

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
LuciAlpe 150mg (Alpelisib) - Ung thư vú
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Alpelisib |
| Hàm lượng | 150mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Alpelisib 150mg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Alpelisib là thuốc ức chế chọn lọc isoform alpha của enzym PI3K. Đường truyền tín hiệu PI3K/AKT/mTOR đóng vai trò quan trọng trong điều hòa tăng trưởng tế bào, sống còn tế bào, chuyển hóa glucose và quá trình tăng sinh khối u. Khi gen PIK3CA bị đột biến hoạt hóa, đường truyền PI3K có thể bị kích hoạt quá mức, góp phần thúc đẩy sự phát triển và đề kháng điều trị của tế bào ung thư. \n
- Bằng cách ức chế PI3Kα, alpelisib làm giảm tín hiệu tăng sinh và sống còn của tế bào ung thư phụ thuộc vào đường truyền này. Trong ung thư vú thụ thể hormone dương tính, HER2 âm tính có đột biến PIK3CA, alpelisib thường được dùng phối hợp với liệu pháp nội tiết như fulvestrant theo phác đồ chuyên khoa nhằm tăng hiệu quả kiểm soát bệnh. \n
- Tác động lên PI3Kα cũng liên quan đến chuyển hóa insulin và glucose, vì vậy tăng đường huyết là một độc tính quan trọng của alpelisib. Người bệnh có tiền sử đái tháo đường, tiền đái tháo đường, béo phì hoặc rối loạn chuyển hóa cần được đánh giá kỹ trước điều trị và theo dõi đường huyết sát hơn trong thời gian dùng thuốc. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, alpelisib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng và nồng độ thuốc trong máu có thể chịu ảnh hưởng bởi thức ăn; do đó thuốc thường được khuyến cáo dùng cùng bữa ăn để tối ưu hấp thu và giảm kích ứng tiêu hóa. Thuốc phân bố vào mô, gắn kết protein huyết tương ở mức đáng kể và được chuyển hóa qua nhiều con đường enzym, trong đó có thủy phân hóa học/enzym và một phần qua hệ enzym chuyển hóa thuốc. \n
- Alpelisib được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần qua nước tiểu. Thời gian bán thải cho phép dùng thuốc theo chế độ một lần mỗi ngày trong nhiều phác đồ. Tuy nhiên, liều dùng cụ thể, điều chỉnh liều và thời gian điều trị phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên đáp ứng, độc tính và thể trạng người bệnh. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế chọn lọc PI3Kα, từ đó làm giảm tín hiệu tăng sinh của tế bào ung thư có liên quan đến đột biến PIK3CA. \n
- Hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh trong một số trường hợp ung thư vú tiến triển hoặc di căn có thụ thể hormone dương tính, HER2 âm tính, có đột biến PIK3CA. \n
- Được sử dụng trong phác đồ phối hợp với liệu pháp nội tiết hoặc thuốc khác theo chỉ định chuyên khoa. \n
- Góp phần cá thể hóa điều trị ung thư dựa trên xét nghiệm sinh học phân tử. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn, thụ thể hormone dương tính, HER2 âm tính, có đột biến PIK3CA, thường dùng phối hợp với fulvestrant sau khi bệnh tiến triển sau liệu pháp nội tiết. \n
- Các tình huống điều trị khác có cơ sở sinh học phân tử phù hợp, nếu được bác sĩ chuyên khoa ung bướu cân nhắc theo hướng dẫn điều trị hiện hành. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với alpelisib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Tiền sử phản ứng quá mẫn nặng với alpelisib, bao gồm phản vệ, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc phản ứng da nặng liên quan thuốc. \n
- Không dùng cho phụ nữ có thai, trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ trong tình huống đặc biệt. \n
- Không tự dùng thuốc khi chưa có chẩn đoán ung thư, xét nghiệm phù hợp và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng LuciAlpe 150mg phải tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngưng thuốc vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ độc tính. \nLiều dùng tham khảo
\nTrong một số phác đồ dùng alpelisib, liều thường gặp ở người lớn là 300mg/ngày, uống một lần mỗi ngày, thường tương đương 2 viên 150mg. Tuy nhiên, liều thực tế có thể khác tùy phác đồ, mức độ dung nạp, chức năng cơ quan, tương tác thuốc và các độc tính xuất hiện trong quá trình điều trị. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc cùng bữa ăn, vào cùng một thời điểm mỗi ngày nếu có thể. \n
- Nuốt nguyên viên với nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ. \n
- Nếu dùng phối hợp với fulvestrant hoặc thuốc nội tiết khác, cần tuân thủ đúng lịch dùng thuốc và lịch tiêm/khám theo hẹn. \n
- Trong quá trình dùng thuốc, người bệnh cần xét nghiệm đường huyết, HbA1c, chức năng gan thận và các chỉ số khác theo kế hoạch của bác sĩ. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều, hãy dùng theo hướng dẫn trong tờ hướng dẫn sử dụng hoặc theo chỉ định của bác sĩ. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
- Nếu nôn sau khi uống thuốc, không tự ý uống bù liều khác trong cùng ngày trừ khi bác sĩ hướng dẫn. \n
Khi quá liều
\nQuá liều alpelisib có thể làm tăng nguy cơ tăng đường huyết, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phát ban, mệt mỏi hoặc các rối loạn chuyển hóa khác. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần liên hệ ngay bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo vỏ thuốc/toa thuốc để được xử trí phù hợp. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tăng đường huyết: khát nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, nhìn mờ, sụt cân, buồn nôn. Đây là độc tính quan trọng cần theo dõi định kỳ. \n
- Phát ban và phản ứng da: nổi ban, ngứa, đỏ da; hiếm hơn có thể gặp phản ứng da nặng cần ngưng thuốc và điều trị cấp cứu. \n
- Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, viêm miệng, khô miệng. \n
- Toàn thân: mệt mỏi, sụt cân, phù, sốt. \n
- Xét nghiệm: tăng creatinin, rối loạn điện giải, tăng men gan, giảm bạch cầu/lympho hoặc thay đổi các chỉ số sinh hóa khác. \n
- Khác: viêm phổi không nhiễm trùng hoặc triệu chứng hô hấp bất thường hiếm gặp nhưng cần đánh giá ngay. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Kiểm tra đường huyết lúc đói và HbA1c trước khi dùng thuốc; theo dõi sát trong những tuần đầu và định kỳ sau đó. \n
- Thận trọng ở người đái tháo đường, tiền đái tháo đường, béo phì hoặc có hội chứng chuyển hóa. \n
- Đánh giá tiền sử dị ứng thuốc, phản ứng da nặng hoặc phản vệ trước khi điều trị. \n
- Theo dõi tiêu chảy và bù nước kịp thời để tránh mất nước, rối loạn điện giải. \n
- Thận trọng ở người suy gan, suy thận hoặc đang dùng nhiều thuốc có nguy cơ tương tác. \n
- Không dùng thuốc cho người không có chỉ định rõ ràng hoặc chưa được xét nghiệm đánh giá phù hợp. \n
- Người bệnh cần tái khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị và quyết định tiếp tục, tạm ngưng, giảm liều hoặc đổi phác đồ. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nAlpelisib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong một khoảng thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần được tư vấn biện pháp tránh thai phù hợp. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng alpelisib và trong thời gian sau điều trị theo hướng dẫn chuyên môn, do chưa loại trừ nguy cơ thuốc gây hại cho trẻ bú mẹ. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nLuciAlpe 150mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn hoặc rối loạn chuyển hóa ở một số người. Nếu xuất hiện triệu chứng ảnh hưởng sự tỉnh táo hoặc thể lực, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi tình trạng ổn định. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ảnh hưởng đường huyết: insulin, metformin, sulfonylurea, thuốc ức chế SGLT2 hoặc thuốc điều trị đái tháo đường khác có thể cần điều chỉnh khi alpelisib gây tăng đường huyết. \n
- Thuốc cảm ứng hoặc ức chế enzym/chất vận chuyển: một số thuốc chống co giật, kháng sinh, kháng nấm, thuốc điều trị HIV hoặc thuốc thảo dược có thể ảnh hưởng nồng độ alpelisib. \n
- Thuốc có độc tính gan hoặc tiêu hóa: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, cần được bác sĩ theo dõi. \n
- Liệu pháp ung thư phối hợp: alpelisib thường dùng cùng thuốc nội tiết hoặc thuốc khác; cần tuân thủ đúng phác đồ để hạn chế tương tác và độc tính cộng gộp. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì gốc, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc quá hạn, viên bị ẩm, biến màu, nứt vỡ hoặc có dấu hiệu bất thường. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Xét nghiệm đường huyết lúc đói, HbA1c trước và trong điều trị. \n
- Theo dõi triệu chứng tăng đường huyết: khát nhiều, tiểu nhiều, mệt, nhìn mờ. \n
- Theo dõi da niêm mạc để phát hiện sớm phát ban hoặc phản ứng da nặng. \n
- Đánh giá tiêu chảy, buồn nôn, nôn, sụt cân và tình trạng mất nước. \n
- Xét nghiệm chức năng gan thận, điện giải, công thức máu theo chỉ định. \n
- Đánh giá đáp ứng khối u bằng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm liên quan theo lịch chuyên khoa. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này