có dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, buồn nôn nặng hoặc mệt lả. \nRối loạn đường huyết
\nCeritinib có thể gây tăng đường huyết. Người có đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường cần theo dõi đường huyết sát hơn. Dấu hiệu tăng đường huyết gồm khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân, mệt mỏi hoặc nhìn mờ. \nTác dụng trên tim mạch và phổi
\nThuốc có thể gây nhịp tim chậm hoặc kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ. Nguy cơ tăng khi người bệnh có bệnh tim nền, rối loạn điện giải, dùng thuốc kéo dài QT hoặc thuốc làm chậm nhịp. Viêm phổi kẽ hoặc viêm phổi do thuốc là phản ứng hiếm nhưng nghiêm trọng, biểu hiện bằng khó thở tăng, ho mới hoặc nặng hơn, sốt hoặc giảm oxy máu. \nCác tác dụng khác
\n-
\n
- Mệt mỏi, suy nhược. \n
- Đau đầu, chóng mặt. \n
- Tăng men tụy, viêm tụy hoặc đau bụng nghi ngờ tụy. \n
- Thiếu máu hoặc thay đổi công thức máu. \n
- Phát ban, ngứa hoặc phản ứng da. \n
- Tăng creatinin hoặc thay đổi chức năng thận ở một số trường hợp. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ ung bướu và có bằng chứng khối u ALK dương tính. \n
- Theo dõi chức năng gan trước và trong điều trị. \n
- Theo dõi đường huyết, đặc biệt ở người đái tháo đường. \n
- Theo dõi điện tâm đồ và điện giải nếu có nguy cơ kéo dài QT. \n
- Thận trọng ở người có bệnh tim, nhịp chậm, suy gan, rối loạn điện giải hoặc đang dùng nhiều thuốc. \n
- Thông báo ngay khi có tiêu chảy nặng, nôn kéo dài, vàng da, khó thở tăng, ngất hoặc hồi hộp. \n
- Không dùng thuốc trong thai kỳ và khi cho con bú theo cảnh báo trên bao bì. \n
- Nam và nữ trong độ tuổi sinh sản cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai trong và sau điều trị. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\nCeritinib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu thuốc cùng nhóm. Phụ nữ có thai không được dùng LuciCer theo cảnh báo trên bao bì. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. \n \nKhông dùng LuciCer trong thời kỳ cho con bú theo cảnh báo trên bao bì. Chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa và gây hại cho trẻ bú mẹ. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ về việc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nCeritinib có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn, rối loạn thị giác gián tiếp do suy kiệt hoặc rối loạn điện giải. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần sự tỉnh táo, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi có tác dụng phụ tiêu hóa, suy nhược, chóng mặt. \nTương tác thuốc chuyên sâu
\nThuốc ức chế CYP3A mạnh
\nKetoconazol, itraconazol, voriconazol, posaconazol, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, cobicistat và một số thuốc kháng virus hoặc kháng nấm có thể làm tăng nồng độ Ceritinib. Tăng nồng độ thuốc làm tăng nguy cơ độc tính gan, tiêu hóa, kéo dài QT và các phản ứng nghiêm trọng. Cần tránh phối hợp hoặc điều chỉnh theo bác sĩ chuyên khoa. \nThuốc cảm ứng CYP3A mạnh
\nRifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, rifabutin, enzalutamid, apalutamid và St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ Ceritinib, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị ung thư. Thường cần tránh phối hợp và lựa chọn thuốc thay thế nếu có thể. \nThuốc kéo dài khoảng QT
\nAmiodaron, sotalol, quinidin, một số fluoroquinolon, macrolid, thuốc chống loạn thần, methadone và thuốc chống nôn như ondansetron có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QT khi phối hợp. Cần theo dõi điện tâm đồ và điện giải nếu bắt buộc dùng cùng. \nThuốc làm chậm nhịp tim
\nChẹn beta, digoxin, diltiazem, verapamil, ivabradin hoặc một số thuốc chống loạn nhịp có thể làm tăng nguy cơ nhịp chậm khi dùng cùng Ceritinib. Người bệnh cần báo bác sĩ nếu có chóng mặt, ngất, mệt lả hoặc mạch chậm. \nThuốc điều trị đái tháo đường và thực phẩm
\nDo Ceritinib có thể gây tăng đường huyết, người dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống cần theo dõi đường huyết chặt chẽ. Người bệnh nên tránh bưởi chùm và nước bưởi chùm. Cách dùng cùng thức ăn hoặc lúc đói phải theo đúng đơn thuốc, không tự thay đổi vì thức ăn ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ thuốc. \nBảo quản
\nTheo bao bì, LuciCer cần được bảo quản nơi khô ráo, ở nhiệt độ 20°C đến 25°C. Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi viên nang biến dạng, đổi màu, vỡ, ẩm mốc hoặc quá hạn sử dụng. \nTheo dõi điều trị
\nĐiều trị bằng LuciCer cần theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Trước và trong quá trình điều trị, người bệnh có thể cần xét nghiệm chức năng gan, bilirubin, đường huyết, điện giải, chức năng thận, công thức máu, men tụy và điện tâm đồ tùy nguy cơ. Đánh giá hiệu quả điều trị thường dựa trên triệu chứng, chụp CT, MRI não nếu có chỉ định, xét nghiệm liên quan và tiêu chuẩn đáp ứng khối u. \n \nNgười bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện tiêu chảy nặng, nôn liên tục, không ăn uống được, vàng da, nước tiểu sẫm, đau bụng dữ dội, khó thở tăng, ho mới nặng lên, sốt, ngất, hồi hộp, nhịp tim chậm, lú lẫn hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào. Xử trí sớm độc tính giúp duy trì điều trị hiệu quả và giảm nguy cơ phải ngừng thuốc vĩnh viễn. \nCâu hỏi thường gặp
\nLuciCer có phải hóa trị không?
\nLuciCer không phải hóa trị cổ điển mà là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích, ức chế ALK. Thuốc chỉ phù hợp khi khối u có ALK dương tính theo xét nghiệm. \nCó được tự uống theo liều ghi trên hộp không?
\nKhông. Liều trên hộp là thông tin tham khảo của sản phẩm. Người bệnh phải dùng đúng liều bác sĩ kê vì liều Ceritinib có thể thay đổi theo cách dùng với thức ăn, độc tính, thuốc phối hợp và tình trạng gan. \nKhi tiêu chảy hoặc buồn nôn có nên ngừng thuốc ngay?
\nKhông tự ý ngừng thuốc. Cần báo bác sĩ để được dùng thuốc hỗ trợ, bù nước, xét nghiệm và điều chỉnh liều nếu cần. Nếu tiêu chảy nặng, nôn nhiều hoặc mất nước, cần đi khám ngay.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này