

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciAnagre 0.5mg (Anagrelide) - Tăng tiểu cầu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Hoạt chất | Anagrelide |
| Hàm lượng | 0.5mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Anagrelide 0.5mg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Anagrelide là thuốc có tác dụng làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu thông qua ảnh hưởng chọn lọc lên dòng mẫu tiểu cầu. Thuốc không phải là thuốc chống đông trực tiếp và cũng không phải thuốc tiêu sợi huyết, nhưng khi làm giảm số lượng tiểu cầu quá cao, thuốc góp phần hạn chế nguy cơ biến chứng huyết khối ở người bệnh tăng tiểu cầu bệnh lý. \n
- Cơ chế chính của anagrelide là ức chế quá trình trưởng thành của mẫu tiểu cầu trong tủy xương. Mẫu tiểu cầu là tế bào tiền thân tạo ra tiểu cầu. Khi quá trình trưởng thành và phân mảnh của mẫu tiểu cầu bị ức chế, số lượng tiểu cầu được phóng thích vào máu sẽ giảm dần. Tác dụng này thường không xảy ra tức thì mà cần theo dõi qua nhiều lần xét nghiệm công thức máu để đánh giá đáp ứng. \n
- Anagrelide cũng có hoạt tính ức chế phosphodiesterase III ở một mức độ nhất định. Đặc tính này liên quan đến một số tác dụng không mong muốn trên tim mạch như đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, phù, đau đầu hoặc tụt huyết áp ở một số người bệnh nhạy cảm. Vì vậy, trước và trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể cần đánh giá tiền sử bệnh tim, đo huyết áp, nhịp tim và chỉ định thêm các thăm dò tim mạch khi cần. \n
- Mục tiêu điều trị bằng LuciAnagre 0.5mg không phải là làm tiểu cầu giảm càng thấp càng tốt, mà là đưa số lượng tiểu cầu về mức kiểm soát an toàn, phù hợp với nguy cơ của từng người bệnh. Việc giảm tiểu cầu quá mức có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, trong khi kiểm soát chưa đủ có thể vẫn còn nguy cơ huyết khối. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, anagrelide được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc được chuyển hóa mạnh qua gan, trong đó có sự tham gia của hệ enzym cytochrome P450, đặc biệt CYP1A2. Một số chất chuyển hóa của anagrelide có thể còn hoạt tính dược lý và góp phần vào tác dụng cũng như tác dụng không mong muốn của thuốc. \n
- Nồng độ thuốc trong máu có thể thay đổi tùy theo chức năng gan, tuổi, tình trạng bệnh kèm theo và thuốc dùng đồng thời. Các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP1A2 có thể làm thay đổi nồng độ anagrelide, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát tiểu cầu hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n
- Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu sau chuyển hóa. Ở người bệnh suy gan hoặc suy thận, bác sĩ cần cân nhắc lợi ích - nguy cơ, theo dõi chặt chẽ công thức máu, dấu hiệu chảy máu, huyết áp, nhịp tim và các biểu hiện bất thường trong quá trình dùng thuốc. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giúp làm giảm số lượng tiểu cầu ở người bệnh tăng tiểu cầu bệnh lý theo chỉ định của bác sĩ. \n
- Hỗ trợ kiểm soát nguy cơ biến chứng do tiểu cầu tăng cao, bao gồm nguy cơ huyết khối và rối loạn vi tuần hoàn ở nhóm bệnh nhân phù hợp. \n
- Góp phần duy trì số lượng tiểu cầu trong khoảng mục tiêu khi được dùng đúng liều và theo dõi định kỳ. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tăng tiểu cầu thiết yếu hoặc các rối loạn tăng sinh tủy có tăng tiểu cầu, khi người bệnh có nguy cơ biến chứng và cần điều trị hạ tiểu cầu. \n
- Người bệnh không phù hợp, không dung nạp hoặc cần lựa chọn điều trị khác theo đánh giá chuyên khoa. \n
- Các trường hợp tăng tiểu cầu bệnh lý cần kiểm soát lâu dài, có theo dõi công thức máu định kỳ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với anagrelide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Người bệnh có bệnh tim mạch nặng hoặc rối loạn nhịp đáng kể khi bác sĩ đánh giá nguy cơ vượt quá lợi ích. \n
- Suy gan mức độ trung bình đến nặng hoặc bệnh gan tiến triển, trừ khi có đánh giá chuyên khoa rất chặt chẽ. \n
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, trừ khi bác sĩ chuyên khoa quyết định lợi ích vượt trội nguy cơ và có biện pháp theo dõi phù hợp. \n
- Không dùng cho người bệnh có tình trạng chảy máu nặng chưa kiểm soát hoặc giảm tiểu cầu nặng. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều LuciAnagre 0.5mg phải được bác sĩ quyết định dựa trên số lượng tiểu cầu ban đầu, bệnh nền, khả năng dung nạp và đáp ứng sau điều trị. Người bệnh không tự ý điều chỉnh liều. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Liều khởi đầu thường được dùng ở mức thấp, sau đó điều chỉnh tăng dần theo đáp ứng tiểu cầu và khả năng dung nạp. \n
- Bác sĩ có thể chia liều thành 2 - 4 lần trong ngày tùy phác đồ, nhằm duy trì hiệu quả và giảm tác dụng phụ. \n
- Việc tăng liều cần thực hiện từ từ, dựa trên công thức máu và triệu chứng lâm sàng. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy khả năng dung nạp. \n
- Nên uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
- Không tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc nếu không có hướng dẫn của dược sĩ hoặc bác sĩ. \n
- Trong quá trình điều trị, cần xét nghiệm công thức máu định kỳ để bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra nếu còn cách xa thời điểm dùng liều tiếp theo. \n
- Nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi quá liều
\nDùng quá liều anagrelide có thể gây tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, chảy máu hoặc giảm tiểu cầu quá mức. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tim mạch: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, đau ngực, phù, tụt huyết áp hoặc tăng huyết áp. Hiếm hơn có thể gặp rối loạn nhịp hoặc suy tim ở người có nguy cơ. \n
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ. \n
- Tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, đầy bụng, chán ăn. \n
- Huyết học: giảm tiểu cầu quá mức, thiếu máu, chảy máu cam, bầm tím, xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu kéo dài. \n
- Gan thận: thay đổi men gan hoặc chỉ số chức năng thận ở một số người bệnh. \n
- Khác: phát ban, ngứa, khó thở, đau cơ, đau khớp. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần xét nghiệm công thức máu định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn khởi trị và khi chỉnh liều. \n
- Thận trọng ở người có bệnh tim mạch, rối loạn nhịp tim, suy tim, bệnh mạch vành hoặc tăng huyết áp chưa kiểm soát. \n
- Đánh giá chức năng gan, thận trước và trong quá trình điều trị. \n
- Thận trọng khi dùng đồng thời với aspirin, clopidogrel, thuốc chống đông hoặc thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ trước khi phẫu thuật, nhổ răng hoặc làm thủ thuật xâm lấn. \n
- Không tự ý ngừng thuốc vì số lượng tiểu cầu có thể tăng trở lại, làm tăng nguy cơ biến chứng. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nAnagrelide có thể gây nguy cơ cho thai nhi và không được khuyến cáo dùng trong thai kỳ, trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Phụ nữ có khả năng mang thai cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị. \n \nChưa rõ anagrelide có bài tiết qua sữa mẹ ở mức độ gây ảnh hưởng lâm sàng hay không. Do nguy cơ tác dụng bất lợi cho trẻ bú mẹ, phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng LuciAnagre 0.5mg. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciAnagre 0.5mg có thể gây chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, tụt huyết áp hoặc hồi hộp. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện công việc cần sự tỉnh táo cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông: aspirin, clopidogrel, warfarin, rivaroxaban, apixaban hoặc heparin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng anagrelide. \n
- Thuốc ảnh hưởng CYP1A2: một số thuốc có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ anagrelide, ảnh hưởng đến hiệu quả và độc tính. \n
- Thuốc tim mạch: cần thận trọng khi phối hợp với thuốc ảnh hưởng nhịp tim, huyết áp hoặc chức năng tim. \n
- NSAID: ibuprofen, naproxen, diclofenac và các thuốc chống viêm không steroid khác có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. \n
- Rượu bia: có thể làm tăng nguy cơ kích ứng tiêu hóa, chóng mặt và ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thuốc. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc có dấu hiệu bất thường. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Kiểm tra công thức máu, đặc biệt số lượng tiểu cầu, theo lịch hẹn của bác sĩ. \n
- Theo dõi huyết áp, nhịp tim, triệu chứng hồi hộp, đau ngực, khó thở hoặc phù. \n
- Đánh giá chức năng gan, thận định kỳ khi điều trị kéo dài. \n
- Theo dõi dấu hiệu chảy máu hoặc huyết khối như bầm tím bất thường, chảy máu cam kéo dài, đau/sưng một bên chân, đau ngực, khó thở đột ngột. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này