Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciBet (Bictegravir) - Điều trị nhiễm HIV-1
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciBet (Bictegravir) - Điều trị nhiễm HIV-1

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng Virus
Hoạt chấtBictegravir
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Bictegravir 50mg, tương đương với 52,5mg natri Bictegravir.
  • \n
  • Emtricitabine 200mg.
  • \n
  • Tenofovir alafenamide 25mg, tương đương với 28mg tenofovir alafenamide fumarate.
  • \n
\n

Vai trò của các hoạt chất

\n

Bictegravir

\nBictegravir là thuốc kháng HIV thuộc nhóm ức chế integrase. Hoạt chất này ngăn enzym integrase của HIV gắn vật liệu di truyền của virus vào DNA tế bào người. Khi quá trình tích hợp bị ức chế, HIV không thể nhân lên hiệu quả trong tế bào đích, từ đó giúp giảm tải lượng virus. \n

Emtricitabine

\nEmtricitabine là thuốc ức chế enzym sao chép ngược nucleoside. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa thành dạng hoạt tính có khả năng cạnh tranh với nucleoside tự nhiên, làm gián đoạn quá trình tổng hợp DNA của virus HIV. Đây là một thành phần nền tảng trong nhiều phác đồ điều trị HIV. \n

Tenofovir alafenamide

\nTenofovir alafenamide là tiền chất của tenofovir, thuộc nhóm ức chế enzym sao chép ngược nucleotide. So với tenofovir disoproxil fumarate, tenofovir alafenamide đạt nồng độ nội bào hiệu quả với liều thấp hơn, nhờ đó thường có lợi hơn về mặt phơi nhiễm toàn thân, đặc biệt liên quan đến thận và xương. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được theo dõi chức năng thận, gan và các xét nghiệm liên quan trong quá trình điều trị. \n

Dược lực học

\nLuciBet phối hợp ba hoạt chất có cơ chế bổ trợ nhau trên vòng đời HIV. Bictegravir tác động ở giai đoạn tích hợp vật liệu di truyền của virus vào tế bào chủ, trong khi emtricitabine và tenofovir alafenamide ức chế enzym sao chép ngược – bước quan trọng để virus chuyển RNA thành DNA. \n \nKhi dùng đúng liều và đều đặn, phối hợp này giúp giảm tải lượng HIV-1 trong huyết tương, tăng khả năng đạt tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện và hỗ trợ phục hồi số lượng tế bào CD4. Việc duy trì tải lượng virus thấp lâu dài giúp làm chậm tiến triển bệnh, giảm nguy cơ nhiễm trùng cơ hội và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. \n \nHiệu quả của thuốc phụ thuộc rất lớn vào tuân thủ điều trị. Bỏ liều, uống không đúng giờ, tự ý ngưng thuốc hoặc dùng cùng thuốc/tá dược làm giảm hấp thu có thể khiến nồng độ thuốc không đủ, tạo điều kiện cho HIV nhân lên và hình thành đột biến kháng thuốc. \n

Dược động học

\nSau khi uống, các hoạt chất trong LuciBet được hấp thu qua đường tiêu hóa. Bictegravir đạt nồng độ điều trị trong huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu qua các enzym/đường chuyển hóa ở gan như CYP3A và UGT1A1. Do đó, thuốc có nguy cơ tương tác với các thuốc cảm ứng hoặc ức chế mạnh những hệ enzym này. \n \nEmtricitabine được hấp thu tốt qua đường uống và thải trừ chủ yếu qua thận. Tenofovir alafenamide được chuyển hóa nội bào thành tenofovir diphosphate – dạng có hoạt tính kháng virus. Một phần tenofovir và emtricitabine được đào thải qua thận, vì vậy cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình dùng thuốc. \n \nThức ăn nhìn chung không ảnh hưởng bất lợi nghiêm trọng đến việc sử dụng thuốc trong thực hành thông thường, nhưng người bệnh nên dùng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Ức chế sự nhân lên của HIV-1 trong cơ thể.
  • \n
  • Giúp giảm tải lượng HIV trong máu khi dùng đúng phác đồ.
  • \n
  • Hỗ trợ duy trì hoặc cải thiện số lượng tế bào CD4.
  • \n
  • Góp phần giảm nguy cơ tiến triển sang AIDS và nhiễm trùng cơ hội.
  • \n
  • Đơn giản hóa điều trị nhờ phối hợp ba hoạt chất trong một viên, giúp người bệnh dễ tuân thủ hơn.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciBet được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV-1 ở người bệnh phù hợp, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm/HIV. Thuốc có thể được chỉ định cho người bệnh khởi trị hoặc người bệnh chuyển đổi phác đồ khi đáp ứng các điều kiện chuyên môn, không có bằng chứng kháng thuốc với các thành phần trong thuốc và không có chống chỉ định liên quan. \n \nViệc lựa chọn LuciBet cần dựa trên tiền sử điều trị ARV, kết quả xét nghiệm tải lượng HIV, CD4, chức năng gan thận, tình trạng đồng nhiễm viêm gan B/viêm gan C, nguy cơ tương tác thuốc và đánh giá của bác sĩ điều trị. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với bictegravir, emtricitabine, tenofovir alafenamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng cùng các thuốc có thể làm giảm mạnh nồng độ thuốc ARV hoặc gây tương tác nghiêm trọng theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Không dùng thay thế tùy tiện cho phác đồ HIV hiện tại khi chưa được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.
  • \n
  • Thận trọng đặc biệt hoặc không dùng ở người bệnh suy gan, suy thận nặng nếu không phù hợp với khuyến cáo chuyên môn.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciBet phải do bác sĩ chỉ định. Người bệnh không tự ý bắt đầu, ngưng, tăng liều, giảm liều hoặc phối hợp thêm thuốc ARV khác nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn. \n

Liều dùng tham khảo

\nThông thường, thuốc phối hợp bictegravir/emtricitabine/tenofovir alafenamide được dùng 1 viên/lần/ngày. Tuy nhiên, liều chính xác, thời điểm dùng và điều kiện dùng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ và tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm lưu hành. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không tự ý nghiền, bẻ hoặc nhai viên nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
  • Không bỏ liều. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để hạn chế kháng thuốc.
  • \n
  • Nếu dùng thuốc kháng acid, chế phẩm chứa nhôm, magnesi, canxi, sắt hoặc các khoáng chất đa hóa trị, cần hỏi bác sĩ/dược sĩ về thời điểm uống cách xa để tránh giảm hấp thu bictegravir.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu đã gần giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
  • Nếu thường xuyên quên liều, cần trao đổi với bác sĩ để có biện pháp hỗ trợ tuân thủ điều trị.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nNếu uống quá liều LuciBet hoặc nghi ngờ dùng nhầm nhiều viên, cần liên hệ ngay cơ sở y tế. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá nguy cơ tương tác, độc tính gan thận và xử trí phù hợp. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, khó chịu tiêu hóa, mất ngủ hoặc chóng mặt nhẹ.
  • \n
  • Gan mật: tăng men gan, đặc biệt ở người có viêm gan B hoặc viêm gan C kèm theo.
  • \n
  • Thận: thay đổi creatinin huyết thanh, giảm chức năng thận ở một số người bệnh có yếu tố nguy cơ.
  • \n
  • Chuyển hóa: thay đổi lipid máu, cân nặng hoặc các chỉ số chuyển hóa trong quá trình điều trị lâu dài.
  • \n
  • Quá mẫn: phát ban, ngứa, sưng môi/mặt, khó thở; cần đi khám ngay nếu nghi ngờ phản ứng dị ứng nặng.
  • \n
  • Hội chứng phục hồi miễn dịch: khi hệ miễn dịch phục hồi, các nhiễm trùng tiềm ẩn có thể biểu hiện rõ hơn, cần được bác sĩ đánh giá.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Không tự ý ngưng thuốc vì có thể làm tăng tải lượng HIV và nguy cơ kháng thuốc.
  • \n
  • Đánh giá chức năng thận trước điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Kiểm tra men gan, bilirubin và tình trạng viêm gan virus kèm theo, đặc biệt ở người đồng nhiễm HBV/HCV.
  • \n
  • Ở người có viêm gan B, ngưng thuốc chứa emtricitabine/tenofovir có thể làm bùng phát viêm gan B. Việc ngưng hoặc đổi thuốc phải được bác sĩ theo dõi chặt chẽ.
  • \n
  • Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bổ sung, thuốc dạ dày, thuốc chống co giật, thuốc lao và sản phẩm thảo dược.
  • \n
  • Không dùng thuốc cho người khác, kể cả khi có triệu chứng hoặc chẩn đoán tương tự.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai cần thông báo cho bác sĩ để được cân nhắc lợi ích – nguy cơ và lựa chọn phác đồ phù hợp. Điều trị HIV trong thai kỳ có vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ lây truyền mẹ con, nhưng việc dùng thuốc phải được chuyên gia theo dõi. \n \nPhụ nữ nhiễm HIV cần trao đổi với bác sĩ về việc cho con bú, vì khuyến cáo có thể khác nhau tùy quốc gia, tải lượng virus, phác đồ điều trị, khả năng tiếp cận sữa thay thế an toàn và nguy cơ lây truyền. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciBet thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc mất ngủ sau khi dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc kháng acid và khoáng chất đa hóa trị: nhôm, magnesi, canxi, sắt, kẽm có thể làm giảm hấp thu bictegravir nếu dùng không đúng thời điểm.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng enzym mạnh: một số thuốc chống co giật, thuốc điều trị lao hoặc thảo dược như St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ thuốc ARV và tăng nguy cơ thất bại điều trị.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng thận: phối hợp với thuốc có độc tính trên thận cần thận trọng và theo dõi chức năng thận.
  • \n
  • Thuốc kháng virus khác: không tự ý dùng thêm thuốc ARV hoặc thuốc điều trị viêm gan B khác nếu chưa có chỉ định.
  • \n
  • Metformin và một số thuốc chuyển hóa qua thận: cần theo dõi khi phối hợp nếu bác sĩ nhận thấy có nguy cơ thay đổi nồng độ thuốc.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Tránh nơi ẩm ướt như phòng tắm hoặc gần nguồn nhiệt.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc viên bị hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Tải lượng HIV định kỳ để đánh giá hiệu quả ức chế virus.
  • \n
  • Số lượng tế bào CD4 theo lịch hẹn của bác sĩ.
  • \n
  • Chức năng thận: creatinin, eGFR, xét nghiệm nước tiểu khi cần.
  • \n
  • Chức năng gan, đặc biệt ở người có đồng nhiễm viêm gan B hoặc C.
  • \n
  • Lipid máu, cân nặng và các yếu tố chuyển hóa khi điều trị lâu dài.
  • \n
  • Đánh giá tuân thủ điều trị và nguy cơ tương tác thuốc ở mỗi lần tái khám.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này