Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciBinim 15mg (Binimetinib) - Ung thư hắc tố di căn có đột biến dương tính
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciBinim 15mg (Binimetinib) - Ung thư hắc tố di căn có đột biến dương tính

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hàm lượng15mg
Thương hiệuLucius
Số đăng ký09L 1194/24
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Binimetinib 15mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Binimetinib là thuốc ức chế chọn lọc MEK1 và MEK2, hai kinase nằm trong đường truyền tín hiệu RAS/RAF/MEK/ERK. Đây là một trong những trục tín hiệu quan trọng điều hòa sự tăng sinh, biệt hóa và sống sót của tế bào. Ở nhiều loại ung thư, đặc biệt khi có đột biến kích hoạt BRAF hoặc các bất thường liên quan đường MAPK, trục tín hiệu này có thể hoạt động quá mức, thúc đẩy tế bào ung thư phát triển không kiểm soát.
  • \n
  • Khi ức chế MEK1/MEK2, binimetinib làm giảm phosphoryl hóa ERK ở hạ nguồn, từ đó kìm hãm tín hiệu tăng sinh tế bào ung thư. Trong điều trị lâm sàng, binimetinib thường được dùng phối hợp với thuốc ức chế BRAF để ức chế đồng thời nhiều điểm trong cùng đường truyền tín hiệu, giúp tăng hiệu quả kiểm soát khối u ở bệnh nhân có đột biến phù hợp.
  • \n
  • Sự phối hợp ức chế BRAF và MEK có thể làm giảm nguy cơ hoạt hóa bù trừ của đường MAPK so với ức chế đơn độc một điểm. Tuy nhiên, cơ chế tác động lên tín hiệu tế bào cũng liên quan đến nhiều độc tính đặc trưng, bao gồm rối loạn chức năng tim, độc tính mắt, tăng men gan, tăng creatine phosphokinase (CPK), tiêu cơ vân, độc tính da, rối loạn tiêu hóa và nguy cơ huyết khối. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, binimetinib được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ trong máu đủ để phát huy tác dụng toàn thân. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn cụ thể của bác sĩ và đặc điểm sản phẩm đang sử dụng.
  • \n
  • Binimetinib được chuyển hóa chủ yếu qua gan, bao gồm các quá trình liên hợp và chuyển hóa oxy hóa ở mức độ nhất định. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua phân và nước tiểu. Ở bệnh nhân suy gan, đặc biệt suy gan trung bình hoặc nặng, nồng độ thuốc có thể thay đổi, do đó cần thận trọng khi chỉ định và có thể cần điều chỉnh liều theo đánh giá chuyên khoa.
  • \n
  • Vì LuciBinim 15mg là thuốc điều trị ung thư dùng dài ngày hoặc theo phác đồ, việc đánh giá chức năng gan, thận, tim mạch, mắt và các xét nghiệm liên quan cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo hiệu quả điều trị và phát hiện sớm độc tính.
  • \n
\n

Công dụng

\nLuciBinim 15mg có công dụng ức chế đường truyền tín hiệu MEK trong tế bào ung thư, qua đó hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của khối u ở những bệnh nhân có chỉ định phù hợp. Trong thực hành, binimetinib thường được sử dụng phối hợp với thuốc ức chế BRAF, đặc biệt ở các trường hợp ung thư có đột biến BRAF V600, theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa. \n \nThuốc không phải là hóa trị độc tế bào truyền thống mà là thuốc nhắm trúng đích. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa thuốc ít nguy hiểm hoặc có thể tự dùng. Hiệu quả của binimetinib phụ thuộc vào loại ung thư, đặc điểm đột biến, tình trạng toàn thân, các thuốc phối hợp và khả năng dung nạp của từng người bệnh. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị phối hợp với encorafenib ở bệnh nhân u hắc tố ác tính không thể phẫu thuật hoặc di căn có đột biến BRAF V600E hoặc BRAF V600K.
  • \n
  • Điều trị phối hợp với encorafenib ở một số bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn có đột biến BRAF V600E, tùy phê duyệt và hướng dẫn điều trị tại từng quốc gia.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với binimetinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng khi không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • \n
  • Không dùng đơn độc trong những phác đồ bắt buộc phải phối hợp với thuốc ức chế BRAF, trừ khi bác sĩ có chỉ định đặc biệt dựa trên phác đồ cụ thể.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng do nguy cơ gây hại cho thai nhi.
  • \n
  • Thận trọng đặc biệt hoặc không sử dụng ở bệnh nhân có bệnh tim mất bù, suy giảm phân suất tống máu thất trái đáng kể, bệnh mắt nặng chưa kiểm soát, suy gan nặng hoặc độc tính nghiêm trọng chưa hồi phục, tùy đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo

\nVới hoạt chất binimetinib, liều thường được sử dụng trong một số phác đồ là 45mg uống 2 lần mỗi ngày, tương đương 3 viên hàm lượng 15mg mỗi lần, dùng cách nhau khoảng 12 giờ, phối hợp với thuốc ức chế BRAF như encorafenib. Tuy nhiên, liều thực tế có thể khác tùy loại ung thư, thuốc phối hợp, chức năng gan, độc tính gặp phải và hướng dẫn điều trị tại từng cơ sở. \n \nKhi xuất hiện tác dụng phụ như giảm chức năng tim, độc tính mắt, tăng men gan, tăng CPK, tiêu cơ vân, huyết khối, tiêu chảy nặng hoặc phát ban nặng, bác sĩ có thể tạm ngưng thuốc, giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc nguyên viên với nước, không nghiền, không nhai, không bẻ viên nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Dùng thuốc đều đặn vào các thời điểm cố định trong ngày.
  • \n
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn nếu bác sĩ không hướng dẫn khác.
  • \n
  • Nếu đang dùng phối hợp với thuốc khác, cần tuân thủ đúng lịch dùng của cả phác đồ.
  • \n
  • Không tự ý dùng thêm thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược khi chưa hỏi bác sĩ, vì có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc độc tính của phác đồ ung thư.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều LuciBinim 15mg, người bệnh cần làm theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm thuốc. Thông thường, nếu còn xa thời điểm dùng liều kế tiếp, có thể uống liều đã quên khi nhớ ra. Nếu đã gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch cũ. \n \nKhông uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ độc tính nghiêm trọng. \n

Khi quá liều

\nQuá liều binimetinib có thể làm tăng nguy cơ buồn nôn, nôn, tiêu chảy, mệt mỏi, tăng men gan, rối loạn tim mạch, độc tính mắt, tăng CPK hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng khác. \n
    \n
  • Ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách các thuốc đang dùng.
  • \n
  • Không tự xử trí tại nhà bằng cách gây nôn hoặc dùng thuốc giải độc khi chưa có hướng dẫn y tế.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Mệt mỏi, suy nhược, chán ăn.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • \n
  • Phát ban, khô da, ngứa, thay đổi móng hoặc tóc.
  • \n
  • Đau cơ, đau khớp, tăng CPK.
  • \n
  • Phù ngoại biên, tăng cân nhẹ do giữ dịch.
  • \n
  • Rối loạn xét nghiệm: tăng men gan, tăng creatinin, thiếu máu hoặc thay đổi điện giải.
  • \n
\n

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo bác sĩ ngay

\n
    \n
  • Khó thở, đau ngực, ho mới xuất hiện hoặc nặng dần, nghi ngờ viêm phổi kẽ.
  • \n
  • Nhìn mờ, giảm thị lực, thấy chớp sáng, đau mắt hoặc mất thị lực đột ngột.
  • \n
  • Phù nhiều, khó thở khi nằm, hồi hộp, đánh trống ngực, dấu hiệu suy tim hoặc giảm chức năng tim.
  • \n
  • Đau cơ nặng, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu, nghi ngờ tiêu cơ vân.
  • \n
  • Đau hoặc sưng một bên chân, đau ngực, khó thở đột ngột, nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch hoặc thuyên tắc phổi.
  • \n
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sậm màu, đau hạ sườn phải, mệt lả, nghi ngờ tổn thương gan.
  • \n
  • Chảy máu bất thường, đi ngoài phân đen, nôn ra máu, đau đầu dữ dội hoặc yếu liệt đột ngột.
  • \n
  • Tiêu chảy nặng, mất nước, sốt hoặc nhiễm khuẩn.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chỉ sử dụng LuciBinim 15mg dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • \n
  • Cần xác định đột biến gen phù hợp trước khi điều trị nếu phác đồ yêu cầu.
  • \n
  • Đánh giá chức năng tim, đặc biệt phân suất tống máu thất trái, trước và trong điều trị.
  • \n
  • Khám mắt khi có triệu chứng nhìn mờ, giảm thị lực hoặc bất kỳ rối loạn thị giác mới xuất hiện.
  • \n
  • Theo dõi men gan, bilirubin, CPK, creatinin và công thức máu định kỳ.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, rối loạn nhịp, suy tim, bệnh võng mạc, huyết khối, bệnh gan hoặc bệnh phổi kẽ.
  • \n
  • Không tự ý dùng đồng thời với các thuốc điều trị ung thư khác nếu chưa có chỉ định.
  • \n
  • Tránh dùng thuốc khi có thai. Người bệnh trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nBinimetinib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng của nhóm thuốc ức chế đường tín hiệu tăng trưởng tế bào. Phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ mang thai hoặc dự định có thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị. \n \nPhụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong một khoảng thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp phòng ngừa phù hợp. \n \nChưa rõ binimetinib có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ gây tác dụng bất lợi nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc và trong thời gian sau điều trị theo hướng dẫn chuyên khoa. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciBinim 15mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, nhìn mờ hoặc các rối loạn thị giác khác. Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện các công việc cần tỉnh táo cao nếu xuất hiện các triệu chứng này. \n

Tương tác thuốc

\nBinimetinib thường được dùng trong phác đồ phối hợp, vì vậy tương tác thuốc cần được đánh giá trên toàn bộ phác đồ, đặc biệt khi dùng cùng thuốc ức chế BRAF. Người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ danh sách đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thảo dược và thực phẩm chức năng đang sử dụng. \n
    \n
  • Thuốc điều trị ung thư phối hợp: cần tuân thủ đúng phác đồ, không tự ý thêm hoặc ngừng thuốc.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng tim mạch: các thuốc có thể làm thay đổi nhịp tim, huyết áp hoặc chức năng tim cần được theo dõi chặt.
  • \n
  • Thuốc gây độc gan: phối hợp nhiều thuốc có nguy cơ tăng men gan có thể làm tăng độc tính trên gan.
  • \n
  • Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong một số phác đồ ung thư, cần báo bác sĩ nếu đang dùng warfarin, DOAC, aspirin, clopidogrel hoặc NSAID.
  • \n
  • Thảo dược và thực phẩm chức năng: một số sản phẩm có thể ảnh hưởng chuyển hóa thuốc hoặc tăng nguy cơ chảy máu, tiêu chảy, độc gan; không nên tự ý dùng.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản LuciBinim 15mg ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc viên bị hư hỏng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá đáp ứng khối u bằng thăm khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh theo lịch chuyên khoa.
  • \n
  • Theo dõi chức năng gan: AST, ALT, bilirubin và các chỉ số liên quan.
  • \n
  • Theo dõi chức năng tim, bao gồm triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm/cận lâm sàng khi cần.
  • \n
  • Khám mắt khi có triệu chứng hoặc theo khuyến cáo của bác sĩ.
  • \n
  • Định kỳ kiểm tra CPK, creatinin để phát hiện sớm độc tính cơ hoặc tiêu cơ vân.
  • \n
  • Theo dõi huyết áp, dấu hiệu huyết khối, xuất huyết, phù và triệu chứng hô hấp.
  • \n
  • Ghi lại các tác dụng phụ gặp phải để báo cho bác sĩ trong mỗi lần tái khám.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này