Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Linagliptin 5mg Boston - Điều trị đái tháo đường tuýp 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Linagliptin 5mg Boston - Điều trị đái tháo đường tuýp 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110267824
Nhà sản xuấtBoston Pharma
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Hoạt chất: Linagliptin 5 mg mỗi viên nén bao phim.
  • \n
  • Tá dược: vừa đủ 1 viên (xem chi tiết trên tờ hướng dẫn sử dụng của từng lô sản xuất).
  • \n
\n
\n
\n

Chỉ định

\nLinagliptin 5 Boston được chỉ định kết hợp với chế độ ăn và luyện tập để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 khi: \n
    \n
  • Dùng đơn trị liệu ở bệnh nhân không dung nạp metformin hoặc có chống chỉ định với metformin.
  • \n
  • Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (metformin, sulfonylurea, pioglitazone, insulin) khi các phác đồ trước đó chưa đạt mục tiêu.
  • \n
\n

Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA).

\n \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với linagliptin hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Tiền sử phản vệ, phù mạch do thuốc ức chế DPP‑4 (đánh giá từng trường hợp).
  • \n
\n
\n

Dược lý – Cơ chế tác dụng

\nLinagliptin ức chế enzyme dipeptidyl peptidase‑4 (DPP‑4), làm tăng nồng độ incretin nội sinh (GLP‑1, GIP), từ đó tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon khi đường huyết tăng. Kết quả là giảm glucose sau ăn và lúc đói với nguy cơ hạ đường huyết đơn độc thấp. \n \nDo đào thải chủ yếu qua mật/ruột, thuốc thường không cần hiệu chỉnh liều theo mức lọc cầu thận, kể cả ở người cao tuổi có suy giảm chức năng thận mức độ khác nhau. Tác động lên cân nặng nhìn chung trung tính. \n \n
\n

Dược động học (tóm tắt)

\n
    \n
  • Hấp thu: dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương vừa – cao; đạt trạng thái ổn định sau vài ngày.
  • \n
  • Chuyển hóa – Thải trừ: thải trừ chủ yếu qua mật/ruột; thận đóng vai trò nhỏ.
  • \n
  • Thời gian bán thải hiệu dụng: phù hợp uống 1 lần/ngày.
  • \n
\n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n
    \n
  • Liều chuẩn cho người lớn: 5 mg uống 1 lần mỗi ngày.
  • \n
  • Kèm bữa ăn: Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin: cân nhắc giảm liều sulfonylurea/insulin để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
  • \n
  • Suy thận/suy gan: không cần chỉnh liều theo hướng dẫn hiện hành; vẫn theo dõi lâm sàng định kỳ.
  • \n
  • Người cao tuổi (≥65): Không yêu cầu chỉnh liều theo tuổi; theo dõi hạ đường huyết khi phối hợp.
  • \n
\n

Cách dùng: Nuốt nguyên viên với nước, dùng đều đặn mỗi ngày vào cùng thời điểm để tối ưu kiểm soát đường huyết.

\n \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Chất cảm ứng mạnh P‑gp/CYP3A4 (ví dụ rifampicin): có thể giảm nồng độ linagliptin – cân nhắc liệu pháp thay thế hoặc theo dõi đường huyết.
  • \n
  • Thuốc gây hạ đường huyết (insulin, sulfonylurea): tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp; cân nhắc giảm liều tác nhân gây hạ đường.
  • \n
  • Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa với metformin, pioglitazone, warfarin, digoxin trong phạm vi liều khuyến cáo.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nCác phản ứng thường gặp có xu hướng nhẹ – trung bình và thoáng qua: \n
\n
    \n
  • Viêm mũi họng, ho, đau đầu.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ (tiêu chảy, buồn nôn).
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn (phát ban, mày đay) – hiếm.
  • \n
\n
    \n
  • Đau khớp nặng (arthralgia) liên quan nhóm DPP‑4 – hiếm; ngừng thuốc nếu xuất hiện.
  • \n
  • Viêm tụy cấp – rất hiếm; ngừng thuốc và đi khám ngay khi đau bụng dữ dội, dai dẳng.
  • \n
  • Bóng nước dạng pemphigoid – rất hiếm; cần đánh giá da liễu nếu nghi ngờ.
  • \n
\n
\n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Hạ đường huyết: nguy cơ tăng khi phối hợp sulfonylurea/insulin; theo dõi đường huyết.
  • \n
  • Tiền sử viêm tụy: cân nhắc nguy cơ – lợi ích trước khi chỉ định; giáo dục bệnh nhân nhận biết triệu chứng.
  • \n
  • Bệnh gan, thận: không cần chỉnh liều nhưng khuyến cáo theo dõi lâm sàng định kỳ.
  • \n
  • Thai kỳ & cho con bú: dữ liệu hạn chế; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Trẻ em: chưa thiết lập tính an toàn/hiệu quả.
  • \n
  • Lái xe, vận hành máy móc: thận trọng nếu có triệu chứng hạ đường huyết khi dùng phối hợp.
  • \n
\n
\n

Xử trí: Quên liều & Quá liều

\n
    \n
  • Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không dùng gấp đôi.
  • \n
  • Quá liều: điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng; thẩm tách máu không hiệu quả đáng kể.
  • \n
\n
\n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ: dưới 30°C (trừ khi bao bì ghi khác).
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại

\n
    \n
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • \n
  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
  • \n
  • Phân loại: Thuốc kê đơn (ETC).
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này