Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Locatop 0,1% (Desonide) 30g - Trị chàm, Viêm da cơ địa
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Locatop 0,1% (Desonide) 30g - Trị chàm, Viêm da cơ địa

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc da liễu

Mô tả sản phẩm

Thuốc bôi Locatop 0,1% (Desonide) 30 g: hướng dẫn sử dụng an toàn và hiệu quả

\n

Thuốc bôi ngoài da Corticosteroid nhẹ Chống viêm – chống ngứa

\n \n
\n \nCảnh báo: Locatop 0,1% là thuốc kê đơn chứa corticosteroid dùng ngoài da. Chỉ sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Không tự ý bôi kéo dài, bôi diện rộng hoặc bôi vùng da nhạy cảm khi chưa được đánh giá phù hợp. \n \n
\n

Locatop 0,1% là thuốc gì?

\nLocatop 0,1% là kem bôi ngoài da chứa hoạt chất desonide với nồng độ 0,1%. Desonide thuộc nhóm corticosteroid dùng tại chỗ có mức độ tác dụng nhẹ, thường được lựa chọn trong các tình trạng viêm da có đáp ứng với corticosteroid, đặc biệt khi cần cân nhắc an toàn ở vùng da mỏng như mặt, cổ, nếp gấp (tuy vẫn phải thận trọng và theo chỉ định). \n \nMục tiêu điều trị của Locatop 0,1% là giảm viêm, giảm đỏ, giảm ngứa và hạn chế tổn thương gãi, từ đó giúp cải thiện triệu chứng, phục hồi hàng rào da và nâng cao chất lượng sinh hoạt. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Desonide 0,1% (tương đương 1 mg desonide trong 1 g kem, tùy theo quy ước nhà sản xuất).
  • \n
\n

Vai trò của thành phần

\nDesonide là corticosteroid bôi ngoài da có tác dụng chống viêm. Khi bôi lên vùng da tổn thương, desonide giúp: \n
    \n
  • Giảm phản ứng viêm tại chỗ (đỏ, sưng, nóng, đau rát).
  • \n
  • Giảm ngứa, giảm cảm giác khó chịu và giảm hành vi gãi.
  • \n
  • Giảm rỉ dịch và hạn chế lan rộng tổn thương trong các đợt bùng phát.
  • \n
\nLocatop 0,1% không phải là thuốc kháng sinh và không có tác dụng điều trị nguyên nhân nhiễm khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng. Trong trường hợp có nhiễm trùng da kèm theo, bác sĩ có thể chỉ định phối hợp điều trị phù hợp. \n

Công dụng

\nLocatop 0,1% hỗ trợ kiểm soát các biểu hiện tại chỗ của viêm da, bao gồm: \n
    \n
  • Giảm đỏ da, sưng nề, rát da do phản ứng viêm.
  • \n
  • Giảm ngứa, giảm khó chịu, giúp hạn chế gãi gây trợt xước và bội nhiễm.
  • \n
  • Giảm dày da, lichen hóa (da dày do gãi lâu ngày) trong một số tình trạng mạn tính, nếu được dùng đúng cách.
  • \n
  • Hỗ trợ làm dịu đợt bùng phát của các bệnh viêm da đáp ứng với corticosteroid.
  • \n
\n

Chỉ định

\nLocatop 0,1% có thể được bác sĩ chỉ định trong các tình trạng viêm da đáp ứng với corticosteroid, thường gặp như: \n
    \n
  • Viêm da cơ địa (đợt bùng phát có viêm, ngứa).
  • \n
  • Viêm da tiếp xúc (kích ứng hoặc dị ứng) khi đã loại bỏ được tác nhân.
  • \n
  • Chàm (eczema) thể cấp hoặc mạn tính có viêm – ngứa.
  • \n
  • Viêm da tiết bã ở một số vị trí, theo đánh giá lâm sàng.
  • \n
  • Một số bệnh viêm da khác có chỉ định corticosteroid nhẹ theo hướng dẫn chuyên khoa.
  • \n
\n

Lưu ý: Chỉ định cụ thể phụ thuộc chẩn đoán của bác sĩ. Trường hợp tổn thương da có mủ, đau tăng, nóng đỏ lan nhanh, sốt, hoặc nghi ngờ nhiễm nấm, người bệnh cần khám để xác định nguyên nhân trước khi bôi corticosteroid.

\n \n

Chống chỉ định

\nKhông dùng Locatop 0,1% trong các trường hợp sau (trừ khi bác sĩ có chỉ định đặc biệt): \n
    \n
  • Quá mẫn với desonide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Nhiễm trùng da do vi rút không được kiểm soát (ví dụ: herpes simplex, thủy đậu) tại vùng định bôi.
  • \n
  • Nhiễm nấm da, nhiễm ký sinh trùng da hoặc nhiễm khuẩn da chưa được điều trị thích hợp.
  • \n
  • Trứng cá đỏ, viêm da quanh miệng, trứng cá thông thường (corticosteroid có thể làm nặng hoặc gây bùng phát).
  • \n
  • Vết loét da, vết thương hở rộng, bỏng nặng tại vùng dự kiến bôi.
  • \n
\n

Dược lực học

\nDesonide là corticosteroid bôi tại chỗ có mức độ tác dụng nhẹ. Dược lực học của desonide được thể hiện thông qua các cơ chế chính: \n
    \n
  • Chống viêm: Desonide gắn vào thụ thể glucocorticoid trong tế bào, điều hòa biểu hiện gen và làm giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, leukotriene, cytokine. Nhờ đó, giảm đỏ, giảm sưng và giảm rỉ dịch.
  • \n
  • Chống ngứa: Khi viêm giảm, các yếu tố kích thích ngứa tại chỗ giảm theo, giúp bệnh nhân bớt gãi. Việc giảm gãi có ý nghĩa quan trọng vì gãi kéo dài làm tổn thương hàng rào da, tăng nguy cơ bội nhiễm và làm bệnh dai dẳng.
  • \n
  • Co mạch tại chỗ: Corticosteroid có thể gây co mạch, góp phần giảm đỏ và giảm phù nề. Đây là một trong các dấu hiệu phản ánh mức độ tác dụng của corticosteroid bôi.
  • \n
  • Ức chế phản ứng miễn dịch tại da: Desonide làm giảm hoạt động quá mức của phản ứng miễn dịch tại vị trí tổn thương, hữu ích trong các tình trạng viêm da do cơ chế miễn dịch. Tuy nhiên, chính đặc điểm này cũng làm tăng nguy cơ che lấp nhiễm trùng hoặc làm nặng nhiễm trùng nếu sử dụng không đúng chỉ định.
  • \n
\nMặc dù desonide là corticosteroid nhẹ, nguy cơ tác dụng không mong muốn vẫn có thể xảy ra nếu bôi quá nhiều, bôi kéo dài, băng kín, bôi trên diện rộng hoặc bôi ở trẻ em. Vì vậy, nguyên tắc sử dụng là liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng, sau đó giảm dần và chuyển sang dưỡng ẩm và bảo vệ hàng rào da phù hợp. \n

Dược động học

\nDược động học của desonide bôi ngoài da phụ thuộc đáng kể vào tình trạng da, vị trí bôi và cách sử dụng: \n
    \n
  • Hấp thu qua da: Desonide có thể hấp thu qua lớp sừng vào thượng bì và trung bì. Mức hấp thu tăng lên khi: \n
      \n
    • Da bị viêm, trợt, mỏng hoặc hàng rào da tổn thương.
    • \n
    • Bôi trên vùng da mỏng (mặt, mí mắt, nếp gấp, bìu) so với vùng da dày (lòng bàn tay, lòng bàn chân).
    • \n
    • Bôi diện rộng, bôi nhiều lần trong ngày, bôi kéo dài.
    • \n
    • Băng kín vì làm tăng độ ẩm và nhiệt, tăng thấm thuốc.
    • \n
    \n
  • \n
  • Phân bố tại chỗ: Thuốc phát huy tác dụng chủ yếu tại vùng da được bôi. Một phần nhỏ có thể đi vào tuần hoàn, đặc biệt trong các điều kiện làm tăng hấp thu.
  • \n
  • Chuyển hóa: Phần thuốc hấp thu toàn thân sẽ được chuyển hóa chủ yếu tại gan theo các con đường chuyển hóa corticosteroid.
  • \n
  • Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu và một phần qua mật.
  • \n
  • Ý nghĩa lâm sàng: Nếu hấp thu toàn thân đáng kể, corticosteroid bôi có thể gây ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận, đặc biệt ở trẻ em. Vì vậy cần tuân thủ chỉ định và theo dõi nếu phải dùng kéo dài.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Đậy kín nắp sau khi dùng, không để kem nhiễm bẩn.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi đã quá hạn hoặc kem đổi màu, tách lớp bất thường.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
\n \nNguyên tắc quan trọng: Bôi một lớp mỏng, vừa đủ phủ vùng tổn thương; không bôi dày. Dùng trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát đợt bùng phát, sau đó giảm dần và duy trì bằng dưỡng ẩm theo hướng dẫn. \n \n
\n

Cách bôi đúng

\n
    \n
  • Rửa tay sạch trước khi bôi.
  • \n
  • Làm sạch nhẹ nhàng vùng da tổn thương, lau khô.
  • \n
  • Bôi một lớp mỏng Locatop 0,1% lên vùng da cần điều trị, xoa nhẹ cho thấm.
  • \n
  • Rửa tay sau khi bôi (trừ khi vùng cần điều trị là bàn tay).
  • \n
  • Tránh để thuốc dính vào mắt, miệng, niêm mạc. Nếu dính, rửa ngay bằng nước sạch.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo

\nLiều dùng cụ thể do bác sĩ quyết định tùy mức độ tổn thương và vị trí bôi. Tham khảo chung thường là: \n
    \n
  • Bôi 1 đến 2 lần mỗi ngày lên vùng tổn thương.
  • \n
  • Khi triệu chứng cải thiện, có thể giảm tần suất bôi hoặc ngừng theo hướng dẫn để hạn chế tác dụng phụ.
  • \n
\n

Lưu ý theo vùng da và đối tượng

\n
    \n
  • Vùng mặt, cổ, nếp gấp: dễ hấp thu và dễ gây teo da; chỉ bôi khi có chỉ định, thường dùng ngắn ngày và theo dõi sát.
  • \n
  • Trẻ em: da mỏng và tỷ lệ diện tích da so với cân nặng cao nên nguy cơ hấp thu toàn thân cao hơn; không tự ý dùng kéo dài.
  • \n
  • Băng kín: không tự băng kín vùng bôi thuốc vì làm tăng hấp thu; chỉ thực hiện nếu bác sĩ yêu cầu.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nTác dụng phụ của corticosteroid bôi phụ thuộc liều, thời gian dùng, vị trí bôi và việc băng kín. Một số phản ứng có thể gặp: \n
    \n
  • Tại chỗ: rát da, châm chích, khô da, kích ứng, viêm nang lông, trứng cá do corticosteroid, giảm sắc tố hoặc tăng sắc tố tại chỗ.
  • \n
  • Teo da: da mỏng, giãn mạch, rạn da, dễ bầm, đặc biệt khi bôi kéo dài ở vùng mặt và nếp gấp.
  • \n
  • Nhiễm trùng thứ phát: do ức chế miễn dịch tại chỗ, có thể làm nặng nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm nếu dùng sai.
  • \n
  • Ảnh hưởng toàn thân (hiếm, nhưng có thể xảy ra): ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận, đặc biệt khi bôi diện rộng, bôi kéo dài, băng kín hoặc dùng ở trẻ em.
  • \n
  • Tác dụng phụ ở mắt: nếu bôi gần mắt hoặc thuốc dính vào mắt kéo dài có thể tăng nguy cơ các vấn đề như tăng nhãn áp; cần tránh và thận trọng.
  • \n
\nNếu xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng tại chỗ (đau tăng, mủ, sưng nóng đỏ lan rộng), hoặc kích ứng nặng, người bệnh cần ngừng bôi và đi khám. \n

Tương tác và lưu ý phối hợp

\nLocatop 0,1% chủ yếu tác dụng tại chỗ nên tương tác toàn thân thường ít gặp. Tuy nhiên cần lưu ý: \n
    \n
  • Không phối hợp tùy tiện với nhiều corticosteroid bôi khác trên cùng vùng da vì tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
  • Nếu cần phối hợp thuốc bôi kháng sinh hoặc thuốc bôi kháng nấm, nên dùng theo hướng dẫn bác sĩ về thứ tự bôi và thời gian điều trị.
  • \n
  • Tránh bôi đồng thời với các sản phẩm có tính kích ứng mạnh (tẩy da chết hóa học, retinoid, cồn nồng độ cao) trên vùng da đang viêm nếu chưa được tư vấn, vì có thể làm kích ứng tăng.
  • \n
\n

Thận trọng đặc biệt

\n
\n \nPhụ nữ có thai: Corticosteroid bôi có thể được cân nhắc khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Tuy nhiên, cần tránh bôi diện rộng, tránh bôi kéo dài và tránh băng kín. Nếu đang mang thai hoặc dự định mang thai, hãy báo cho bác sĩ trước khi dùng. \n \nPhụ nữ cho con bú: Hạn chế bôi vùng ngực; không để trẻ tiếp xúc trực tiếp với vùng da vừa bôi thuốc. Nếu cần bôi vùng ngực, phải làm sạch kỹ trước khi cho trẻ bú theo hướng dẫn bác sĩ. \n \n
\n
    \n
  • Người có bệnh da mạn tính: cần kế hoạch kiểm soát dài hạn (dưỡng ẩm, tránh tác nhân, điều trị bùng phát). Lạm dụng corticosteroid bôi làm tăng nguy cơ lệ thuộc thuốc và biến chứng tại da.
  • \n
  • Nhiễm trùng da: nếu nghi ngờ nhiễm nấm, nhiễm khuẩn hoặc nhiễm vi rút, không tự bôi corticosteroid. Cần khám và điều trị nguyên nhân.
  • \n
  • Vùng da nhạy cảm: mí mắt, quanh mắt, cơ quan sinh dục và nếp gấp cần thận trọng, chỉ dùng theo chỉ định.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên bôi một lần, bôi ngay khi nhớ ra.
  • \n
  • Nếu gần thời điểm bôi lần tiếp theo, bỏ qua lần đã quên và bôi như lịch bình thường.
  • \n
  • Không bôi gấp đôi lượng thuốc để bù.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều thường xảy ra do bôi quá nhiều, bôi kéo dài, bôi diện rộng hoặc băng kín. Khi nghi ngờ quá liều: \n
    \n
  • Ngừng hoặc giảm tần suất bôi theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Đi khám nếu có dấu hiệu teo da rõ, rạn da, nhiễm trùng thứ phát hoặc các dấu hiệu gợi ý ảnh hưởng toàn thân.
  • \n
  • Không ngừng đột ngột trong trường hợp đang bôi kéo dài trên diện rộng; bác sĩ có thể hướng dẫn giảm dần để tránh bùng phát triệu chứng.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này