

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Lipofundin 20% 250ml - Cung cấp nguồn acid béo thiết yếu và năng lượng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
Mô tả sản phẩm
Thuốc Lipofundin MCT/LCT 20% là gì?
\nLipofundin MCT/LCT 20% là thuốc kê đơn dạng nhũ tương dầu trong nước dùng để tiêm truyền tĩnh mạch, được sử dụng trong dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (dinh dưỡng tĩnh mạch). Thuốc chứa hỗn hợp dầu đậu tương tinh luyện và triglycerid chuỗi trung bình (MCT), cung cấp nguồn acid béo thiết yếu và năng lượng cho người bệnh không thể ăn uống qua đường miệng hoặc không hấp thu đủ qua đường tiêu hóa. \n \nThuốc chỉ được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch, tuyệt đối không tiêm bắp hoặc tiêm trực tiếp không pha loãng. Việc chỉ định, tính liều và theo dõi cần do bác sĩ có kinh nghiệm về dinh dưỡng tĩnh mạch thực hiện. \nThành phần của Lipofundin MCT/LCT 20%
\n-
\n
- Dầu đậu tương tinh luyện: 10,0 g \n
- Các triglycerid chuỗi trung bình (MCT): 10,0 g \n
- Năng lượng: khoảng 8095 kJ/l (tương đương 1935 kcal/l) \n
- Thẩm thấu lý thuyết: khoảng 380 mOsm/l \n
- Độ acid hoặc kiềm (titration to pH 7,4): < 0,5 mmol/l \n
- pH: khoảng 6,5 – 8,5 \n
- Các tá dược khác: glycerol, lecithin trứng, natri oleat, alpha-tocopherol (vitamin E), nước cất pha tiêm… \n
-
\n
- Dầu đậu tương: 25 g \n
- Triglycerid chuỗi trung bình: 25 g \n
- Tổng lipid: 50 g (tương đương khoảng 500 kcal từ lipid) \n
Dược lực học
\nCung cấp năng lượng và acid béo thiết yếu
\nLipofundin MCT/LCT 20% chứa hỗn hợp triglycerid chuỗi dài từ dầu đậu tương và triglycerid chuỗi trung bình (MCT). Sự kết hợp này giúp: \n-
\n
- Cung cấp acid béo thiết yếu (linoleic acid, alpha-linolenic acid) từ dầu đậu tương – rất quan trọng cho cấu trúc màng tế bào, tổng hợp eicosanoid và chức năng miễn dịch. \n
- Đem lại nguồn năng lượng đậm đặc (9 kcal/g chất béo), giúp tăng năng lượng khẩu phần cho người bệnh cần dinh dưỡng cao trong khi hạn chế lượng dịch truyền. \n
Ưu điểm của triglycerid chuỗi trung bình (MCT)
\nMCT có độ dài chuỗi carbon từ C8–C12, có những đặc điểm dược lực học thuận lợi: \n-
\n
- Dễ thủy phân bởi lipase và hấp thu nhanh hơn triglycerid chuỗi dài. \n
- Ít phụ thuộc hệ thống vận chuyển chylomicron của bạch mạch, một phần có thể đi thẳng vào tuần hoàn cửa, phù hợp với bệnh nhân có rối loạn hấp thu mỡ qua đường tiêu hóa (trong bối cảnh nuôi dưỡng đường ruột kém, phải nuôi dưỡng tĩnh mạch). \n
- Được oxy hóa nhanh ở gan, cung cấp năng lượng tức thời và giảm tích trữ mỡ. \n
Tác động trên các hệ cơ quan
\n-
\n
- Hệ chuyển hóa: cung cấp năng lượng giúp hạn chế phân giải protein cơ, hỗ trợ duy trì khối nạc, đặc biệt ở bệnh nhân nặng, sau phẫu thuật, bỏng, nhiễm trùng nặng. \n
- Gan: nếu dùng đúng liều, Lipofundin giúp cung cấp năng lượng mà không làm tăng gánh nặng glucose cho gan. Tuy nhiên, dùng quá nhanh hoặc quá liều kéo dài có thể gây tích tụ mỡ gan. \n
- Hệ miễn dịch: acid béo thiết yếu từ dầu đậu tương tham gia tổng hợp prostaglandin, leukotrien – các chất điều hòa đáp ứng viêm và miễn dịch. \n
Dược động học
\nSau khi truyền tĩnh mạch, nhũ tương lipid phân bố và được chuyển hóa tương tự như chylomicron nội sinh được tạo thành sau bữa ăn giàu chất béo. \nPhân bố
\n-
\n
- Các tiểu phân nhũ tương có kích thước gần giống chylomicron, được phân bố trong huyết tương và dần được lipoprotein lipase tại nội mô mao mạch phân giải. \n
- Các acid béo tự do được giải phóng nhanh chóng và gắn với albumin, sau đó được vận chuyển tới các mô sử dụng năng lượng (cơ vân, cơ tim, gan). \n
Chuyển hóa
\n-
\n
- Trong cơ, acid béo được beta-oxy hóa trong ty thể để sinh năng lượng (ATP). \n
- Tại gan, ngoài beta-oxy hóa, một phần acid béo được ester hóa trở lại thành triglycerid để dự trữ hoặc đóng gói thành VLDL. \n
- MCT thường được chuyển hóa nhanh hơn LCT, tạo năng lượng nhanh và ít tích trữ. \n
Thải trừ
\n-
\n
- Acid béo sau khi oxy hóa được chuyển thành CO₂ và nước, thải qua phổi và thận. \n
- Glycerol phần lớn được chuyển hóa thành glucose hoặc CO₂ và nước. \n
Chỉ định của Lipofundin MCT/LCT 20%
\nLipofundin MCT/LCT 20% được chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa ở bệnh nhân không thể ăn uống qua đường miệng hoặc đường ruột trong thời gian dài (phẫu thuật tiêu hóa lớn, tắc ruột, viêm tụy cấp nặng, viêm ruột nặng, hôn mê kéo dài…) \n
- Bệnh nhân không hấp thu đủ năng lượng qua đường tiêu hóa dù đã được hỗ trợ, cần bổ sung năng lượng qua đường tĩnh mạch. \n
- Bệnh nhân cần nguồn năng lượng đậm đặc khi phải hạn chế lượng dịch đưa vào (suy tim, suy hô hấp nặng, phù phổi…). \n
- Bổ sung acid béo thiết yếu khi có nguy cơ hoặc dấu hiệu thiếu chất béo thiết yếu. \n
Chống chỉ định
\nLipofundin MCT/LCT 20% chống chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc (dầu đậu tương, protein trứng, glycerol, lecithin trứng…) hoặc dị ứng với protein đậu nành, đậu phộng (có thể dị ứng chéo). \n
- Tăng lipid máu nặng (triglycerid rất cao) không kiểm soát được. \n
- Sốc cấp cứu chưa được ổn định huyết động. \n
- Suy gan nặng, hôn mê gan, rối loạn chuyển hóa lipid nặng. \n
- Rối loạn đông máu nặng, tăng lipid máu do di truyền (như tăng chylomicron bẩm sinh). \n
- Trẻ sơ sinh cực non hoặc bệnh nhân mà bác sĩ đánh giá không phù hợp dùng nhũ tương lipid. \n
Liều dùng và cách dùng Lipofundin MCT/LCT 20%
\nLưu ý quan trọng: Liều cụ thể và cách dùng phải do bác sĩ quyết định dựa trên tuổi, cân nặng, tình trạng bệnh, nhu cầu năng lượng và khả năng chuyển hóa lipid của bệnh nhân. Nội dung dưới đây chỉ mang tính tham khảo chung. \nCách dùng
\n-
\n
- Thuốc dùng truyền tĩnh mạch dưới dạng nhỏ giọt, thường qua tĩnh mạch trung tâm trong dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần. Một số trường hợp có thể truyền qua tĩnh mạch ngoại biên nếu nồng độ thẩm thấu cho phép và thời gian ngắn. \n
- Lắc nhẹ chai trước khi dùng. Chỉ sử dụng khi nhũ tương đồng nhất, trắng sữa, không tách lớp, không có hạt hoặc cục vón. \n
- Không trộn thuốc trực tiếp với các thuốc tiêm truyền khác nếu chưa có bằng chứng tương hợp. Thường Lipofundin được truyền riêng hoặc trong túi dinh dưỡng 3 trong 1 bào chế sẵn. \n
- Chỉ dùng 1 lần. Phần thuốc dư phải bỏ đi, không được lưu trữ lại. \n
Liều dùng tham khảo
\n-
\n
- Người lớn:
\n
-
\n
- Liều thường dùng: khoảng 0,7 – 1,5 g lipid/kg cân nặng/ngày, tương đương 3,5 – 7,5 ml/kg/ngày Lipofundin 20%. \n
- Liều tối đa: có thể tới 2,0 g lipid/kg/ngày trong một số trường hợp, nhưng cần theo dõi chặt chẽ triglycerid huyết tương. \n
- Tốc độ truyền: không quá 0,15 g lipid/kg/giờ (tương đương khoảng 0,75 ml/kg/giờ Lipofundin 20%). \n
\n - Trẻ em:
\n
-
\n
- Liều thường thấp hơn và điều chỉnh theo tuổi, cân nặng, tình trạng bệnh. \n
- Thông thường bắt đầu với 0,5 – 1 g lipid/kg/ngày, tăng dần nếu dung nạp tốt. \n
- Trẻ sơ sinh, sinh non: chỉ dùng khi có chỉ định chuyên khoa, liều và tốc độ truyền phải rất thận trọng. \n
\n
Xử trí khi quên liều hoặc ngừng truyền
\nVì thuốc chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế, không có khái niệm quên liều theo nghĩa thông thường. Nếu truyền bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật hoặc vấn đề lâm sàng, bác sĩ sẽ quyết định có nên tiếp tục, giảm liều hay tạm ngừng. \nTác dụng không mong muốn
\nGiống như các nhũ tương lipid khác, Lipofundin MCT/LCT 20% có thể gây một số tác dụng phụ, đặc biệt nếu dùng quá nhanh, quá liều hoặc ở bệnh nhân suy giảm khả năng chuyển hóa lipid. \nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn, đầy bụng (khó phân biệt với triệu chứng bệnh nền). \n
- Tăng triglycerid huyết tương tạm thời. \n
- Cảm giác nóng bừng, sốt nhẹ trong quá trình truyền. \n
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
\n-
\n
- Hội chứng quá tải mỡ (fat overload syndrome): xuất hiện khi tốc độ truyền quá nhanh hoặc khả năng thanh thải lipid giảm. Biểu hiện: sốt, gan to, vàng da, thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu, tăng triglycerid nặng, khó thở. Cần ngừng truyền ngay và điều trị hỗ trợ. \n
- Phản ứng quá mẫn: nổi mẩn, mày đay, khó thở, tụt huyết áp (hiếm). Cần ngừng thuốc và xử trí phản vệ nếu có. \n
- Tổn thương gan do dinh dưỡng tĩnh mạch kéo dài: tăng men gan, ứ mật, gan nhiễm mỡ. Nguy cơ tăng nếu dùng lipid kéo dài, liều cao và kèm bệnh nền nặng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Chỉ dùng Lipofundin khi bệnh nhân cần dinh dưỡng tĩnh mạch và các biện pháp nuôi dưỡng qua đường ruột không đáp ứng hoặc chống chỉ định. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa mỡ, đái tháo đường, suy gan, suy thận, viêm tụy, nhiễm trùng huyết. Cần theo dõi sát các xét nghiệm sinh hóa. \n
- Kiểm tra nồng độ triglycerid huyết tương định kỳ. Nếu triglycerid tăng trên giới hạn bác sĩ cho phép (ví dụ > 4,5 mmol/l), cần giảm tốc độ hoặc ngừng truyền. \n
- Cẩn thận khi phối hợp với các thuốc có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid hoặc chức năng gan. \n
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc vô khuẩn khi thao tác với chai thuốc và đường truyền để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn huyết do catheter. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nLipofundin MCT/LCT 20% có thể được sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú khi có chỉ định dinh dưỡng tĩnh mạch và cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ. Hiện chưa có dữ liệu cho thấy thuốc gây dị tật bẩm sinh khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, mọi quyết định sử dụng phải do bác sĩ sản khoa và bác sĩ dinh dưỡng lâm sàng phối hợp đánh giá. \nSử dụng cho người lái xe, vận hành máy móc
\nThuốc dùng cho bệnh nhân đang nằm điều trị tại bệnh viện, thường ở trạng thái hạn chế hoạt động. Không có dữ liệu cho thấy Lipofundin ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc, nhưng tình trạng bệnh nền mới là yếu tố quyết định. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Lipofundin có thể tương tác với heparin: heparin dùng liều điều trị làm giải phóng lipoprotein lipase, ban đầu tăng thanh thải triglycerid nhưng sau đó lại giảm hoạt tính LPL, có thể ảnh hưởng đến thanh thải lipid nếu dùng lâu dài. \n
- Ở bệnh nhân dùng insulin, chuyển hóa lipid có thể thay đổi, nhưng tương tác lâm sàng đáng kể hiếm gặp nếu theo dõi tốt. \n
- Thuốc có chứa dầu đậu tương, lecithin trứng; cần lưu ý nguy cơ dị ứng khi bệnh nhân đang dùng các chế phẩm khác có thành phần tương tự. \n
- Khi pha trộn với các dung dịch khác trong túi dinh dưỡng 3 trong 1, phải tuân thủ hướng dẫn tương hợp của nhà sản xuất để tránh phá vỡ nhũ tương hoặc kết tủa. \n
Xử trí quá liều
\n-
\n
- Ngừng truyền Lipofundin ngay lập tức. \n
- Điều trị hỗ trợ triệu chứng: đảm bảo hô hấp, tuần hoàn; theo dõi xét nghiệm gan, thận, đông máu, triglycerid huyết tương. \n
- Khi các thông số trở về giới hạn cho phép, có thể cân nhắc truyền lại với liều thấp hơn nếu vẫn cần dinh dưỡng tĩnh mạch. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Không được đông lạnh. Nếu nhũ tương bị đông lạnh, phải bỏ chai thuốc, không được dùng lại. \n
- Giữ chai trong vỏ hộp ngoài cho tới khi sử dụng để tránh ánh sáng. \n
- Chỉ dùng khi nhũ tương đồng nhất, trắng sữa, không tách lớp, không vón cục. \n
- Sau khi mở nắp, phải sử dụng ngay; phần còn lại phải bỏ, không lưu trữ. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này