

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Linezolid Krka 600mg - Điều trị viêm phổi mắc phải, nhiễm khuẩn da
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n
\n
\n-
\n
- Hoạt chất: Linezolid 600 mg mỗi viên nén bao phim. \n
- Mã ATC: J01XX08 (kháng sinh khác – oxazolidinon). \n
Chỉ định (theo tờ thông tin điều trị linezolid)
\n-
\n
- Viêm phổi bệnh viện (HAP), bao gồm do MRSA. \n
- Viêm phổi cộng đồng (CAP), kể cả có kèm nhiễm khuẩn huyết. \n
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da:
\n
-
\n
- Không biến chứng (uSSSI). \n
- Có biến chứng (cSSSI), bao gồm nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường không kèm viêm xương tủy. \n
\n - Nhiễm Enterococcus faecium kháng vancomycin (VRE), bao gồm nhiễm khuẩn huyết phối hợp. \n
Linezolid Krka 600 mg là gì?
\nLinezolid Krka 600 mg là biệt dược chứa linezolid của hãng KRKA (Slovenia), bào chế dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Linezolid là kháng sinh oxazolidinon đầu tiên được lưu hành, có sinh khả dụng đường uống gần 100%, do đó có thể chuyển từ đường truyền sang đường uống mà không cần chỉnh liều khi tình trạng lâm sàng ổn định. Thuốc cũng là chất ức chế MAO kiểu A/B yếu, hồi phục, vì vậy cần lưu ý tương tác với chất cường giao cảm và thuốc hướng thần serotonin, cũng như thức ăn giàu tyramin. \n \nThời gian bán thải trung bình ~5–7 giờ; thuốc phân bố tốt vào mô phổi và da. Linezolid chuyển hóa chủ yếu bằng oxy hóa không qua hệ CYP450 (ít tương tác dược động học), tạo hai chất chuyển hóa không có hoạt tính kháng khuẩn và thải trừ qua thận và ngoài thận. Không cần chỉnh liều ở suy gan; ở suy thận không bắt buộc chỉnh liều nhưng nguy cơ giảm tiểu cầu có thể cao hơn, đặc biệt khi điều trị kéo dài. \n-
\n
- Đặc tính dược lực: Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn bằng cách gắn vào 23S rRNA của tiểu đơn vị 50S, ngăn hình thành phức hợp khởi đầu 70S. Hoạt tính chủ yếu trên vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus (kể cả MRSA), Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Enterococcus faecium (kể cả VRE). Tác dụng trên Gram âm kém – cần phối hợp khi nghi ngờ căn nguyên Gram âm. \n
Liều dùng – Cách dùng
\nNguyên tắc: ưu tiên điều trị theo kháng sinh đồ khi có thể; chọn đường uống khi bệnh nhân dung nạp được; không cần chỉnh liều khi chuyển IV → PO. Uống thuốc không phụ thuộc bữa ăn (có thể cùng hoặc không cùng thức ăn). \nNgười lớn
\n-
\n
- Liều chuẩn: 600 mg mỗi 12 giờ (uống hoặc truyền tĩnh mạch). Thời gian điều trị thường 10–14 ngày cho CAP/HAP và 10–14 ngày cho nhiễm khuẩn da; 14–28 ngày cho nhiễm VRE tùy mức độ. \n
- Chuyển đường dùng: có thể chuyển từ IV sang PO cùng liều khi lâm sàng ổn định. \n
Trẻ em (khi có chỉ định chuyên khoa)
\n-
\n
- < 12 tuổi: 10 mg/kg mỗi 8 giờ (IV hoặc PO). \n
- ≥ 12 tuổi: 600 mg mỗi 12 giờ. \n
Điều chỉnh liều ở bệnh lý kèm theo
\n-
\n
- Suy thận: không cần chỉnh liều; tuy nhiên, cân nhắc theo dõi CBC hàng tuần (đặc biệt tiểu cầu) và tác dụng phụ khi điều trị > 14 ngày. Thẩm tách máu loại bỏ một phần linezolid – nên dùng thuốc sau phiên chạy thận ở bệnh nhân lọc máu. \n
- Suy gan: không yêu cầu chỉnh liều. \n
- Người cao tuổi: không cần chỉnh liều theo tuổi; theo dõi sát ADR huyết học – thần kinh khi điều trị dài ngày. \n
Quên liều – Ngừng thuốc
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không dùng gấp đôi. \n
- Ngừng thuốc: dùng đủ thời gian theo chỉ định; không dừng sớm nếu chưa đạt thời gian khuyến cáo, trừ khi có ADR nghiêm trọng. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với linezolid hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Đang dùng thuốc ức chế MAO không chọn lọc/không hồi phục (ví dụ phenelzine, isocarboxazid, tranylcypromine) hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng các thuốc này. \n
Cảnh báo & thận trọng quan trọng
\nỨc chế tủy xương (đặc biệt giảm tiểu cầu)
\nNguy cơ tăng theo thời gian điều trị > 14 ngày, ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc dùng cùng thuốc ảnh hưởng đến huyết học. Khuyến nghị làm công thức máu toàn bộ (CBC) mỗi tuần. Ngừng thuốc khi xuất hiện giảm tiểu cầu có ý nghĩa hoặc thiếu máu, bạch cầu giảm kèm triệu chứng. \nHội chứng serotonin
\nDo đặc tính ức chế MAO (yếu, hồi phục), linezolid có thể gây hội chứng serotonin khi dùng cùng thuốc tăng serotonin (SSRI, SNRI, TCA, MAOI khác, triptan, tramadol, meperidin, dextromethorphan...). Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi chặt (kích động, ảo giác, nhịp nhanh, dao động huyết áp, tăng thân nhiệt, tăng phản xạ/cứng cơ, tiêu chảy). Cân nhắc ngừng hoặc đổi thuốc gây tương tác. \nTác động với thức ăn giàu tyramin
\nTránh lượng lớn thực phẩm/đồ uống giàu tyramin như: phô mai ủ, thịt/cá hun khói hoặc ủ muối, nội tạng ướp, dưa muối lên men, tương/đậu nành lên men (natto), bia tươi/draft beer… vì có thể gây tăng huyết áp kịch phát (đau đầu, đỏ bừng, tim đập nhanh). \nBệnh lý thần kinh ngoại biên & thần kinh thị giác
\nCó thể xảy ra, đặc biệt khi dùng > 28 ngày: tê bì, giảm cảm giác, yếu cơ; mờ nhìn, giảm thị lực, viêm dây thần kinh thị giác. Cần đánh giá thần kinh/nhãn khoa khi xuất hiện triệu chứng; cân nhắc ngừng thuốc. \nToan lactic
\nBáo cáo ca lâm sàng về toan lactic liên quan linezolid (buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh/khó thở); ngừng thuốc và đánh giá ngay nếu nghi ngờ. \nTăng huyết áp & tương tác adrenergic
\nThận trọng khi dùng cùng thuốc cường giao cảm (pseudoephedrin, phenylephrin...), dopamin, dobutamin; có thể cần giảm liều chất cường giao cảm và theo dõi huyết áp, nhịp tim. \nTiêu chảy liên quan C. difficile
\nKháng sinh phổ rộng có thể gây viêm đại tràng màng giả. Nếu tiêu chảy nặng/kéo dài, ngừng linezolid và điều trị phù hợp. \n \nTác dụng không mong muốn (ADR)
\nThường gặp
\n-
\n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng. \n
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, mất ngủ nhẹ. \n
- Huyết học: giảm tiểu cầu (đặc biệt khi điều trị kéo dài). \n
- Da – miễn dịch: phát ban nhẹ, ngứa. \n
- Khác: nấm miệng/âm đạo do Candida. \n
Ít gặp – Hiếm gặp
\n-
\n
- Thiếu máu, giảm bạch cầu; tăng men gan nhẹ. \n
- Phản vệ/phù mạch (hiếm). \n
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên, viêm dây thần kinh thị giác khi dùng kéo dài. \n
- Toan lactic (rất hiếm nhưng nghiêm trọng). \n
Đi khám ngay nếu có dấu hiệu chảy máu bất thường, bầm tím, sốt dai dẳng, mệt lả, tê bì/đau rát chi, nhìn mờ/đau mắt, đau bụng – thở nhanh – mệt đột ngột (nghi toan lactic), đau đầu dữ dội đỏ bừng (nghi phản ứng tyramin).
\n \nTương tác thuốc & thực phẩm
\n-
\n
- Serotonergic (SSRI: sertraline, fluoxetine; SNRI: venlafaxine; TCA; triptan, tramadol, meperidin, dextromethorphan): nguy cơ hội chứng serotonin → tránh phối hợp; nếu bắt buộc, theo dõi chặt. \n
- MAOI (không hồi phục/không chọn lọc): chống chỉ định trong vòng 14 ngày. \n
- Thuốc cường giao cảm (pseudoephedrin, phenylephrin, dopamin, dobutamin): có thể tăng đáp ứng → theo dõi HA/nhịp tim, cân nhắc giảm liều chất cường giao cảm. \n
- Thực phẩm giàu tyramin (phô mai ủ, thịt/cá hun khói/ủ muối, dưa muối lên men, tương/đậu nành lên men, bia tươi…): tránh lượng lớn để giảm nguy cơ tăng huyết áp kịch phát. \n
- Tương tác qua CYP450: không đáng kể (linezolid không ức chế/cảm ứng CYP quan trọng). \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: không cần chỉnh liều; tăng nguy cơ ức chế tủy khi dùng dài ngày → theo dõi CBC hàng tuần. \n
- Suy thận: không bắt buộc chỉnh liều; cân nhắc theo dõi tiểu cầu chặt chẽ; dùng thuốc sau chạy thận nếu lọc máu. \n
- Suy gan: không cần chỉnh liều; theo dõi chức năng gan nếu có bệnh gan nền. \n
- Trẻ em: dùng theo liều chuyên khoa; theo dõi sát ADR. \n
- Thai kỳ/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; dữ liệu còn hạn chế. Tham khảo bác sĩ trước khi dùng. \n
Quá liều – Xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: tăng tỷ lệ ADR đường tiêu hóa, ức chế tủy, dao động huyết áp, kích thích thần kinh do tác dụng MAOI. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ; theo dõi dấu hiệu sinh tồn, công thức máu. Thẩm tách máu loại bỏ một phần linezolid và các chất chuyển hóa. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ phù hợp theo nhãn (thường < 30°C). \n
- Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng nếu viên biến màu, nứt vỡ hoặc quá hạn dùng. \n
Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại – Nhóm dược lý – Nhà sản xuất – Số đăng ký (đặt cuối trang)
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim đường uống. \n
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ × 10 viên (có thể thay đổi theo lô/nhà phân phối). \n
- Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC) – sử dụng theo đơn và theo dõi của bác sĩ. \n
- Nhóm dược lý: Kháng sinh oxazolidinon (ATC J01XX08). \n
- Nhà sản xuất: KRKA, d. d., Novo mesto – Slovenia. \n
- Nhà đăng ký tại Việt Nam: Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng. \n
- Số đăng ký (SĐK): VN‑23205‑22. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này