Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
LuciAbro 100mg (Abrocitinib) - Viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

LuciAbro 100mg (Abrocitinib) - Viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc da liễu
Hàm lượng100mg
Thương hiệuLucius
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Abrocitinib 100mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Abrocitinib là thuốc ức chế Janus kinase, ưu tiên tác động trên JAK1. Hệ JAK-STAT là một trong những con đường truyền tín hiệu quan trọng của nhiều cytokine tham gia vào đáp ứng miễn dịch và phản ứng viêm. Trong viêm da cơ địa, các cytokine như interleukin-4, interleukin-13, interleukin-31 và một số tín hiệu miễn dịch khác góp phần gây viêm da mạn tính, ngứa, rối loạn hàng rào bảo vệ da và tái phát tổn thương.
  • \n
  • Khi ức chế JAK1, abrocitinib làm giảm truyền tín hiệu của các cytokine liên quan đến phản ứng viêm type 2 và cảm giác ngứa. Nhờ đó, thuốc có thể giúp cải thiện tình trạng ngứa, đỏ da, dày da, rỉ dịch hoặc tổn thương viêm trong viêm da cơ địa ở những bệnh nhân phù hợp. Tác dụng của thuốc không chỉ đơn thuần là giảm triệu chứng tại chỗ mà can thiệp vào cơ chế viêm toàn thân, vì vậy cần được sử dụng thận trọng như một thuốc điều hòa miễn dịch.
  • \n
  • Do tác động lên miễn dịch, abrocitinib có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, bao gồm nhiễm khuẩn hô hấp, herpes, zona, nhiễm khuẩn cơ hội hoặc tái hoạt lao/viêm gan ở người có nguy cơ. Ngoài ra, nhóm thuốc ức chế JAK nói chung có liên quan đến một số cảnh báo quan trọng như huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, biến cố tim mạch nặng, thay đổi công thức máu, tăng lipid máu và nguy cơ ác tính ở một số nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, abrocitinib được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ trong máu tương đối nhanh. Thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn; tuy nhiên, dùng cùng bữa ăn có thể giúp giảm khó chịu đường tiêu hóa ở một số người bệnh.
  • \n
  • Abrocitinib được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua các enzym chuyển hóa thuốc, trong đó có sự tham gia của các isoenzym CYP. Các chất chuyển hóa có thể còn hoạt tính ở mức độ nhất định. Thuốc và chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và phân. Ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan, nồng độ thuốc có thể thay đổi, do đó bác sĩ cần cân nhắc liều dùng hoặc lựa chọn điều trị phù hợp.
  • \n
  • Do khả năng tương tác với các thuốc ảnh hưởng enzym chuyển hóa, cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thuốc chống nấm, kháng sinh, thuốc chống co giật, thuốc kháng virus, thuốc ức chế miễn dịch, thảo dược và thực phẩm bổ sung.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Giúp giảm phản ứng viêm liên quan đến viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện triệu chứng ngứa dai dẳng, đỏ da, dày da, khô da, rỉ dịch hoặc tổn thương da mạn tính trong viêm da cơ địa.
  • \n
  • Giúp kiểm soát bệnh ở bệnh nhân cần điều trị toàn thân khi điều trị tại chỗ không đủ hiệu quả hoặc không phù hợp.
  • \n
  • Có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp với các biện pháp chăm sóc da, dưỡng ẩm và điều trị tại chỗ theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLuciAbro 100mg có thể được chỉ định trong điều trị viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng ở người bệnh phù hợp, đặc biệt khi cần điều trị toàn thân và khi các biện pháp điều trị tại chỗ không kiểm soát tốt triệu chứng hoặc không thể sử dụng. \n \nViệc chỉ định abrocitinib phải dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên khoa da liễu hoặc bác sĩ có kinh nghiệm với thuốc điều hòa miễn dịch. Người bệnh cần được cân nhắc lợi ích - nguy cơ, đặc biệt nếu có tiền sử nhiễm khuẩn tái diễn, lao, viêm gan virus, bệnh tim mạch, huyết khối, ung thư, rối loạn huyết học, suy gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch khác. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với abrocitinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn nặng đang hoạt động, bao gồm lao hoạt động hoặc nhiễm khuẩn toàn thân chưa được kiểm soát.
  • \n
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và có hướng dẫn cụ thể.
  • \n
  • Bệnh nhân có bất thường huyết học nặng chưa được đánh giá, ví dụ giảm bạch cầu trung tính, giảm lympho bào, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu đáng kể.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với các thuốc ức chế miễn dịch mạnh hoặc thuốc sinh học điều trị viêm da cơ địa nếu chưa có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng LuciAbro 100mg phải do bác sĩ quyết định dựa trên tuổi, mức độ bệnh, đáp ứng điều trị, chức năng thận gan, nguy cơ nhiễm khuẩn, nguy cơ tim mạch - huyết khối và các thuốc đang dùng kèm. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Liều thường dùng có thể là 100mg hoặc 200mg uống 1 lần mỗi ngày tùy đối tượng và đánh giá lâm sàng.
  • \n
  • LuciAbro 100mg có thể được dùng như liều khởi đầu ở một số bệnh nhân hoặc liều duy trì/giảm liều ở người có nguy cơ tác dụng phụ cao.
  • \n
  • Bác sĩ có thể điều chỉnh liều, tạm ngưng hoặc ngừng thuốc nếu xuất hiện bất thường xét nghiệm máu, nhiễm khuẩn nặng, biến cố huyết khối, tăng men gan đáng kể hoặc không đạt đáp ứng điều trị.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu buồn nôn hoặc khó chịu dạ dày, có thể dùng cùng bữa ăn.
  • \n
  • Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều, giảm liều, ngưng thuốc hoặc phối hợp thêm thuốc ức chế miễn dịch khác khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra trong thời gian còn xa liều kế tiếp, uống ngay liều đã quên.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nTrong trường hợp uống quá liều LuciAbro 100mg, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi. Mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác hoạt chất và hàm lượng đã dùng. \n \nTriệu chứng quá liều có thể không đặc hiệu, nhưng cần theo dõi nguy cơ buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, nhiễm khuẩn, bất thường huyết học hoặc các biểu hiện khác tùy tình trạng người bệnh. Không tự xử trí bằng cách dùng thêm thuốc khác khi chưa có chỉ định. \n

Tác dụng không mong muốn

\nLuciAbro 100mg có thể gây tác dụng không mong muốn. Không phải tất cả người bệnh đều gặp tác dụng phụ, nhưng cần nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường để xử trí kịp thời. \n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.
  • \n
  • Mụn trứng cá, viêm nang lông, phát ban hoặc thay đổi tình trạng da.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm họng, viêm mũi.
  • \n
  • Herpes môi, herpes da hoặc zona ở người có nguy cơ.
  • \n
  • Tăng cholesterol, triglycerid hoặc thay đổi một số chỉ số xét nghiệm máu.
  • \n
\n

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo bác sĩ ngay

\n
    \n
  • Sốt cao, rét run, ho kéo dài, khó thở, đau ngực hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn nặng.
  • \n
  • Phát ban phỏng nước, đau rát theo dải thần kinh gợi ý zona.
  • \n
  • Đau, sưng, nóng đỏ một bên chân; khó thở đột ngột; đau ngực; ho ra máu - có thể liên quan huyết khối.
  • \n
  • Đau ngực, yếu liệt đột ngột, méo miệng, nói khó, mất thị lực thoáng qua - cần cấp cứu.
  • \n
  • Bầm tím, chảy máu bất thường, mệt nhiều, da xanh, nhiễm khuẩn tái diễn - có thể liên quan rối loạn huyết học.
  • \n
  • Vàng da, nước tiểu sậm màu, đau hạ sườn phải, buồn nôn kéo dài - cần kiểm tra chức năng gan.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Cần sàng lọc lao, viêm gan B, viêm gan C và các nhiễm khuẩn mạn tính khi có nguy cơ trước khi dùng thuốc.
  • \n
  • Không bắt đầu điều trị nếu đang có nhiễm khuẩn nặng chưa kiểm soát.
  • \n
  • Thận trọng ở người cao tuổi, người có bệnh tim mạch, tiền sử huyết khối, hút thuốc lá, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc ung thư trước đó.
  • \n
  • Cần xét nghiệm công thức máu, men gan, chức năng thận và lipid máu trước và trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Tránh tiêm vaccine sống trong thời gian dùng thuốc và trong khoảng thời gian phù hợp trước/sau điều trị theo hướng dẫn bác sĩ.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với thuốc ức chế JAK khác, thuốc sinh học ức chế miễn dịch hoặc thuốc ức chế miễn dịch mạnh nếu chưa được bác sĩ chỉ định.
  • \n
  • Người bệnh cần duy trì chăm sóc da nền: dưỡng ẩm, tránh yếu tố kích phát, điều trị nhiễm khuẩn da nếu có và tuân thủ hướng dẫn điều trị tại chỗ.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: Không khuyến cáo sử dụng LuciAbro 100mg trong thai kỳ do thuốc có tác động lên miễn dịch và chưa đủ dữ liệu an toàn cho thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn bác sĩ. \n \nPhụ nữ cho con bú: Chưa xác định đầy đủ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc, trừ khi bác sĩ có chỉ định và đánh giá lợi ích - nguy cơ cụ thể. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nLuciAbro 100mg thường không gây ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, khó chịu hoặc bất kỳ triệu chứng nào làm giảm khả năng tập trung, nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc ức chế miễn dịch khác: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và độc tính miễn dịch.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng enzym CYP: một số thuốc chống nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc kháng virus, thuốc chống co giật hoặc rifampicin có thể làm thay đổi nồng độ abrocitinib.
  • \n
  • Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu: cần thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối, đặc biệt nếu có bệnh nền tim mạch.
  • \n
  • Vaccine sống: nên tránh trong thời gian điều trị do nguy cơ nhiễm trùng từ vaccine ở người đang bị ức chế miễn dịch.
  • \n
  • Rượu bia và thuốc gây độc gan: có thể làm tăng gánh nặng cho gan, cần hạn chế và theo dõi men gan khi cần.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản LuciAbro 100mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn ghi trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc, nứt vỡ hoặc bao bì không còn nguyên vẹn.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá mức độ ngứa, tổn thương da, giấc ngủ và chất lượng cuộc sống.
  • \n
  • Xét nghiệm công thức máu để phát hiện giảm bạch cầu, giảm lympho, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.
  • \n
  • Theo dõi men gan, chức năng thận và lipid máu.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu nhiễm khuẩn, đặc biệt lao, zona, herpes, nhiễm khuẩn hô hấp hoặc nhiễm khuẩn da.
  • \n
  • Đánh giá nguy cơ huyết khối, biến cố tim mạch, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ nền.
  • \n
  • Xem xét ngừng hoặc đổi thuốc nếu không đạt đáp ứng sau thời gian điều trị phù hợp hoặc xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này