Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciBev 50mg (Bevantolol) - kiểm soát huyết áp, nhịp tim
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciBev 50mg (Bevantolol) - kiểm soát huyết áp, nhịp tim

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Hoạt chấtBevantolol
Hàm lượng50mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Bevantolol hydrochloride: 50mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Bevantolol là thuốc chẹn beta giao cảm, tác động chủ yếu thông qua việc ức chế ảnh hưởng của catecholamin như adrenalin và noradrenalin lên thụ thể beta ở tim và mạch máu. Khi hoạt động giao cảm bị giảm, tim co bóp chậm và ổn định hơn, nhịp tim giảm, nhu cầu oxy cơ tim giảm và huyết áp có xu hướng được kiểm soát tốt hơn.
  • \n
  • Ở mức tim mạch, bevantolol giúp làm giảm tần số tim, giảm sức co bóp cơ tim ở mức phù hợp và giảm dẫn truyền qua nút nhĩ thất. Nhờ đó, thuốc có thể hỗ trợ kiểm soát các tình trạng tăng huyết áp hoặc rối loạn tim mạch có liên quan đến tăng hoạt tính giao cảm. Tác dụng giảm huyết áp không chỉ do giảm cung lượng tim mà còn liên quan đến điều hòa hoạt động thần kinh giao cảm và hệ renin - angiotensin - aldosteron.
  • \n
  • Một điểm cần lưu ý với nhóm thuốc chẹn beta là thuốc có thể làm chậm nhịp tim quá mức, làm nặng thêm tình trạng suy tim chưa ổn định hoặc gây co thắt phế quản ở người nhạy cảm. Vì vậy, trước khi dùng LuciBev 50mg, bác sĩ cần đánh giá tiền sử bệnh tim, bệnh phổi, huyết áp, nhịp tim, thuốc đang sử dụng và các yếu tố nguy cơ khác.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, bevantolol được hấp thu qua đường tiêu hóa. Mức độ hấp thu, chuyển hóa và thải trừ có thể thay đổi tùy cơ địa, tuổi, chức năng gan thận và các thuốc dùng đồng thời. Thuốc phát huy tác dụng toàn thân sau khi đạt nồng độ hiệu quả trong máu.
  • \n
  • Bevantolol được chuyển hóa và thải trừ theo các con đường sinh học của cơ thể. Ở người cao tuổi, người suy gan, suy thận hoặc đang dùng đồng thời các thuốc ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim, bác sĩ có thể cần theo dõi chặt chẽ hơn để tránh tụt huyết áp, nhịp tim chậm hoặc các phản ứng bất lợi khác.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Hỗ trợ kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  • \n
  • Giảm nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim trong một số tình trạng tim mạch phù hợp.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm nhu cầu oxy cơ tim ở bệnh nhân có nguy cơ hoặc triệu chứng thiếu máu cơ tim theo chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Góp phần ổn định điều trị tim mạch khi phối hợp với chế độ ăn, luyện tập, kiểm soát cân nặng và các thuốc khác theo phác đồ.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • LuciBev 50mg được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Các chỉ định có thể bao gồm điều trị tăng huyết áp hoặc một số bệnh lý tim mạch cần dùng thuốc chẹn beta. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh, mức huyết áp, nhịp tim, bệnh đi kèm và khả năng dung nạp của từng người bệnh.
  • \n
  • Người bệnh không nên tự mua và sử dụng LuciBev 50mg chỉ dựa trên triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực, đau ngực hoặc tăng huyết áp đo tại nhà. Những triệu chứng này có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau và cần được bác sĩ thăm khám để xác định phác đồ phù hợp.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với bevantolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Nhịp tim chậm rõ rệt, block nhĩ thất độ II hoặc III, hội chứng suy nút xoang nếu chưa có máy tạo nhịp phù hợp.
  • \n
  • Suy tim mất bù, sốc tim hoặc tình trạng huyết động không ổn định.
  • \n
  • Hen phế quản nặng hoặc tiền sử co thắt phế quản nặng liên quan thuốc chẹn beta.
  • \n
  • Hạ huyết áp nặng.
  • \n
  • Một số rối loạn tuần hoàn ngoại biên nặng hoặc bệnh lý tim mạch đặc biệt khác theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciBev 50mg phải do bác sĩ quyết định. Người bệnh cần dùng đúng liều, đúng thời điểm và tái khám theo hẹn để đánh giá hiệu quả cũng như độ an toàn. \n

Liều dùng tham khảo

\nLiều khởi đầu và liều duy trì phụ thuộc vào chỉ định điều trị, mức huyết áp, nhịp tim, tuổi, bệnh kèm theo và các thuốc đang sử dụng. Bác sĩ có thể bắt đầu với liều thấp, sau đó điều chỉnh dần dựa trên đáp ứng lâm sàng. \n \nKhông tự ý tăng liều khi huyết áp chưa đạt mục tiêu, cũng không tự ý giảm hoặc ngừng thuốc khi thấy huyết áp đã ổn định. Việc thay đổi liều cần có hướng dẫn y tế nhằm tránh nguy cơ tăng huyết áp trở lại, hồi hộp, đau thắt ngực hoặc biến cố tim mạch. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc với một cốc nước, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn tùy hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
  • Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên nếu dạng bào chế không cho phép.
  • \n
  • Theo dõi huyết áp và nhịp tim tại nhà nếu bác sĩ yêu cầu.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra nếu còn cách xa thời điểm dùng liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nDùng quá liều thuốc chẹn beta có thể gây nhịp tim chậm, tụt huyết áp, chóng mặt, ngất, khó thở, mệt lả, co thắt phế quản, rối loạn dẫn truyền tim hoặc suy tim cấp ở người nguy cơ cao. \n \nNếu nghi ngờ quá liều LuciBev 50mg, cần ngừng dùng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc hoặc danh sách thuốc đang dùng để nhân viên y tế xử trí phù hợp. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Tim mạch: nhịp tim chậm, tụt huyết áp, chóng mặt, lạnh đầu chi, nặng hơn triệu chứng suy tim ở người chưa kiểm soát tốt.
  • \n
  • Thần kinh: mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn giấc ngủ.
  • \n
  • Hô hấp: khó thở, khò khè hoặc co thắt phế quản, đặc biệt ở người có hen/COPD.
  • \n
  • Tiêu hóa: buồn nôn, khó chịu bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • \n
  • Chuyển hóa: có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết như hồi hộp, run tay ở bệnh nhân đái tháo đường.
  • \n
  • Khác: phát ban, ngứa, giảm khả năng gắng sức hoặc rối loạn chức năng tình dục ở một số người.
  • \n
\nCần báo cho bác sĩ nếu xuất hiện khó thở, ngất, nhịp tim quá chậm, phù chân, đau ngực nặng hơn, mệt lả, phát ban lan rộng hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nghiêm trọng nào. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Không ngừng LuciBev 50mg đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh mạch vành, vì có thể làm tăng nguy cơ đau thắt ngực, tăng huyết áp bật lại hoặc biến cố tim mạch.
  • \n
  • Thận trọng ở người hen phế quản, COPD, tiền sử co thắt phế quản.
  • \n
  • Thận trọng ở người đái tháo đường vì thuốc có thể che lấp một số dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết.
  • \n
  • Theo dõi nhịp tim, huyết áp và triệu chứng chóng mặt, ngất trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Thông báo cho bác sĩ trước phẫu thuật hoặc thủ thuật gây mê vì thuốc chẹn beta có thể ảnh hưởng đáp ứng tim mạch trong gây mê.
  • \n
  • Thận trọng ở người suy gan, suy thận, người cao tuổi hoặc đang dùng nhiều thuốc hạ huyết áp.
  • \n
  • Không dùng thuốc để xử trí cấp cứu cơn đau ngực hoặc tăng huyết áp nặng nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nViệc sử dụng bevantolol trong thai kỳ cần được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho thai. Một số thuốc chẹn beta có thể liên quan đến chậm nhịp tim, hạ đường huyết hoặc ảnh hưởng tăng trưởng thai nhi nếu dùng trong một số giai đoạn nhất định. Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định có thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. \n \nChưa nên tự ý dùng LuciBev 50mg trong thời kỳ cho con bú. Nếu cần điều trị, bác sĩ sẽ lựa chọn thuốc phù hợp và hướng dẫn theo dõi trẻ bú mẹ nếu cần thiết. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciBev 50mg có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc tụt huyết áp, nhất là khi mới bắt đầu dùng thuốc hoặc sau khi tăng liều. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện công việc cần tỉnh táo cho đến khi biết rõ cơ thể đáp ứng với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc hạ huyết áp khác: có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, chóng mặt, ngất.
  • \n
  • Thuốc chẹn kênh calci như verapamil, diltiazem: tăng nguy cơ nhịp tim chậm, block dẫn truyền hoặc suy tim.
  • \n
  • Digoxin, amiodaron hoặc thuốc chống loạn nhịp: có thể làm tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền và nhịp tim chậm.
  • \n
  • Insulin và thuốc hạ đường huyết: thuốc chẹn beta có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết.
  • \n
  • NSAID: một số thuốc chống viêm không steroid có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp.
  • \n
  • Thuốc cường giao cảm hoặc thuốc điều trị nghẹt mũi chứa pseudoephedrin: có thể làm giảm kiểm soát huyết áp hoặc gây tăng nhịp tim/huyết áp.
  • \n
  • Rượu: có thể làm tăng chóng mặt, tụt huyết áp hoặc buồn ngủ.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để thuốc ở nhiệt độ theo hướng dẫn trên bao bì, thường không quá 30°C.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc viên bị hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đo huyết áp và nhịp tim định kỳ.
  • \n
  • Theo dõi triệu chứng chóng mặt, ngất, khó thở, phù chân, đau ngực hoặc mệt nhiều.
  • \n
  • Đánh giá chức năng tim nếu có bệnh tim nền hoặc triệu chứng gợi ý suy tim.
  • \n
  • Theo dõi đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.
  • \n
  • Đánh giá thuốc dùng kèm để giảm nguy cơ tương tác bất lợi.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này