Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciAvat 20mg (Avatrombopag) -  Giảm tiểu cầu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciAvat 20mg (Avatrombopag) - Giảm tiểu cầu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtAvatrombopag
Hàm lượng20mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Avatrombopag maleate 23,6mg, tương đương Avatrombopag 20mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\nAvatrombopag là chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO receptor agonist). Thrombopoietin là hormon sinh lý quan trọng tham gia điều hòa sự phát triển và biệt hóa của mẫu tiểu cầu trong tủy xương. Khi gắn và hoạt hóa thụ thể thrombopoietin, avatrombopag thúc đẩy các tế bào tiền thân dòng mẫu tiểu cầu tăng sinh, trưởng thành và tạo ra tiểu cầu. \n \nNhờ cơ chế này, LuciAvat 20mg có thể giúp làm tăng số lượng tiểu cầu ở những người bệnh phù hợp. Tác dụng tăng tiểu cầu thường không xuất hiện ngay lập tức sau liều đầu mà cần thời gian để quá trình sinh tiểu cầu diễn ra. Vì vậy, bác sĩ sẽ quyết định thời điểm bắt đầu dùng thuốc, thời gian dùng và thời điểm xét nghiệm lại tiểu cầu dựa trên mục tiêu điều trị cụ thể. \n \nĐiểm quan trọng khi dùng thuốc nhóm kích thích sinh tiểu cầu là không nhằm đưa số lượng tiểu cầu lên quá cao, mà thường nhằm đạt mức đủ an toàn để giảm nguy cơ chảy máu hoặc chuẩn bị cho thủ thuật theo chỉ định. Tăng tiểu cầu quá mức có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối, đặc biệt ở người có bệnh gan mạn, tiền sử huyết khối hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch. \n

Dược động học

\nAvatrombopag được dùng đường uống. Sau khi uống, thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa và nồng độ thuốc trong máu chịu ảnh hưởng bởi thức ăn. Trong thực hành, thuốc thường được khuyến cáo dùng cùng thức ăn để cải thiện hấp thu và giảm dao động nồng độ thuốc. \n \nAvatrombopag được chuyển hóa chủ yếu tại gan, có liên quan đến các enzym chuyển hóa thuốc như CYP2C9 và CYP3A. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Do liên quan đến chuyển hóa tại gan và nguy cơ huyết khối ở người bệnh gan, việc dùng LuciAvat 20mg cần được bác sĩ đánh giá kỹ trên từng người bệnh. \n

Công dụng

\nLuciAvat 20mg có công dụng chính là hỗ trợ tăng số lượng tiểu cầu ở những trường hợp giảm tiểu cầu được bác sĩ xác định phù hợp với cơ chế của avatrombopag. Thuốc có thể được sử dụng nhằm: \n
    \n
  • Tăng tiểu cầu ở người bệnh giảm tiểu cầu có nguy cơ chảy máu hoặc cần đạt mức tiểu cầu phù hợp trước thủ thuật.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát giảm tiểu cầu mạn tính trong một số bệnh lý huyết học theo chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Giảm nhu cầu truyền tiểu cầu trong một số tình huống lâm sàng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
\nThuốc không điều trị nguyên nhân của mọi trường hợp giảm tiểu cầu. Nếu giảm tiểu cầu do nhiễm trùng nặng, thuốc độc tủy, bệnh ác tính, suy tủy, thiếu vitamin, bệnh tự miễn hoặc nguyên nhân khác, bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân và điều trị nền phù hợp. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Giảm tiểu cầu ở người bệnh có bệnh gan mạn cần chuẩn bị cho thủ thuật xâm lấn, khi cần tăng tiểu cầu tạm thời để giảm nguy cơ chảy máu.
  • \n
  • Giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính ở người trưởng thành khi các phương pháp điều trị trước đó chưa đạt đáp ứng đầy đủ hoặc không phù hợp, tùy theo đánh giá chuyên khoa.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với avatrombopag hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi chưa xác định rõ nguyên nhân giảm tiểu cầu hoặc khi bác sĩ đánh giá nguy cơ huyết khối vượt trội lợi ích.
  • \n
  • Không tự dùng LuciAvat 20mg cho trẻ em, phụ nữ có thai hoặc phụ nữ cho con bú nếu chưa có chỉ định chuyên khoa.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciAvat 20mg phụ thuộc vào chỉ định, số lượng tiểu cầu ban đầu, mục tiêu điều trị, chức năng gan, nguy cơ huyết khối và đáp ứng của người bệnh. Người bệnh không tự điều chỉnh liều hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Trong giảm tiểu cầu liên quan bệnh gan mạn trước thủ thuật, bác sĩ thường chỉ định thuốc trong một đợt ngắn, bắt đầu trước ngày làm thủ thuật theo lịch cụ thể.
  • \n
  • Trong giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính, liều có thể được điều chỉnh theo số lượng tiểu cầu và đáp ứng điều trị. Mục tiêu thường là duy trì tiểu cầu ở mức đủ giảm nguy cơ chảy máu, không phải đưa tiểu cầu về mức quá cao.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền nếu không có hướng dẫn khác.
  • \n
  • Nên uống thuốc cùng thức ăn và vào cùng thời điểm mỗi ngày nếu dùng theo liệu trình nhiều ngày.
  • \n
  • Tuân thủ đúng số ngày dùng thuốc và lịch xét nghiệm tiểu cầu do bác sĩ chỉ định.
  • \n
  • Không tự ý dùng lại thuốc cho lần thủ thuật khác nếu chưa được bác sĩ đánh giá lại.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều LuciAvat 20mg, người bệnh nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn, đặc biệt khi thuốc đang được dùng theo lịch chuẩn bị thủ thuật. Không tự ý uống gấp đôi liều để bù. \n

Khi quá liều

\nDùng quá liều avatrombopag có thể làm tăng tiểu cầu quá mức và tăng nguy cơ huyết khối. Nếu nghi ngờ uống quá liều, cần liên hệ ngay cơ sở y tế. Người bệnh nên mang theo hộp thuốc hoặc toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Trên tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • \n
  • Toàn thân: mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, khó chịu.
  • \n
  • Trên huyết học: tăng tiểu cầu quá mức nếu đáp ứng mạnh hoặc dùng không đúng chỉ định.
  • \n
  • Huyết khối: có thể xảy ra huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch, bao gồm huyết khối tĩnh mạch cửa ở người có bệnh gan mạn hoặc các yếu tố nguy cơ.
  • \n
  • Dị ứng: phát ban, ngứa, nổi mề đay; hiếm khi phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Cần xét nghiệm số lượng tiểu cầu trước, trong và sau điều trị theo lịch bác sĩ chỉ định.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử huyết khối, bệnh tim mạch, rung nhĩ, bất động kéo dài, ung thư hoặc bệnh gan mạn nặng.
  • \n
  • Không dùng thuốc với mục tiêu đưa tiểu cầu vượt mức cần thiết vì có thể làm tăng nguy cơ huyết khối.
  • \n
  • Người bệnh chuẩn bị phẫu thuật hoặc thủ thuật cần thông báo đầy đủ các thuốc đang dùng, bao gồm thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu và thực phẩm chức năng.
  • \n
  • Không tự ý phối hợp LuciAvat 20mg với các thuốc tăng tiểu cầu khác nếu chưa có chỉ định.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nDữ liệu an toàn của avatrombopag trên phụ nữ có thai và cho con bú còn hạn chế. Phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc dự định mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. Chỉ sử dụng LuciAvat 20mg trong thai kỳ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n \nChưa rõ avatrombopag có bài tiết vào sữa mẹ ở mức có ý nghĩa lâm sàng hay không. Phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn điều trị khác phù hợp. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciAvat 20mg thường không ảnh hưởng trực tiếp mạnh đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh thấy chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc khó chịu sau khi dùng thuốc, nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi cơ thể ổn định. \n

Tương tác thuốc

\nAvatrombopag có thể liên quan đến chuyển hóa qua CYP2C9 và CYP3A, do đó một số thuốc có thể làm thay đổi nồng độ avatrombopag trong máu. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ. \n
    \n
  • Thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP2C9/CYP3A: có thể ảnh hưởng đến nồng độ avatrombopag, cần bác sĩ cân nhắc theo dõi hoặc điều chỉnh.
  • \n
  • Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu: cần đánh giá nguy cơ chảy máu và huyết khối trong bối cảnh số lượng tiểu cầu thay đổi.
  • \n
  • Thuốc điều trị bệnh gan, thuốc ung bướu, thuốc ức chế miễn dịch: cần thận trọng vì người bệnh thường có nhiều yếu tố nguy cơ đi kèm.
  • \n
  • Thực phẩm chức năng hoặc dược liệu ảnh hưởng đông máu: như ginkgo, tỏi liều cao, dầu cá liều cao có thể làm phức tạp đánh giá nguy cơ chảy máu.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản LuciAvat 20mg ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, thường không quá 30°C nếu không có yêu cầu đặc biệt khác.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc hoặc bao bì hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Kiểm tra số lượng tiểu cầu theo lịch bác sĩ chỉ định.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu chảy máu: chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím, tiểu máu, đi ngoài phân đen.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu huyết khối: đau ngực, khó thở, sưng đau chân, đau bụng dữ dội, đau đầu dữ dội, yếu liệt hoặc nói khó.
  • \n
  • Đánh giá chức năng gan và các yếu tố nguy cơ đi kèm ở người bệnh gan mạn.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này