

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Linod 600mg/300ml Linezolid - Trị viêm phổi, nhiễm khuẩn
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
| Quy cách | Túi chứa 1 lọ 300ml |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Quy cách | Túi chứa 1 lọ 300ml |
| Số đăng ký | VN-14446-12 |
| Nhà sản xuất | Ahlcon Parenterals |
| Dạng bào chế | Dịch truyền |
| Hàm lượng | 200mg/100ml |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Linezolid 600 mg trong 300 ml dung dịch truyền (2 mg/ml). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng hoặc viêm phổi bệnh viện do vi khuẩn nhạy cảm (kể cả MRSA). \n
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm phức tạp (có hoặc không có nhiễm trùng huyết), khi nghi ngờ/tác nhân Gram dương. \n
- Nhiễm Enterococcus faecium kháng vancomycin (VRE), bao gồm nhiễm khuẩn huyết kèm theo. \n
- Các chỉ định khác theo phác đồ và kết quả kháng sinh đồ do bác sĩ quyết định. \n
Công dụng
\n-
\n
- Linod nhanh chóng đạt nồng độ điều trị trong huyết tương khi truyền đúng cách, giúp kiểm soát nhiễm khuẩn do Gram dương kháng thuốc, rút ngắn thời gian sốt và cải thiện các chỉ số lâm sàng. Dạng truyền tĩnh mạch phù hợp cho bệnh nhân không dung nạp đường uống hoặc nhiễm khuẩn nặng cần nồng độ thuốc ổn định. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: Chỉ dùng truyền tĩnh mạch; không tiêm bolus. Truyền trong 30–120 phút. Không pha loãng thêm nếu là túi/bình truyền sẵn dùng 2 mg/ml. Không trộn chung trong cùng đường truyền với thuốc không tương kỵ (heparin, co-truyền một số kháng sinh khác…). \n-
\n
- Người lớn (≥18 tuổi): 600 mg mỗi 12 giờ (q12h) bằng truyền tĩnh mạch. \n
- Thời gian điều trị điển hình: 10–14 ngày (viêm phổi), 10–14/28 ngày tùy mức độ nhiễm khuẩn da & mô mềm và đáp ứng lâm sàng. Một số nhiễm VRE có thể cần lâu hơn theo chỉ định. \n
- Chuyển đường dùng: Khi ổn định, có thể chuyển sang linezolid đường uống 600 mg q12h vì sinh khả dụng gần 100%. \n
- Suy thận/suy gan: Không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ–trung bình. Ở suy thận nặng, các chất chuyển hóa tích lũy; cân nhắc theo dõi sát và/hoặc lọc máu có thể loại bỏ một phần. \n
- Người cao tuổi, nhẹ cân: Thường không cần chỉnh liều theo tuổi; theo dõi công thức máu và chức năng gan thận định kỳ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với linezolid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) trong 2 tuần gần đây. \n
- Không phối hợp với thuốc/ chế phẩm có nguy cơ cao gây hội chứng serotonin trừ khi có giám sát chặt chẽ. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: đau đầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phát ban nhẹ, vị kim loại, tăng men gan, thiếu máu nhẹ, giảm tiểu cầu (đặc biệt khi dùng >14 ngày hoặc suy thận). \n
- Ít gặp: tăng huyết áp khi dùng cùng thuốc/ thức ăn giàu tyramin; nhiễm nấm candida. \n
- Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: viêm dây thần kinh thị giác, bệnh thần kinh ngoại biên (thường sau dùng kéo dài >28 ngày), lactic acidosis, phản vệ. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Giảm tiểu cầu/ức chế tủy: nguy cơ tăng ở điều trị kéo dài, bệnh thận, dùng đồng thời thuốc ức chế tủy (ví dụ linezolid với hóa trị). Theo dõi CBC định kỳ. \n
- Hội chứng serotonin: linezolid ức chế MAO-A/B có hồi phục → thận trọng khi phối hợp SSRI, SNRI, TCA, triptan, tramadol, meperidin…; theo dõi kích động, vã mồ hôi, run, tăng phản xạ, tăng thân nhiệt. Ngừng ngay nếu nghi ngờ. \n
- Tương tác tyramin: tránh thực phẩm giàu tyramin (phô mai ủ, thịt hun khói, rượu vang đỏ, bia ủ chai…); nếu dùng, theo dõi tăng huyết áp đột ngột, đau đầu. \n
- Thị giác & thần kinh ngoại biên: nguy cơ tăng khi dùng dài ngày; báo bác sĩ ngay nếu nhìn mờ, giảm thị lực, dị cảm, tê bì. \n
- Nhiễm khuẩn gram âm: linezolid không tác dụng trên Gram âm; nếu nghi ngờ/ xác định, cần phối hợp kháng sinh phù hợp. \n
- Thai kỳ/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo chỉ định bác sĩ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Serotonergic: SSRI (fluoxetine, sertraline), SNRI (venlafaxine), TCA, bupropion, mirtazapine, triptan, tramadol… → tăng nguy cơ hội chứng serotonin. \n
- Adrenergic: pseudoephedrine, phenylpropanolamine, dopamin, dobutamin… → nguy cơ tăng huyết áp/nhịp nhanh; cần giám sát. \n
- Thực phẩm giàu tyramin → phản ứng tăng huyết áp. \n
- Warfarin → có thể thay đổi INR; theo dõi sát khi phối hợp. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Linezolid là kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm oxazolidinon. Thuốc gắn vào vị trí 23S rRNA của tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, ngăn hình thành phức hợp khởi đầu cho quá trình tổng hợp protein. Cơ chế này khác biệt với các nhóm macrolid, lincosamid hay streptogramin nên không có kháng chéo chéo toàn phần. Tùy nồng độ và chủng, linezolid có thể kìm khuẩn (đa số) hoặc diệt khuẩn (đối với Streptococcus pneumoniae). Thuốc có hoạt tính mạnh với MRSA, MSSA, Streptococcus spp., Enterococcus faecalis/faecium (kể cả VRE) và một số vi khuẩn Gram dương khác. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sinh khả dụng: đường uống gần 100% → có thể chuyển đổi tương đương giữa truyền tĩnh mạch và uống. \n
- Phân bố: Vd ~ 40–50 L; thấm tốt vào phổi, da, mô mềm; gắn protein ~31%. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu qua oxy hóa không qua CYP450 tạo hai chất chuyển hóa không hoạt tính. \n
- Thải trừ: ~30–40% dạng không đổi trong nước tiểu; phần còn lại là các chất chuyển hóa qua thận; t1/2 khoảng 4,5–5,5 giờ. \n
- Suy thận nặng: chất chuyển hóa tích lũy; cân nhắc giám sát huyết học và lâm sàng chặt hơn. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng theo khuyến cáo nhà sản xuất (thường ≤25 °C); không đông lạnh. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp; giữ bao bì/túi truyền nguyên vẹn đến khi sử dụng. \n
- Không dùng nếu dung dịch đổi màu, có cặn hoặc bao bì rò rỉ. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Việc truyền thuốc được nhân viên y tế thực hiện theo lịch. Nếu bỏ lỡ một liều, liên hệ cơ sở y tế để sắp xếp truyền bù theo hướng dẫn bác sĩ. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: tăng phản ứng có hại đã biết (buồn nôn, nôn, chóng mặt, giảm tiểu cầu…). \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm công thức máu; linezolid và chất chuyển hóa có thể được loại bỏ một phần bằng thẩm tách máu. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này